Tăng huyết áp

Tăng huyết áp kịch phát: Những điều cần biết

Tăng huyết áp kịch phát là tình trạng huyết áp tăng đột ngột (≥180/120 mmHg) gây nguy hiểm. Các biến chứng bao gồm tai biến, phù phổi, suy tim, mù lòa. Đối tượng nguy cơ là người không biết mình bị tăng huyết áp, có bệnh nền (tiểu đường, béo phì), không tuân thủ điều trị. Phòng ngừa bằng cách duy trì cân nặng, ăn uống lành mạnh, tập thể dục, hạn chế chất kích thích và tuân thủ điều trị.

Tăng Huyết Áp Kịch Phát: Hiểu Rõ, Phòng Ngừa và Đối Phó

Trong các bệnh lý tim mạch, cơn tăng huyết áp kịch phát là một trong những nguy cơ hàng đầu dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm, đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Sự hình thành cơn tăng huyết áp kịch phát do nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó sự chủ quan của người bệnh đóng vai trò quan trọng.

1. Tăng Huyết Áp Kịch Phát Là Gì?

  • Định nghĩa: Tăng huyết áp kịch phát là tình trạng huyết áp tăng đột ngột lên mức rất cao so với bình thường, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến nhiều cơ quan trong cơ thể tại thời điểm đó. Huyết áp tâm thu thường vượt quá 180mmHg và/hoặc huyết áp tâm trương vượt quá 120mmHg theo hướng dẫn của Hội Tim Mạch Học Việt Nam.

  • Triệu chứng: Khi huyết áp tăng cao đột ngột kèm theo các triệu chứng như nhức đầu dữ dội, đau tức ngực, hoa mắt chóng mặt, xuất hiện hiện tượng 'ruồi bay' trước mắt, khó thở, buồn nôn hoặc nôn, và cảm thấy mệt mỏi, đó có thể là dấu hiệu của cơn tăng huyết áp kịch phát.

  • Biến chứng nguy hiểm: Nếu không được cấp cứu kịp thời, cơn tăng huyết áp kịch phát có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm như tai biến mạch máu não (đột quỵ), phù phổi cấp, suy tim, đau thắt ngực không ổn định, thậm chí tử vong. Do đó, việc điều trị kịp thời và đặc biệt là có các biện pháp dự phòng cơn tăng huyết áp là vô cùng cần thiết.

2. Ai Dễ Mắc Tăng Huyết Áp Kịch Phát?

  • Người không biết mình bị tăng huyết áp: Đây là nhóm đối tượng đặc biệt nguy hiểm vì họ không được theo dõi và điều trị. Cơn tăng huyết áp kịch phát có thể là dấu hiệu đầu tiên cho thấy họ mắc bệnh, đôi khi đi kèm với các biểu hiện nặng như phù phổi cấp do suy tim trái hoặc dấu hiệu của vỡ mạch máu não như hôn mê hoặc liệt nửa người.

  • Người có các yếu tố nguy cơ: Tăng huyết áp thường gặp ở người lớn tuổi và những người trẻ tuổi có thể trạng béo phì, mắc bệnh đái tháo đường, hoặc rối loạn mỡ máu. Những đối tượng này nên đo huyết áp định kỳ (3-4 lần mỗi năm) để phát hiện sớm bệnh tăng huyết áp. Ngay cả người bình thường nếu thường xuyên có cảm giác nhức đầu, nặng mặt, nóng đỏ mặt, hoặc nhịp tim nhanh cũng nên đo huyết áp để kiểm tra.

  • Người không tuân thủ điều trị hoặc ngưng thuốc đột ngột: Cơn tăng huyết áp kịch phát cũng có thể xảy ra ở những người bị tăng huyết áp nhưng không điều trị đầy đủ theo chỉ dẫn của bác sĩ, hoặc đang điều trị nhưng tự ý dừng thuốc. Việc này có thể dẫn đến huyết áp tăng vọt không kiểm soát.

  • Người có điều trị không đủ: Một số bệnh nhân tăng huyết áp được điều trị bằng thuốc, nhưng thuốc hạ áp có tác dụng không đầy đủ hoặc không được điều chỉnh kịp thời do người bệnh không tái khám theo chỉ định. Điều này cũng có thể gây ra cơn tăng huyết áp kịch phát.

  • Người gặp các yếu tố kích thích: Cơn tăng huyết áp kịch phát cũng có thể xảy ra nếu người bệnh gặp phải những sang chấn tinh thần mạnh hoặc khi có những biến đổi đột ngột của thời tiết, khí hậu (ví dụ như bão từ) mặc dù trước đó đã được điều trị đầy đủ bằng thuốc.

  • Người có tăng huyết áp thứ phát chưa được chẩn đoán: Những trường hợp tăng huyết áp có nguyên nhân nhưng không được phát hiện hoặc chẩn đoán đúng cũng là đối tượng dễ bị cơn tăng huyết áp kịch phát. Thuốc chống tăng huyết áp chỉ có tác dụng hạ áp tạm thời, và có những thời điểm trong ngày thuốc không thể kiểm soát được huyết áp. Các nguyên nhân gây tăng huyết áp thứ phát thường gặp bao gồm u tuyến thượng thận (gây hội chứng Cushing hoặc Pheochromocytoma) hoặc hẹp động mạch thận.

3. Biến Chứng Nguy Hiểm Của Tăng Huyết Áp Kịch Phát

Tăng huyết áp kịch phát có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể, thậm chí đe dọa tính mạng.

  • Suy tim trái cấp tính và phù phổi cấp: Đây là biến chứng thường gặp nhất. Tình trạng tăng áp lực đột ngột khiến tim trái (cả thất trái và nhĩ trái) bị quá tải, dẫn đến ứ trệ tuần hoàn phổi và gây ra phù phổi cấp. Bệnh nhân sẽ khó thở dữ dội, ho khạc ra bọt hồng, và cần được cấp cứu ngay lập tức.

  • Vỡ mạch máu não, liệt nửa người, hôn mê: Tăng huyết áp kịch phát có thể làm vỡ các mạch máu nhỏ trong não, gây ra các dấu hiệu thần kinh khu trú như liệt nửa người, liệt nửa mặt, hoặc liệt cơ vùng hầu họng (gây khó nói, khó nuốt). Trong trường hợp nặng, bệnh nhân có thể hôn mê ngay trong những giờ đầu, dẫn đến tàn phế hoặc tử vong.

  • Tách thành động mạch chủ: Lớp áo trong và áo giữa của động mạch chủ ở những người bị tăng huyết áp thường bị xơ vữa. Khi áp lực lên thành động mạch tăng đột ngột do huyết áp tăng cao, nó có thể làm nứt hoặc vỡ lớp áo trong và áo giữa của thành động mạch chủ. Máu sẽ chảy vào các khe nứt, gây phình và bóc tách động mạch chủ, một tình trạng cực kỳ nguy hiểm cần phẫu thuật cấp cứu.

  • Suy thận cấp: Tăng huyết áp kịch phát có thể làm tổn thương các mạch máu nhỏ trong thận, dẫn đến suy thận cấp. Thận không thể lọc chất thải hiệu quả, gây ra nhiều rối loạn trong cơ thể.

  • Mù vĩnh viễn: Trong một số trường hợp, tăng huyết áp kịch phát có thể gây xuất huyết nặng ở đáy mắt và vỡ động mạch trung tâm võng mạc do huyết áp tăng quá cao và đột ngột, dẫn đến mù lòa vĩnh viễn.

4. Phòng Ngừa

Phòng ngừa tăng huyết áp kịch phát bao gồm việc kiểm soát tốt huyết áp nền và loại bỏ các yếu tố nguy cơ.

  • Duy trì cân nặng hợp lý: Thừa cân, béo phì làm tăng nguy cơ tăng huyết áp. Hãy cố gắng đạt được và duy trì cân nặng khỏe mạnh thông qua chế độ ăn uống và tập luyện.
  • Chế độ ăn uống lành mạnh:
    • Ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt.
    • Hạn chế muối (dưới 2.300mg mỗi ngày).
    • Giảm chất béo bão hòa và cholesterol.
    • Ăn các loại cá béo giàu omega-3.
  • Tập thể dục thường xuyên: Vận động ít nhất 30 phút mỗi ngày, hầu hết các ngày trong tuần. Các hoạt động thể chất như đi bộ nhanh, chạy bộ, bơi lội, đạp xe đều rất tốt cho tim mạch.
  • Hạn chế chất kích thích:
    • Không hút thuốc lá.
    • Uống rượu bia có chừng mực (không quá 1 ly/ngày đối với phụ nữ và 2 ly/ngày đối với nam giới).
    • Hạn chế caffeine.
  • Nghỉ ngơi, thư giãn: Giảm căng thẳng bằng các kỹ thuật thư giãn như yoga, thiền, hoặc dành thời gian cho sở thích cá nhân.
  • Tuân thủ điều trị của bác sĩ: Nếu bạn đã được chẩn đoán tăng huyết áp, hãy dùng thuốc đúng theo chỉ định của bác sĩ và tái khám định kỳ để theo dõi và điều chỉnh liều lượng khi cần thiết.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper