Xơ vữa động mạch: Nguyên nhân, nguy hiểm và cách điều trị
Xơ vữa động mạch là một bệnh lý nguy hiểm, xảy ra khi các mảng xơ vữa tích tụ dần trong thành động mạch. Tình trạng này làm hẹp lòng mạch, cản trở dòng máu lưu thông, và có thể dẫn đến những biến chứng tim mạch nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim, đột quỵ, thậm chí là tử vong. Hãy cùng tìm hiểu rõ hơn về nguyên nhân, mức độ nguy hiểm và các phương pháp điều trị xơ vữa động mạch để có biện pháp phòng ngừa và đối phó kịp thời.
1. Điều gì gây ra các mảng xơ vữa động mạch?
Các mảng xơ vữa không tự nhiên mà hình thành. Chúng là kết quả của một quá trình phức tạp, trong đó các chất béo (đặc biệt là cholesterol), canxi, các tế bào viêm, và các chất thải khác tích tụ dần trong thành động mạch. Quá trình này thường bắt đầu khi lớp nội mạc (lớp lót bên trong của động mạch) bị tổn thương.
Vậy, điều gì gây ra tổn thương nội mạc động mạch?
- Cholesterol "xấu" (LDL-cholesterol) cao: LDL-cholesterol cao trong máu có thể xâm nhập vào thành động mạch, gây ra phản ứng viêm và khởi đầu quá trình hình thành mảng xơ vữa. Theo khuyến cáo của Hội Tim mạch học Việt Nam, mục tiêu LDL-C ở bệnh nhân có nguy cơ tim mạch rất cao (ví dụ, đã bị nhồi máu cơ tim, đột quỵ) là dưới 55mg/dL.
- Cholesterol "tốt" (HDL-cholesterol) thấp: HDL-cholesterol có vai trò vận chuyển cholesterol từ thành động mạch trở về gan để xử lý. HDL-cholesterol thấp sẽ làm giảm khả năng loại bỏ cholesterol khỏi thành mạch, từ đó thúc đẩy quá trình xơ vữa.
- Tăng huyết áp: Huyết áp cao gây áp lực lớn lên thành động mạch, làm tổn thương lớp nội mạc và tạo điều kiện cho các mảng xơ vữa hình thành. Kiểm soát huyết áp là một trong những biện pháp quan trọng để làm chậm tiến triển của xơ vữa động mạch. Mục tiêu huyết áp ở hầu hết bệnh nhân là dưới 130/80 mmHg.
- Hút thuốc lá: Các hóa chất trong thuốc lá gây tổn thương trực tiếp đến lớp nội mạc động mạch, đồng thời làm tăng LDL-cholesterol và giảm HDL-cholesterol. Bỏ thuốc lá là một trong những thay đổi lối sống quan trọng nhất để bảo vệ sức khỏe tim mạch.
- Đái tháo đường (tiểu đường): Đường huyết cao kéo dài gây tổn thương mạch máu, thúc đẩy quá trình viêm và làm tăng nguy cơ hình thành mảng xơ vữa. Kiểm soát đường huyết chặt chẽ là rất quan trọng đối với bệnh nhân tiểu đường.
- Các yếu tố khác: Ngoài ra, các yếu tố như di truyền, căng thẳng (stress), lối sống ít vận động, béo phì, tuổi tác cao, giới tính nam cũng làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch.
2. Xơ vữa động mạch và tắc nghẽn động mạch có những mối nguy hiểm gì?
Mức độ nguy hiểm của xơ vữa động mạch phụ thuộc vào vị trí và mức độ tắc nghẽn của động mạch. Xơ vữa động mạch có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng sau:
- Bệnh động mạch vành: Xơ vữa động mạch vành làm hẹp các động mạch cung cấp máu cho tim, gây ra các triệu chứng như đau thắt ngực (đau ngực khi gắng sức), khó thở, và thậm chí là nhồi máu cơ tim (khi động mạch vành bị tắc nghẽn hoàn toàn). Nhồi máu cơ tim có thể gây tổn thương vĩnh viễn cho cơ tim và dẫn đến suy tim, rối loạn nhịp tim nguy hiểm, hoặc đột tử.
- Bệnh động mạch cảnh: Xơ vữa động mạch cảnh làm hẹp các động mạch cung cấp máu cho não, làm tăng nguy cơ đột quỵ. Đột quỵ xảy ra khi một phần não bị thiếu máu nuôi dưỡng, dẫn đến tổn thương não và gây ra các di chứng như liệt, mất ngôn ngữ, rối loạn thị giác, hoặc thậm chí tử vong.
- Bệnh động mạch ngoại biên: Xơ vữa động mạch ngoại biên làm hẹp các động mạch ở chân và bàn chân, gây ra các triệu chứng như đau chân khi đi lại (đau cách hồi), tê bì, lạnh chân, vết thương lâu lành, và trong trường hợp nặng có thể dẫn đến hoại thư (tissue death) phải cắt cụt chi.
3. Bệnh tắc nghẽn động mạch có gây ra bất kỳ triệu chứng nào không?
Điều đáng lo ngại là xơ vữa động mạch thường diễn tiến âm thầm trong nhiều năm mà không gây ra bất kỳ triệu chứng nào. Bệnh chỉ được phát hiện khi động mạch bị tắc nghẽn đáng kể (thường là trên 70%) hoặc khi đã xảy ra biến chứng.
Các triệu chứng có thể gặp khi động mạch bị tắc nghẽn đáng kể:
- Đau ngực (đau thắt ngực): Cảm giác đau thắt, nặng ngực, hoặc khó chịu ở ngực, thường xuất hiện khi gắng sức (đi bộ nhanh, leo cầu thang, tập thể dục) và giảm đi khi nghỉ ngơi.
- Khó thở: Cảm giác hụt hơi, khó thở khi gắng sức hoặc thậm chí khi nằm.
- Tim đập nhanh: Cảm giác tim đập nhanh, hồi hộp, đánh trống ngực.
- Suy nhược, choáng váng: Cảm giác mệt mỏi, yếu sức, chóng mặt, hoặc choáng váng.
- Buồn nôn, đổ mồ hôi: Có thể gặp trong trường hợp nhồi máu cơ tim cấp tính.
Triệu chứng ở các vị trí tắc nghẽn cụ thể:
- Động mạch cảnh:
- Cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA): Các triệu chứng tương tự như đột quỵ nhưng chỉ kéo dài trong thời gian ngắn (vài phút đến vài giờ) và hồi phục hoàn toàn. Các triệu chứng có thể bao gồm: yếu hoặc tê bì một bên cơ thể, mất vận động, mất thị lực (mờ mắt một bên), khó nói hoặc không hiểu lời nói. TIA là một dấu hiệu cảnh báo quan trọng, cho thấy nguy cơ đột quỵ trong tương lai gần.
- Động mạch ngoại biên:
- Đau chân khi đi lại (đau cách hồi): Đau nhức, chuột rút ở bắp chân, đùi, hoặc bàn chân khi đi bộ, giảm đi khi nghỉ ngơi.
- Vết thương lâu lành: Các vết loét, vết cắt ở chân hoặc bàn chân khó lành hoặc không lành.
- Bàn chân lạnh: Bàn chân lạnh hơn bình thường, đặc biệt là khi so sánh với chân kia.
- Hoại thư: Tình trạng tế bào chết do thiếu máu nuôi dưỡng, thường bắt đầu ở ngón chân hoặc bàn chân.
4. Có bất kỳ xét nghiệm nào để chẩn đoán bệnh tắc nghẽn động mạch hay không?
Việc chẩn đoán xơ vữa động mạch cần dựa trên sự kết hợp giữa tiền sử bệnh, thăm khám lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng. Các xét nghiệm thường được sử dụng để chẩn đoán và đánh giá mức độ xơ vữa động mạch bao gồm:
- Xét nghiệm cholesterol máu: Đo nồng độ cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol, HDL-cholesterol và triglyceride trong máu.
- Chụp X quang ngực: Giúp đánh giá kích thước tim, các bệnh lý phổi kèm theo.
- Chụp CT (cắt lớp vi tính): Có thể phát hiện tình trạng vôi hóa động mạch và đánh giá mức độ tắc nghẽn.
- Siêu âm Doppler mạch máu: Sử dụng sóng siêu âm để đánh giá lưu lượng máu và phát hiện các hẹp tắc trong động mạch.
- Siêu âm tim và siêu âm tim gắng sức: Đánh giá chức năng tim và phát hiện các dấu hiệu thiếu máu cơ tim.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI): Cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc và chức năng của tim và mạch máu.
- Chụp mạch máu có tiêm thuốc cản quang (chụp mạch vành): Được xem là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán bệnh động mạch vành, giúp xác định vị trí và mức độ tắc nghẽn của các động mạch vành.
5. Bệnh tắc nghẽn động mạch và xơ vữa động mạch có thể được điều trị như thế nào?
Mục tiêu điều trị xơ vữa động mạch là làm chậm tiến triển của bệnh, giảm nguy cơ biến chứng, và cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh. Các phương pháp điều trị bao gồm thay đổi lối sống, sử dụng thuốc, và can thiệp/phẫu thuật.
5.1. Thay đổi lối sống:
Thay đổi lối sống là nền tảng của điều trị và phòng ngừa xơ vữa động mạch. Những thay đổi này bao gồm:
- Chế độ ăn uống lành mạnh:
- Giảm chất béo bão hòa: Hạn chế ăn thịt đỏ, da cầm, bơ, phô mai, các sản phẩm từ sữa nguyên kem.
- Giảm cholesterol: Hạn chế ăn nội tạng động vật, lòng đỏ trứng.
- Giảm đường: Hạn chế đồ ngọt, nước ngọt, thực phẩm chế biến sẵn.
- Tăng cường trái cây và rau củ: Ăn ít nhất 5 phần trái cây và rau củ mỗi ngày.
- Chọn chất béo lành mạnh: Sử dụng dầu ô liu, dầu hướng dương, dầu đậu nành thay cho mỡ động vật. Ăn các loại cá béo (cá hồi, cá thu, cá trích) giàu omega-3.
- Tăng cường chất xơ: Ăn nhiều ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu, rau xanh.
- Duy trì cân nặng hợp lý: Giảm cân nếu thừa cân hoặc béo phì.
- Không hút thuốc: Bỏ thuốc lá hoàn toàn.
- Tập thể dục thường xuyên: Tập thể dục ít nhất 30 phút mỗi ngày, hầu hết các ngày trong tuần. Lựa chọn các bài tập phù hợp với sức khỏe và thể trạng của bản thân (đi bộ, chạy bộ, đạp xe, bơi lội).
- Kiểm soát căng thẳng: Tìm các biện pháp giảm căng thẳng như tập yoga, thiền, nghe nhạc, hoặc tham gia các hoạt động xã hội.
- Kiểm soát huyết áp: Nếu bị tăng huyết áp, cần tuân thủ điều trị của bác sĩ và kiểm tra huyết áp thường xuyên.
- Kiểm soát cholesterol: Nếu cholesterol máu cao, cần tuân thủ điều trị của bác sĩ và kiểm tra cholesterol máu định kỳ.
- Kiểm soát đường huyết: Nếu bị tiểu đường, cần tuân thủ điều trị của bác sĩ và kiểm tra đường huyết thường xuyên.
5.2. Sử dụng thuốc:
Bác sĩ có thể kê đơn các loại thuốc sau để điều trị xơ vữa động mạch:
- Thuốc hạ cholesterol máu (Statins, Ezetimibe,…): Giúp giảm LDL-cholesterol và triglyceride trong máu.
- Thuốc hạ huyết áp (Ưc chế men chuyển, chẹn thụ thể Angiotensin, chẹn beta giao cảm, lợi tiểu,…): Giúp kiểm soát huyết áp.
- Aspirin hoặc thuốc chống hình thành huyết khối (Clopidogrel, Prasugrel, Ticagrelor,…): Giúp ngăn ngừa hình thành cục máu đông trong động mạch. Các thuốc này thường được sử dụng sau khi đã can thiệp mạch vành hoặc mạch máu não.
5.3. Phẫu thuật hoặc các phương pháp can thiệp:
Trong trường hợp xơ vữa động mạch gây tắc nghẽn nghiêm trọng, bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp can thiệp hoặc phẫu thuật để tái thông mạch máu:
- Đặt stent: Đặt một ống lưới kim loại nhỏ (stent) vào động mạch bị hẹp để giữ cho động mạch mở ra.
- Tạo hình mạch bằng bóng: Sử dụng một quả bóng nhỏ được bơm phồng lên trong động mạch bị hẹp để làm rộng lòng mạch. Phương pháp này thường được kết hợp với đặt stent.
- Phẫu thuật bắc cầu động mạch: Tạo một đường dẫn máu mới xung quanh đoạn động mạch bị tắc nghẽn bằng cách sử dụng một đoạn mạch máu khác (thường lấy từ chân hoặc tay). Phẫu thuật bắc cầu động mạch thường được thực hiện trong trường hợp tắc nghẽn động mạch vành hoặc động mạch ngoại biên nghiêm trọng.
Lưu ý quan trọng:
- Việc điều trị xơ vữa động mạch là một quá trình lâu dài và cần sự kiên trì của người bệnh.
- Người bệnh cần tuân thủ chặt chẽ các hướng dẫn của bác sĩ về chế độ ăn uống, tập luyện, sử dụng thuốc, và tái khám định kỳ.
- Việc phòng ngừa xơ vữa động mạch là quan trọng hơn cả. Hãy chủ động thực hiện các biện pháp phòng ngừa từ sớm để bảo vệ sức khỏe tim mạch của bạn.