Kiểm Soát Các Chỉ Số Cơ Thể Để Phòng Ngừa Bệnh Tim Mạch
Theo ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm có khoảng 17 triệu người trên thế giới tử vong do các bệnh lý về tim mạch. Tại Việt Nam, mỗi năm có khoảng 200.000 người tử vong do các bệnh lý tim mạch, cao hơn nhiều so với số người tử vong do ung thư và tai nạn giao thông. Điều đáng lo ngại là bệnh tim mạch đang có xu hướng trẻ hóa, có thể xảy ra ở bất kỳ đối tượng và độ tuổi nào. Việc ghi nhớ và kiểm soát tốt các chỉ số cơ thể quan trọng là một yếu tố then chốt giúp hạn chế nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
1. Chỉ Số BMI (Body Mass Index)
Định nghĩa: BMI (Body Mass Index) là một chỉ số được tính dựa trên chiều cao và cân nặng, giúp đánh giá xem một người có bị thừa cân hay thiếu cân hay không. Do tính đơn giản và dễ thực hiện, BMI là một công cụ phổ biến để tầm soát cân nặng ở người trưởng thành.
Công thức tính:
BMI = Cân nặng (kg) / (Chiều cao (m))^2
Diễn giải: Nếu chỉ số BMI nằm trong giới hạn bình thường (18.5 - 24.9 theo khuyến cáo của WHO, hoặc 19-22.9 theo khuyến cáo của Bộ Y tế Việt Nam cho người châu Á), thì cân nặng của bạn đang ở mức phù hợp, sức khỏe tốt và nguy cơ mắc bệnh tim mạch thấp. Theo khuyến cáo của Bộ Y Tế Việt Nam, ngưỡng thừa cân của người Việt Nam là trên 23.
Nếu BMI cao hơn ngưỡng trên, bạn có thể đang thừa cân và cần điều chỉnh chế độ ăn uống và sinh hoạt để giảm cân.
2. Chỉ Số Vòng Bụng
- Nghiên cứu cho thấy người có số đo vòng bụng càng lớn thì nguy cơ mắc các bệnh tim mạch càng cao. Điều này là do mỡ bụng (mỡ nội tạng) có liên quan đến tình trạng viêm nhiễm và kháng insulin, làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch, tiểu đường và các bệnh lý khác.
- Mức an toàn: Để giảm nguy cơ, bạn nên kiểm soát vòng bụng ở mức:
- Nam: Dưới 90cm
- Nữ: Dưới 80cm (Theo khuyến cáo của IDF - Liên đoàn Đái tháo đường Thế giới, con số này ở phụ nữ gốc Á là dưới 80cm)
3. Chỉ Số Cholesterol
Vai trò của cholesterol: Cholesterol đóng nhiều vai trò quan trọng trong cơ thể, bao gồm:
- Sản xuất các hormone (như estrogen, testosterone, cortisol).
- Tạo ra mật để tiêu hóa thức ăn.
- Tổng hợp vitamin D giúp xương và răng chắc khỏe.
- Chống oxy hóa và tăng cường hệ miễn dịch.
Phân loại cholesterol: Cholesterol trong cơ thể tồn tại dưới hai dạng chính:
- LDL-cholesterol (cholesterol xấu): Nếu nồng độ LDL-cholesterol trong máu tăng cao, nó có thể tích tụ trong thành động mạch, tạo thành các mảng xơ vữa. Các mảng xơ vữa này làm hẹp hoặc tắc nghẽn mạch máu, dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như nhồi máu cơ tim và đột quỵ.
- HDL-cholesterol (cholesterol tốt): HDL-cholesterol có vai trò vận chuyển cholesterol từ máu về gan và loại bỏ cholesterol khỏi các mảng xơ vữa động mạch, giúp bảo vệ tim mạch.
Mức bình thường: Để giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch, bạn nên kiểm soát cholesterol ở các mức sau (theo khuyến cáo của Hội Tim Mạch Học Việt Nam và ACC/AHA):
- Cholesterol toàn phần: < 5.2 mmol/L (200 mg/dL)
- LDL-cholesterol: < 3.4 mmol/L (130 mg/dL), hoặc thấp hơn tùy thuộc vào yếu tố nguy cơ tim mạch của từng cá nhân (ví dụ: < 100 mg/dL ở người có bệnh mạch vành).
- HDL-cholesterol: > 1.0 mmol/L (40 mg/dL) ở nam và > 1.3 mmol/L (50 mg/dL) ở nữ.
4. Chỉ Số Huyết Áp
Định nghĩa: Huyết áp là áp lực của máu lên thành động mạch, được đo bằng đơn vị milimet thủy ngân (mmHg). Khi đo huyết áp, bạn sẽ nhận được hai chỉ số:
- Huyết áp tâm thu: Áp lực của máu khi tim co bóp.
- Huyết áp tâm trương: Áp lực của máu khi tim giãn ra.
Mức bình thường: Huyết áp bình thường là dưới 120/80 mmHg. Tuy nhiên, mục tiêu điều trị huyết áp có thể khác nhau tùy thuộc vào độ tuổi và các bệnh lý đi kèm.
Lưu ý: Huyết áp quá cao (tăng huyết áp) hoặc quá thấp (hạ huyết áp) đều không tốt cho sức khỏe. Tăng huyết áp là nguyên nhân hàng đầu gây ra các biến chứng tim mạch như đột quỵ, nhồi máu cơ tim, suy tim và suy thận. Hạ huyết áp có thể gây chóng mặt, ngất xỉu và các vấn đề về thần kinh và nội tiết. Bạn nên thường xuyên theo dõi huyết áp và duy trì ở mức bình thường.
5. Chỉ Số Glucose Máu
- Đái tháo đường: Đái tháo đường (tiểu đường) là một bệnh rối loạn chuyển hóa, đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose máu mạn tính.
- Biến chứng: Đái tháo đường gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm trên tim mạch, bao gồm nhồi máu cơ tim, đột quỵ, tăng huyết áp và suy tim.
- Mức bình thường: Để giảm nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường và các biến chứng tim mạch, bạn nên duy trì chỉ số glucose máu ở mức sau:
- Trước ăn: 90-130 mg/dL (5-7.2 mmol/L)
- Sau ăn (1-2 tiếng): Dưới 180 mg/dL (10 mmol/L)
- Trước khi đi ngủ: 100-150 mg/dL (6-8.3 mmol/L)
Kết Luận
Sự nguy hiểm của các bệnh lý tim mạch là chúng thường diễn tiến âm thầm và không có triệu chứng rõ ràng trong thời gian dài. Khi các triệu chứng xuất hiện, bệnh thường đã ở giai đoạn nặng và gây ra các biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống. Để kiểm soát bệnh tim mạch, bạn nên kết hợp việc kiểm soát các chỉ số cơ thể với chế độ ăn uống, tập luyện và sinh hoạt phù hợp. Đồng thời, việc khám tim mạch định kỳ để tầm soát và phát hiện sớm bệnh là vô cùng quan trọng.
Nguồn tham khảo: Hội Tim mạch học Việt Nam, ACC/AHA, IDF