Bệnh tiểu đường

Những ảnh hưởng của bệnh tiểu đường đối với cơ thể
Photo by benjamin lehman on Unsplash

Những ảnh hưởng của bệnh tiểu đường đối với cơ thể

Tiểu đường ảnh hưởng đến khả năng sử dụng insulin của cơ thể, gây biến chứng tim mạch, đột quỵ, tổn thương thận. Bệnh tác động đến nội tiết, tiêu hóa, tuần hoàn, da, thần kinh và sinh sản. Kiểm soát đường huyết, huyết áp và cholesterol giúp giảm nguy cơ.

Tiểu Đường và Những Ảnh Hưởng Đến Cơ Thể

Tiểu đường là một nhóm bệnh ảnh hưởng đến khả năng sản xuất hoặc sử dụng insulin của cơ thể. Insulin là một hormone quan trọng giúp chuyển hóa glucose (đường) từ thức ăn thành năng lượng cho các tế bào hoạt động. Khi cơ thể không sản xuất đủ insulin hoặc không thể sử dụng insulin một cách hiệu quả, lượng đường trong máu sẽ tăng cao, gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Tiểu đường có thể được kiểm soát một cách hiệu quả bằng chế độ ăn uống, tập thể dục và thuốc men, tuy nhiên vẫn có các biến chứng tiềm ẩn như bệnh tim mạch, đột quỵ và tổn thương thận. Theo Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA), việc kiểm soát đường huyết, huyết áp và cholesterol là rất quan trọng để giảm nguy cơ biến chứng.

Những Ảnh Hưởng Của Bệnh Tiểu Đường Đến Cơ Thể

Bệnh tiểu đường không chỉ ảnh hưởng đến đường huyết mà còn tác động đến nhiều cơ quan và hệ thống khác trong cơ thể. Dưới đây là những ảnh hưởng chi tiết:

1. Nội Tiết, Bài Tiết và Hệ Tiêu Hóa

  • Nhiễm toan xeton do tiểu đường (Diabetic Ketoacidosis - DKA):
    • Cơ chế: Khi cơ thể thiếu insulin, nó không thể sử dụng glucose làm năng lượng và bắt đầu chuyển hóa chất béo thay thế. Quá trình này tạo ra các hóa chất độc hại gọi là xeton. Khi xeton tích tụ quá nhiều trong máu, nó gây ra nhiễm toan xeton.
    • Triệu chứng: Khát nước nhiều, đi tiểu nhiều, mệt mỏi, buồn nôn, nôn mửa, đau bụng. Hơi thở có thể có mùi trái cây do sự hiện diện của acetone (một loại xeton).
    • Nguy hiểm: Nếu không được điều trị kịp thời, DKA có thể dẫn đến mất ý thức, phù não và thậm chí tử vong. Theo Medscape, DKA là một cấp cứu nội khoa cần được xử trí ngay lập tức.
    • Điều trị: Truyền dịch tĩnh mạch, insulin và điện giải để cân bằng lại đường huyết và độ pH trong máu.
  • Bệnh thận do tiểu đường (Diabetic Nephropathy):
    • Cơ chế: Đường huyết cao kéo dài có thể làm tổn thương các mạch máu nhỏ trong thận, làm giảm khả năng lọc chất thải của thận.
    • Triệu chứng: Giai đoạn sớm thường không có triệu chứng. Khi bệnh tiến triển, có thể xuất hiện protein trong nước tiểu (albuminuria), phù ở chân và mắt cá chân, huyết áp cao.
    • Nguy hiểm: Bệnh thận do tiểu đường có thể tiến triển thành suy thận giai đoạn cuối (ESRD), đòi hỏi phải lọc máu hoặc ghép thận.
    • Phòng ngừa và điều trị: Kiểm soát đường huyết và huyết áp chặt chẽ, sử dụng thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors) hoặc thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARBs) để bảo vệ thận.
  • Hội chứng tăng áp lực thẩm thấu do tăng đường huyết (Hyperosmolar Hyperglycemic Syndrome - HHS):
    • Cơ chế: Thường gặp ở bệnh nhân tiểu đường tuýp 2, HHS xảy ra khi đường huyết tăng rất cao (thường trên 600 mg/dL) nhưng không có sự tích tụ xeton đáng kể. Tình trạng này gây ra mất nước nghiêm trọng và tăng áp lực thẩm thấu trong máu.
    • Triệu chứng: Mất nước, khát nước cực độ, đi tiểu nhiều, lú lẫn, co giật, hôn mê.
    • Nguy hiểm: HHS có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như đau tim, đột quỵ, hôn mê và tử vong. Theo JAMA Network, HHS cần được điều trị tích cực bằng truyền dịch, insulin và theo dõi điện giải.
    • Điều trị: Truyền dịch để bù nước, insulin để giảm đường huyết và theo dõi sát các chỉ số sinh tồn.
  • Liệt dạ dày (Gastroparesis):
    • Cơ chế: Đường huyết cao có thể làm tổn thương dây thần kinh kiểm soát hoạt động của dạ dày, làm chậm quá trình tiêu hóa và đẩy thức ăn từ dạ dày xuống ruột non.
    • Triệu chứng: Buồn nôn, nôn mửa, đầy bụng, ợ nóng, khó tiêu, chán ăn, đường huyết không ổn định.
    • Điều trị: Kiểm soát đường huyết, ăn các bữa nhỏ và thường xuyên, sử dụng thuốc để giảm triệu chứng (như metoclopramide hoặc erythromycin) và điều chỉnh chế độ ăn uống.

2. Hệ Thống Tuần Hoàn

  • Xơ vữa động mạch (Atherosclerosis):
    • Cơ chế: Đường huyết cao làm tổn thương lớp lót bên trong của mạch máu, tạo điều kiện cho cholesterol và các chất béo khác tích tụ thành mảng bám. Mảng bám này làm hẹp lòng mạch, giảm lưu lượng máu và tăng nguy cơ hình thành cục máu đông.
    • Biến chứng: Xơ vữa động mạch có thể dẫn đến bệnh tim mạch vành (đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim), đột quỵ, bệnh động mạch ngoại biên.
    • Phòng ngừa và điều trị: Kiểm soát đường huyết, huyết áp và cholesterol, bỏ hút thuốc, tập thể dục thường xuyên, ăn uống lành mạnh.
  • Các vấn đề về bàn chân (Diabetic Foot):
    • Cơ chế: Tiểu đường gây tổn thương thần kinh ngoại biên (bệnh thần kinh do tiểu đường) và làm giảm lưu lượng máu đến bàn chân. Điều này làm giảm cảm giác ở bàn chân, khiến người bệnh không nhận biết được các vết thương, vết loét. Lưu thông máu kém cũng làm chậm quá trình lành vết thương, tăng nguy cơ nhiễm trùng.
    • Biến chứng: Loét bàn chân, nhiễm trùng, hoại tử, có thể phải cắt cụt chi.
    • Phòng ngừa: Kiểm tra bàn chân hàng ngày, giữ bàn chân sạch sẽ và khô ráo, cắt móng chân đúng cách, đi giày dép phù hợp, không đi chân trần, đến bác sĩ ngay khi có vết thương hoặc vết loét.
  • Tăng huyết áp (Hypertension):
    • Mối liên hệ: Tiểu đường và tăng huyết áp thường đi kèm với nhau. Đường huyết cao làm tổn thương mạch máu và tăng nguy cơ xơ vữa động mạch, dẫn đến tăng huyết áp.
    • Nguy hiểm: Tăng huyết áp làm tăng áp lực lên tim và mạch máu, làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch, đột quỵ, suy thận.
    • Kiểm soát: Kiểm soát đường huyết và huyết áp, ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên, giảm cân (nếu thừa cân), hạn chế muối.

3. Hệ Da Bì

  • Khô và nứt nẻ da chân:
    • Nguyên nhân: Đường huyết cao có thể làm giảm độ ẩm của da, đặc biệt là ở bàn chân, dẫn đến khô và nứt nẻ.
    • Chăm sóc: Sử dụng kem dưỡng ẩm thường xuyên, đặc biệt sau khi tắm. Tránh các sản phẩm chứa cồn hoặc hương liệu mạnh, vì chúng có thể làm khô da thêm.
  • Chai sạn, loét:
    • Nguyên nhân: Do áp lực lên các vùng da nhất định, đặc biệt là ở bàn chân. Bệnh thần kinh do tiểu đường làm giảm cảm giác, khiến người bệnh không nhận biết được các điểm tì đè bất thường.
    • Chăm sóc: Sử dụng đá bọt để làm mềm chai sạn, đến bác sĩ để cắt bỏ chai sạn nếu cần thiết. Mang giày dép phù hợp để giảm áp lực lên bàn chân.
  • Nhiễm trùng da:
    • Nguyên nhân: Đường huyết cao làm suy yếu hệ miễn dịch, khiến người bệnh dễ bị nhiễm trùng da do vi khuẩn, nấm hoặc nấm men.
    • Các loại nhiễm trùng thường gặp: Nhọt, viêm nang lông, nhiễm trùng móng, nhiễm nấm candida (ở kẽ ngón chân, háng, nách, miệng).
    • Điều trị: Sử dụng thuốc kháng sinh hoặc thuốc kháng nấm theo chỉ định của bác sĩ. Giữ da sạch sẽ và khô ráo.
  • Bệnh da do tiểu đường:
    • Acanthosis nigricans: Các mảng da dày, sẫm màu ở các nếp gấp da (như cổ, nách, háng). Thường liên quan đến kháng insulin.
    • Xanthoma eruptivum: Các nốt sần màu vàng, cứng, thường xuất hiện khi triglyceride trong máu tăng cao.
    • Digital sclerosis: Da dày và căng ở các ngón tay và ngón chân.

4. Hệ Thống Thần Kinh Trung Ương

  • Tổn thương thần kinh ngoại biên (Diabetic Neuropathy):
    • Cơ chế: Đường huyết cao làm tổn thương các dây thần kinh ngoại biên, gây ra các triệu chứng như tê bì, ngứa ran, đau nhói, bỏng rát ở bàn tay, bàn chân. Bệnh thần kinh do tiểu đường cũng có thể ảnh hưởng đến các dây thần kinh kiểm soát các cơ quan nội tạng, gây ra các vấn đề về tiêu hóa, tiết niệu, tim mạch.
    • Điều trị: Kiểm soát đường huyết, sử dụng thuốc giảm đau thần kinh (như gabapentin, pregabalin), vật lý trị liệu.
  • Bệnh võng mạc do tiểu đường (Diabetic Retinopathy):
    • Cơ chế: Đường huyết cao làm tổn thương các mạch máu nhỏ trong võng mạc, gây ra các thay đổi như phù, xuất huyết, tân mạch (mạch máu mới mọc bất thường). Bệnh võng mạc do tiểu đường có thể dẫn đến giảm thị lực hoặc mù lòa.
    • Điều trị: Kiểm soát đường huyết, laser quang đông, tiêm thuốc kháng VEGF vào mắt, phẫu thuật cắt dịch kính.
  • Đục thủy tinh thể và tăng nhãn áp:
    • Nguy cơ cao hơn: Người bị tiểu đường có nguy cơ mắc đục thủy tinh thể và tăng nhãn áp cao hơn và ở độ tuổi trẻ hơn so với người không bị tiểu đường.
    • Khám mắt định kỳ: Quan trọng để phát hiện sớm và điều trị kịp thời các vấn đề về mắt.

5. Hệ Sinh Sản

  • Tiểu đường thai kỳ (Gestational Diabetes):
    • Nguyên nhân: Các hormone trong thai kỳ có thể làm giảm độ nhạy của cơ thể với insulin, dẫn đến tăng đường huyết. Tiểu đường thai kỳ thường xuất hiện vào nửa sau của thai kỳ.
    • Nguy cơ: Tăng nguy cơ biến chứng cho cả mẹ và con, bao gồm tiền sản giật, sinh non, thai to, hạ đường huyết sơ sinh, dị tật bẩm sinh.
    • Kiểm soát: Chế độ ăn uống, tập thể dục, theo dõi đường huyết thường xuyên, sử dụng insulin nếu cần thiết.
    • Theo dõi sau sinh: Phụ nữ bị tiểu đường thai kỳ có nguy cơ cao phát triển bệnh tiểu đường tuýp 2 trong tương lai, cần được theo dõi và tầm soát định kỳ.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper