Đau thắt ngực

Sự phát triển của các loại stent mạch vành

Bài viết trình bày tổng quan về can thiệp mạch vành qua da (PCI) và lịch sử phát triển của các loại stent, từ stent kim loại trần (BMS) đến stent phủ thuốc (DES), stent tự tiêu sinh học (BRS) và stent trị liệu kép (DTS). Bài viết cũng đề cập đến tình hình sử dụng các loại stent tại Việt Nam và những lo lắng của bệnh nhân về chi phí, chất lượng và tay nghề kỹ thuật viên.

Can Thiệp Mạch Vành Qua Da và Sự Phát Triển của Stent Mạch Vành

Can thiệp mạch vành qua da (PCI), còn gọi là nong mạch vành và đặt stent, là một kỹ thuật hiện đại sử dụng một ống thông (catheter) nhỏ được đưa vào cơ thể qua da để tiếp cận các động mạch vành bị tắc nghẽn. Tại vị trí tắc nghẽn, một bóng nhỏ ở đầu ống thông được bơm phồng lên để nong rộng lòng mạch, sau đó một giá đỡ (stent) được đặt vào để giữ cho mạch máu không bị xẹp lại, giúp tái thông dòng máu đến cơ tim. Kỹ thuật này ngày càng được hoàn thiện, cùng với sự phát triển của các loại stent mạch vành mới, giúp cải thiện đáng kể việc tưới máu cơ tim, đặc biệt là trong các tình huống bệnh nhân gắng sức.

1. Lịch Sử Phát Triển Các Loại Stent Mạch Vành

  • Phương pháp điều trị ban đầu:
    • Trước khi có các phương pháp can thiệp ít xâm lấn, mổ bắc cầu nối động mạch vành (CABG) là phương pháp điều trị chính. Ca phẫu thuật đầu tiên được thực hiện vào năm 1960. Đây là một phẫu thuật xâm lấn lớn, trong đó bác sĩ phẫu thuật sử dụng một đoạn mạch máu khỏe mạnh (thường là từ chân hoặc tay) để tạo một đường vòng (bypass) qua chỗ động mạch vành bị tắc nghẽn, giúp máu lưu thông đến cơ tim. Phẫu thuật thường được thực hiện khi tim bệnh nhân tạm thời ngừng đập và sử dụng các biện pháp hỗ trợ tuần hoàn ngoài cơ thể.
    • Đến năm 1977, phương pháp can thiệp động mạch vành (PCI) ra đời, đánh dấu một bước tiến lớn trong điều trị bệnh mạch vành. PCI là một phương pháp xâm lấn tối thiểu, chỉ cần một vết rạch nhỏ trên da để đưa ống thông (catheter) có gắn bóng ở đầu vào động mạch vành bị tắc nghẽn. Tại vị trí tắc, bóng được bơm phồng lên để nong rộng lòng mạch, khôi phục dòng chảy của máu.
  • Sự ra đời và phát triển của stent:
    • Stent mạch vành lần đầu tiên được sử dụng vào năm 1986 tại Pháp và được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) công nhận là một phương pháp điều trị chính thức tại Mỹ từ năm 1994. Kể từ đó, stent mạch vành đã trải qua nhiều cải tiến đáng kể để đáp ứng nhu cầu điều trị của từng bệnh nhân.
    • Stent kim loại trần (BMS): Đây là loại stent đầu tiên được làm từ kim loại, có tác dụng như một giá đỡ cơ học đơn thuần để giữ cho động mạch vành không bị xẹp xuống sau khi nong mạch bằng bóng. Tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất của BMS là tỷ lệ tái hẹp khá cao, với khoảng 25% bệnh nhân bị tái hẹp động mạch vành trong vòng 6 tháng sau khi can thiệp [theo Medscape].
    • Stent nở bằng bóng và stent tự nở: Sự phát triển của các loại stent này vào những năm 1990 đi kèm với kỷ nguyên của liệu pháp kháng kết tập tiểu cầu kép (DAPT). DAPT, thường bao gồm aspirin và một loại thuốc kháng tiểu cầu khác (như clopidogrel, prasugrel hoặc ticagrelor), giúp ngăn ngừa hình thành cục máu đông trong stent, giảm nguy cơ tắc nghẽn stent.
    • Stent phủ thuốc (DES): Sự ra đời của DES được xem là một cuộc cách mạng trong ngành tim mạch can thiệp. DES được phủ một lớp thuốc có khả năng ức chế sự tăng sinh của tế bào nội mạc mạch máu, từ đó giảm nguy cơ tái hẹp sau khi đặt stent. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng DES giúp giảm đáng kể nguy cơ tái hẹp xuống dưới 10% và là phương pháp điều trị tốt nhất cho bệnh nhân có nguy cơ cao tái hẹp động mạch vành, đặc biệt là bệnh nhân đái tháo đường [tham khảo acc.org].
    • Khung giá đỡ tự tiêu (BRS): BRS là một bước tiến vượt bậc trong công nghệ stent. Loại stent này được làm từ vật liệu tự nhiên, có khả năng tự tiêu hoàn toàn sau một thời gian nhất định (thường là 1-2 năm). BRS không chỉ giúp giảm nguy cơ tái hẹp mà còn thúc đẩy quá trình lành thương tự nhiên của mạch máu, giảm nguy cơ hình thành cục máu đông. Các kháng thể trên bề mặt stent sinh học kích thích sản xuất chất nội mô EPCs từ tủy xương, làm tăng tốc độ hình thành lớp nội mạc khỏe mạnh [tham khảo escardio.org].
    • Stent trị liệu kép (DTS): DTS là loại stent mạch vành mới nhất, kết hợp lợi ích của cả DES và BRS. DTS không chỉ giúp giảm nguy cơ tái hẹp động mạch mà còn hỗ trợ quá trình chữa lành tổn thương trong lòng mạch, mang lại hiệu quả điều trị tối ưu cho bệnh nhân.

2. Tình Hình Can Thiệp Đặt Stent Mạch Vành Tại Việt Nam

  • Hiện nay, tại Việt Nam có rất nhiều loại stent khác nhau, đa dạng về nguồn gốc, giá cả và chất lượng. Sự đa dạng này mang lại nhiều lựa chọn điều trị cho bệnh nhân, nhưng đồng thời cũng gây ra không ít lo lắng.
  • Stent thường (BMS): Là loại stent đơn giản nhất, có chi phí thấp nhưng khả năng tái hẹp cao. Hiện nay, BMS ít được sử dụng hơn do sự ra đời của các loại stent tiên tiến hơn.
  • Stent phủ thuốc (DES): Giúp giảm nguy cơ tái hẹp so với BMS, nhưng có giá thành cao hơn. DES hiện đang được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam.
  • Stent tự tiêu sinh học (BRS): Có khả năng tự tiêu hoàn toàn sau 2 năm, mang lại nhiều lợi ích về lâu dài, nhưng chi phí cao và vẫn đang trong quá trình nghiên cứu, đánh giá thêm. Do đó, BRS hiện chỉ được sử dụng trên một số bệnh nhân phù hợp.
  • Sự đa dạng về các loại stent đã tạo nên tâm lý lo lắng cho bệnh nhân, không chỉ về vấn đề tài chính mà còn về chất lượng stent và tay nghề của đội ngũ kỹ thuật viên. Việc lựa chọn loại stent phù hợp nhất cho từng bệnh nhân cần được thực hiện bởi các bác sĩ chuyên khoa tim mạch có kinh nghiệm, dựa trên tình trạng bệnh lý, các yếu tố nguy cơ và khả năng tài chính của bệnh nhân [tham khảo timmachhoc.com].

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper