Đau thắt ngực

Điều trị bệnh động mạch vành ổn định

Bệnh mạch vành mạn tính là tình trạng bệnh lý mạch vành ổn định, tiến triển chậm. Điều trị bao gồm dùng thuốc hạ lipid máu, hạ huyết áp, chống kết tập tiểu cầu và thay đổi lối sống. Tuân thủ điều trị, kiểm tra định kỳ và kiểm soát các yếu tố nguy cơ là rất quan trọng để phòng ngừa bệnh tiến triển.

Bệnh Mạch Vành Mạn Tính: Tổng Quan và Cách Điều Trị

Chào bạn, tôi là bác sĩ Phạm Xuân Hậu, chuyên khoa tim mạch. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về bệnh mạch vành mạn tính, một vấn đề sức khỏe tim mạch rất thường gặp.

Bệnh mạch vành ổn định, hiện nay còn được gọi là bệnh mạch vành mạn tính, là một bệnh lý tim mạch phổ biến. Nó được hiểu là tình trạng bệnh lý của động mạch vành có xu hướng ổn định và tiến triển chậm theo thời gian. Tuy nhiên, sự tiến triển của bệnh phụ thuộc rất lớn vào việc người bệnh có tuân thủ điều trị, sử dụng thuốc tối ưu và kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ tim mạch hay không.

1. Bệnh Mạch Vành Ổn Định Là Gì?

Bệnh mạch vành mạn tính bao gồm nhiều thể lâm sàng khác nhau, ví dụ như:

  • Cơn đau thắt ngực ổn định: Đau thắt ngực xảy ra khi gắng sức và giảm khi nghỉ ngơi.
  • Thiếu máu cơ tim yên lặng: Tình trạng thiếu máu cơ tim không gây ra triệu chứng đau thắt ngực.
  • Cơn đau thắt ngực biến thái (Prinzmetal): Đau thắt ngực xảy ra ngay cả khi nghỉ ngơi, thường là do co thắt mạch vành.
  • Hở van hai lá do thiếu máu cục bộ: Thiếu máu cơ tim gây ảnh hưởng đến chức năng van hai lá.

Những biến đổi sinh lý tim mạch ở người bệnh mạch vành mạn tính thường liên quan đến:

  • Huyết áp
  • Vận tốc sóng mạch
  • Phản ứng của mạch máu
  • Độ dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh (Carotid intima-media thickness)
  • Chức năng nội mạc
  • Độ cứng động mạch

Những biến đổi này có thể tác động đến nhiều bộ phận của tim như nút xoang, tâm thất, tâm nhĩ, van tim và mạch máu.

Nguyên nhân chính gây ra bệnh mạch vành mạn tính thường là do sự hình thành và phát triển của mảng xơ vữa, gây hẹp hoặc tắc nghẽn động mạch vành. Bên cạnh đó, một số nguyên nhân ít gặp hơn có thể bao gồm:

  • Dị tật bẩm sinh động mạch vành
  • Thuyên tắc động mạch vành
  • Viêm động mạch vành
  • Các bệnh hệ thống (ví dụ: lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp)
  • Ảnh hưởng của hóa trị hoặc xạ trị

Để chẩn đoán bệnh mạch vành và đánh giá mức độ tổn thương, bác sĩ có thể chỉ định một số xét nghiệm như:

  • Điện tâm đồ (ECG): Ghi lại hoạt động điện của tim.
  • X-quang ngực: Đánh giá kích thước tim và các bất thường khác ở phổi.
  • Siêu âm tim: Đánh giá cấu trúc và chức năng của tim.
  • Điện tâm đồ gắng sức: Theo dõi điện tim khi người bệnh vận động để phát hiện thiếu máu cơ tim.
  • Chụp mạch vành (angiography): Sử dụng thuốc cản quang để chụp X-quang mạch vành, giúp xác định vị trí và mức độ hẹp của động mạch.

Về thống kê: Tại Hoa Kỳ, vào năm 2015, ước tính có khoảng 20 triệu người mắc bệnh mạch vành. Mặc dù bệnh có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, nhưng nhờ những tiến bộ trong quản lý và điều trị, tỷ lệ tử vong do bệnh mạch vành ổn định đã giảm đáng kể (khoảng 34%) từ năm 1995 đến nay (theo số liệu từ Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ - CDC).

Như đã đề cập, bệnh mạch vành mạn tính có nhiều thể lâm sàng khác nhau, bao gồm cơn đau thắt ngực ổn định, thiếu máu cơ tim yên lặng,… Việc chẩn đoán chính xác thể bệnh là rất quan trọng để có hướng điều trị phù hợp.

2. Cách Điều Trị Bệnh Động Mạch Vành Ổn Định

Điều trị nội khoa là nền tảng trong kiểm soát bệnh mạch vành ổn định. Mục tiêu của điều trị là ngăn ngừa bệnh tiến triển, giảm nguy cơ biến cố tim mạch (như nhồi máu cơ tim, đột quỵ) và cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh. Các nhóm thuốc thường được sử dụng bao gồm:

  • Thuốc hạ lipid máu (statins): Nhóm thuốc này giúp giảm mức cholesterol xấu (LDL-C) trong máu. Mục tiêu điều trị thường là đưa LDL-C xuống dưới 100 mg/dL, và thậm chí dưới 70 mg/dL ở những bệnh nhân có nguy cơ tim mạch rất cao. Statin đã được chứng minh là có lợi ích rõ ràng trong việc giảm tỷ lệ mắc bệnh và tử vong ở bệnh nhân mạch vành (Nguồn: ACC/AHA guidelines).

    Các loại thuốc khác có thể được sử dụng kết hợp với statin để tăng hiệu quả hạ cholesterol bao gồm ezetimibe, fibrat và niacin.

  • Thuốc hạ huyết áp: Kiểm soát huyết áp là rất quan trọng để giảm gánh nặng cho tim và ngăn ngừa các biến chứng. Các thuốc thường được sử dụng bao gồm thuốc chẹn beta và thuốc ức chế men chuyển (ACEI). Nếu bệnh nhân không dung nạp được hai nhóm thuốc này, bác sĩ có thể thay thế bằng thuốc chẹn kênh canxi hoặc thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARB).

  • Thuốc chống kết tập tiểu cầu: Aspirin là thuốc chống kết tập tiểu cầu được sử dụng rộng rãi nhất trong điều trị bệnh mạch vành. Tuy nhiên, ở những bệnh nhân mới bị nhồi máu cơ tim hoặc vừa trải qua thủ thuật đặt stent mạch vành, bác sĩ có thể chỉ định clopidogrel (Plavix) thay vì aspirin hoặc phối hợp cả hai thuốc trong một thời gian nhất định.

  • Điều trị triệu chứng đau thắt ngực: Các thuốc như chẹn beta, chẹn kênh canxi, nitrat (ví dụ: nitroglycerin) có thể được sử dụng đơn độc hoặc phối hợp để giảm tần suất và mức độ đau thắt ngực.

Như vậy, điều trị nội khoa đóng vai trò then chốt trong kiểm soát bệnh mạch vành ổn định, giúp ngăn ngừa bệnh tiến triển và giảm nguy cơ biến cố tim mạch.

3. Biện Pháp Phòng Chống Bệnh Mạch Vành Thứ Phát

Phòng ngừa thứ phát là các biện pháp giúp ngăn ngừa bệnh mạch vành tiến triển hoặc tái phát ở những người đã được chẩn đoán mắc bệnh. Các biện pháp này bao gồm:

  • Tuân thủ điều trị: Uống thuốc đều đặn theo chỉ dẫn của bác sĩ, bao gồm thuốc hạ huyết áp, thuốc hạ lipid máu và thuốc chống kết tập tiểu cầu.
  • Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Xét nghiệm sinh hóa máu (mỡ máu, đường huyết…) định kỳ (thường là hàng tháng) để theo dõi hiệu quả điều trị và phát hiện sớm các bất thường.
  • Thay đổi lối sống:
    • Chế độ dinh dưỡng: Ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và các loại protein nạc. Hạn chế ăn các loại thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn nhiều dầu mỡ, đồ ngọt và đồ uống có đường.
    • Tập thể dục: Vận động thể chất đều đặn (ít nhất 30 phút mỗi ngày, hầu hết các ngày trong tuần) giúp cải thiện sức khỏe tim mạch và kiểm soát cân nặng.
    • Bỏ thuốc lá: Hút thuốc lá là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu của bệnh mạch vành. Bỏ thuốc lá, bao gồm cả việc tránh hít phải khói thuốc thụ động, là một trong những điều quan trọng nhất bạn có thể làm để bảo vệ trái tim của mình.
    • Kiểm soát các yếu tố nguy cơ: Nếu bạn có các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, đái tháo đường hoặc rối loạn mỡ máu, hãy tích cực điều trị và kiểm soát chúng.

Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về bệnh mạch vành mạn tính. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi bác sĩ của mình nhé!

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper