Hội chứng rối loạn lipid máu
Hội chứng rối loạn lipid máu là tình trạng rối loạn chuyển hóa lipid trong máu, dẫn đến tăng cao nồng độ các chất béo như cholesterol, triglyceride và các thành phần khác. Tình trạng này làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý nguy hiểm như bệnh mạch vành, nhồi máu cơ tim, xơ vữa động mạch, tăng huyết áp, và thậm chí đột quỵ, có thể dẫn đến tử vong do tai biến mạch máu não theo Hiệp hội Tim mạch Việt Nam. Phương pháp điều trị tăng lipid máu cần được cá nhân hóa dựa trên từng đối tượng bệnh nhân.
1. Mục tiêu điều trị tăng lipid máu
Rối loạn lipid máu có thể được phân loại thành hai loại chính: nguyên phát và thứ phát. Đối với rối loạn lipid máu thứ phát, việc điều trị tập trung vào nguyên nhân gốc rễ, chẳng hạn như kiểm soát bệnh đái tháo đường, điều trị cường giáp, hoặc ngưng sử dụng các loại thuốc có thể gây ra rối loạn lipid máu như hypothiazid hoặc cyclosporin.
Mục tiêu chính của điều trị tăng lipid máu là đưa các chỉ số lipid về mức bình thường hoặc gần bình thường. Điều này được thực hiện dựa trên việc đánh giá các yếu tố nguy cơ của bệnh nhân, bao gồm bệnh mạch vành, tăng huyết áp, đái tháo đường, hút thuốc lá, béo phì và tuổi tác. Theo ACC/AHA guidelines, việc quản lý các yếu tố nguy cơ tim mạch là chìa khóa để giảm thiểu biến cố tim mạch.
2. Các phương pháp điều trị tăng lipid máu
2.1. Điều chỉnh chế độ ăn
- Thời gian: Chế độ ăn cần được điều chỉnh trong khoảng 2-3 tháng trước khi xem xét sử dụng thuốc. Trong nhiều trường hợp, rối loạn lipid máu ở mức độ nhẹ và vừa có thể được cải thiện đáng kể chỉ bằng cách giảm cân kết hợp với một chế độ ăn uống phù hợp, giúp giảm cholesterol, triglyceride, đặc biệt là LDL-cholesterol.
- Giảm cân: Bệnh nhân thừa cân cần giảm cân bằng cách giảm lượng calo tiêu thụ và tăng cường hoạt động thể lực. Giảm cân không chỉ giúp điều chỉnh rối loạn lipid máu mà còn làm giảm cholesterol và triglyceride trong máu.
- Hạn chế mỡ động vật: Nên hạn chế sử dụng mỡ động vật vì chúng chứa nhiều acid béo no, làm tăng cholesterol xấu (LDL-cholesterol) trong máu. Thay vào đó, nên tăng cường sử dụng mỡ thực vật và các loại cá có chứa nhiều acid béo không no omega-3, giúp giảm cholesterol xấu. Theo nghiên cứu trên PubMed, omega-3 có tác dụng tích cực đối với sức khỏe tim mạch.
- Giảm cholesterol: Giảm tiêu thụ các loại thức ăn chứa nhiều cholesterol như phủ tạng động vật và đồ ngọt.
- Tăng cường rau quả: Tăng cường khẩu phần ăn với rau, quả tươi, sữa đậu nành và hạn chế tiêu thụ bia rượu. Rau và quả cung cấp chất xơ, giúp giảm hấp thu cholesterol từ thức ăn.
2.2. Tăng cường hoạt động thể lực
Bệnh nhân tăng lipid máu cần tập thể dục và thể thao phù hợp với sức khỏe của mình. Người cao tuổi nên đi bộ hoặc tập các bài tập nhẹ nhàng ít nhất 45 phút mỗi ngày, ít nhất 3 lần mỗi tuần để đạt được hiệu quả. Hoạt động thể lực thường xuyên giúp cải thiện lưu thông máu, giảm cân và cải thiện chỉ số lipid máu.
2.3. Sử dụng thuốc
Khi chế độ ăn không đủ hiệu quả, và chỉ số cholesterol vẫn trên 5.8 mmol/L hoặc triglyceride vẫn trên 2.3 mmol/L, bệnh nhân cần sử dụng thuốc kết hợp với việc duy trì chế độ ăn uống lành mạnh. Theo hướng dẫn của Bộ Y tế, việc sử dụng thuốc cần tuân theo chỉ định của bác sĩ.
Hai nhóm thuốc phổ biến nhất để điều trị rối loạn lipid máu hiện nay là nhóm fibrat (như Lipanthyl, Lopid) và nhóm statin (như Zocor, Lipitor, Lescol, Crestor,…).
3. Đặc điểm các nhóm thuốc điều trị tăng lipid máu
3.1. Nhóm thuốc Fibrat
- Cơ chế hoạt động: Nhóm thuốc này giúp hạ triglyceride máu, tăng HDL-cholesterol và giảm nguy cơ mắc nhồi máu cơ tim, không nguy kịch hoặc tử vong do bệnh mạch vành ở những bệnh nhân có lượng HDL-cholesterol thấp.
- Chỉ định: Khi có tăng triglyceride máu đơn thuần hoặc tăng cả cholesterol lẫn triglyceride máu.
- Liều dùng: Gemfibrozil thường dùng 1200 mg một ngày chia 2 lần và dùng trước bữa sáng, tối 30 phút. Fenofibrate thường dùng 145 mg một lần một ngày, bắt đầu với liều thấp ở bệnh nhân giảm chức năng thận.
- Tác dụng phụ: Đầy bụng, buồn nôn, tiêu chảy, mẩn ngứa, tăng men gan hoặc yếu cơ. Sỏi mật có thể xảy ra với clofibrate nhiều hơn các fibrate khác.
- Chống chỉ định: Bệnh nhân suy gan, suy thận, bệnh lý túi mật, phụ nữ có thai và cho con bú.
Cơ chế hoạt động: Fibrate làm giảm triglyceride máu bằng cách tăng hoạt tính lipoprotein lipase, giúp thủy phân triglyceride từ VLDL. Thuốc còn làm giảm tổng hợp cholesterol ở gan và tăng bài tiết cholesterol ở mật, đồng thời tăng nồng độ HDL-cholesterol thông qua tác động lên receptor hoạt hóa tăng sinh peroxisome (PPAR).
3.2. Nhóm thuốc Statin
- Cơ chế hoạt động: Nhóm statin ức chế men HMG CoA reductase, làm giảm sản xuất cholesterol, giảm nhẹ triglyceride và tăng nhẹ HDL-cholesterol. Đây là nhóm thuốc kiểm soát lipid máu hiệu quả nhất và được sử dụng rộng rãi trong dự phòng các biến cố tim mạch.
- Chỉ định: Rối loạn lipoprotein máu nguyên phát type IIa, IIb, dự phòng biến cố tim mạch hoặc bệnh nhân tăng cholesterol máu gia đình.
- Liều dùng: Tùy thuộc vào từng loại statin, nhưng khi bắt đầu sử dụng cần dò liều từ thấp nhất, luôn sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả. Nên dùng thuốc trước khi ngủ vì ban đêm là thời điểm tổng hợp cholesterol nội sinh trong gan diễn ra mạnh nhất.
- Tác dụng phụ: Rối loạn tiêu hóa, đau đầu, nổi mẩn, men gan tăng, yếu cơ.
- Chống chỉ định: Bệnh nhân suy gan, suy thận.