Đau thắt ngực

Những rủi ro khi đặt stent mạch vành

Đặt stent mạch vành giúp tái thông mạch máu tim, giảm đau ngực và nguy cơ nhồi máu cơ tim. Bài viết này trình bày khi nào cần đặt stent, các rủi ro tiềm ẩn như nhiễm trùng, tái hẹp, huyết khối, và cách giảm thiểu nguy cơ bằng tuân thủ điều trị, thay đổi lối sống, tái khám định kỳ.

Đặt Stent Mạch Vành: Lợi Ích và Rủi Ro

Đặt stent mạch vành là một thủ thuật quan trọng giúp cải thiện lưu thông máu đến tim, từ đó cải thiện triệu chứng đau thắt ngực và giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích rõ rệt, thủ thuật này cũng tiềm ẩn những rủi ro nhất định. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về kỹ thuật này, từ chỉ định đến các biện pháp giảm thiểu rủi ro, giúp bạn hiểu rõ hơn về quá trình điều trị.

1. Khi Nào Cần Đặt Stent Mạch Vành

  • Stent mạch vành là gì?

    Stent mạch vành là những ống lưới nhỏ, thường được làm bằng kim loại (như cobalt-chromium, platinum-chromium) hoặc vật liệu polymer sinh học. Chúng có thể có hoặc không phủ thuốc. Stent được sử dụng như một giá đỡ để mở rộng và duy trì lòng mạch máu bị tắc nghẽn. Hiện nay có hai loại stent phổ biến là stent kim loại trần (BMS) và stent phủ thuốc (DES). DES có ưu điểm hơn BMS ở chỗ giảm nguy cơ tái hẹp mạch máu sau thủ thuật (theo ACC.org)

  • Mục đích của việc đặt stent:

    Đặt stent mạch vành là một phương pháp can thiệp mạch qua da (PCI), giúp tái lưu thông lòng động mạch vành bị tắc nghẽn. Thủ thuật này giúp cải thiện tuần hoàn máu đến cơ tim, ổn định mảng xơ vữa (giảm nguy cơ vỡ mảng xơ vữa gây nhồi máu cơ tim cấp), và giảm các triệu chứng như đau thắt ngực. Đặt stent có thể cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm nguy cơ tử vong do bệnh tim mạch. Theo nghiên cứu trên PubMed, PCI có thể cải thiện đáng kể triệu chứng và chức năng tim ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định.

  • Nguyên nhân gây tắc nghẽn mạch vành:

    Tắc nghẽn mạch vành thường do xơ vữa động mạch. Quá trình này xảy ra khi cholesterol, chất béo và các chất khác tích tụ trên thành động mạch, tạo thành các mảng xơ vữa. Các yếu tố nguy cơ gây xơ vữa động mạch bao gồm:

    • Tuổi cao
    • Rối loạn lipid máu (cholesterol cao)
    • Tăng huyết áp
    • Đái tháo đường
    • Hút thuốc lá
    • Tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch sớm
  • Các chỉ định đặt stent:

    Việc đặt stent mạch vành được chỉ định trong các trường hợp sau:

    • Nghẽn mạch vành hoàn toàn (nhồi máu cơ tim cấp): Trong trường hợp này, việc tái thông mạch máu càng sớm càng tốt là rất quan trọng để cứu sống bệnh nhân và giảm thiểu tổn thương cơ tim. Theo khuyến cáo của AHA Journals, can thiệp mạch vành (PCI) nên được thực hiện trong vòng 90 phút kể từ khi bệnh nhân đến bệnh viện.
    • Hẹp mạch vành > 70%: Khi mức độ hẹp vượt quá 70%, lưu lượng máu đến tim bị giảm đáng kể, gây ra các triệu chứng như đau thắt ngực khi gắng sức. Đặt stent giúp mở rộng lòng mạch và cải thiện lưu lượng máu.
    • Đau thắt ngực ổn định không kiểm soát được bằng thuốc: Nếu các triệu chứng đau thắt ngực vẫn còn mặc dù đã điều trị bằng thuốc tối ưu (ví dụ: thuốc chẹn beta, nitrate, thuốc ức chế kênh canxi), thì đặt stent có thể là một lựa chọn để cải thiện triệu chứng.
    • Đau thắt ngực ổn định kèm thiếu máu cơ tim: Nếu các xét nghiệm (ví dụ: điện tâm đồ gắng sức, xạ hình tim) cho thấy có tình trạng thiếu máu cơ tim (cơ tim không nhận đủ oxy), thì đặt stent có thể giúp cải thiện lưu lượng máu và giảm thiếu máu.
    • Đau thắt ngực không ổn định, nhồi máu cơ tim không ST chênh lên (NSTEMI) có nguy cơ cao: Bệnh nhân NSTEMI có nguy cơ cao (dựa trên thang điểm GRACE hoặc TIMI) nên được can thiệp mạch vành sớm.
    • Đau thắt ngực sau phẫu thuật bắc cầu mạch vành: Trong một số trường hợp, các cầu nối mạch vành có thể bị tắc nghẽn sau một thời gian, gây ra các triệu chứng đau thắt ngực. Đặt stent có thể được sử dụng để mở rộng các cầu nối bị tắc nghẽn.
    • Tái hẹp mạch vành sau can thiệp: Sau khi đặt stent, một số bệnh nhân có thể bị tái hẹp mạch vành do sự phát triển của mô sẹo bên trong stent. Trong trường hợp này, có thể cần đặt lại stent hoặc sử dụng các biện pháp can thiệp khác.

2. Những Rủi Ro Khi Đặt Stent Mạch Vành

  • Các biến chứng có thể xảy ra:

    Mặc dù đặt stent mạch vành là một thủ thuật an toàn và hiệu quả, nhưng cũng có những rủi ro nhất định. Dưới đây là một số biến chứng có thể xảy ra:

    • Nhiễm khuẩn tại vị trí đặt ống thông: Vị trí đặt ống thông (thường là ở bẹn hoặc cổ tay) có thể bị nhiễm trùng. Điều này thường được điều trị bằng kháng sinh.
    • Phản ứng với thuốc gây mê hoặc thuốc cản quang: Một số bệnh nhân có thể bị dị ứng với thuốc gây mê hoặc thuốc cản quang được sử dụng trong quá trình chụp mạch vành và đặt stent. Phản ứng dị ứng có thể từ nhẹ (phát ban, ngứa) đến nặng (khó thở, tụt huyết áp). Trong một số trường hợp hiếm gặp, thuốc cản quang có thể gây suy thận.
    • Tổn thương thành động mạch: Trong quá trình luồn ống thông và đặt stent, có thể xảy ra tổn thương thành động mạch, gây ra bóc tách động mạch hoặc thủng động mạch. Điều này có thể dẫn đến tắc nghẽn mạch máu hoặc chảy máu.
    • Tắc hẹp ở vị trí khác: Đôi khi, quá trình can thiệp có thể gây ra tắc nghẽn ở một vị trí khác trong mạch vành.
    • Stent bung không hết hoặc lệch vị trí: Trong quá trình đặt stent, stent có thể không bung nở hoàn toàn hoặc bị lệch khỏi vị trí mong muốn. Điều này có thể làm giảm hiệu quả của thủ thuật và tăng nguy cơ tái hẹp.
    • Tái hẹp mạch vành: Đây là một biến chứng thường gặp sau khi đặt stent. Tái hẹp xảy ra do sự phát triển của mô sẹo bên trong stent. Nguy cơ tái hẹp cao hơn với stent kim loại trần (BMS) so với stent phủ thuốc (DES). Để giảm nguy cơ tái hẹp, bệnh nhân cần dùng thuốc chống kết tập tiểu cầu (ví dụ: aspirin, clopidogrel) theo chỉ định của bác sĩ.
    • Huyết khối trong stent: Huyết khối (cục máu đông) có thể hình thành bên trong stent, gây tắc nghẽn mạch máu. Để giảm nguy cơ huyết khối, bệnh nhân cần dùng thuốc chống kết tập tiểu cầu theo chỉ định của bác sĩ.
    • Xuất huyết: Thuốc chống kết tập tiểu cầu làm tăng nguy cơ chảy máu. Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ nếu có bất kỳ dấu hiệu chảy máu nào (ví dụ: chảy máu cam, chảy máu chân răng, đi ngoài phân đen).

3. Cách Làm Giảm Nguy Cơ Tái Hẹp Mạch Vành Sau Đặt Stent

  • Tuân thủ điều trị:

    Để giảm nguy cơ tái hẹp mạch vành và kéo dài tuổi thọ của stent, việc tuân thủ điều trị là rất quan trọng. Bệnh nhân cần:

    • Sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ: Không tự ý thay đổi hoặc dừng thuốc, đặc biệt là thuốc chống kết tập tiểu cầu (aspirin, clopidogrel, prasugrel, ticagrelor). Thời gian dùng thuốc chống kết tập tiểu cầu kép (DAPT) có thể thay đổi tùy thuộc vào loại stent và nguy cơ chảy máu của bệnh nhân (tham khảo khuyến cáo của ESC Cardio).
    • Tái khám định kỳ: Tái khám theo lịch hẹn của bác sĩ (thường là 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng, 1 năm sau đặt stent) để theo dõi tình trạng sức khỏe và phát hiện sớm các biến chứng.
    • Làm nghiệm pháp gắng sức sau 1 năm: Nghiệm pháp gắng sức (ví dụ: điện tâm đồ gắng sức, xạ hình tim) giúp đánh giá khả năng tưới máu của cơ tim và phát hiện thiếu máu cơ tim tái phát.* Thay đổi lối sống:

    Thay đổi lối sống lành mạnh có thể giúp giảm nguy cơ tái hẹp mạch vành và cải thiện sức khỏe tim mạch:

    • Bỏ thuốc lá, rượu bia: Hút thuốc lá và uống nhiều rượu bia làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch và các biến chứng tim mạch.

    • Giảm cân nếu thừa cân, béo phì: Thừa cân, béo phì làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch.

    • Chế độ ăn uống lành mạnh:

      • Giảm mỡ động vật, các thức ăn chiên xào rán.
      • Hạn chế lượng muối đưa vào cơ thể.
      • Nên ăn nhiều rau xanh, hoa quả. * Vận động đều đặn:
      • Đi bộ nhẹ nhàng 30-60 phút mỗi ngày.* Lưu ý khác:
    • Không lái xe hoặc đi xa, không quan hệ tình dục trong 2 tuần sau thủ thuật: Điều này giúp giảm nguy cơ chảy máu và các biến chứng khác. * Khi có dấu hiệu đau ngực, khó thở, ngừng vận động và báo bác sĩ: Đây có thể là dấu hiệu của thiếu máu cơ tim hoặc các biến chứng khác. * Thông báo cho bác sĩ nếu cần dùng thuốc ngoài chỉ định: Một số loại thuốc có thể tương tác với thuốc chống kết tập tiểu cầu hoặc ảnh hưởng đến chức năng tim mạch.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper