Đau thắt ngực

Những biến chứng nguy hiểm của bệnh mạch vành cấp

Hội chứng mạch vành cấp là tình trạng nguy hiểm do tắc nghẽn mạch máu tim, dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng như rối loạn nhịp tim, suy tim, vỡ tim, và thậm chí tử vong. Để phòng ngừa, cần tái thông mạch vành kịp thời, tuân thủ điều trị, kiểm soát các yếu tố nguy cơ và thay đổi lối sống. Hãy đến bác sĩ ngay khi có triệu chứng đau ngực, khó thở hoặc mệt mỏi đột ngột.

Hội Chứng Mạch Vành Cấp (Bệnh Mạch Vành Cấp Tính) và Những Biến Chứng Cần Biết

Hội chứng mạch vành cấp (Acute Coronary Syndrome - ACS), hay còn gọi là bệnh mạch vành cấp tính, là một "cơn bão" nguy hiểm ập đến tim của bạn. Đây là một tình trạng cấp tính, cần được phát hiện và điều trị nhanh chóng để tránh những biến chứng nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng.

1. "Cơn Bão" Biến Chứng từ Bệnh Mạch Vành Cấp

Bệnh mạch vành cấp xảy ra khi một hoặc nhiều nhánh mạch vành bị tắc nghẽn đột ngột, "bóp nghẹt" nguồn cung cấp máu cho tim. Điều này dẫn đến tình trạng hoại tử (chết) tế bào cơ tim, gây ra những hậu quả khôn lường đến khả năng hoạt động của trái tim. Hãy hình dung những biến chứng này như những "cơn sóng thần" ập đến sau "cơn bão" chính:

  • "Sóng thần" điện học: Tim đập loạn nhịp, dẫn truyền "chập chờn". Điều này có thể gây ra nhịp nhanh thất (VT), rung thất (VF) – những rối loạn nhịp tim nguy hiểm có thể dẫn đến ngừng tim đột ngột.
  • "Sóng thần" cơ học: Tim suy yếu, vỡ tim, van tim hở, hoặc phình mỏm tim. Những biến chứng này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bơm máu của tim.
  • "Sóng thần" huyết khối: Cục máu đông hình thành trong buồng tim, có nguy cơ gây tắc mạch máu ở các cơ quan khác, ví dụ như não (gây đột quỵ).
  • "Sóng thần" viêm: Viêm màng ngoài tim, hoặc hội chứng Dressler (một dạng viêm màng ngoài tim đặc biệt xuất hiện sau nhồi máu cơ tim).

Để hiểu rõ hơn, chúng ta hãy "điểm mặt" từng biến chứng một:

1.1. Suy Nút Xoang: "Nhịp Tim Chậm Chạp"

Nút xoang là "nhạc trưởng" điều khiển nhịp tim. Suy nút xoang xảy ra khi nhánh mạch vành nuôi dưỡng "nhạc trưởng" này bị tắc nghẽn, khiến tim đập chậm lại. Tình trạng này thường gặp ở người lớn tuổi, đặc biệt là những người đã có tiền sử suy nút xoang từ trước. Nếu nhịp tim quá chậm hoặc gây tụt huyết áp, bác sĩ có thể cần can thiệp bằng thuốc hoặc cấy máy tạo nhịp tim để "kéo" nhịp tim trở lại bình thường.

1.2. Loạn Nhịp Nhĩ: "Nhịp Tim Hỗn Loạn"

Khoảng 10% bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim gặp phải tình trạng loạn nhịp nhĩ. Điều này có thể dẫn đến suy giảm chức năng thất trái hoặc nhồi máu nhĩ phải. Các dạng loạn nhịp nhĩ thường gặp bao gồm nhịp nhanh nhĩ kịch phát, ngoại tâm thu nhĩ và rung nhĩ thoáng qua. Đặc biệt, rung nhĩ tái diễn hoặc mạn tính là một dấu hiệu đáng lo ngại, vì nó làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông và gây ra các biến chứng tắc mạch.

1.3. Rối Loạn Dẫn Truyền Nhĩ Thất: "Đường Truyền Bị Chặn"

Rối loạn dẫn truyền nhĩ thất, đặc biệt là block nhĩ thất (từ độ I đến độ III), là một biến chứng thường gặp. Block nhĩ thất độ cao (độ II hoặc độ III) đặc biệt nguy hiểm và thường liên quan đến vị trí của ổ nhồi máu trên tim.

1.4. Rối Loạn Nhịp Thất: "Những Cơn Rung Lắc"

Rối loạn nhịp thất có thể do nhiều nguyên nhân gây ra, bao gồm thiếu oxy máu, rối loạn điện giải (ví dụ như kali, magie) hoặc do hệ thần kinh giao cảm hoạt động quá mức. Các dạng rối loạn nhịp thất thường gặp là ngoại tâm thu thất, nhịp nhanh thất (cần điều trị ngay nếu kéo dài hoặc gây rối loạn huyết động) và rung thất (đây là một tình huống cấp cứu, cần được xử trí ngay lập tức bằng sốc điện và các biện pháp hồi sức khác).

1.5. Suy Tim: "Trái Tim Yếu Ớt"

Suy tim xảy ra khi ổ nhồi máu quá lớn hoặc có các biến chứng cơ học khác, gây rối loạn chức năng tâm trương (khả năng giãn nở của tim để nhận máu). Các triệu chứng của suy tim bao gồm mệt mỏi, khó thở và giảm nồng độ oxy trong máu.

1.6. Vỡ Tim: "Thảm Họa"

Vỡ tim là một biến chứng hiếm gặp nhưng vô cùng nguy hiểm, có thể xảy ra ở vách liên thất (vách ngăn giữa hai buồng thất) hoặc thành tự do của tim. Vỡ thành tự do thường dẫn đến tử vong đột ngột.

1.7. Choáng Tim: "Sốc"

Choáng tim xảy ra khi thất trái (buồng tim chính bơm máu đi nuôi cơ thể) giảm khả năng đổ đầy và co bóp sau một cơn nhồi máu cơ tim diện rộng. Điều này dẫn đến hạ huyết áp nghiêm trọng và suy đa tạng (suy chức năng của nhiều cơ quan cùng một lúc).

1.8. Viêm Màng Ngoài Tim: "Lớp Màng Bị Viêm"

Viêm màng ngoài tim xảy ra khi ổ nhồi máu lan rộng đến màng ngoài tim (lớp màng bao bọc bên ngoài tim). Tình trạng này thường gặp ở những bệnh nhân bị nhồi máu cơ tim xuyên thành (nhồi máu lan rộng hết bề dày của thành tim).

2. "Tấm Khiên" Phòng Ngừa Biến Chứng

  • Tái thông mạch vành: Đây là biện pháp quan trọng nhất để cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân bị hội chứng mạch vành cấp. Tái thông mạch vành có thể được thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm dùng thuốc tiêu sợi huyết (làm tan cục máu đông), can thiệp mạch vành qua da (đặt stent để nong rộng mạch vành bị tắc nghẽn) hoặc phẫu thuật bắc cầu mạch vành (tạo đường dẫn máu mới "vượt qua" chỗ tắc nghẽn).
  • Tuân thủ điều trị: Uống thuốc đúng liều lượng và theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ. Tuyệt đối không được tự ý bỏ thuốc, đặc biệt là các thuốc chống kết tập tiểu cầu kép (ví dụ như aspirin và clopidogrel), vì chúng có vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa hình thành cục máu đông và tái tắc nghẽn mạch vành.
  • Kiểm soát các yếu tố nguy cơ: Bỏ hút thuốc lá, kiểm soát huyết áp, đường huyết và mỡ máu. Đây là những yếu tố nguy cơ chính gây ra bệnh mạch vành, vì vậy việc kiểm soát chúng sẽ giúp làm chậm quá trình tiến triển của bệnh và giảm nguy cơ biến chứng.
  • Thay đổi lối sống: Áp dụng chế độ ăn uống lành mạnh (ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, hạn chế ăn đồ ăn chế biến sẵn, đồ ăn nhiều dầu mỡ, đồ ngọt), tập thể dục thường xuyên và duy trì cân nặng hợp lý.

3. Khi Nào Cần Đến Gặp Bác Sĩ Ngay Lập Tức?

Hãy đến bệnh viện ngay lập tức nếu bạn có các triệu chứng sau:

  • Đau thắt ngực (cảm giác đau, tức, hoặc khó chịu ở ngực, có thể lan lên vai, cánh tay, cổ, hàm hoặc sau lưng).
  • Khó thở.
  • Cảm thấy mệt mỏi đột ngột.

Đặc biệt, những người có các yếu tố nguy cơ cao (hút thuốc lá, thừa cân, béo phì, tiểu đường, rối loạn lipid máu, tiền sử gia đình có người mắc bệnh tim mạch sớm) nên đi khám sàng lọc bệnh mạch vành định kỳ để phát hiện sớm và điều trị kịp thời.

Lưu ý quan trọng: Bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên của bác sĩ. Nếu bạn có bất kỳ lo lắng nào về sức khỏe tim mạch của mình, hãy đến gặp bác sĩ để được tư vấn và điều trị tốt nhất.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper