Tăng Huyết Áp Võng Mạc: Hiểu Rõ và Bảo Vệ Thị Lực
Tăng huyết áp võng mạc là tình trạng mạch máu võng mạc bị tổn thương ở người bị bệnh tăng huyết áp. Khi huyết áp tăng quá cao sẽ làm thành mạch máu của võng mạc dày lên, những mạch máu bị ép co hẹp lại làm máu di chuyển tới võng mạc hạn chế. Trường hợp không phát hiện và điều trị kịp thời sẽ gây phù nề võng mạc, tổn thương tới mắt.
1. Bệnh Võng Mạc Huyết Áp Là Gì?
Tăng huyết áp là bệnh lý tim mạch phổ biến, đặc biệt ở người trung niên và cao tuổi. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), ước tính có khoảng 1.13 tỷ người trên toàn thế giới mắc bệnh tăng huyết áp [Nguồn: WHO]. Bệnh tăng huyết áp thường đi kèm với các yếu tố nguy cơ khác như béo phì, rối loạn lipid máu và đặc biệt là bệnh tiểu đường. Mối liên hệ giữa tăng huyết áp và tiểu đường là rất chặt chẽ, khi cả hai bệnh này thường xuất hiện đồng thời và làm tăng nguy cơ biến chứng tim mạch và các biến chứng khác.
Huyết áp cao tác động liên tục lên thành động mạch, gây ra nguy cơ xơ vữa động mạch (xơ cứng động mạch). Quá trình xơ vữa làm hẹp lòng mạch, giảm lưu lượng máu đến các cơ quan và gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Bệnh cao huyết áp tiến triển âm thầm trong nhiều năm nếu không được phát hiện và điều trị bằng thuốc sẽ gây ra những tổn thương cho mạch máu, cơ quan, đặc biệt là não, tim, mắt và thận. Các biến chứng nguy hiểm bao gồm đột quỵ, nhồi máu cơ tim, suy tim, suy thận và các bệnh lý về mắt.
Tăng huyết áp võng mạc xảy ra khi huyết áp của người bệnh tăng quá cao, khiến thành mạch máu của võng mạc dày lên. Từ đó, những mạch máu này bị co hẹp lại, cản trở máu di chuyển tới võng mạc, gây áp lực lên thần kinh thị giác, làm giảm thị lực. Tăng huyết áp cấp tính thường gây ra tình trạng co thắt mạch có thể đảo ngược ở võng mạc. Đối với tăng huyết áp ác tính, có thể gây phù gai thị, một tình trạng nghiêm trọng có thể dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn. Nếu bệnh nhân bị tăng huyết áp và mắc cả bệnh đái tháo đường, nguy cơ mất thị lực sẽ tăng lên đáng kể. Theo một nghiên cứu được công bố trên tạp chí Diabetes Care, bệnh nhân tiểu đường có tăng huyết áp có nguy cơ mắc bệnh võng mạc cao gấp 2-3 lần so với những người chỉ bị tiểu đường [Nguồn: Diabetes Care].
2. Vì Sao Bệnh Tăng Huyết Áp Làm Tổn Thương Mắt?
Tăng huyết áp là yếu tố quan trọng hàng đầu gây ra các bệnh về võng mạc, ví dụ như tắc động mạch hoặc tĩnh mạch võng mạc, bệnh võng mạc đái tháo đường. Các bệnh lý này có thể gây ra suy giảm thị lực nghiêm trọng và thậm chí là mù lòa.
Người bệnh bị tăng huyết áp trong thời gian dài hoặc ở mức độ nặng sẽ có những thay đổi về mạch máu, sau một thời gian sẽ bị tổn thương và hoại tử nội mô. Nội mô là lớp tế bào lót bên trong thành mạch máu, khi bị tổn thương sẽ kích hoạt quá trình viêm và hình thành các mảng xơ vữa. Biến chứng dày lên của thành mạch và bắt chéo động tĩnh mạch thường xuất hiện ở những người bị tăng huyết áp lâu năm. Tình trạng này làm giảm tính đàn hồi của mạch máu và tăng nguy cơ tắc nghẽn mạch máu.
Phân loại cấp độ bệnh võng mạc huyết áp:
- Cấp độ 1: Động mạch võng mạc bị thu hẹp mức độ nhẹ. Ở giai đoạn này, các triệu chứng thường không rõ ràng và có thể không ảnh hưởng đến thị lực.
- Cấp độ 2: Động mạch võng mạc bị thu hẹp, co thắt nghiêm trọng hơn cấp độ 1. Người bệnh có thể bắt đầu nhận thấy các vấn đề về thị lực như nhìn mờ hoặc khó nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu.
- Cấp độ 3: Xuất hiện thêm triệu chứng phù võng mạc, vi phình mạch, xuất huyết võng mạc. Các triệu chứng này cho thấy tổn thương mạch máu đã trở nên nghiêm trọng hơn và có thể gây ra các vấn đề thị lực đáng kể.
- Cấp độ 4: Xuất hiện triệu chứng cấp độ 3 nhưng mức độ trầm trọng hơn. Bệnh nhân bị sưng đĩa thị gọi là phù gai thị và phù hoàng điểm. Đây là giai đoạn nặng nhất của bệnh, có thể dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn.
Những bệnh nhân mắc bệnh võng mạc cao huyết áp ở cấp độ 4 có nguy cơ đột quỵ cao và có khả năng phải đối mặt với các bệnh lý liên quan đến tim hoặc thận. Theo một nghiên cứu trên tạp chí Hypertension, bệnh nhân tăng huyết áp có bệnh võng mạc nặng có nguy cơ đột quỵ cao gấp 4 lần so với những người không có bệnh võng mạc [Nguồn: Hypertension].
3. Điều Trị Bệnh Võng Mạc Huyết Áp
Bệnh võng mạc tăng huyết áp được điều trị bằng cách kiểm soát huyết áp ổn định. Mục tiêu là đưa huyết áp về mức an toàn (thường dưới 130/80 mmHg) để ngăn ngừa tổn thương thêm cho võng mạc và các cơ quan khác. Việc điều trị thường bao gồm sử dụng thuốc hạ huyết áp và thay đổi lối sống.
Với trường hợp mất thị lực do tăng huyết áp, bác sĩ có thể chỉ định điều trị phù võng mạc bằng laser hoặc tiêm nội nhãn corticoid, chất ức chế tăng trưởng nội mạc mạch máu như ranibizumab, pegaptanib, bevacizumab. Các phương pháp này giúp giảm phù nề và ngăn chặn sự phát triển của các mạch máu bất thường trong võng mạc.
Bên cạnh đó, người bệnh cũng được khuyên nên áp dụng một vài biện pháp sau để cải thiện tình trạng bệnh:
- Tập thể dục nhẹ nhàng: Tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện sức khỏe tim mạch và kiểm soát huyết áp. Nên tập các bài tập vừa phải như đi bộ, bơi lội hoặc đạp xe ít nhất 30 phút mỗi ngày.
- Xây dựng chế độ dinh dưỡng khoa học, bổ sung nhiều trái cây, rau xanh, ăn nhạt, hạn chế ăn đồ dầu mỡ để kiểm soát tốt huyết áp. Chế độ ăn DASH (Dietary Approaches to Stop Hypertension) được chứng minh là có hiệu quả trong việc giảm huyết áp [Nguồn: NIH].
- Không nên uống rượu bia, chất kích thích. Không hút thuốc lá: Các chất này có thể làm tăng huyết áp và gây hại cho mạch máu.
- Giữ tinh thần thoải mái, tránh căng thẳng: Căng thẳng có thể làm tăng huyết áp. Thực hành các kỹ thuật thư giãn như yoga, thiền hoặc nghe nhạc có thể giúp giảm căng thẳng.
- Ngủ đủ giấc, tránh thức khuya: Thiếu ngủ có thể làm tăng huyết áp. Nên ngủ đủ 7-8 tiếng mỗi đêm.
- Đeo kính để bảo vệ mắt, hạn chế sử dụng điện thoại, máy tính, xem tivi,… Việc tiếp xúc quá nhiều với ánh sáng xanh từ các thiết bị điện tử có thể gây mỏi mắt và ảnh hưởng đến thị lực.
- Uống thuốc theo sự chỉ dẫn của bác sĩ. Đi khám sức khỏe định kỳ, theo dõi huyết áp hàng ngày để tránh những biến chứng đáng tiếc tới mắt do tăng huyết áp gây ra.
Có thể thấy hậu quả của tăng huyết áp gây tổn thương mắt rất nguy hiểm. Do đó, chúng ta cần duy trì lối sống lành mạnh cùng chế độ ăn phù hợp, kết hợp với việc dùng thuốc và đo huyết áp tại nhà theo chỉ định của bác sĩ để huyết áp luôn được ổn định.