Xơ vữa động mạch: Hiểu rõ để bảo vệ trái tim
Ngày nay, do lối sống ít vận động, chế độ ăn uống không khoa học và nhiều yếu tố khác, tình trạng xơ vữa động mạch đang có xu hướng gia tăng và trở thành nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên thế giới. Xơ vữa động mạch diễn tiến âm thầm, gây tổn thương các động mạch ở nhiều cơ quan khác nhau, đặc biệt là động mạch vành tim, động mạch não và động mạch ngoại biên.
1. Xơ vữa động mạch liên quan tới bệnh mạch vành như thế nào?
Xơ vữa động mạch là gì?
Xơ vữa động mạch là tình trạng xơ hóa thành động mạch, ảnh hưởng đến các động mạch trung bình và lớn trong cơ thể. Tình trạng này hình thành chủ yếu do sự lắng đọng chất béo (lipid), cholesterol và các tế bào viêm tại lớp áo trong của thành động mạch, tạo thành các mảng xơ vữa. Mảng xơ vữa động mạch thường phát triển âm thầm trong nhiều năm, thông qua các cơ chế phức tạp mà các nhà khoa học ngày càng hiểu rõ hơn.
Quá trình hình thành mảng xơ vữa diễn ra như thế nào?
Quá trình hình thành xơ vữa động mạch là một quá trình phức tạp, thường diễn ra qua nhiều giai đoạn:
- Giai đoạn sớm: Bắt đầu từ những rối loạn huyết động tại chỗ (ví dụ: hiện tượng xoáy máu) làm biến đổi cấu trúc bình thường của lớp nội mạc (lớp trong cùng) của thành động mạch. Tổn thương sớm nhất là tình trạng phù nề thành mạch, sau đó xuất hiện các tế bào chứa đầy mỡ (tế bào bọt) tập trung dưới lớp nội mạc. Giai đoạn này tạo điều kiện cho sự lắng đọng lipid vào thành mạch.
- Giai đoạn hình thành vệt mỡ: Tiếp theo là sự hình thành các vệt mỡ trên bề mặt nội mạc động mạch. Đây là giai đoạn tiền thân của mảng xơ vữa.
- Giai đoạn hình thành mảng xơ vữa: Mảng xơ vữa dần dày lên, hình thành một vùng hoại tử ở giữa, bao quanh bởi một lớp vỏ xơ. Vùng hoại tử này chứa nhiều acid béo, cholesterol và các chất thải tế bào. Mảng xơ vữa tiến triển nhanh chóng làm hẹp dần lòng động mạch.
- Giai đoạn biến chứng: Giai đoạn cuối cùng là sự biến đổi của mảng xơ vữa, gây ra các biến chứng như nứt vỡ mảng xơ vữa, hình thành cục máu đông, dẫn đến tắc nghẽn hoàn toàn động mạch và gây ra tình trạng thiếu máu cục bộ (ví dụ: nhồi máu cơ tim, đột quỵ não).
Hiện tượng chủ yếu trong quá trình này là sự loét của lớp áo trong (nội mạc), khiến máu chảy vào vị trí loét, tạo thành cục máu đông. Sự rách của nội mạc động mạch cũng gây kết dính tiểu cầu, khởi phát tình trạng nghẽn mạch và hình thành cục tắc bao phủ vị trí loét. Theo thời gian, các mảng xơ vữa phát triển ngày càng nhiều, các mảng canxi gắn liền nhau, tổ chức xơ phát triển mạnh hơn, từ đó gây bít tắc động mạch.
Hậu quả của xơ vữa động mạch?
Động mạch là các mạch máu dẫn máu giàu oxy và chất dinh dưỡng từ tim đến các cơ quan trong cơ thể. Xơ vữa động mạch làm hẹp lòng mạch, giảm lưu lượng máu đến nuôi dưỡng các cơ quan, dẫn đến nhiều bệnh lý khác nhau. Xơ vữa động mạch có thể xảy ra ở bất kỳ động mạch nào trong cơ thể. Tùy vào động mạch bị xơ vữa sẽ gây ra các tình trạng bệnh lý khác nhau như: bệnh mạch vành, xơ vữa động mạch cảnh, hẹp động mạch thận, bệnh lý mạch máu ngoại biên,… Trong đó, xơ vữa động mạch là nguyên nhân thường gặp gây ra tình trạng đột quỵ não và bệnh mạch vành (đau thắt ngực).
2. Biểu hiện của bệnh mạch vành do xơ vữa động mạch
Triệu chứng của xơ vữa động mạch thường mơ hồ
Tình trạng xơ vữa động mạch thường không có biểu hiện hoặc triệu chứng rõ ràng cho đến khi lòng động mạch bị hẹp đáng kể hoặc tắc nghẽn hoàn toàn. Nhiều bệnh nhân không biết mình mắc bệnh cho đến khi xuất hiện các tình trạng cấp cứu nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.
Bệnh mạch vành và triệu chứng đau thắt ngực
Động mạch vành là các mạch máu cung cấp máu giàu oxy nuôi dưỡng cho cơ tim. Nếu mảng xơ vữa làm hẹp hoặc tắc nghẽn lòng động mạch vành (gây ra bệnh mạch vành), triệu chứng thường gặp nhất là cơn đau thắt ngực.
- Đau thắt ngực ổn định: Xảy ra khi mảng xơ vữa ổn định gây hẹp lòng mạch vành một cách từ từ, dẫn đến thiếu máu cơ tim khi gắng sức.
- Đau thắt ngực không ổn định và nhồi máu cơ tim: Xảy ra khi mảng xơ vữa bị nứt vỡ đột ngột, kèm theo hình thành cục máu đông gây tắc nghẽn hoàn toàn hoặc gần hoàn toàn lòng mạch vành. Đây là những tình trạng cấp cứu nguy hiểm.
3. Các yếu tố nguy cơ xơ vữa động mạch vành
Các yếu tố nguy cơ hình thành xơ vữa động mạch vành nói riêng và xơ vữa động mạch nói chung bao gồm:
- Tăng lipid máu: Đặc biệt là tăng cholesterol máu, là nguy cơ chính của xơ vữa động mạch và là nguyên nhân quan trọng gây bệnh tim mạch thiếu máu. Trong đó, LDL-cholesterol (cholesterol xấu) đóng vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh sinh của xơ vữa động mạch. Bất kỳ sự gia tăng LDL-cholesterol nào trong máu đều làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch. Lipoprotein(a) cũng là yếu tố nguy cơ khi vượt quá 0,3 g/l.
- Tăng huyết áp: Là yếu tố nguy cơ rất cao, đặc biệt là đối với các mạch máu não. Huyết áp cao làm tăng sinh tế bào cơ trơn, làm dày lớp áo giữa của động mạch và làm gia tăng các chất như elastin, collagen và glycosaminoglycans. Áp lực do huyết áp cao cũng khiến cho mảng xơ vữa dễ bị vỡ và làm tăng tính thấm của lớp nội mạc đối với cholesterol.
- Hút thuốc lá: Là yếu tố nguy cơ chính gây xơ vữa động mạch. Nguy cơ mắc bệnh mạch vành tăng gấp đôi ở người hút thuốc lá, đặc biệt là những người hút nhiều (ví dụ: 40 điếu/ngày).
- Đái tháo đường: Là một trong những nguyên nhân gây rối loạn lipid máu, do đó dễ gây xơ vữa động mạch.
- Các yếu tố khác:
- Béo phì
- Ít hoạt động thể lực
- Stress
- Sử dụng một số loại thuốc (ví dụ: thuốc tránh thai)
4. Các phương pháp khảo sát xơ vữa động mạch vành
Có nhiều phương pháp được sử dụng để khảo sát xơ vữa động mạch vành, bao gồm:
Các nghiệm pháp gắng sức:
- Điện tâm đồ gắng sức
- Siêu âm tim gắng sức
- Xạ hình cơ tim gắng sức
Các nghiệm pháp này giúp đánh giá mức độ thiếu máu cơ tim khi gắng sức.
Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh:
- Chụp cắt lớp vi tính đa dãy (MSCT) mạch vành
- Chụp cộng hưởng từ tim (MRI tim)
- Chụp xạ hình tưới máu cơ tim
Các phương pháp này giúp đánh giá trực tiếp hình ảnh của động mạch vành và mức độ tưới máu cơ tim.
Thông tim chụp động mạch vành:
Đây là phương pháp xâm lấn, được coi là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán bệnh động mạch vành. Phương pháp này cho phép đánh giá chính xác mức độ hẹp của động mạch vành và có thể can thiệp nong mạch, đặt stent nếu cần thiết.
5. Khi nào cần đi khám?
Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), mọi người nên bắt đầu tầm soát bệnh mạch vành từ khi 20 tuổi nếu có nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch. Mức độ khám thường xuyên hay không còn phụ thuộc vào các yếu tố nguy cơ của từng người:
- Người có các bệnh mạn tính như đái tháo đường, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu…
- Người hút thuốc lá lâu năm, béo phì, lười vận động…
- Tiền sử gia đình có người từng mắc bệnh mạch vành.
- Người cao tuổi.
Việc tầm soát và điều trị sớm các yếu tố nguy cơ tim mạch có thể giúp ngăn ngừa hoặc làm chậm tiến triển của xơ vữa động mạch và giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch.