Xơ vữa động mạch

Can thiệp động mạch đùi nông: Những điều cần biết

Bài viết cung cấp thông tin về tổn thương động mạch đùi nông (hẹp, tắc), nguyên nhân gây đau cách hồi và nguy cơ cắt cụt chi. Phân loại TASC II giúp đánh giá mức độ tổn thương. Các kỹ thuật can thiệp bao gồm nong bóng, đặt stent, với ưu nhược điểm riêng. Can thiệp động mạch đùi nông là phương pháp hiệu quả cho bệnh nhân đau cách hồi hoặc thiếu máu chi.

Tổn Thương Động Mạch Đùi Nông: Tổng Quan và Phương Pháp Can Thiệp

1. Tổn Thương Động Mạch Đùi Nông

  • Định nghĩa: Tổn thương động mạch đùi nông, bao gồm hẹp và tắc nghẽn, là một nguyên nhân phổ biến gây ra tình trạng đau cách hồi ở chi dưới. Nếu không được điều trị kịp thời, tình trạng này có thể tiến triển thành thiếu máu chi nghiêm trọng, dẫn đến loét, hoại tử và cuối cùng là phải cắt cụt chi [Tham khảo: ACC.org].

  • Phân loại TASC II: Để đánh giá mức độ tổn thương và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, tổn thương động mạch đùi nông được phân loại theo hệ thống TASC II (Trans-Atlantic Inter-Society Consensus II) như sau:

    • TASC A: Hẹp đơn độc ở động mạch đùi nông hoặc động mạch khoeo, với chiều dài tổn thương dưới 3cm.
    • TASC B:
      • Hẹp đơn độc từ 3 đến 10cm, không lan đến đoạn xa của động mạch khoeo.
      • Hẹp kèm theo vôi hóa nặng trên 3cm.
      • Hẹp hoặc tắc ở nhiều vị trí, mỗi vị trí dài dưới 3cm.
      • Hẹp đơn độc hoặc nhiều vị trí, mất liên tục với động mạch chày.
    • TASC C:
      • Hẹp đơn độc hoặc tắc nghẽn dài trên 5cm.
      • Hẹp hoặc tắc ở nhiều vị trí, mỗi vị trí dài từ 3 đến 5cm, có hoặc không kèm theo vôi hóa nặng.
    • TASC D: Tắc hoàn toàn động mạch đùi chung hoặc động mạch đùi nông, hoặc tắc hoàn toàn động mạch khoeo tới tận vị trí chia ra thân chày mác.

2. Kỹ Thuật Can Thiệp Động Mạch Đùi Nông

  • Lịch sử: Can thiệp nội mạch để tái thông động mạch đùi nông được thực hiện lần đầu tiên vào năm 1964. Sau đó, kỹ thuật nong bóng tạo hình lòng mạch được phát triển, giúp phá bỏ lớp xơ vữa và cải thiện diện tích lòng mạch. [Tham khảo: PubMed]

  • Chỉ định: Can thiệp động mạch đùi nông được chỉ định ở bệnh nhân có các triệu chứng sau:

    • Đau cách hồi từ mức độ trung bình đến nặng, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
    • Thiếu máu chi khi nghỉ ngơi.
    • Xuất hiện các tổn thương mất tổ chức mô như loét hoặc hoại tử.
  • Lựa chọn điều trị:

    • TASC A và B: Thường được điều trị bằng can thiệp qua đường ống thông.
    • TASC C: Có thể lựa chọn can thiệp qua da hoặc phẫu thuật, tùy thuộc vào tình trạng cụ thể của bệnh nhân.
    • TASC D: Thường được chỉ định phẫu thuật làm cầu nối để tái lập dòng máu.
    • Trường hợp không thể phẫu thuật: Nếu bệnh nhân không đủ điều kiện phẫu thuật do đặc điểm giải phẫu tổn thương hoặc các bệnh lý nội khoa kèm theo, có thể xem xét tái tưới máu qua da hoặc điều trị nội khoa bảo tồn.
    • Cắt cụt chi: Chỉ định cắt cụt chi được cân nhắc ở những bệnh nhân thiếu máu chi trầm trọng mà không thể tái tưới máu bằng bất kỳ phương pháp nào khác. Cắt cụt chi có thể giúp giảm triệu chứng đau và ngăn ngừa nguy cơ nhiễm trùng, nhiễm độc ở các bệnh nhân có loét hoặc hoại tử chi nặng, mất tổ chức nhiều.

3. Quy Trình Can Thiệp Động Mạch Đùi Nông

  • 3.1 Mở đường vào mạch máu:

    • Đường vào: Đường vào thường được lựa chọn là động mạch đùi chung. Trong một số trường hợp, có thể sử dụng động mạch cánh tay. Nếu can thiệp xuôi dòng không thành công, có thể mở đường vào từ động mạch khoeo, động mạch chày trước hoặc động mạch mu chân để can thiệp ngược dòng.
    • Siêu âm Doppler: Tốt nhất là chọc mạch dưới hướng dẫn của siêu âm Doppler để đảm bảo độ chính xác và giảm nguy cơ biến chứng.
  • 3.2 Chụp động mạch đùi:

    • Kỹ thuật chụp: Ống thông được đưa vào động mạch đùi chung bên tổn thương để tiến hành chụp mạch. Kỹ thuật chụp mạch được sử dụng là chụp mã hóa xóa nền (DSA), giúp cung cấp hình ảnh với độ phân giải cao và loại bỏ các phần không liên quan đến mạch máu (như xương và phần mềm), giúp bộc lộ tổn thương rõ ràng hơn.
  • 3.3 Đưa dây dẫn (guidewire) qua tổn thương:

    • Kỹ thuật can thiệp: Có hai kỹ thuật chính để đưa dây dẫn qua tổn thương động mạch đùi nông:
      • Can thiệp trong lòng mạch: Đây là kỹ thuật được ưu tiên sử dụng trước. Ưu điểm của kỹ thuật này là bảo tồn mạch máu và các nhánh bên, ít gây bóc tách thành mạch. Tuy nhiên, kỹ thuật này có thể gặp khó khăn nếu tổn thương tắc nghẽn lâu ngày hoặc vôi hóa, đồng thời tăng nguy cơ bong mảng xơ vữa và hình thành huyết khối gây tắc mạch ở đoạn xa.
      • Can thiệp dưới nội mạc: Kỹ thuật này được sử dụng khi can thiệp trong lòng mạch thất bại.
  • 3.4 Nong bóng:

    • Bóng nong: Bóng nong là loại bóng áp lực cao, áp lực bơm bóng có thể tăng lên rất cao mà kích cỡ bóng không nở ra quá nhiều. Nhờ đó, có thể phục hồi diện tích lòng mạch đồng thời giảm nguy cơ gây tổn thương thành mạch máu.
    • Quy trình: Hiện nay, kỹ thuật can thiệp động mạch đùi nông phổ biến nhất là nong bóng trước, sau đó đặt stent nếu cần thiết.
  • Ưu điểm của nong bóng:

    • Thủ thuật thực hiện đơn giản và chi phí thấp.
    • Bảo vệ các nhánh bên và tuần hoàn bàng hệ, trong khi vẫn đảm bảo tưới máu cho chi dưới.
    • Tránh được việc phải đặt thiết bị ngoại lai trong lòng mạch, từ đó giảm nguy cơ hình thành huyết khối và tăng sản lớp nội mạc.
    • So với đặt stent, nếu có tái hẹp sau nong bóng, vẫn có thể tiến hành phẫu thuật làm cầu nối hoặc can thiệp qua da. Điều này khó thực hiện hơn nếu đã đặt stent.
  • Đặt Stent:

    • Ưu điểm: Tránh được các biến chứng sớm như hẹp mạch máu tồn dư hoặc bóc tách mạch máu sau nong bóng.
    • Nhược điểm: Stent đặt ở động mạch đùi dễ bị đứt gãy hoặc nứt mắt do động mạch đùi nông chịu nhiều lực tác động trong quá trình các cơ vùng đùi làm việc. Tuy nhiên, các stent thế hệ mới với thiết kế và vật liệu tốt hơn đã giảm được một phần nguy cơ này.
  • Tiến bộ trong điều trị: Các nghiên cứu gần đây cho thấy bóng phủ thuốc và stent phủ thuốc có hiệu quả hơn so với nong bóng và đặt stent thông thường. Bóng phủ thuốc có thể giảm chi phí điều trị và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh [Tham khảo: AHAjournals.org].

  • Kết luận: Can thiệp động mạch đùi nông là một phương pháp điều trị hiệu quả trong các trường hợp tổn thương tắc nghẽn hoặc hẹp động mạch đùi nông, đặc biệt ở những bệnh nhân có đau cách hồi hoặc thiếu máu chi trầm trọng. Thủ thuật bao gồm các bước chính: mở đường vào mạch máu, chụp động mạch để đánh giá chính xác tổn thương, đưa dây dẫn qua tổn thương và nong bóng tạo hình lòng mạch.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper