Tăng huyết áp

Các yếu tố liên quan của bệnh tăng huyết áp

Tăng huyết áp là bệnh mạn tính nguy hiểm do áp lực máu tăng cao, ảnh hưởng tim, thận. Nguyên nhân gồm béo phì, tuổi tác, thuốc lá, chế độ ăn uống. Triệu chứng thường không rõ ràng. Phòng ngừa bằng cách duy trì cân nặng, ăn uống lành mạnh, tập thể dục, bỏ thuốc lá và kiểm tra huyết áp định kỳ.

Tăng Huyết Áp: Nguyên Nhân, Triệu Chứng và Cách Phòng Ngừa

Tăng huyết áp là một bệnh lý mạn tính ngày càng phổ biến, liên quan đến sự tăng cao của áp lực máu trong động mạch. Đây là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng vì nó có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm. Việc tìm ra nguyên nhân gây tăng huyết áp đóng vai trò then chốt trong việc điều trị bệnh hiệu quả.

1. Tăng Huyết Áp Là Gì?

  • Định nghĩa: Tăng huyết áp, hay còn gọi là cao huyết áp, là tình trạng áp lực máu trong cơ thể lên thành mạch tăng cao một cách bất thường và kéo dài. Tình trạng này gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe, đặc biệt là các cơ quan quan trọng như tim, thận, não và mắt. Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), huyết áp bình thường ở người lớn là khoảng 120/80 mmHg. Khi chỉ số huyết áp vượt quá ngưỡng này, bạn có thể được chẩn đoán mắc bệnh tăng huyết áp.

    • Huyết áp tâm thu (số trên): Áp lực của máu khi tim co bóp.
    • Huyết áp tâm trương (số dưới): Áp lực của máu khi tim giãn ra giữa các nhịp.
  • Phân loại: Tăng huyết áp được chia thành hai loại chính:

    • Tăng huyết áp nguyên phát (vô căn): Chiếm khoảng 90-95% các trường hợp tăng huyết áp. Đây là tình trạng tăng huyết áp không xác định được nguyên nhân cụ thể. Nhiều yếu tố có thể góp phần vào sự phát triển của tăng huyết áp nguyên phát, bao gồm:

      • Tuổi tác: Tuổi càng cao, thành mạch máu càng trở nên xơ cứng và kém đàn hồi, dẫn đến tăng huyết áp.
      • Tiền sử gia đình: Nếu có người thân trong gia đình mắc bệnh tăng huyết áp, bạn có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.
      • Chủng tộc: Một số chủng tộc, như người gốc Phi, có nguy cơ mắc tăng huyết áp cao hơn.
      • Béo phì: Thừa cân hoặc béo phì làm tăng khối lượng máu trong cơ thể, gây áp lực lớn hơn lên thành mạch.
      • Lối sống: Chế độ ăn uống không lành mạnh (nhiều muối, chất béo bão hòa), ít vận động, hút thuốc lá, uống nhiều rượu bia đều làm tăng nguy cơ tăng huyết áp.
      • Các bệnh lý khác: Tiểu đường, bệnh thận, ngưng thở khi ngủ cũng có thể làm tăng huyết áp.
    • Tăng huyết áp thứ phát: Chiếm khoảng 5-10% các trường hợp tăng huyết áp. Đây là tình trạng tăng huyết áp do một bệnh lý hoặc yếu tố cụ thể gây ra. Một số nguyên nhân phổ biến của tăng huyết áp thứ phát bao gồm:

      • Bệnh thận: Các bệnh về thận có thể ảnh hưởng đến khả năng điều chỉnh huyết áp của cơ thể.
      • Bệnh nội tiết: Các bệnh như cường giáp, u tủy thượng thận có thể gây tăng huyết áp.
      • Thuốc: Một số loại thuốc, như thuốc tránh thai, thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs), thuốc thông mũi, có thể làm tăng huyết áp.
      • Hẹp động mạch thận: Tình trạng hẹp các động mạch cung cấp máu cho thận có thể gây tăng huyết áp.
      • Ngưng thở khi ngủ: Tình trạng này gây ra những đợt ngừng thở ngắn trong khi ngủ, dẫn đến tăng huyết áp.

2. Nguyên Nhân Tăng Huyết Áp

  • Tăng cân, béo phì: Thừa cân hoặc béo phì làm tăng gánh nặng cho tim và hệ tuần hoàn, dẫn đến tăng huyết áp. Để giảm nguy cơ tăng huyết áp, bạn cần duy trì cân nặng hợp lý bằng cách ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên. Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), giảm 5-10% trọng lượng cơ thể có thể giúp cải thiện đáng kể huyết áp.

  • Lớn tuổi: Tuổi tác là một yếu tố nguy cơ quan trọng của tăng huyết áp. Khi chúng ta già đi, các mạch máu trở nên kém linh hoạt và đàn hồi hơn, làm tăng áp lực máu. Bệnh cao huyết áp ở người lớn tuổi thường khó phát hiện triệu chứng, vì vậy việc kiểm tra huyết áp thường xuyên là rất quan trọng.

  • Thuốc lá: Hút thuốc lá gây tổn thương các mạch máu và làm tăng huyết áp. Nicotine trong thuốc lá làm co mạch máu, khiến tim phải làm việc nhiều hơn để bơm máu đi khắp cơ thể. Bỏ thuốc lá là một trong những cách tốt nhất để giảm nguy cơ tăng huyết áp và các bệnh tim mạch khác.

  • Chế độ dinh dưỡng nhiều chất béo bão hòa: Chế độ ăn nhiều chất béo bão hòa có thể làm tăng cholesterol trong máu, dẫn đến xơ vữa động mạch và tăng huyết áp. Nên hạn chế ăn các loại thịt đỏ, thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn nhanh và thay thế bằng các loại thực phẩm lành mạnh như rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và protein nạc.

  • Chế độ ăn nhiều muối: Ăn quá nhiều muối (natri) có thể làm tăng lượng nước trong cơ thể, gây tăng huyết áp. Muối cũng làm tăng độ nhạy cảm của tim và thận với các hormone gây tăng huyết áp như adrenaline. Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ khuyến cáo nên tiêu thụ ít hơn 2.300 mg natri mỗi ngày. Trẻ em ăn nhiều muối cũng có nguy cơ bị tăng huyết áp khi trưởng thành, vì vậy cần kiểm soát lượng muối trong khẩu phần ăn của trẻ.

3. Triệu Chứng Bệnh Cao Huyết Áp

  • Triệu chứng bệnh cao huyết áp thường khá mơ hồ và không đặc hiệu, khiến bệnh nhân khó nhận biết. Nhiều người mắc bệnh tăng huyết áp trong nhiều năm mà không hề hay biết. Vì vậy, tăng huyết áp còn được gọi là kẻ giết người thầm lặng. Tuy nhiên, khi huyết áp tăng quá cao, bệnh nhân có thể gặp phải một số triệu chứng sau:

    • Đau đầu dữ dội
    • Chóng mặt, choáng váng
    • Khó thở
    • Đau ngực
    • Tim đập nhanh, hồi hộp
    • Mờ mắt, nhìn đôi
    • Buồn nôn, nôn
    • Đi tiểu ra máu
  • Chẩn đoán: Để chẩn đoán tăng huyết áp, bác sĩ sẽ đo huyết áp của bạn nhiều lần trong các lần khám khác nhau. Nếu huyết áp của bạn luôn ở mức cao hơn 140/90 mmHg, bạn có thể được chẩn đoán mắc bệnh tăng huyết áp. Ngoài ra, bác sĩ có thể yêu cầu bạn thực hiện một số xét nghiệm khác để tìm nguyên nhân gây tăng huyết áp và đánh giá tình trạng sức khỏe tổng thể của bạn.

4. Phòng Ngừa và Điều Trị

  • Phòng ngừa: Để phòng ngừa tăng huyết áp, bạn nên thực hiện các biện pháp sau:

    • Duy trì cân nặng hợp lý
    • Ăn uống lành mạnh, hạn chế muối, chất béo bão hòa và cholesterol
    • Tập thể dục thường xuyên
    • Bỏ thuốc lá
    • Hạn chế uống rượu bia
    • Kiểm soát căng thẳng
    • Kiểm tra huyết áp thường xuyên
  • Điều trị: Điều trị tăng huyết áp bao gồm thay đổi lối sống và sử dụng thuốc. Các loại thuốc điều trị tăng huyết áp phổ biến bao gồm:

    • Thuốc lợi tiểu
    • Thuốc ức chế men chuyển (ACEI)
    • Thuốc chẹn thụ thể angiotensin II (ARBs)
    • Thuốc chẹn beta
    • Thuốc chẹn kênh canxi

Việc điều trị tăng huyết áp cần được thực hiện theo chỉ định của bác sĩ. Bạn nên tuân thủ chặt chẽ phác đồ điều trị và tái khám định kỳ để theo dõi tình trạng bệnh và điều chỉnh thuốc khi cần thiết.

Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên của chuyên gia y tế. Nếu bạn có bất kỳ lo lắng nào về sức khỏe, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper