Tin tức

Thế nào là đông máu rải rác trong lòng mạch?

Đông máu rải rác trong lòng mạch (DIC) là một hội chứng nguy hiểm, đặc trưng bởi sự hình thành cục máu đông quá mức trong mạch máu, dẫn đến tắc nghẽn và suy giảm chức năng cơ quan. Đồng thời, DIC gây chảy máu không kiểm soát do cạn kiệt yếu tố đông máu. Bệnh có nhiều nguyên nhân như nhiễm trùng nặng, biến chứng sản khoa, chấn thương. Điều trị tập trung vào giải quyết nguyên nhân và hỗ trợ chức năng cơ quan.

Đông máu rải rác trong lòng mạch (DIC)

Đông máu rải rác trong lòng mạch (DIC) là một tình trạng bệnh lý nghiêm trọng, đặc trưng bởi sự hình thành quá mức các cục máu đông nhỏ trong mạch máu khắp cơ thể, dẫn đến tắc nghẽn mạch máu và suy giảm chức năng các cơ quan. Đồng thời, DIC cũng gây ra tình trạng chảy máu không kiểm soát do cạn kiệt các yếu tố đông máu và tiểu cầu. Đây là một hội chứng đe dọa tính mạng, đòi hỏi phải được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

1. Đông máu rải rác trong lòng mạch là gì?

  • Định nghĩa: DIC là một hội chứng phức tạp, vừa gây đông máu quá mức, vừa gây chảy máu. Thoạt nghe có vẻ mâu thuẫn, nhưng chính sự đông máu lan tỏa trong lòng mạch lại dẫn đến việc tiêu thụ hết các yếu tố đông máu, khiến cơ thể không còn khả năng cầm máu khi bị tổn thương.
  • Cơ chế sinh học: Các yếu tố đông máu (như fibrinogen, prothrombin, yếu tố V, VIII,…) bị tiêu thụ quá mức trong quá trình hình thành cục máu đông. Quá trình này kích hoạt hệ thống đông máu một cách ồ ạt, dẫn đến sự hình thành fibrin và các cục máu đông nhỏ trong vi tuần hoàn. Đồng thời, cơ thể cũng kích hoạt hệ thống tiêu sợi huyết để phá vỡ các cục máu đông này, tạo ra các sản phẩm thoái giáng fibrin (FDP) và D-dimer. Sự mất cân bằng giữa quá trình đông máu và tiêu sợi huyết gây ra các biến chứng của DIC.
  • Hậu quả: Chảy máu không kiểm soát, có thể dẫn đến tử vong. Do các yếu tố đông máu đã bị sử dụng hết, cơ thể mất đi khả năng hình thành cục máu đông để bịt kín các vết thương. Điều này dẫn đến chảy máu kéo dài và khó cầm, có thể xảy ra ở nhiều vị trí khác nhau trên cơ thể.

2. Nguyên nhân gây DIC

DIC có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra, bao gồm:

  • Nguyên nhân sản khoa:
    • Thai chết lưu, sản giật, nhiễm độc thai nghén: Các biến chứng này có thể kích hoạt hệ thống đông máu do giải phóng các chất từ mô thai vào máu mẹ.
    • Chảy máu sau bong rau, viêm bể thận do thai nghén, chửa trứng: Tương tự như trên, các tình trạng này có thể gây tổn thương mạch máu và kích hoạt quá trình đông máu.
    • Nhiễm khuẩn khi phá thai, nghẽn mạch ối, rau tiền đạo, vỡ tử cung: Các yếu tố này có thể gây ra sốc nhiễm trùng hoặc tổn thương trực tiếp đến hệ thống đông máu.
  • Nguyên nhân ngoại khoa:
    • Sốc do chảy máu, sốc chấn thương, bỏng nặng: Sốc làm giảm lưu lượng máu đến các cơ quan, gây tổn thương tế bào và giải phóng các chất kích hoạt đông máu.
    • Hội chứng vùi lấp, tuần hoàn ngoài cơ thể, phẫu thuật lớn (nối cửa-chủ, tim mạch, phổi, lồng ngực, tiền liệt tuyến): Các thủ thuật này có thể gây tổn thương mạch máu và kích hoạt hệ thống đông máu.
    • Cấy ghép cơ quan, mổ cắt khối ung thư lớn: Các yếu tố này có thể gây ra phản ứng viêm và giải phóng các chất kích hoạt đông máu.
  • Nguyên nhân nội khoa:
    • Nhiễm khuẩn nặng (nhiễm khuẩn máu do tụ cầu, não mô cầu, trực khuẩn gram âm, vi khuẩn yếm khí): Vi khuẩn và các độc tố của chúng có thể trực tiếp kích hoạt hệ thống đông máu.
    • Nhiễm virus nặng, lao kê, dịch hạch, sốt rét ác tính, nhiễm nấm nội tạng nặng: Tương tự như nhiễm khuẩn, các bệnh nhiễm trùng này có thể gây tổn thương tế bào và kích hoạt quá trình đông máu.
    • Sốc phản vệ, sốc do tiêm chất cản quang, suy thận cấp, suy gan cấp, viêm tụy cấp, xơ gan, nghẽn mạch phổi nặng: Các tình trạng này có thể gây tổn thương mạch máu và rối loạn chức năng các cơ quan, dẫn đến kích hoạt hệ thống đông máu.
    • Rắn độc cắn, say nóng, say nắng nặng, nhiễm độc lân hữu cơ, phình động mạch chủ: Các yếu tố này có thể gây tổn thương trực tiếp đến hệ thống đông máu hoặc gây ra các biến chứng dẫn đến DIC.

3. Triệu chứng của DIC

Các triệu chứng của DIC rất đa dạng và có thể bao gồm:

  • Chảy máu:
    • Chảy máu từ nhiều vị trí (niêm mạc, vết tiêm, vết mổ, nội tạng): Đây là triệu chứng phổ biến nhất của DIC. Chảy máu có thể xảy ra ở bất kỳ vị trí nào trên cơ thể, từ chảy máu cam, chảy máu chân răng đến chảy máu nội tạng.
    • Chảy máu âm đạo, trực tràng.
    • Rong kinh.
  • Hình thành cục máu đông: Mặc dù DIC gây ra chảy máu, nhưng ở giai đoạn sớm có thể có hiện tượng hình thành cục máu đông ở các mạch máu nhỏ, gây tắc nghẽn và thiếu máu cục bộ.
  • Dấu hiệu khác:
    • Dễ bầm tím: Do thiếu hụt tiểu cầu và các yếu tố đông máu, da dễ bị bầm tím khi va chạm nhẹ.
    • Các chấm đỏ trên da (petechiae): Đây là những chấm nhỏ màu đỏ hoặc tím, xuất hiện do chảy máu dưới da.
    • Hạ huyết áp: Mất máu quá nhiều có thể dẫn đến hạ huyết áp và sốc.
    • Sốc (thường là sốc giảm thể tích): Sốc là tình trạng nguy hiểm, xảy ra khi cơ thể không nhận đủ oxy và dưỡng chất.
    • Tổn thương tạng do thiếu máu (suy thận cấp, suy tim, suy gan cấp): Các cơ quan có thể bị tổn thương do thiếu máu và oxy.
  • Triệu chứng cận lâm sàng:
    • Giảm tiểu cầu: Tiểu cầu bị tiêu thụ trong quá trình hình thành cục máu đông.
    • Hồng cầu vỡ thành mảnh nhỏ (schistocytes): Các tế bào hồng cầu bị vỡ khi đi qua các mạch máu bị tắc nghẽn bởi cục máu đông.
    • Giảm fibrinogen huyết tương, các yếu tố đông máu (II, V, VIII, XIII): Các yếu tố này bị tiêu thụ trong quá trình đông máu.
    • Giảm prothrombin.
    • Có mặt các đơn phân hoà tan của fibrinogen, fibrin.
    • Có mặt của D-dimer: D-dimer là sản phẩm của quá trình tiêu sợi huyết, tăng cao trong DIC.

4. Điều trị DIC

Điều trị DIC là một thách thức lớn và cần phối hợp nhiều biện pháp:

  • Điều trị nguyên nhân: Điều trị nhiễm trùng, loại bỏ sản phẩm của thai nghén (trong sản khoa), phẫu thuật (nếu có chỉ định). Việc điều trị nguyên nhân gây DIC là yếu tố then chốt để kiểm soát tình trạng bệnh.
  • Điều trị hỗ trợ:
    • Truyền máu, tiểu cầu, huyết tương tươi đông lạnh để bổ sung các yếu tố đông máu và tiểu cầu. Mục tiêu là duy trì thể tích tuần hoàn và đảm bảo cung cấp đủ các yếu tố cần thiết cho quá trình đông máu.
    • Sử dụng thuốc chống đông (heparin) thận trọng, thường chỉ dùng khi có ưu thế đông máu và không có chảy máu nặng. Heparin có thể giúp ngăn chặn sự hình thành cục máu đông mới, nhưng cần được sử dụng dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ.
  • Biến chứng và tiên lượng: DIC có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng như suy đa tạng, hoại tử chi, đột quỵ và tử vong. Tiên lượng phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, mức độ nặng và khả năng đáp ứng với điều trị. DIC do các nguyên nhân sản khoa thường có tiên lượng tốt hơn so với DIC do nhiễm trùng nặng hoặc ung thư.

Khi nào cần đến gặp bác sĩ?

Nếu bạn có bất kỳ triệu chứng nào nghi ngờ DIC, đặc biệt là khi có các yếu tố nguy cơ (như nhiễm trùng nặng, biến chứng sản khoa, chấn thương lớn), hãy đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị kịp thời. Việc chẩn đoán và điều trị sớm có thể giúp cải thiện đáng kể tiên lượng của bệnh.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper