Bệnh Thận và Thai Kỳ: Những Điều Cần Biết
Phụ nữ đã mắc bệnh thận cần cân nhắc thận trọng trước khi mang thai vì bệnh thận trong thai nghén có thể tiến triển nặng hơn và gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm trong thai kỳ. Theo các chuyên gia từ Hội Thận học Việt Nam (vnah.org.vn), việc quản lý bệnh thận trước và trong thai kỳ đóng vai trò then chốt để đảm bảo sức khỏe cho cả mẹ và bé.
1. Những Thay Đổi ở Hệ Tiết Niệu Khi Mang Thai
Trong suốt thai kỳ, cơ thể người phụ nữ trải qua nhiều thay đổi đáng kể để hỗ trợ sự phát triển của thai nhi. Hệ tiết niệu cũng không ngoại lệ, và những biến đổi này có thể ảnh hưởng đến chức năng thận và đường tiết niệu.
- Kích thước thận tăng lên trong thai kỳ: Chiều dài của thận tăng lên khoảng 1cm so với trước lúc có thai. Kích thước của thận sẽ trở về bình thường sau khi sinh. Theo nghiên cứu trên tạp chí American Journal of Kidney Diseases, sự thay đổi này là do tăng lưu lượng máu và thể tích dịch trong cơ thể mẹ.
- Giãn đài bể thận và niệu quản: Vì tình trạng ứ nước do tắc nghẽn đường bài niệu. Sự ứ nước này thường nhẹ và được gọi là giãn đài bể thận - niệu quản 'sinh lý' trong thai kỳ. Sự ứ đọng nước tiểu tạo điều kiện thuận lợi gây ra nhiễm trùng niệu và có thể tiến triển thành viêm đài bể thận nặng. Theo Medscape, tình trạng này xảy ra ở khoảng 80% phụ nữ mang thai.
- Lưu lượng máu qua thận và lưu lượng lọc cầu thận ở phụ nữ có thai tăng lên khoảng 40% so với bình thường. Các lưu lượng này tăng lên khá sớm, ngay từ những tháng đầu tiên của thai kỳ. Việc tăng lưu lượng lọc cầu thận này sẽ làm tăng thải các chất cặn bã. Nồng độ Creatinine máu giảm khoảng từ 35 đến 44% so với giá trị bình thường. Giảm nồng độ albumin máu, giảm ure máu và giảm áp lực thẩm thấu của huyết tương. Theo NEJM, sự thay đổi này giúp loại bỏ chất thải hiệu quả hơn, nhưng cũng có thể làm thay đổi cách cơ thể xử lý thuốc.
- Lượng nước tăng khoảng 6-9 lít, trong đó chủ yếu là nước ở khoang ngoài tế bào, khoảng 4-6 lít. Khi mang thai thể tích huyết tương tăng lên gần như gấp đôi và phù là hiện tượng bình thường. Sự gia tăng thể tích máu giúp đáp ứng nhu cầu oxy và dinh dưỡng của thai nhi đang phát triển, theo American Heart Association.
2. Hội Chứng Thận Hư Khi Mang Thai Nguy Hiểm Thế Nào?
Bệnh nhân đã có bệnh thận từ trước cần cân nhắc trước khi mang thai vì bệnh có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm trong thai kỳ. Trong quá trình mang thai, bệnh sẽ tiến triển nặng hơn và làm tăng nguy cơ nhiễm độc, nhiễm trùng, tiền sản giật, tăng huyết áp, sảy thai, sinh non…. Cụ thể ảnh hưởng của từng dạng bệnh thận tới thai kỳ như sau:
- Hội chứng thận hư nguyên phát: Nếu bệnh nhân khỏi hoàn toàn trên 6 tháng và chức năng thận trở về bình thường hoặc chỉ suy thận độ I thì vẫn có thể mang thai bình thường. Trường hợp tiến triển bệnh không khả quan và bệnh nhân đã bị suy thận từ độ II trở lên thì không nên có thai. Theo khuyến cáo từ National Kidney Foundation, việc kiểm soát tốt protein niệu và huyết áp là yếu tố then chốt để có một thai kỳ khỏe mạnh.
- Suy thận mạn tính: Có thai sẽ ảnh hưởng nhiều đến diễn tiến của bệnh và thai phụ có thể gặp các biến chứng nguy hiểm. Trong suy thận mạn, nhiều chuyên gia khuyên có thể có thai được khi suy thận mạn còn ở giai đoạn I, II. Nhưng phải theo dõi và điều trị hết sức chặt chẽ. Khi bệnh nhân đã suy thận cuối giai đoạn II thì không nên có thai. PubMed đã công bố nhiều nghiên cứu cho thấy suy thận mạn tính làm tăng nguy cơ tiền sản giật, thiếu máu và sinh non.
- Bệnh Viêm cầu thận cấp tính: Bệnh nhân vẫn có thể mang thai bình thường, nhưng cần theo dõi chặt chẽ và chú ý kiểm soát cân nặng, huyết áp và protein niệu. Theo UpToDate, việc điều trị viêm cầu thận cấp tính trong thai kỳ cần được cá nhân hóa và theo dõi sát sao.
Đối với phụ nữ đã mắc bệnh thận từ trước, bệnh sẽ gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe của mẹ và cả thai nhi. Do đó, cần cân nhắc thận trọng khi muốn mang thai và phải liên hệ bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn. Các bác sĩ tại các bệnh viện lớn như Vinmec hoặc các chuyên gia từ Hội Thận học Việt Nam (vnah.org.vn) có thể cung cấp những lời khuyên hữu ích.
3. Chế Độ Dinh Dưỡng Cho Phụ Nữ Mắc Hội Chứng Thận Hư Khi Mang Thai
Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát bệnh thận và đảm bảo sức khỏe cho cả mẹ và thai nhi. Dưới đây là một số khuyến nghị dinh dưỡng cho phụ nữ mang thai mắc hội chứng thận hư:
- Lượng nước: Đưa vào cơ thể phụ thuộc vào mức độ đào thải của thận (tùy giai đoạn tiến triển của bệnh), thường từ 1,5-2 lít mỗi ngày (gồm nước lọc, sữa, nước canh, súp, từ trái cây…). Việc duy trì đủ nước giúp thận hoạt động tốt hơn, nhưng cần điều chỉnh theo hướng dẫn của bác sĩ để tránh quá tải dịch.
- Ăn nhạt: Phụ nữ mang thai có bệnh thận nên ăn nhạt ở mức có thể, giảm các loại gia vị khi nêm nếm. Giảm muối giúp kiểm soát huyết áp và giảm phù, theo khuyến cáo của American Heart Association.
- Đạm: Các thực phẩm giàu đạm như thịt nạc, cá, tôm, trứng, sữa, đậu hũ… nên ăn ở mức độ vừa phải theo lời khuyên của bác sĩ. Lượng đạm cần thiết phụ thuộc vào mức độ suy thận và protein niệu. Tham khảo ý kiến của chuyên gia dinh dưỡng để có chế độ ăn phù hợp.
- Cá biển: Nên luộc rồi bỏ nước luộc cho bớt muối. Cá biển giàu omega-3, tốt cho tim mạch và sự phát triển của não bộ của thai nhi, nhưng cần giảm lượng muối để không gây hại cho thận.
- Rau quả: Nên ăn nhiều loại rau của quả và không uống nhiều nước luộc rau. Rau quả cung cấp vitamin, khoáng chất và chất xơ, giúp tăng cường sức khỏe tổng thể. Tuy nhiên, nước luộc rau có thể chứa nhiều muối và kali, cần hạn chế.
- Hạn chế: Ăn thức ăn nhiều muối như dưa muối, cà muối, mắm, cá khô, xúc xích, thịt xông khói, đồ hộp, chả lụa,… Những thực phẩm này có thể làm tăng huyết áp và gây gánh nặng cho thận.
Phụ nữ mang thai khi đang mắc bệnh thận cần được kiểm tra sức khỏe thai kỳ cẩn thận, đề phòng những biến chứng nguy hiểm mà bệnh thận có thể gây ra cho thai nhi. Việc theo dõi sát sao bởi các bác sĩ chuyên khoa và tuân thủ chế độ dinh dưỡng hợp lý là chìa khóa để có một thai kỳ khỏe mạnh.