Chu Kỳ Tim: Hoạt Động Nhịp Nhàng Của Trái Tim
Tim là cơ quan vô cùng quan trọng, đóng vai trò trung tâm trong hệ tuần hoàn, đảm bảo việc cung cấp oxy và dưỡng chất đến từng tế bào trong cơ thể. Tim hoạt động không ngừng nghỉ từ khi chúng ta còn trong bụng mẹ cho đến khi trút hơi thở cuối cùng. Ước tính, trái tim của một người có thể đập khoảng 2,6 tỷ lần trong suốt cuộc đời. Một chu kỳ tim được tính từ đầu của một nhịp tim này đến đầu của nhịp tim tiếp theo, và nó được chia thành các giai đoạn khác nhau, phối hợp nhịp nhàng để duy trì sự sống.
1. Chức Năng Của Tim
Tim hoạt động như một chiếc máy bơm kỳ diệu, bơm máu theo các động mạch, mang oxy và các chất dinh dưỡng thiết yếu đến mọi ngóc ngách của cơ thể. Đồng thời, nó thu gom các chất thải từ quá trình trao đổi chất để đưa đến các cơ quan bài tiết.
Cụ thể, tim thực hiện các chức năng sau:
- Bơm máu giàu oxy và chất dinh dưỡng: Tim đẩy máu đã được oxy hóa từ phổi đến các cơ quan và mô trong cơ thể, cung cấp năng lượng cho mọi hoạt động sống.
- Loại bỏ chất thải: Tim nhận máu chứa carbon dioxide và các chất thải khác từ các cơ quan, sau đó bơm máu này đến phổi để loại bỏ carbon dioxide và nạp lại oxy.
- Tim có 4 ngăn: Tim người được chia thành bốn ngăn riêng biệt: tâm nhĩ trái, tâm nhĩ phải, tâm thất trái và tâm thất phải. Tâm nhĩ nhận máu từ tĩnh mạch, còn tâm thất bơm máu vào động mạch.
- Được bao bọc bởi màng ngoài tim: Bên ngoài tim được bảo vệ bởi một lớp màng gọi là màng ngoài tim, chứa một lượng nhỏ chất lỏng giúp bôi trơn và giảm ma sát khi tim co bóp.
- Cấu tạo từ cơ tim đặc biệt: Tim được cấu tạo từ một loại cơ đặc biệt gọi là cơ tim, có khả năng co bóp mạnh mẽ và liên tục mà không mệt mỏi. Cơ tim có cấu trúc và chức năng riêng biệt, phù hợp với nhiệm vụ bơm máu.
2. Các Giai Đoạn Của Chu Kỳ Tim
Mỗi chu kỳ tim là một quá trình lặp đi lặp lại, bao gồm hai giai đoạn chính: tâm thu (khi tim co bóp để đẩy máu đi) và tâm trương (khi tim giãn ra để nhận máu về). Máu luôn di chuyển từ nơi có áp lực cao đến nơi có áp lực thấp, và sự thay đổi áp lực trong tâm nhĩ và tâm thất điều khiển dòng chảy của máu qua tim. Thông thường, khi hai tâm nhĩ co thì hai tâm thất giãn, và ngược lại.
Ba giai đoạn chính của chu kỳ tim:
- Giai đoạn đổ đầy thất (tâm trương): Đây là giai đoạn tim thư giãn và nạp đầy máu.
- Tâm thất giãn, áp lực giảm: Khi tâm thất giãn ra, áp lực bên trong giảm xuống, tạo điều kiện cho máu từ tâm nhĩ đổ xuống.
- Van nhĩ thất mở, máu từ nhĩ xuống thất: Van nhĩ thất (van hai lá ở bên trái và van ba lá ở bên phải) mở ra, cho phép máu từ tâm nhĩ chảy xuống tâm thất một cách tự do.
- Tâm nhĩ co tống nốt máu xuống thất: Vào cuối giai đoạn này, tâm nhĩ co bóp để tống nốt lượng máu còn lại xuống tâm thất, chuẩn bị cho giai đoạn co bóp tiếp theo.
- Giai đoạn tâm thất co (tâm thu): Đây là giai đoạn tim co bóp mạnh mẽ để đẩy máu vào hệ tuần hoàn.
- Tâm thất co, áp lực tăng: Khi tâm thất bắt đầu co, áp lực bên trong tăng lên nhanh chóng.
- Van nhĩ thất đóng: Khi áp lực trong tâm thất vượt quá áp lực trong tâm nhĩ, van nhĩ thất đóng lại để ngăn máu trào ngược lên tâm nhĩ.
- Van động mạch mở, máu được tống vào động mạch: Khi áp lực trong tâm thất đủ lớn, van động mạch (van động mạch chủ và van động mạch phổi) mở ra, cho phép máu được bơm vào động mạch chủ và động mạch phổi để đi đến các cơ quan và phổi. Lượng máu được tống đi trong mỗi nhịp tim (thể tích tống máu tâm thu) thường khoảng 70ml.
- Giai đoạn tâm thất giãn (tâm trương): Đây là giai đoạn tim nghỉ ngơi và chuẩn bị cho chu kỳ tiếp theo.
- Tâm thất giãn, áp lực giảm: Khi tâm thất giãn ra, áp lực bên trong giảm xuống nhanh chóng.
- Van nhĩ thất mở, bắt đầu giai đoạn đổ đầy thất mới: Khi áp lực trong tâm thất giảm xuống thấp hơn áp lực trong tâm nhĩ, van nhĩ thất mở ra, và chu kỳ đổ đầy thất lại bắt đầu.
3. Các Biểu Hiện Bên Ngoài Của Chu Chuyển Tim
Hoạt động của tim có thể được nhận biết thông qua một số dấu hiệu bên ngoài:
- Mạch đập: Khi tâm thất co bóp, nó tạo ra một sóng áp lực lan truyền dọc theo thành động mạch. Đây chính là mạch đập mà chúng ta có thể cảm nhận được ở cổ tay, cổ, hoặc các vị trí khác trên cơ thể.
- Cường độ mạch phụ thuộc vào thể tích tống máu tâm thu: Mạch đập mạnh hay yếu phụ thuộc vào lượng máu được tim bơm ra trong mỗi nhịp. Khi bị mất máu hoặc suy tim, mạch thường yếu hơn. Sau khi gắng sức, mạch thường mạnh hơn do tim phải bơm nhiều máu hơn để đáp ứng nhu cầu của cơ thể.
- Tiếng tim: Khi nghe tim bằng ống nghe, chúng ta có thể nghe thấy những tiếng tim đặc trưng. Tiếng tim được tạo ra do sự đóng mở của các van tim và sự rung động của máu khi chảy qua tim.
- T1: Van nhĩ thất đóng, nghe rõ ở mỏm tim: Tiếng T1 là tiếng đóng của van nhĩ thất, thường được mô tả là một tiếng trầm, dài, nghe rõ nhất ở mỏm tim (vị trí thấp nhất của tim).
- T2: Van bán nguyệt đóng, nghe rõ ở đáy tim: Tiếng T2 là tiếng đóng của van bán nguyệt (van động mạch chủ và van động mạch phổi), thường được mô tả là một tiếng cao, ngắn, nghe rõ nhất ở đáy tim (phía trên của tim).
- T3, T4: Khó nghe bằng ống nghe thông thường: Tiếng T3 và T4 là những tiếng tim phụ, thường khó nghe thấy bằng ống nghe thông thường. Tiếng T3 liên quan đến giai đoạn đổ đầy thất nhanh, còn tiếng T4 liên quan đến sự co bóp của tâm nhĩ.