Tăng huyết áp

Nguyên nhân, biến chứng và cách phân loại tăng huyết áp theo tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới

Bài viết cung cấp thông tin về tăng huyết áp, bao gồm định nghĩa, nguyên nhân (nguyên phát, thứ phát), và các biến chứng nguy hiểm như đau tim, đột quỵ, suy tim, suy thận. Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát huyết áp, các yếu tố nguy cơ tim mạch, và các biện pháp phòng ngừa như chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục, giảm căng thẳng, và khám sức khỏe định kỳ.

Tăng Huyết Áp: Hiểu Rõ Nguyên Nhân, Biến Chứng và Cách Phòng Ngừa

Tăng huyết áp là một bệnh lý phổ biến trên toàn cầu. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), ước tính có khoảng 1 tỷ người trên thế giới mắc tăng huyết áp, và đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn cầu [Nguồn: WHO]. Việc hiểu rõ về bệnh tăng huyết áp, nguyên nhân, biến chứng và cách phòng ngừa là vô cùng quan trọng để bảo vệ sức khỏe tim mạch của bạn.

1. Tăng Huyết Áp Là Gì?

Tăng huyết áp (hay còn gọi là cao huyết áp) là tình trạng huyết áp trong động mạch tăng cao hơn mức bình thường. Huyết áp được đo bằng hai chỉ số: huyết áp tâm thu (số trên) và huyết áp tâm trương (số dưới). Huyết áp tâm thu là áp lực khi tim co bóp để đẩy máu đi, còn huyết áp tâm trương là áp lực khi tim giãn ra giữa các nhịp đập.

Theo hướng dẫn điều trị tăng huyết áp của Bộ Y tế Việt Nam ban hành năm 2010, tăng huyết áp được định nghĩa là khi huyết áp tâm thu >= 140 mmHg và/hoặc huyết áp tâm trương >= 90 mmHg khi đo tại bệnh viện hoặc phòng khám. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ngưỡng huyết áp này chỉ áp dụng khi đo theo đúng quy trình tại bệnh viện/phòng khám. Khi đo huyết áp tại nhà hoặc sử dụng máy đo huyết áp lưu động, các ngưỡng chẩn đoán tăng huyết áp có thể khác nhau. Ví dụ, theo khuyến cáo của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), tăng huyết áp tại nhà được định nghĩa là khi huyết áp >= 130/80 mmHg [Nguồn: AHA].

2. Nguyên Nhân Gây Tăng Huyết Áp

Nguyên nhân gây tăng huyết áp có thể được chia thành hai loại chính: tăng huyết áp nguyên phát và tăng huyết áp thứ phát.

  • Tăng huyết áp nguyên phát: Đây là loại tăng huyết áp phổ biến nhất, chiếm khoảng 90-95% các trường hợp. Tăng huyết áp nguyên phát không có nguyên nhân cụ thể rõ ràng, mà thường là kết quả của sự kết hợp của nhiều yếu tố như di truyền, tuổi tác, chủng tộc, lối sống (chế độ ăn uống không lành mạnh, ít vận động, hút thuốc, uống nhiều rượu), và các yếu tố môi trường.
  • Tăng huyết áp thứ phát: Chỉ chiếm khoảng 5-10% các trường hợp, tăng huyết áp thứ phát là do một bệnh lý hoặc tình trạng cụ thể gây ra. Việc xác định và điều trị nguyên nhân gây tăng huyết áp thứ phát có thể giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả hơn.

Các nguyên nhân thường gặp của tăng huyết áp thứ phát bao gồm:

  • Bệnh thận: Các bệnh lý về thận như viêm cầu thận cấp/mạn, viêm thận kẽ, sỏi thận, thận đa nang, thận ứ nước, suy thận đều có thể gây tăng huyết áp.
  • Hẹp động mạch thận: Tình trạng hẹp các động mạch cung cấp máu cho thận có thể làm giảm lưu lượng máu đến thận, kích hoạt hệ thống renin-angiotensin-aldosterone và gây tăng huyết áp.
  • U tủy thượng thận (Pheochromocytoma): Đây là một khối u hiếm gặp phát triển trong tủy thượng thận, gây sản xuất quá mức các hormone adrenaline và noradrenaline, dẫn đến tăng huyết áp đột ngột và nghiêm trọng.
  • Cường Aldosteron tiên phát (Hội chứng Conn): Tình trạng tuyến thượng thận sản xuất quá nhiều hormone aldosterone, gây giữ muối và nước, dẫn đến tăng huyết áp.
  • Hội chứng Cushing: Tình trạng cơ thể tiếp xúc với nồng độ hormone cortisol cao trong thời gian dài, có thể do sử dụng thuốc corticoid hoặc do các khối u sản xuất cortisol.
  • Bệnh lý tuyến giáp/cận giáp, tuyến yên: Các rối loạn chức năng của các tuyến này có thể ảnh hưởng đến huyết áp.
  • Do thuốc: Một số loại thuốc như thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs), thuốc tránh thai, corticoid, thuốc thông mũi có thể làm tăng huyết áp.
  • Yếu tố tâm thần: Căng thẳng, lo âu, trầm cảm có thể góp phần làm tăng huyết áp.

Một số trường hợp tăng huyết áp cần đặc biệt lưu ý tìm kiếm nguyên nhân, bao gồm: tăng huyết áp ở người trẻ tuổi (<30 tuổi), tăng huyết áp kháng trị (không đáp ứng với điều trị bằng ít nhất 3 loại thuốc hạ áp khác nhau), tăng huyết áp tiến triển nhanh hoặc tăng huyết áp ác tính (huyết áp tăng rất cao, gây tổn thương các cơ quan).

3. Biến Chứng Của Tăng Huyết Áp

Tăng huyết áp thường được gọi là "kẻ giết người thầm lặng" vì nó có thể tiến triển âm thầm trong nhiều năm mà không gây ra triệu chứng rõ ràng. Tuy nhiên, nếu không được kiểm soát, tăng huyết áp có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng.

  • Đau tim và đột quỵ: Tăng huyết áp làm tăng áp lực lên thành động mạch, gây tổn thương và xơ vữa động mạch (sự tích tụ của mảng bám trong lòng động mạch). Điều này có thể dẫn đến đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim (đau tim) và đột quỵ (do tắc nghẽn hoặc vỡ mạch máu não) [Nguồn: AHA].
  • Phình động mạch: Huyết áp cao có thể làm suy yếu thành động mạch, gây phình ra (phình động mạch). Nếu phình động mạch vỡ, nó có thể gây chảy máu ồ ạt và đe dọa tính mạng.
  • Suy tim: Để bơm máu chống lại áp lực cao trong động mạch, tim phải làm việc nhiều hơn. Điều này có thể dẫn đến phì đại thất trái (dày lên của cơ tim). Khi cơ tim trở nên quá dày, nó có thể khó bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể, dẫn đến suy tim.
  • Suy thận: Tăng huyết áp có thể làm tổn thương các mạch máu nhỏ trong thận, dẫn đến suy giảm chức năng thận và cuối cùng là suy thận.
  • Xuất huyết võng mạc: Huyết áp cao có thể làm tổn thương các mạch máu nhỏ trong võng mạc, gây xuất huyết và ảnh hưởng đến thị lực.
  • Hội chứng chuyển hóa: Tăng huyết áp thường đi kèm với các rối loạn chuyển hóa khác như tăng vòng eo, tăng triglycerides, giảm HDL-cholesterol (cholesterol tốt), và tăng nồng độ insulin. Hội chứng chuyển hóa làm tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường, bệnh tim và đột quỵ.
  • Biến chứng não: Các động mạch bị thu hẹp do tăng huyết áp có thể làm giảm lưu lượng máu đến não, dẫn đến đột quỵ, xuất huyết não, nhồi máu não và chứng mất trí nhớ.

Tăng huyết áp thường đi kèm với các yếu tố nguy cơ tim mạch khác như đái tháo đường, rối loạn lipid máu (mỡ máu cao), béo phì,… Những yếu tố này có thể làm tăng nguy cơ mắc các biến chứng tim mạch và ảnh hưởng đến tiên lượng của bệnh nhân tăng huyết áp. Vì vậy, chiến lược điều trị tăng huyết áp hiện nay không chỉ tập trung vào việc kiểm soát con số huyết áp mà còn phải kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch khác mà bệnh nhân mắc phải.

4. Phòng Ngừa Tăng Huyết Áp

Phòng ngừa tăng huyết áp là một phần quan trọng của việc duy trì sức khỏe tim mạch. Dưới đây là một số biện pháp phòng ngừa tăng huyết áp hiệu quả:

  • Duy trì cân nặng hợp lý: Thừa cân hoặc béo phì làm tăng nguy cơ mắc tăng huyết áp.
  • Ăn uống lành mạnh:
    • Hạn chế ăn muối (natri).
    • Tăng cường ăn rau xanh, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt.
    • Hạn chế ăn chất béo bão hòa và cholesterol.
  • Tập thể dục thường xuyên: Vận động thể chất giúp giảm cân, cải thiện sức khỏe tim mạch và giảm huyết áp.
  • Hạn chế uống rượu: Uống quá nhiều rượu có thể làm tăng huyết áp.
  • Bỏ thuốc lá: Hút thuốc lá làm tăng huyết áp và nguy cơ mắc các bệnh tim mạch.
  • Kiểm soát căng thẳng: Tìm cách giảm căng thẳng thông qua các hoạt động như yoga, thiền, hoặc dành thời gian cho các sở thích cá nhân.
  • Khám sức khỏe định kỳ: Kiểm tra huyết áp thường xuyên, đặc biệt nếu bạn có các yếu tố nguy cơ như tiền sử gia đình mắc tăng huyết áp, thừa cân, hoặc mắc các bệnh lý khác.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper