Huyết khối động mạch thận ở người bệnh rung nhĩ

Huyết khối động mạch thận ở người bệnh rung nhĩ là tình trạng nguy hiểm do tắc nghẽn mạch máu, thường do mảng xơ vữa. Chẩn đoán dựa vào triệu chứng (đau bụng, hông lưng), xét nghiệm (LDH, protein niệu), và chẩn đoán hình ảnh (CT, siêu âm). Điều trị bằng thuốc (kiểm soát huyết áp), can thiệp (nong mạch), hoặc phẫu thuật. Phát hiện sớm và điều trị kịp thời rất quan trọng.

Huyết khối động mạch thận ở người bệnh rung nhĩ

Huyết khối động mạch thận xảy ra khi động mạch thận bị tắc nghẽn, thường do mảng xơ vữa vỡ ra và trôi đến gây tắc. Sau khi mạch máu bị tắc, cơ thể sẽ có phản ứng miễn dịch với chất lạ, dẫn đến tình trạng chức năng thận suy giảm trong khoảng 3 đến 8 tuần. Nếu tình trạng tắc mạch xảy ra ở vùng lớn hoặc các đợt tắc mạch tái phát nhiều lần, người bệnh có thể bị suy thận cấp [tham khảo: PubMed].

1. Nguyên nhân huyết khối động mạch thận ở người bệnh rung nhĩ

  • Rung nhĩ và huyết khối: Huyết khối động mạch thận là một biến chứng hiếm gặp ở người bệnh rung nhĩ, và thường bị bỏ sót trên lâm sàng. Rung nhĩ làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông trong tim. Cục máu đông này có thể di chuyển đến các cơ quan khác trong cơ thể, bao gồm cả thận, gây ra tắc nghẽn động mạch thận. Do đó, khi người bệnh rung nhĩ có tình trạng đau bụng hoặc đau hông lưng mà không có nguyên nhân rõ ràng từ các bệnh lý ngoại khoa khác, cần nghĩ đến khả năng huyết khối động mạch thận.
  • Cơ chế bệnh sinh: Nguyên nhân chính gây ra huyết khối động mạch thận thường bắt nguồn từ sự vỡ của các mảng xơ vữa động mạch. Các mảng xơ vữa này tích tụ lâu ngày trong lòng mạch máu, làm hẹp lòng mạch và giảm lưu lượng máu đến thận. Khi mảng xơ vữa bị vỡ, các thành phần bên trong sẽ kích hoạt quá trình đông máu, hình thành cục máu đông gây tắc nghẽn động mạch thận. Sau khi tắc mạch xảy ra, cơ thể sẽ có phản ứng miễn dịch với các chất lạ, dẫn đến tình trạng viêm và tổn thương tế bào thận, gây suy giảm chức năng thận.

2. Chẩn đoán huyết khối động mạch thận

  • Triệu chứng: Huyết khối động mạch thận thường có các triệu chứng như đau bụng và đau hông lưng, tuy nhiên ít khi đau ở phía sau lưng. Ngoài ra, người bệnh có thể có các triệu chứng khác như sốt, nôn ói. Tuy nhiên, những triệu chứng này cũng thường gặp trong nhiều bệnh lý khác ở bụng, cả nội khoa và ngoại khoa. Do đó, việc chẩn đoán thường bị chậm trễ hoặc bỏ sót. Vì vậy, khi nghi ngờ huyết khối động mạch thận, cần thực hiện các xét nghiệm sau:
    • Sinh hóa: Cần phải làm các xét nghiệm sinh hóa để hỗ trợ chẩn đoán huyết khối động mạch thận ở người bệnh rung nhĩ. Các xét nghiệm sinh hóa thường được sử dụng bao gồm:
      • Xét nghiệm định lượng LDH (Lactate Dehydrogenase) máu: LDH là một enzyme có mặt trong nhiều loại tế bào của cơ thể, bao gồm cả tế bào thận. Khi tế bào thận bị tổn thương do thiếu máu cục bộ (do tắc nghẽn động mạch), LDH sẽ được giải phóng vào máu, làm tăng nồng độ LDH trong máu.
      • Xét nghiệm Protein niệu: Protein niệu là tình trạng có quá nhiều protein trong nước tiểu. Thông thường, protein có kích thước lớn nên không thể lọc qua cầu thận để vào nước tiểu. Tuy nhiên, khi cầu thận bị tổn thương (do thiếu máu cục bộ), khả năng lọc của cầu thận bị suy giảm, dẫn đến protein bị rò rỉ vào nước tiểu.
    • Hình ảnh học: Các kỹ thuật chụp động mạch thận, chụp CT có cản quang và siêu âm thường được chỉ định để chẩn đoán huyết khối động mạch thận ở người bệnh rung nhĩ. Mỗi kỹ thuật có ưu và nhược điểm riêng:
      • Chụp động mạch thận: Được xem là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán huyết khối động mạch thận. Bác sĩ sẽ đưa một ống thông nhỏ (catheter) vào động mạch thận và bơm thuốc cản quang vào để chụp X-quang. Hình ảnh X-quang sẽ cho thấy rõ vị trí và mức độ tắc nghẽn của động mạch thận. Tuy nhiên, đây là một biện pháp xâm lấn, đòi hỏi kỹ thuật cao và có thể gây ra một số biến chứng.
      • Chụp CT cản quang: Thường được sử dụng thay thế cho chụp mạch máu thận để chẩn đoán huyết khối động mạch thận, vì kỹ thuật này không xâm lấn và có độ chính xác cao. Bệnh nhân sẽ được tiêm thuốc cản quang vào tĩnh mạch, sau đó chụp CT để ghi lại hình ảnh của động mạch thận. Hình ảnh CT sẽ cho thấy rõ vị trí và mức độ tắc nghẽn của động mạch thận.
      • Siêu âm bụng: Ít nhạy hơn trong việc chẩn đoán huyết khối động mạch thận ở người bệnh rung nhĩ. Theo các nghiên cứu, chỉ có khoảng 11% trường hợp huyết khối động mạch thận được chẩn đoán bằng siêu âm. Tuy nhiên, đây là kỹ thuật nhanh chóng, ít tốn kém và không xâm lấn, nên thường được bác sĩ chỉ định để khảo sát ban đầu.

3. Điều trị huyết khối động mạch thận

  • Mục tiêu: Việc điều trị huyết khối động mạch thận ở người bệnh rung nhĩ nhằm mục đích phục hồi lưu lượng máu đến thận, kiểm soát huyết áp và bảo tồn chức năng thận.

  • Phương pháp:

    • Nong mạch và tạo hình mạch máu qua da (angioplasty):
      • Phương pháp này sử dụng một ống thông nhỏ có gắn bóng ở đầu, được đưa vào động mạch thận bị tắc nghẽn. Bóng được bơm phồng lên để mở rộng lòng mạch, sau đó một stent (giá đỡ mạch máu) có thể được đặt vào để giữ cho lòng mạch không bị hẹp trở lại. Đây là một thủ thuật ít xâm lấn, thời gian phục hồi nhanh và hiệu quả cao.
    • Phẫu thuật:
      • Phẫu thuật điều trị huyết khối động mạch thận ở người bệnh rung nhĩ nhằm mục đích loại bỏ cục máu đông, loại trừ tổn thương động mạch hoặc những hậu quả của thiếu máu. Các phương pháp phẫu thuật có thể bao gồm bóc tách lớp nội mạc mạch máu, bắc cầu nối động mạch hoặc cắt trực tiếp đoạn mạch bị tổn thương. Lựa chọn phương pháp phẫu thuật cụ thể sẽ tùy thuộc vào mức độ và vị trí tổn thương, cũng như tình trạng suy thận của bệnh nhân.
    • Thuốc:
      • Ức chế men chuyển (ACEI), chẹn beta, lợi tiểu: Các loại thuốc này thường được sử dụng để điều trị tăng huyết áp, một trong những yếu tố nguy cơ chính của huyết khối động mạch thận. Việc kiểm soát huyết áp tốt có thể giúp làm giảm nguy cơ tiến triển của bệnh và bảo tồn chức năng thận.
      • Thận trọng với ức chế men chuyển: Cần đặc biệt lưu ý khi sử dụng thuốc hạ huyết áp thuộc nhóm ức chế men chuyển, vì nó có thể làm mất tính tự điều hoà của thận, làm giảm độ lọc cầu thận. Do đó, khi sử dụng nhóm thuốc này, cần phải kiểm tra chức năng thận thường xuyên. Chống chỉ định sử dụng nhóm thuốc ức chế men chuyển trong trường hợp hẹp động mạch thận hai bên.
  • Lựa chọn phương pháp điều trị:

    • Khi lựa chọn phương pháp điều trị huyết khối động mạch thận, cần cân nhắc nhiều yếu tố, bao gồm:
      • Độ tuổi của người bệnh.
      • Mức độ tổn thương và vị trí tắc nghẽn.
      • Tình trạng xơ vữa động mạch ở các vị trí khác trong cơ thể.
      • Hậu quả của tình trạng xơ vữa đối với các cơ quan lân cận.
      • Chức năng thận hiện tại.
  • Loạn sản mạch máu thận: Nếu nguyên nhân gây huyết khối động mạch thận là do loạn sản mạch máu thận, thì việc chỉnh hình mạch máu hoặc phẫu thuật thường được ưu tiên lựa chọn, vì chúng có thể mang lại kết quả tốt và chữa lành được tình trạng tăng huyết áp.

  • Xơ vữa động mạch: Trong trường hợp xơ vữa động mạch, việc lựa chọn phẫu thuật hoặc chỉnh hình mạch máu cần phải cân nhắc kỹ lưỡng do nguy cơ biến chứng, đặc biệt là biến chứng gây suy giảm chức năng thận. Do đó, cần đánh giá chức năng thận một cách cẩn thận để quyết định biện pháp điều trị phù hợp nhất.

Lưu ý: Để đảm bảo an toàn và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm, người bệnh rung nhĩ cần đến bệnh viện uy tín để được thăm khám và điều trị ngay khi có dấu hiệu của huyết khối động mạch thận.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper