Phân loại và nguyên nhân gây rối loạn nhịp thất

Rối loạn nhịp thất là tình trạng nhịp tim bất thường xuất phát từ trên tâm thất, thường do bệnh tim mạch. Các loại rối loạn nhịp thất bao gồm ngoại tâm thu nhĩ, nhịp nhanh nhĩ, nhịp nhanh nhĩ đa ổ, nhịp nhanh bộ nối, và nhịp nhĩ lang thang. Chẩn đoán bằng điện tâm đồ (ECG) và điều trị tập trung vào nguyên nhân gốc rễ và kiểm soát nhịp tim.

Rối loạn nhịp thất: Tổng quan và phân loại

Rối loạn nhịp thất là một nhóm các rối loạn nhịp tim, trong đó nhịp tim bất thường bắt nguồn từ các cấu trúc nằm phía trên tâm thất (tức là tâm nhĩ hoặc nút nhĩ thất). Thay vì nhịp tim được điều khiển bởi nút xoang nhĩ (nhịp xoang bình thường), các ổ phát nhịp khác trong tâm nhĩ hoặc nút nhĩ thất 'chiếm quyền' và tạo ra các nhịp điệu bất thường. Rối loạn nhịp trên thất có thể do nhiều nguyên nhân, thường liên quan đến các bệnh lý tim mạch tiềm ẩn.

1. Nguyên nhân gây rối loạn nhịp thất

Rối loạn nhịp thất xảy ra khi hệ thống điện của tim bị xáo trộn. Thay vì các xung điện xuất phát từ nút xoang (máy tạo nhịp tự nhiên của tim) và lan truyền một cách có trật tự xuống tâm thất, các ổ phát nhịp bất thường trong tâm nhĩ hoặc nút nhĩ thất phát ra các tín hiệu điện hỗn loạn. Điều này có thể dẫn đến nhịp tim quá nhanh, quá chậm hoặc không đều.

Các nguyên nhân phổ biến gây rối loạn nhịp thất bao gồm:

  • Các bệnh lý tim mạch:

    • Thiếu máu cơ tim: Khi cơ tim không nhận đủ oxy do hẹp hoặc tắc nghẽn động mạch vành.
    • Suy tim: Tình trạng tim không bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể.
    • Bệnh tim bẩm sinh: Các dị tật tim có từ khi sinh ra.
    • Bệnh động mạch vành: Xơ vữa động mạch làm hẹp các động mạch cung cấp máu cho tim.* Rối loạn cơ thất nguyên phát: Các bệnh lý ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc và chức năng của cơ tim.
  • Hội chứng đột tử sơ sinh: Một tình trạng hiếm gặp gây ra ngừng tim đột ngột ở trẻ sơ sinh.

  • Bệnh cơ tim:

    • Cơ tim giãn: Buồng tim giãn rộng, làm suy yếu khả năng bơm máu. * Cơ tim phì đại: Thành tim dày lên, gây khó khăn cho việc đổ đầy máu.* Loạn sản thất phải: Mô cơ tim bị thay thế bằng mô mỡ và mô xơ, gây rối loạn nhịp.* Yếu tố di truyền: Một số rối loạn nhịp tim có tính di truyền.* Lối sống không lành mạnh: Uống nhiều rượu, hút thuốc, sử dụng chất kích thích. Chẩn đoán:
  • Điện tâm đồ (ECG): Phương pháp chính để chẩn đoán rối loạn nhịp tim. ECG ghi lại hoạt động điện của tim và cho phép bác sĩ xác định loại rối loạn nhịp, tần số tim và các đặc điểm khác.

2. Phân loại rối loạn nhịp thất

Rối loạn nhịp thất được chia thành nhiều loại khác nhau, tùy thuộc vào vị trí xuất phát của nhịp bất thường và đặc điểm của nhịp tim.

2.1. Ngoại tâm thu nhĩ (PAC)

  • Triệu chứng:
    • Cảm giác hụt hẫng, đánh trống ngực. * Đa số không có triệu chứng.* Nguyên nhân:
    • Có thể gặp ở người bình thường do sử dụng các chất kích thích (chè, cà phê, rượu…). * Bệnh lý tim phổi (đặc biệt bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính).* ECG:
    • Nhịp đến sớm hơn so với dự kiến. * Hình dạng sóng P khác thường so với sóng P xoang bình thường. * Có thể dẫn truyền xuống tâm thất (tạo ra phức bộ QRS bình thường) hoặc không dẫn truyền. * Thường có khoảng nghỉ bù không hoàn toàn sau ngoại tâm thu.

2.2. Nhịp nhanh nhĩ

  • Đặc điểm:
    • Nhịp tim nhanh, đều, thường từ 150-200 nhịp/phút. * Xuất phát từ một ổ duy nhất trong tâm nhĩ.* Nguyên nhân:
    • Bệnh tim cấu trúc (ví dụ: bệnh van tim, suy tim). * Viêm màng ngoài tim. * Sử dụng digoxin, rượu, khí độc.* ECG:
    • Sóng P có hình dạng khác với sóng P xoang. * Sóng P có thể bị che lấp bởi sóng T của nhịp trước đó, đặc biệt khi nhịp tim rất nhanh.* Điều trị:
    • Điều trị nguyên nhân: Nếu nhịp nhanh nhĩ do một bệnh lý khác gây ra, cần điều trị bệnh lý đó. * Giảm nhịp thất: Sử dụng thuốc chẹn beta hoặc chẹn kênh canxi để làm chậm nhịp tim. * Sốc điện chuyển nhịp: Sử dụng một dòng điện để 'reset' nhịp tim về nhịp xoang bình thường. * Thuốc chống loạn nhịp: Sử dụng các thuốc nhóm Ia, Ic hoặc III để duy trì nhịp xoang. * Tạo nhịp vượt tần số hoặc triệt đốt: Các biện pháp xâm lấn được sử dụng khi các phương pháp khác không hiệu quả.

2.3. Nhịp nhanh nhĩ đa ổ

  • Đặc điểm:
    • Rối loạn nhịp hoàn toàn không đều. * Nhiều ổ phát nhịp trong tâm nhĩ phát nhịp ngẫu nhiên. * Nhịp tim thường lớn hơn 100 nhịp/phút.* Nguyên nhân:
    • Bệnh phổi (ví dụ: bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính - COPD). * Bệnh động mạch vành. * Rối loạn điện giải (ví dụ: hạ kali máu).* Điều trị:
    • Điều trị bệnh lý nền: Điều trị các bệnh lý gây ra nhịp nhanh nhĩ đa ổ.* ECG:
    • Các sóng P có hình dạng khác nhau. * Ít nhất ba hình thái sóng P khác nhau trong cùng một chuyển đạo.

2.4. Nhịp nhanh bộ nối không kịch phát

  • Nguyên nhân:
    • Sau phẫu thuật tim. * Viêm cơ tim. * Nhồi máu cơ tim cấp vùng dưới. * Ngộ độc digitalis.* Đặc điểm:
    • Nhịp tim thường từ 60-120 nhịp/phút. * Thường không gây ra triệu chứng.* ECG:
    • Nhịp tim đều. * Phức bộ QRS thường bình thường. * Sóng P có thể không thấy rõ, hoặc có thể thấy sóng P ngược chiều (dẫn ngược) ngay trước hoặc sau phức bộ QRS.* Điều trị:
    • Điều trị nguyên nhân: Điều trị các bệnh lý gây ra nhịp nhanh bộ nối.

2.5. Nhịp nhĩ lang thang (Nhịp nhĩ đa ổ)

  • Đặc điểm:
    • Rối loạn nhịp hoàn toàn không đều. * Nhiều ổ phát nhịp trong tâm nhĩ phát nhịp ngẫu nhiên. * Nhịp tim thường nhỏ hơn 100 nhịp/phút.* Nguyên nhân:
    • Bệnh phổi. * Thiếu oxy. * Nhiễm độc theophylline. * Nhiễm toan.* ECG:
    • Các sóng P có hình dạng khác nhau. * Ít nhất ba hình thái sóng P khác nhau trong cùng một chuyển đạo.* Điều trị:
    • Điều trị nguyên nhân: Điều trị các bệnh lý gây ra nhịp nhĩ lang thang. Kết luận:

Rối loạn nhịp thất là một nhóm các rối loạn nhịp tim thường gặp, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau. Chẩn đoán chủ yếu dựa vào điện tâm đồ (ECG). Việc phát hiện và điều trị sớm rối loạn nhịp thất là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm. Nếu bạn có bất kỳ triệu chứng nào nghi ngờ rối loạn nhịp tim, hãy đến gặp bác sĩ để được khám và tư vấn kịp thời. Việc chẩn đoán bệnh tim mạch sớm sẽ giúp phát hiện và kịp thời điều trị, tránh những biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper