Tuổi thọ của stent mạch vành: Những điều cần biết
Nhiều người bệnh sau khi đặt stent mạch vành thường lo lắng về tuổi thọ của stent và liệu có cần phải thay thế stent hay không. Thực tế, việc dự đoán chính xác tuổi thọ của stent là khó khăn vì nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại stent (phủ thuốc hay không phủ thuốc), mức độ tuân thủ điều trị, chế độ ăn uống và tập luyện của bệnh nhân. Tuy nhiên, nếu người bệnh sử dụng thuốc đều đặn, kết hợp với chế độ ăn uống và tập luyện khoa học, stent có thể tồn tại lâu dài mà không cần phải thay mới.
1. Stent mạch vành là gì?
- Định nghĩa: Stent mạch vành là những ống lưới nhỏ, thường được làm bằng kim loại hoặc polyme, có thể phủ thuốc hoặc không phủ thuốc. Chúng được sử dụng như một giá đỡ để giữ cho lòng động mạch mở rộng, ngăn ngừa tình trạng tắc hẹp.
- Đặt stent mạch vành: Là một kỹ thuật can thiệp mạch vành qua da. Bác sĩ sẽ đưa một quả bóng và stent vào vị trí động mạch vành bị tắc nghẽn. Bóng được bơm lên để mở rộng lòng mạch, sau đó stent được đặt vào để giữ cho mạch máu không bị xẹp lại. Mục đích của việc đặt stent là cải thiện lưu thông máu đến vùng cơ tim bị thiếu máu, giúp người bệnh tránh được nguy cơ nhồi máu cơ tim hoặc giảm thiểu vùng tim bị hoại tử, đồng thời cho phép người bệnh hoạt động trở lại mà không còn các cơn đau thắt ngực.
2. Tuổi thọ của stent bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào?
Tuổi thọ của stent mạch vành không cố định mà thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm:
- Sự tăng mô sẹo và hình thành cục máu đông: Quá trình đặt stent có thể gây tổn thương cho thành mạch, dẫn đến hình thành sẹo. Mô sẹo này có thể phát triển quá mức, gây hẹp lòng mạch trở lại. Ngoài ra, sự hình thành cục máu đông trong lòng stent cũng có thể gây tắc nghẽn và làm giảm hiệu quả của stent.
- Mảng xơ vữa tăng sinh: Mảng xơ vữa có thể phát triển ngay trên vị trí đặt stent hoặc ở những vị trí khác trong lòng mạch. Điều này thường xảy ra do lối sống không lành mạnh, điều trị không đầy đủ hoặc do cơ địa của bệnh nhân. Theo thời gian, mảng xơ vữa này có thể làm hẹp lòng mạch và gây ra các triệu chứng của bệnh tim mạch.
- Hẹp ngay trong lòng stent: Tình trạng hẹp lại ngay trong lòng stent (hay còn gọi là tái hẹp trong stent) có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân, bao gồm loại stent được sử dụng, lối sống của bệnh nhân, chế độ ăn uống, mức độ tuân thủ điều trị và cơ địa của từng người. Tuy nhiên, nguyên nhân chính thường là do bệnh nhân không sử dụng thuốc chống huyết khối đúng theo chỉ định của bác sĩ. Theo khuyến cáo của các hiệp hội tim mạch, bệnh nhân sau khi đặt stent cần phải dùng thuốc kháng tiểu cầu kép (thường là aspirin và clopidogrel hoặc ticagrelor) trong một thời gian nhất định (ít nhất 1 tháng đối với stent thường và ít nhất 6 tháng đối với stent phủ thuốc). Trong trường hợp bệnh nhân có hội chứng mạch vành cấp, thời gian dùng thuốc này có thể kéo dài đến 12 tháng hoặc hơn. Việc ngừng thuốc kháng tiểu cầu sớm có thể làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông trong lòng stent và gây ra các biến chứng nguy hiểm.
- Số lượng stent: Nguy cơ tái hẹp cũng tăng lên theo số lượng stent được đặt. Điều này có nghĩa là những bệnh nhân phải đặt nhiều stent có nguy cơ gặp phải các vấn đề về stent cao hơn so với những người chỉ đặt một stent.
3. Stent động mạch vành tồn tại được bao lâu?
Stent động mạch vành thường được làm bằng kim loại (trừ stent tự tiêu). Do đó, chúng sẽ tồn tại vĩnh viễn trong lòng động mạch vành. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là stent chỉ là một công cụ hỗ trợ để giữ cho lòng mạch máu mở rộng. Tuổi thọ thực tế của stent và hiệu quả của nó trong việc ngăn ngừa tái hẹp phụ thuộc rất nhiều vào việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ gây xơ vữa động mạch vành. Thông thường, stent có thể giúp ổn định động mạch vành trong khoảng 10-15 năm. Tuy nhiên, nếu bệnh nhân và bác sĩ không kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ, thời gian này có thể ngắn hơn, thậm chí chỉ còn vài tháng.
Các yếu tố có thể gây tái hẹp stent bao gồm:
- Hút thuốc lá
- Ăn thức ăn nhiều dầu mỡ
- Uống thuốc không đầy đủ theo chỉ định của bác sĩ
- Kiểm soát không tốt các bệnh lý đi kèm như đái tháo đường, huyết áp cao, rối loạn lipid máu
- Stent không phủ hết vùng tổn thương
- Lối sống tĩnh tại, ít vận động
Trong số các yếu tố trên, hút thuốc lá được xem là yếu tố hàng đầu gây tái hẹp stent. Do đó, việc bỏ thuốc lá là vô cùng quan trọng đối với bệnh nhân sau khi đặt stent. Ngoài ra, việc tuân thủ dùng thuốc kháng tiểu cầu kép theo chỉ định của bác sĩ cũng rất quan trọng, đặc biệt là trong thời gian đầu sau khi đặt stent. Stent là một vật lạ đối với cơ thể. Nếu không sử dụng thuốc kháng tiểu cầu kép, tiểu cầu và hồng cầu có thể đến bám vào stent và tạo thành huyết khối, gây tắc nghẽn mạch máu. Đây là một biến chứng cực kỳ nguy hiểm, có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim và thậm chí tử vong.
4. Các loại stent mạch vành tim
Hiện nay, có nhiều loại stent mạch vành khác nhau được sử dụng trong thực hành lâm sàng. Các loại stent phổ biến nhất bao gồm:
- Stent kim loại trần (Bare metal stent – BMS): Đây là loại stent mạch vành thế hệ đầu tiên, được làm từ kim loại trần (thường là thép không gỉ) và không có lớp phủ đặc biệt. Nhược điểm lớn nhất của stent kim loại trần là tỷ lệ tái hẹp sau đặt stent khá cao, khoảng 30% số người bệnh sử dụng stent thường bị tái hẹp lòng động mạch vành trong vòng 6 tháng sau khi đặt.
- Stent phủ thuốc (Drug Eluting Stent, DES): Loại stent này có khung kim loại tương tự như stent kim loại trần, nhưng được phủ thêm một lớp thuốc bên ngoài. Lớp thuốc này có tác dụng ngăn ngừa sự phát triển quá mức của mô sẹo trong động mạch, giúp đảm bảo lưu thông máu tốt hơn và làm giảm nguy cơ tái hẹp xuống còn khoảng 10%.
- Stent tự tiêu (stent sinh học): Đây là loại stent được cấu tạo từ khung polymer đặc biệt, có khả năng tự tiêu hoàn toàn trong cơ thể trong một thời gian nhất định (thường là khoảng 2 năm). Sau khi stent đã thực hiện xong chức năng hỗ trợ lòng mạch, nó sẽ tự tiêu biến, giúp mạch vành khôi phục trở lại với đặc tính tự nhiên ban đầu.
- Stent trị liệu kép: Đây là loại stent thế hệ mới nhất, được thiết kế để kết hợp cả hai ưu điểm của stent phủ thuốc và stent tự tiêu. Ở mặt ngoài của stent (mặt tiếp giáp với lòng mạch), stent trị liệu kép được phủ một lớp thuốc nhằm ngăn chặn sự phát triển của mô sẹo. Trong khi đó, mặt bên trong của stent được phủ một lớp kháng thể, có tác dụng thúc đẩy quá trình hồi phục tổn thương trong lòng mạch, giúp giảm nguy cơ tái hẹp.
5. Chăm sóc để kéo dài tuổi thọ stent
Chăm sóc bệnh nhân sau đặt stent mạch vành đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc kéo dài tuổi thọ của stent và cải thiện sức khỏe tổng thể của người bệnh. Dưới đây là một số biện pháp chăm sóc quan trọng mà bệnh nhân cần tuân thủ:
- Thuốc:
- Uống thuốc chống kết tập tiểu cầu (ví dụ: aspirin, clopidogrel, ticagrelor) và thuốc chống đông theo đúng chỉ định của bác sĩ. Đây là điều bắt buộc để ngăn ngừa hình thành cục máu đông trong lòng stent.
- Nếu có các bệnh lý đi kèm như mỡ máu, huyết áp cao, tiểu đường, suy tim,… cần phải dùng thêm thuốc điều trị theo chỉ định của bác sĩ.
- Ăn uống:
- Chế độ ăn uống đóng vai trò then chốt trong việc duy trì sức khỏe tim mạch và kéo dài tuổi thọ của stent. Một chế độ ăn uống lành mạnh có thể giúp giảm nguy cơ tái hẹp và các biến chứng khác.
- Ăn nhiều chất xơ: Chất xơ giúp giảm sự hấp thu chất béo và làm sạch lòng mạch. Các nguồn chất xơ tốt bao gồm rau củ, trái cây, gạo lứt và các loại ngũ cốc nguyên cám.
- Hạn chế thức uống kích thích: Cà phê, nước ngọt và nước có gas có thể làm tăng quá trình tổn thương mạch máu. Thay vào đó, nên uống nước lọc và trà xanh.
- Tránh chất béo động vật: Chất béo động vật có nhiều trong mỡ, da, nội tạng và thịt màu đỏ đậm. Nên hạn chế tiêu thụ các loại thực phẩm này. Thay vào đó, nên bổ sung chất béo lành mạnh thông qua các loại hạt (óc chó, hạnh nhân, đậu phộng, hạt điều,…) và dầu oliu, dầu hướng dương.
- Ăn cá thường xuyên hơn: Nên ăn cá ít nhất 3 bữa mỗi tuần. Cá là nguồn cung cấp đạm nạc và chất béo omega-3 rất tốt cho tim và não.
- Tập thói quen ăn nhạt và ít đường: Điều này giúp hạn chế tăng huyết áp và tiểu đường ở bệnh nhân tim mạch.
- Tập thể dục:
- Sau khi đặt stent, bệnh nhân vẫn nên vận động thường xuyên và vừa sức. Tập thể dục giúp tăng cường sức khỏe tim mạch, cải thiện lưu thông máu và giảm nguy cơ tái hẹp.
- Bạn có thể lựa chọn bất kỳ hình thức vận động nào phù hợp với sức khỏe của mình. Nên bắt đầu nhẹ nhàng với 30 phút mỗi ngày, sau đó tăng dần mức độ và cường độ lên.
- Đi bộ nhanh là một hình thức tập thể dục lý tưởng cho bệnh nhân tim mạch. Nó giúp hình thành hệ thống tuần hoàn bàng hệ, là các mao mạch nhỏ ở vị trí cơ tim bị thiếu máu, giúp tim được tưới máu tốt hơn.
- Tránh căng thẳng:
- Stress là một trong những yếu tố có thể gây tổn thương mạch máu, tạo điều kiện cho các chất béo xấu, canxi và chất thải chuyển hóa lắng đọng ở thành mạch, hình thành mảng xơ vữa và làm hẹp mạch máu.
- Để giảm căng thẳng, bạn nên dành thời gian nghỉ ngơi, thư giãn, cởi bỏ những áp lực trong công việc và cuộc sống. Nếu có điều kiện, bạn có thể tập thiền, yoga và đi du lịch nhiều hơn.