Đau thắt ngực

Làm sao ước tính được nguy cơ mắc bệnh tim mạch?

Bài viết này cung cấp thông tin về các yếu tố nguy cơ tim mạch, bao gồm cả những yếu tố không thể thay đổi và có thể thay đổi. Bài viết cũng giải thích về nguy cơ tim mạch tổng thể và cách ước tính nguy cơ này bằng các thang điểm như Framingham và EURO-Score. Đánh giá nguy cơ tim mạch giúp dự đoán bệnh và có hướng điều chỉnh phù hợp.

Đánh giá nguy cơ tim mạch: Hiểu rõ và phòng ngừa

Bệnh tim mạch là một trong những bệnh lý gây tử vong hàng đầu trên toàn thế giới, đặc biệt ở những người trên 40 tuổi. Việc đánh giá nguy cơ tim mạch là vô cùng quan trọng để chủ động phòng ngừa và giảm thiểu các biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), bệnh tim mạch là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu, chiếm khoảng 31% tổng số ca tử vong trên toàn cầu mỗi năm.

1. Yếu tố nguy cơ tim mạch là gì?

Yếu tố nguy cơ tim mạch là bất kỳ yếu tố nào làm tăng khả năng mắc các bệnh liên quan đến tim và mạch máu. Những người có nhiều yếu tố nguy cơ sẽ có khả năng mắc bệnh tim mạch cao hơn, tuy nhiên, không phải ai có yếu tố nguy cơ cũng chắc chắn mắc bệnh. Việc đánh giá nguy cơ tim mạch dựa trên các yếu tố này giúp chúng ta có thể đưa ra các biện pháp phòng ngừa và can thiệp kịp thời.

1.1. Yếu tố nguy cơ tim mạch không thể thay đổi được hoặc khó thay đổi

  • Tuổi tác: Tuổi càng cao, nguy cơ mắc bệnh tim mạch càng tăng. Theo thời gian, các mạch máu dần mất tính đàn hồi, trở nên xơ cứng và dễ bị tổn thương hơn. [Nguồn: ACC.org]
  • Giới tính: Nam giới thường có nguy cơ mắc bệnh tim mạch cao hơn nữ giới ở độ tuổi trẻ và trung niên. Tuy nhiên, sau thời kỳ mãn kinh, nguy cơ ở nữ giới tăng lên đáng kể do sự suy giảm estrogen. [Nguồn: AHAjournals.org]
  • Di truyền: Nếu trong gia đình có người thân (như cha, mẹ, anh chị em ruột) mắc bệnh tim mạch sớm (trước 55 tuổi đối với nam và trước 65 tuổi đối với nữ), bạn sẽ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. [Nguồn: Medscape.com]
  • Bệnh thận mạn tính: Bệnh thận mạn tính làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch do các yếu tố như tăng huyết áp, rối loạn điện giải và tích tụ các chất độc hại trong cơ thể. [Nguồn: PubMed]
  • Căng thẳng tâm lý: Căng thẳng kéo dài có thể gây ra các phản ứng sinh lý trong cơ thể, như tăng huyết áp, tăng nhịp tim và tăng sản xuất các hormone gây viêm, từ đó làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch. [Nguồn: JAMA Network]
  • Ngừng thở khi ngủ: Tình trạng ngưng thở khi ngủ gây ra sự thiếu hụt oxy trong máu, làm tăng huyết áp và gây áp lực lên tim, dẫn đến tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch. [Nguồn: NEJM]

1.2. Yếu tố nguy cơ tim mạch có thể thay đổi được

  • Tăng huyết áp: Huyết áp cao làm tăng áp lực lên thành mạch máu, gây tổn thương và làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch. [Nguồn: ESCardio.org]
  • Rối loạn lipid máu: Nồng độ cholesterol LDL (cholesterol xấu) cao và nồng độ cholesterol HDL (cholesterol tốt) thấp làm tăng nguy cơ tích tụ mảng bám trong động mạch. [Nguồn: AHAjournals.org]
  • Hút thuốc lá: Hút thuốc lá gây tổn thương trực tiếp lên thành mạch máu, làm tăng huyết áp, giảm nồng độ cholesterol HDL và làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông. [Nguồn: ACC.org]
  • Thừa cân, béo phì: Thừa cân, béo phì làm tăng nguy cơ mắc các bệnh như tăng huyết áp, rối loạn lipid máu và đái tháo đường, từ đó làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch. [Nguồn: Vnah.org.vn]
  • Ít vận động: Lười vận động làm tăng nguy cơ mắc các bệnh như béo phì, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu và đái tháo đường. [Nguồn: Timmachhoc.com]
  • Giảm dung nạp đường hoặc đái tháo đường: Đái tháo đường làm tăng nguy cơ tổn thương mạch máu và làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch. [Nguồn: ESCardio.org]
  • Chế độ ăn uống không khoa học: Ăn quá nhiều muối, chất béo bão hòa, cholesterol và đường có thể làm tăng huyết áp, rối loạn lipid máu và tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch. [Nguồn: AHAjournals.org]

2. Nguy cơ tim mạch tổng thể là gì?

Nguy cơ tim mạch tổng thể, hay còn gọi là nguy cơ tim mạch, là khái niệm phản ánh tổng hợp tất cả các yếu tố nguy cơ có thể dẫn đến các bệnh lý tim mạch trong một khoảng thời gian nhất định, thường được đánh giá trong vòng 10 năm. Việc đánh giá nguy cơ tim mạch tổng thể giúp bác sĩ và bệnh nhân có cái nhìn toàn diện về tình trạng sức khỏe tim mạch và đưa ra các quyết định điều trị phù hợp.

Nguy cơ tim mạch tổng thể thường được phân thành 4 mức độ:

  • Thấp: Nguy cơ tử vong do bệnh tim mạch trong vòng 10 năm < 1%.
  • Trung bình: Nguy cơ tử vong do bệnh tim mạch trong vòng 10 năm từ 1% - 5%.
  • Cao: Nguy cơ tử vong do bệnh tim mạch trong vòng 10 năm từ 5% - 10%.
  • Rất cao: Nguy cơ tử vong do bệnh tim mạch trong vòng 10 năm ≥ 10%.

3. Làm sao để ước tính được nguy cơ tim mạch?

Để ước tính được nguy cơ tim mạch tổng thể, các bác sĩ thường sử dụng các thang điểm đã được nghiên cứu và chứng minh hiệu quả, như Framingham Risk Score hoặc SCORE (Systematic Coronary Risk Evaluation). Các thang điểm này dựa trên các yếu tố như tuổi, giới tính, huyết áp, cholesterol, hút thuốc lá và đái tháo đường để dự đoán khả năng một người sẽ mắc bệnh tim mạch trong vòng 10 năm tới.

Các hệ thống đánh giá nguy cơ tim mạch hiện nay bao gồm 2 loại biểu đồ dự báo nguy cơ tim mạch hay bảng đánh giá nguy cơ tim mạch là Framingham và EURO- Score.

2 thang điểm này đều được xây dựng dựa trên các yếu tố như tuổi, giới tính, chỉ số huyết áp, chỉ số cholesterol máu, tình trạng đái tháo đường, hút thuốc lá… Thông qua những thông số này, bệnh nhân sẽ được tính tổng điểm và từ đó biết được nguy cơ tim mạch trong vòng 10 năm tới.

3.1. Tuổi tác

Đây là một trong những yếu tố dự đoán bệnh quan trọng nhất, vì nguy cơ mắc bệnh tim mạch tăng lên theo tuổi tác. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, sau tuổi 40, nguy cơ mắc bệnh tim mạch tăng gấp đôi sau mỗi 10 năm. [Nguồn: ACC.org]

3.2. Giới tính

Nam giới thường có nguy cơ mắc bệnh tim mạch cao hơn phụ nữ, đặc biệt là ở độ tuổi trẻ và trung niên. Tuy nhiên, sau thời kỳ mãn kinh, nguy cơ ở nữ giới tăng lên đáng kể do sự suy giảm estrogen. [Nguồn: AHAjournals.org]

3.3. Di truyền

Những người có tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch sớm (trước 55 tuổi đối với nam và trước 65 tuổi đối với nữ) có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Ngoài ra, một số chủng tộc nhất định, như người Mỹ gốc Phi, cũng có nguy cơ mắc bệnh tim mạch cao hơn. [Nguồn: Medscape.com]

3.4. Tăng huyết áp

Tăng huyết áp là một trong những yếu tố nguy cơ tim mạch thường gặp nhất. Huyết áp cao làm tăng áp lực lên thành mạch máu, gây tổn thương và làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch. Việc kiểm soát huyết áp ở mức ổn định là rất quan trọng để giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch. [Nguồn: ESCardio.org]

3.5. Tăng cholesterol máu và rối loạn lipid máu liên quan

Rối loạn lipid máu, đặc biệt là tăng cholesterol LDL (cholesterol xấu) và giảm cholesterol HDL (cholesterol tốt), làm tăng nguy cơ tích tụ mảng bám trong động mạch, dẫn đến xơ vữa động mạch. Việc kiểm soát cholesterol và các chỉ số lipid máu khác là rất quan trọng để giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch. [Nguồn: AHAjournals.org]

Bệnh nhân nên được làm những xét nghiệm về nồng độ lipid máu, nhất là sau 40 tuổi. Kèm theo đó là duy trì một chế độ ăn uống khoa học và luyện tập điều độ để cân bằng lipid máu. Bệnh nhân rối loạn lipid máu còn được điều trị bằng thuốc để điều chỉnh nồng độ lipid máu.

3.6. Hút thuốc lá

Hút thuốc lá là một yếu tố nguy cơ lớn đối với bệnh tim mạch. Hút thuốc lá gây tổn thương trực tiếp lên thành mạch máu, làm tăng huyết áp, giảm nồng độ cholesterol HDL và làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông. Bỏ thuốc lá là một trong những biện pháp quan trọng nhất để giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch. [Nguồn: ACC.org]

3.7. Thừa cân, béo phì

Thừa cân, béo phì làm tăng nguy cơ mắc các bệnh như tăng huyết áp, rối loạn lipid máu và đái tháo đường, từ đó làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Duy trì cân nặng hợp lý thông qua chế độ ăn uống lành mạnh và tập luyện thường xuyên là rất quan trọng để giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch. [Nguồn: Vnah.org.vn]

Để có cân nặng (kilogam) phù hợp với chiều cao (mét), thường dựa vào chỉ số khối lượng cơ thể BMI (kg/m2), đối với người châu Á, BMI bình thường 18.5-22.9.

3.8. Đái tháo đường

Những người bị đái tháo đường, đặc biệt là đái tháo đường type II, có nguy cơ mắc bệnh tim mạch và đột quỵ cao hơn những người không bị đái tháo đường. Kiểm soát đường huyết ở mức ổn định là rất quan trọng để giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch ở những người bị đái tháo đường. [Nguồn: ESCardio.org]

4. Kết luận

Đánh giá nguy cơ tim mạch bao gồm việc đánh giá rất nhiều yếu tố trong hệ thống đánh giá nguy cơ tim mạch như tuổi, giới, hút thuốc lá, nồng độ cholesterol máu… Việc đánh giá nguy cơ tim mạch trong vòng 10 năm có thể giúp người bệnh dự đoán được bệnh, từ đó có hướng xử lý điều chỉnh phù hợp nhất. Việc chủ động phòng ngừa và kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe tim mạch và giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper