Đau thắt ngực

Độ bền của stent mạch vành

Đặt stent mạch vành giúp cải thiện lưu lượng máu đến tim bị tắc nghẽn do xơ vữa. Tuổi thọ stent phụ thuộc vào loại stent, kỹ thuật đặt, và tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Chăm sóc sau đặt stent bao gồm vận động vừa sức, dùng thuốc đúng chỉ định, chế độ ăn uống lành mạnh, và tránh các chất kích thích để giảm nguy cơ tái hẹp.

Đặt Stent Mạch Vành: Giải Pháp và Tuổi Thọ

Đặt stent mạch vành được xem là một giải pháp hiệu quả để cải thiện tình trạng thiếu máu cơ tim, nguyên nhân chính là do các mảng xơ vữa gây hẹp lòng mạch. Nếu bệnh nhân sau khi đặt stent mạch vành được chăm sóc sức khỏe đúng cách và duy trì một lối sống khoa học, tác dụng của stent có thể kéo dài từ 10 đến 15 năm.

1. Tổng Quan Về Stent Mạch Vành

  • Stent mạch vành là gì?

    Stent mạch vành là một khung lưới nhỏ, thường được làm từ kim loại hoặc polymer. Khung lưới này có thể có hoặc không được phủ một lớp thuốc đặc biệt. Chức năng chính của stent là hỗ trợ mở rộng lòng mạch bị hẹp, giúp máu lưu thông dễ dàng hơn đến tim. Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), stent giúp cải thiện lưu lượng máu và giảm các triệu chứng đau thắt ngực.

  • Stent phủ thuốc:

    Điểm khác biệt của stent phủ thuốc (Drug-Eluting Stent - DES) so với stent thường là chúng được tráng một lớp thuốc đặc biệt. Lớp thuốc này có tác dụng ngăn ngừa sự phát triển quá mức của mô sẹo bên trong lòng mạch. Nhờ đó, lòng mạch được duy trì trơn láng, giảm thiểu nguy cơ tái hẹp sau khi đặt stent. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng stent phủ thuốc có tỷ lệ tái hẹp thấp hơn đáng kể so với stent kim loại trần (Bare-Metal Stent - BMS).

  • Đặt stent mạch vành:

    Đây là một kỹ thuật can thiệp mạch vành qua da. Bác sĩ sẽ đưa stent đến vị trí mạch máu bị tắc nghẽn thông qua một ống thông nhỏ. Tại vị trí đó, stent được mở rộng để nong rộng lòng mạch, giúp máu lưu thông trở lại bình thường và ngăn ngừa tình trạng tắc hẹp tái phát. Kỹ thuật này thường được thực hiện dưới hướng dẫn của hình ảnh học để đảm bảo độ chính xác.

  • Lợi ích của việc đặt stent mạch vành:

    Đặt stent mạch vành mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho bệnh nhân hẹp mạch vành. Nó giúp bệnh nhân tránh được nguy cơ tử vong do các biến cố tim mạch nghiêm trọng, đặc biệt là khi gặp phải hội chứng động mạch vành cấp. Đồng thời, stent còn giúp cải thiện đáng kể tình trạng đau thắt ngực, một triệu chứng thường gặp do tình trạng hẹp mạch vành gây ra. Bằng cách khôi phục lưu lượng máu đến tim, stent giúp giảm bớt gánh nặng cho tim và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

2. Đặt Stent Mạch Vành Được Bao Lâu?

  • Thời gian hiệu quả của stent:

    Mặc dù stent mạch vành có thể tồn tại trong cơ thể người bệnh suốt đời, nhưng hiệu quả chống tắc mạch của nó chỉ duy trì được trong một khoảng thời gian nhất định. Thời gian này có thể dao động từ vài tháng đến 10-15 năm. Điều này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại stent được sử dụng, kỹ thuật đặt stent, vị trí đặt stent, và quan trọng nhất là sự tuân thủ điều trị của người bệnh sau khi đặt stent. Theo ACC, việc theo dõi và tuân thủ điều trị là yếu tố then chốt để duy trì hiệu quả của stent.

  • Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian hiệu quả của stent:

    • Tăng sinh mô sẹo:

      Trong quá trình thực hiện thủ thuật đặt stent, có thể xảy ra tổn thương cho thành mạch máu. Điều này có thể kích thích quá trình hình thành mô sẹo. Sự tăng sinh quá mức của mô sẹo có thể dẫn đến tái hẹp lòng mạch, làm giảm hiệu quả của stent.

    • Cục máu đông:

      Sự hình thành cục máu đông (huyết khối) trong lòng mạch là một biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra sau khi đặt stent. Cục máu đông có thể gây tắc nghẽn mạch máu, làm giảm lưu lượng máu đến tim. Điều này có thể gây ra các triệu chứng như đau thắt ngực, và trong trường hợp nghiêm trọng, có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim cấp.

    • Mảng xơ vữa:

      Sự hình thành và phát triển của mảng xơ vữa là một quá trình liên tục. Chế độ ăn uống không lành mạnh, thiếu tập thể dục, và các yếu tố cơ địa của mỗi người đều có thể góp phần vào sự hình thành mảng xơ vữa. Nếu không kiểm soát tốt các yếu tố này, mảng xơ vữa có thể tiếp tục phát triển và gây hẹp lòng mạch, ảnh hưởng đến hiệu quả của stent.

    • Loại stent sử dụng:

      Có nhiều loại stent khác nhau, mỗi loại có chất liệu và cách chế tạo riêng, do đó tuổi thọ và hiệu quả cũng khác nhau:

      • Stent kim loại trần (BMS): Loại stent này có thể tồn tại vĩnh viễn trong cơ thể, nhưng độ bền của nó có thể thấp hơn so với các loại stent khác. Ngoài ra, stent kim loại trần có nguy cơ hình thành huyết khối cao hơn.
      • Stent tự tiêu (Bioresorbable Stent): Loại stent này được thiết kế để tự hòa tan vào máu sau một khoảng thời gian nhất định, thường là từ 3 đến 5 năm. Sau khi stent tan hoàn toàn, nó sẽ không còn để lại vật lạ trong lòng mạch.
      • Stent phủ thuốc (DES) và stent trị liệu kép (Dual Therapy Stent): Đây là những loại stent tiên tiến nhất hiện nay. Chúng có thể tồn tại suốt đời và duy trì được thời gian hiệu quả lâu nhất nhờ khả năng ngăn ngừa tái hẹp và giảm nguy cơ hình thành huyết khối.

      Việc lựa chọn loại stent phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm điều kiện kinh tế của người bệnh, tình trạng bệnh lý cụ thể, và cơ sở vật chất tại bệnh viện.

3. Chế Độ Chăm Sóc Sức Khoẻ Sau Đặt Stent

  • Vai trò của bệnh nhân:

    Sự tuân thủ điều trị và thay đổi thói quen sống của bệnh nhân đóng vai trò then chốt trong việc duy trì chức năng và kéo dài thời gian hiệu quả của stent. Để giảm nguy cơ tái tắc hẹp và phòng ngừa các biến chứng sau đặt stent, người bệnh cần chú ý những điều sau:

    • Chế độ vận động:

      Trong tháng đầu tiên sau khi đặt stent, bệnh nhân cần hạn chế các hoạt động thể lực mạnh. Nên tập thể dục vừa sức với cường độ tăng dần. Nếu cảm thấy đau ngực hoặc khó thở, cần nghỉ ngơi ngay lập tức.

    • Sử dụng thuốc:

      Uống thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ là vô cùng quan trọng. Tuyệt đối không được tự ý ngưng thuốc hoặc thay đổi liều lượng. Người bệnh nên tập thói quen uống thuốc vào một thời điểm cố định trong ngày để tránh quên. Ngoài ra, cần tái khám theo đúng lịch hẹn để bác sĩ theo dõi tình trạng và điều chỉnh điều trị khi cần thiết.

    • Chế độ ăn uống:

      Hạn chế ăn các loại thực phẩm có nhiều chất béo, đặc biệt là mỡ động vật và nội tạng động vật. Giảm lượng đường và muối trong khẩu phần ăn hàng ngày. Tăng cường ăn rau xanh và trái cây tươi.

    • Thói quen sinh hoạt:

      Tuyệt đối không hút thuốc lá. Hạn chế tối đa việc uống rượu bia và sử dụng các chất kích thích. Tránh căng thẳng và stress, giữ tinh thần thoải mái.

Bằng cách tuân thủ chế độ chăm sóc sức khỏe toàn diện, bệnh nhân sau khi đặt stent mạch vành có thể duy trì hiệu quả của stent trong thời gian dài và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper