Đau thắt ngực

Xử trí cơn đau cấp ngực

Bài viết cung cấp thông tin về đau ngực cấp tính, bao gồm cách nhận biết các loại đau ngực khác nhau (đau thắt ngực, đau do phình tách động mạch chủ), các nguyên nhân nguy hiểm (nhồi máu cơ tim, tắc mạch phổi), phương pháp chẩn đoán (điện tâm đồ, xét nghiệm men tim) và các bước xử trí ban đầu cần thiết để cấp cứu và điều trị kịp thời.

Đau Ngực Cấp Tính: Nhận Biết, Nguyên Nhân và Xử Trí

Đau ngực là một triệu chứng thường gặp khiến nhiều người lo lắng và phải đi khám. Việc chẩn đoán và điều trị kịp thời các nguyên nhân gây đau ngực cấp tính là rất quan trọng, vì một số bệnh lý tiềm ẩn có thể đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện và điều trị đúng cách [Tham khảo: ACC.org, AHAjournals.org].

1. Nhận Biết Cơn Đau Thắt Ngực Cấp

Để nhận biết và phân loại cơn đau ngực, cần chú ý đến các đặc điểm sau:

  • Đau thắt ngực do bệnh mạch vành: Cơn đau thường có cảm giác bóp nghẹt, căng ép hoặc đè nặng lên ngực. Tuy nhiên, ở người lớn tuổi hoặc phụ nữ, cơn đau có thể không điển hình, chỉ là cảm giác khó chịu mơ hồ ở ngực trái [Tham khảo: ESCardio.org].
  • Phình tách động mạch chủ: Cơn đau dữ dội, cảm giác như xé rách lồng ngực, lan từ trước ngực ra sau lưng hoặc ngược lại [Tham khảo: NEJM].
  • Các nguyên nhân khác:
    • Đau như dao đâm: Thường do các bệnh lý liên quan đến phổi, màng phổi hoặc hệ cơ xương.
    • Đau rát bỏng, khó tiêu: Thường do các vấn đề liên quan đến đường tiêu hóa.

Yếu tố liên quan đến cơn đau:

  • Hoạt động thể lực: Đau xuất hiện hoặc tăng lên khi gắng sức có thể là dấu hiệu của thiếu máu cục bộ cơ tim [Tham khảo: acc.org].
  • Nghỉ ngơi: Cơn đau tăng dần ngay cả khi nghỉ ngơi có thể gợi ý nhồi máu cơ tim cấp [Tham khảo: ahajournals.org].
  • Đột ngột: Đau ngực xuất hiện đột ngột có thể liên quan đến phình tách động mạch chủ, nhồi máu phổi hoặc tràn khí màng phổi [Tham khảo: medscape.com].
  • Sau ăn: Đau rát bỏng xuất hiện sau khi ăn thường liên quan đến các bệnh lý tiêu hóa như trào ngược dạ dày thực quản [Tham khảo: timmachhoc.com].

Thời gian đau:

  • Ngắn (vài giây) hoặc nhẹ kéo dài: Thường ít do các nguyên nhân nguy hiểm.
  • Đột ngột/gắng sức, kéo dài > 15 phút: Cần đặc biệt cảnh giác với các nguyên nhân nguy hiểm như nhồi máu cơ tim hoặc bóc tách động mạch chủ [Tham khảo: vnah.org.vn].

Triệu chứng đi kèm:

  • Nôn, vã mồ hôi, ngất, khó thở: Thường là dấu hiệu của các bệnh tim mạch nguy hiểm và cần được cấp cứu kịp thời [Tham khảo: JAMA Network].
  • Đau dữ dội, ho ra máu: Có thể là dấu hiệu của nhồi máu phổi, viêm phổi thùy, áp xe phổi hoặc lao [Tham khảo: PubMed].

2. Nguyên Nhân Đau Ngực Cấp Nguy Hiểm

  • Nhồi máu cơ tim (NMCT) và đau thắt ngực không ổn định:
    • Nguyên nhân: Động mạch vành bị tắc nghẽn, làm giảm hoặc ngừng cung cấp máu cho tim.
    • Tiền sử: Bệnh nhân có thể đã có tiền sử đau thắt ngực trước đó.
    • Đặc điểm đau: Đau vùng trước tim, cảm giác nặng, bóp nghẹt, có thể lan lên cổ, vai, tay trái. Cơn đau thường kéo dài trên 20 phút và có thể xuất hiện tự nhiên hoặc sau khi gắng sức.
    • Chẩn đoán: Nếu ngậm nitroglycerin không đỡ đau, bệnh nhân có thể bị nhồi máu cơ tim thực sự và cần nhập viện ngay lập tức [Tham khảo: acc.org].
  • Bóc tách động mạch chủ:
    • Nguyên nhân: Lớp áo của động mạch chủ bị rách, gây bóc tách giữa các lớp áo.
    • Đặc điểm đau: Đau ngực dữ dội, đột ngột, lan ra sau lưng. Có thể có biểu hiện thiếu máu các cơ quan và huyết áp ở hai tay khác nhau.
    • Mức độ nguy hiểm: Bóc tách động mạch chủ lên là một cấp cứu tim mạch cần được chẩn đoán và xử trí ngay lập tức để tránh tử vong [Tham khảo: NEJM].
  • Tắc mạch phổi:
    • Nguyên nhân: Tắc nghẽn một hoặc nhiều mạch máu phổi, ngăn cản máu lưu thông đến phổi.
    • Triệu chứng: Đau ngực, khó thở nhiều, tụt huyết áp, ho ra máu. Các triệu chứng này có thể xảy ra đột ngột, đặc biệt ở những người nằm lâu, mắc bệnh ung thư hoặc có sưng đau một chân [Tham khảo: medscape.com].
  • Chèn ép tim cấp:
    • Nguyên nhân: Dịch màng ngoài tim tích tụ quá nhiều, gây áp lực lên tim và cản trở hoạt động co bóp.
    • Triệu chứng: Đau ngực liên tục, cảm giác bóp nghẹt ngực, có thể có trụy mạch, tím tái [Tham khảo: ahajournals.org].

3. Cận Lâm Sàng Chẩn Đoán Đau Ngực Cấp

  • Điện tâm đồ (ECG):
    • Vai trò: Bắt buộc ở tất cả bệnh nhân đau ngực.
    • Chẩn đoán: Phát hiện các biểu hiện của hội chứng mạch vành cấp (đau thắt ngực không ổn định và nhồi máu cơ tim), các loại rối loạn nhịp tim.
    • Biểu hiện khác:
      • Tràn dịch màng ngoài tim: Điện thế thấp hoặc biến đổi điện thế theo hô hấp (QRS alternance).
      • Nhồi máu phổi lớn: Biểu hiện tâm phế cấp (S1Q3T3: S sâu DI, Q sâu DIII, T âm DIII).
  • Men tim:
    • Các chỉ số: CK, CK-MB tăng, tỉ lệ CKMB/CK > 10%.
    • Troponin: Đóng vai trò quan trọng trong việc loại trừ hoặc xác định hội chứng vành cấp. Troponin là một dấu ấn sinh học đặc hiệu cho tổn thương cơ tim, thường tăng sau 4 giờ kể từ khi bắt đầu đau ngực [Tham khảo: acc.org].
  • Xét nghiệm khác:
    • X-quang tim phổi:
      • Vai trò: Loại trừ các nguyên nhân khác như tràn khí màng phổi, phình tách động mạch chủ (trung thất rộng), suy tim, phù phổi, tổn thương xương.
      • Phát hiện: Đôi khi có thể thấy thoát vị hoành hoặc tràn khí trung thất.
    • CT ngực:
      • Chỉ định: Khi nghi ngờ phình tách động mạch chủ hoặc các tổn thương khác trong lồng ngực.
      • Đánh giá: CT đa dãy có thể được sử dụng để đánh giá mạch vành.
    • Siêu âm tim:
      • Đánh giá: Chức năng tim, các biến chứng cơ học của nhồi máu cơ tim.
      • Phát hiện: Xác định có chèn ép tim hay không, đôi khi có thể thấy huyết khối trong động mạch phổi.

4. Xử Trí Cơn Đau Ngực Cấp

  • Ưu tiên:
    • Phân loại (triage) ngay: Bệnh nhân đau ngực cần được phân loại ngay lập tức và được bác sĩ khám trong vòng 5 phút sau khi đến bệnh viện.
    • Ưu tiên cấp cứu: Cần ưu tiên cấp cứu nếu cơn đau có bất kỳ đặc điểm nào sau đây:
      • Bệnh lý tim mạch hoặc nguy cơ tim mạch rõ ràng.
      • Đau có tính chất nội tạng (cảm giác sâu, khó xác định vị trí).
      • Có dấu hiệu thực vật (vã mồ hôi, nôn, buồn nôn).
      • Khó thở.
      • Bất thường về mạch và huyết áp.
  • Đánh giá và ổn định:
    • Theo dõi điện tim: Mắc monitor theo dõi điện tim liên tục.
    • Điện tâm đồ 12 chuyển đạo: Ghi điện tâm đồ trong vòng 10 phút để phát hiện các dấu hiệu bất thường.
    • Thở oxy: Đảm bảo cung cấp đủ oxy cho bệnh nhân.
    • Giảm đau: Sử dụng thuốc giảm đau phù hợp.
    • Đường truyền tĩnh mạch: Đặt đường truyền tĩnh mạch để truyền dịch và thuốc.
    • Xét nghiệm: Lấy máu làm xét nghiệm troponin, CKMB, đường máu, điện giải đồ, chức năng thận.
    • Cân nhắc sử dụng: Aspirin, Nitroglycerin, Morphine.
  • Chú ý:
    • Nhồi máu cơ tim thất phải: Không nên dùng Morphine hoặc các thuốc giãn mạch như Nitroglycerin.
    • Giảm đau sớm: Sử dụng thang điểm đau từ 0-10 để đánh giá mức độ đau và điều chỉnh liều thuốc phù hợp.
    • Theo dõi liên tục: SpO2, điện tim, huyết áp cần được theo dõi thường xuyên.
  • Điều trị theo nguyên nhân:
    • Hội chứng vành cấp:
      • Thở oxy.
      • Giảm đau bằng Morphine (nếu không có chống chỉ định).
      • Đặt đường truyền tĩnh mạch và lấy máu xét nghiệm.
      • Mắc monitor theo dõi điện tim để phát hiện sớm rối loạn nhịp.
      • Tiến hành phác đồ MONAC: Morphine, Oxygen, Nitroglycerin, Aspirin, Clopidogrel.
      • Hội chẩn chuyên khoa tim mạch để xem xét can thiệp cấp cứu (ví dụ: đặt stent động mạch vành) [Tham khảo: acc.org].
    • Phình tách động mạch chủ:
      • Giảm đau.
      • Kiểm soát huyết áp và nhịp tim.
      • Mổ cấp cứu nếu phình tách động mạch chủ ngực đoạn lên [Tham khảo: NEJM].
    • Tắc động mạch phổi:
      • Thở oxy.
      • Sử dụng thuốc chống đông sớm (Heparin, sau đó là kháng Vitamin K).
      • Cân nhắc sử dụng thuốc tiêu sợi huyết.
      • Phẫu thuật nếu có rối loạn huyết động [Tham khảo: escardio.org].
    • Tràn khí màng phổi áp lực: Chọc và mở màng phổi cấp cứu để giải phóng áp lực [Tham khảo: medscape.com].
    • Đau dạ dày – thực quản: Sử dụng thuốc kháng acid và thuốc bọc niêm mạc dạ dày [Tham khảo: timmachhoc.com].
    • Viêm tụy: Đặt ống thông dạ dày, nhịn ăn, giảm đau [Tham khảo: PubMed].

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper