Đau thắt ngực

Sau một cơn đột quỵ: Co cứng, yếu và liệt

Đột quỵ có thể gây ra nhiều di chứng như liệt, rối loạn cảm giác, trí nhớ, hô hấp, tiêu hóa, tiết niệu và sinh sản. Phục hồi chức năng sớm và liên tục là rất quan trọng. Tầm soát đột quỵ bằng MRI giúp phát hiện sớm các bất thường. Thay đổi lối sống, chế độ ăn uống và luyện tập cũng cần thiết để giảm nguy cơ và cải thiện sức khỏe sau đột quỵ.

Chấn Thương Não Do Đột Quỵ Và Các Di Chứng: Hiểu Rõ Để Phục Hồi Tốt Hơn

Đột quỵ là một "tai biến" nghiêm trọng xảy ra khi nguồn cung cấp máu lên não bị gián đoạn, khiến tế bào não thiếu oxy và bị tổn thương. Hậu quả của đột quỵ có thể kéo dài và ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của người bệnh. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các di chứng thường gặp sau đột quỵ, cách chúng tác động đến cơ thể và những biện pháp phục hồi chức năng hiệu quả.

1. Các Di Chứng Thường Gặp Sau Cơn Đột Quỵ

Đột quỵ là gì?

Đột quỵ, hay còn gọi là tai biến mạch máu não, xảy ra khi mạch máu nuôi não bị tắc nghẽn (do cục máu đông) hoặc bị vỡ (xuất huyết não). Tình trạng này khiến các tế bào não bị thiếu oxy và dưỡng chất, dẫn đến tổn thương và chết tế bào.

Những di chứng mà người bệnh có thể gặp phải:

Sau cơn đột quỵ, người bệnh có thể gặp phải nhiều di chứng khác nhau, tùy thuộc vào vùng não bị tổn thương và mức độ nghiêm trọng của tổn thương. Một số di chứng thường gặp bao gồm:

  • Co cứng cơ: Các cơ trở nên căng cứng, khó cử động, gây đau đớn và hạn chế vận động.
  • Yếu cơ: Sức mạnh cơ bắp giảm sút, khiến người bệnh khó thực hiện các hoạt động hàng ngày.
  • Liệt: Mất khả năng vận động ở một phần cơ thể, có thể là liệt nửa người (liệt một bên cơ thể) hoặc liệt tứ chi (liệt cả tay và chân).

Phục hồi chức năng – "Chìa khóa" để cải thiện chất lượng cuộc sống:

Phục hồi chức năng đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc giúp người bệnh đột quỵ lấy lại khả năng vận động và tự chủ trong cuộc sống. Theo khuyến cáo của các chuyên gia, việc phục hồi chức năng nên bắt đầu càng sớm càng tốt, thường là trong vòng 24-48 giờ sau khi bệnh nhân đã ổn định.

Các phương pháp phục hồi chức năng phổ biến:

  • Bài tập cải thiện phạm vi vận động: Các bài tập này giúp tăng cường sự linh hoạt của các khớp, ngăn ngừa tình trạng co cứng và giúp người bệnh dễ dàng thực hiện các động tác gập, duỗi.
  • Bài tập tăng cường sức mạnh cơ bắp: Các bài tập này giúp phục hồi và tăng cường sức mạnh của các cơ bị yếu, giúp người bệnh có thể thực hiện các hoạt động hàng ngày như đi lại, cầm nắm đồ vật.
  • Điện xung trị liệu: Sử dụng các xung điện nhẹ để kích thích các cơ bắp, giúp cải thiện chức năng vận động.
  • Rèn luyện kỹ năng vận động phức tạp: Các bài tập này giúp người bệnh tái học các kỹ năng vận động phức tạp như viết, vẽ, nhặt đồ vật nhỏ (ví dụ: nhặt hạt đậu).
  • Sử dụng thuốc: Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định sử dụng thuốc (tiêm hoặc uống) để điều trị tình trạng co cứng cơ. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc cần được thực hiện theo chỉ định của bác sĩ và cần lưu ý đến các tác dụng phụ có thể xảy ra. Một phương pháp khác là liệu pháp Baclofen, trong đó một máy bơm thuốc được cấy ghép vào tủy sống để giảm co cứng. Tuy nhiên, phương pháp này ít được khuyến khích hơn do tính xâm lấn và các rủi ro tiềm ẩn.
  • Tái rèn luyện kỹ năng sống: Giúp người bệnh học lại các kỹ năng tự chăm sóc bản thân như ăn uống, tắm rửa, mặc quần áo.
  • Duy trì các phương pháp phục hồi chức năng: Việc phục hồi chức năng là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự kiên trì của người bệnh. Người bệnh cần duy trì các bài tập và phương pháp phục hồi chức năng, đồng thời liên tục nâng cao mức độ tập luyện để đạt được kết quả tốt nhất.

2. Di Chứng Đột Quỵ Ảnh Hưởng Đến Các Cơ Quan Trong Cơ Thể

Đột quỵ không chỉ ảnh hưởng đến khả năng vận động mà còn có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau, tác động đến nhiều cơ quan trong cơ thể.

  • Hệ hô hấp: Người bệnh có thể gặp khó khăn trong việc ăn uống, dễ bị sặc, nghẹn. Trong trường hợp tổn thương trung tâm điều khiển hô hấp ở não, người bệnh có thể bị ngừng thở, đe dọa đến tính mạng.
  • Hệ thần kinh:
    • Mất cảm giác: Người bệnh có thể mất cảm giác nóng, lạnh, đau hoặc cảm giác ở tay chân, gây khó khăn trong việc nhận biết môi trường xung quanh và tăng nguy cơ bị bỏng, tổn thương.
    • Suy giảm thị lực: Tầm nhìn có thể bị mờ, giảm hoặc mất hoàn toàn, ảnh hưởng đến khả năng đọc, viết và các hoạt động hàng ngày.
    • Mất trí nhớ, sa sút trí tuệ: Người bệnh có thể gặp khó khăn trong việc ghi nhớ thông tin, học hỏi điều mới và suy nghĩ logic. Một số trường hợp có thể tiến triển thành sa sút trí tuệ.
    • Thay đổi hành vi: Người bệnh có thể trở nên dễ nóng giận, cáu gắt, lo lắng, trầm cảm hoặc có những hành vi bất thường khác.
    • Liệt: Tổn thương dây thần kinh vận động có thể dẫn đến liệt, ảnh hưởng đến khả năng vận động của người bệnh.
  • Hệ tuần hoàn: Các thói quen xấu như hút thuốc, uống rượu bia, tăng huyết áp, đái tháo đường có thể làm tăng nguy cơ đột quỵ và làm trầm trọng thêm các di chứng sau đột quỵ. Do đó, việc thay đổi lối sống và chế độ ăn uống, luyện tập là vô cùng quan trọng.
  • Hệ cơ: Giảm vận động, liệt do tổn thương não ảnh hưởng trực tiếp đến hệ cơ, khiến cơ bắp yếu đi và teo dần.
  • Hệ tiêu hóa: Táo bón là một vấn đề thường gặp ở người bệnh đột quỵ, có thể do tác dụng phụ của thuốc hoặc do tổn thương não ảnh hưởng đến chức năng kiểm soát tiêu hóa.
  • Hệ tiết niệu: Người bệnh có thể gặp tình trạng tiểu tiện thường xuyên, tiểu không tự chủ do mất kiểm soát cơ bàng quang.
  • Hệ sinh sản: Đột quỵ có thể làm giảm ham muốn tình dục do rối loạn tâm lý, tác dụng phụ của thuốc điều trị hoặc do liệt ảnh hưởng đến hoạt động tình dục.

Phòng Ngừa Đột Quỵ – "Chìa Khóa" Để Bảo Vệ Sức Khỏe Não Bộ

Phòng ngừa đột quỵ là biện pháp quan trọng nhất để bảo vệ sức khỏe não bộ và ngăn ngừa các di chứng nghiêm trọng.

  • Tầm soát đột quỵ: Chụp cộng hưởng từ (MRI/MRA) được xem là công cụ "vàng" để tầm soát đột quỵ não, giúp phát hiện sớm các bất thường ẩn sau lớp xương sọ, như phình mạch máu não, hẹp động mạch cảnh hoặc các dấu hiệu tổn thương não sớm. Việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời có thể giúp ngăn ngừa đột quỵ xảy ra hoặc giảm thiểu mức độ nghiêm trọng của các di chứng.

Ngoài ra, bạn cũng nên thực hiện các biện pháp sau để phòng ngừa đột quỵ:

  • Kiểm soát huyết áp: Duy trì huyết áp ở mức ổn định, dưới 140/90 mmHg.
  • Kiểm soát cholesterol: Giữ mức cholesterol trong máu ở mức cho phép.
  • Kiểm soát đường huyết: Nếu bạn bị tiểu đường, hãy kiểm soát đường huyết chặt chẽ.
  • Bỏ hút thuốc: Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ đột quỵ.
  • Hạn chế uống rượu bia: Uống quá nhiều rượu bia có thể làm tăng huyết áp và nguy cơ đột quỵ.
  • Tập thể dục thường xuyên: Tập thể dục giúp tăng cường sức khỏe tim mạch và giảm nguy cơ đột quỵ.
  • Ăn uống lành mạnh: Ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và hạn chế ăn đồ ăn chế biến sẵn, đồ ăn nhiều dầu mỡ, muối, đường.
  • Duy trì cân nặng hợp lý: Thừa cân, béo phì làm tăng nguy cơ đột quỵ.
  • Khám sức khỏe định kỳ: Giúp phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ và điều trị kịp thời.

Lưu ý quan trọng: Bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên của bác sĩ. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về đột quỵ và các di chứng, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ để được tư vấn và điều trị phù hợp.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper