Ngừng Tuần Hoàn và Cấp Cứu Ép Tim: Những Điều Cần Biết
1. Ngừng Tuần Hoàn Là Gì?
Định nghĩa: Ngừng tuần hoàn là tình trạng tim ngừng co bóp hiệu quả, dẫn đến việc không cung cấp đủ máu và oxy cho các cơ quan quan trọng trong cơ thể, đặc biệt là não, tim và phổi. Tình trạng này gây ra rối loạn hô hấp và mất ý thức rất nhanh chóng. Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), ngừng tuần hoàn được phân loại thành ba dạng chính [^1^]:
- Vô tâm thu (Asystole): Tim hoàn toàn không có hoạt động điện học.
- Rung thất (Ventricular Fibrillation): Tim rung một cách hỗn loạn, không hiệu quả.
- Phân ly điện cơ (Pulseless Electrical Activity - PEA): Tim có hoạt động điện học nhưng không tạo ra nhịp bóp hiệu quả để đẩy máu đi.
Nguyên nhân:
- Rối loạn nhịp tim: Đặc biệt là do thiếu máu cơ tim cục bộ, là nguyên nhân hàng đầu gây ngừng tuần hoàn. Tình trạng thiếu máu này thường do bệnh mạch vành gây ra ^2^.
- Tai nạn: Điện giật, đuối nước, sốc phản vệ hoặc đa chấn thương có thể gây ngừng tim đột ngột ở người có trái tim khỏe mạnh.
- Bệnh mạn tính giai đoạn cuối: Ung thư, xơ gan, suy tim, suy thận có thể dẫn đến ngừng tuần hoàn như một biến chứng cuối cùng.
Tỷ lệ sống sót: Tỷ lệ sống sót sau ngừng tuần hoàn còn rất thấp, đặc biệt là khi xảy ra ngoài bệnh viện. Theo một nghiên cứu đăng trên tạp chí Circulation, tỷ lệ sống sót sau ngừng tuần hoàn ngoài bệnh viện chỉ khoảng 1-10% [^3^]. Trong bệnh viện, tỷ lệ này cao hơn (khoảng 17%) nhờ có sự can thiệp y tế kịp thời.
2. Nguyên Tắc Cấp Cứu Ngừng Tuần Hoàn
- Khởi động quy trình ngay lập tức: Khi phát hiện người có dấu hiệu nghi ngờ ngừng tim (mất ý thức, không thở hoặc thở bất thường), cần khởi động quy trình cấp cứu ngay lập tức. Thời gian là yếu tố then chốt trong việc cứu sống bệnh nhân ngừng tuần hoàn ^4^.
- Phân công và ghi chép:
- Cần có một người đứng ra chỉ huy, phân công nhiệm vụ cho những người khác để đảm bảo công tác cấp cứu diễn ra đồng bộ và hiệu quả.
- Trong quá trình cấp cứu, cần ghi chép lại các thông tin quan trọng như thời gian, các biện pháp đã thực hiện và đáp ứng của bệnh nhân.
- Không gian cấp cứu: Đảm bảo không gian cấp cứu đủ rộng rãi, thoáng đãng, hạn chế người không liên quan để tránh cản trở công tác cấp cứu.
- Mục tiêu cấp cứu: Cung cấp oxy cho não và tim là mục tiêu quan trọng nhất. Ép tim và hô hấp nhân tạo giúp duy trì tuần hoàn và cung cấp oxy cho các cơ quan quan trọng cho đến khi có sự can thiệp y tế chuyên nghiệp.
- Đánh giá hiệu quả: Các dấu hiệu cho thấy cấp cứu có hiệu quả bao gồm:
- Môi và da ấm, hồng trở lại.
- Đồng tử co lại (nếu thời gian thiếu oxy não chưa quá lâu).
- Bệnh nhân có dấu hiệu tự thở, tim đập trở lại, ý thức hồi phục.
- Kiên trì và liên hệ cấp cứu: Cần kiên trì thực hiện các biện pháp cấp cứu, đồng thời nhanh chóng liên hệ với dịch vụ cấp cứu y tế gần nhất để được hỗ trợ chuyên nghiệp.
- Khi nào dừng cấp cứu: Trong trường hợp đã thực hiện đúng kỹ thuật, không có điều kiện vận chuyển bệnh nhân đến bệnh viện, và sau 60 phút cấp cứu mà không có bất kỳ dấu hiệu phục hồi nào (đồng tử không co lại, tim không đập lại), có thể dừng cấp cứu và thông báo bệnh nhân đã tử vong.
3. Làm Gì Khi Phát Hiện Ngừng Tuần Hoàn?
- Đánh giá nhanh: Nhanh chóng kiểm tra xem bệnh nhân có còn thở hoặc thở bất thường không. Thời gian đánh giá không quá 10 giây.
- Thực hiện C-A-B: Tuân thủ theo trình tự C-A-B (Circulation - Airway - Breathing) theo khuyến cáo của AHA [^5^]:
- C (Circulation - Tuần hoàn): Ép tim ngoài lồng ngực càng sớm càng tốt. Bắt đầu ép tim trong vòng 10 giây sau khi xác định ngừng tuần hoàn. Ép liên tục, tránh ngắt quãng.
- A (Airway - Đường thở): Khai thông đường thở bằng cách ngửa đầu, nâng cằm. Kiểm tra và loại bỏ dị vật nếu có.
- B (Breathing - Nhịp thở): Thổi ngạt sau khi đã khai thông đường thở. Thổi 2 lần, mỗi lần kéo dài khoảng 1 giây, tránh thổi quá mạnh gây căng phổi.
- Tần suất ép tim và thổi ngạt:
- Ở người lớn: Tần suất ép tim và thổi ngạt là 30:2 (30 lần ép tim, 2 lần thổi ngạt).
- Nếu đã đặt nội khí quản: Bóp bóng mỗi 6-8 giây/lần.
4. Vị Trí Ép Tim Đúng Cách
- Tư thế người bệnh: Đặt bệnh nhân nằm ngửa trên nền cứng.
- Vị trí ép tim: Đặt hai tay chồng lên nhau ở giữa lồng ngực, trên xương ức.
- Tư thế người ép tim: Đứng thẳng, hai tay duỗi thẳng, dùng lực từ vai để ép xuống lồng ngực bệnh nhân.
- Tần số ép tim: Ép tim với tần số 100-120 lần/phút.
- Độ sâu ép tim: Ép lồng ngực xuống khoảng 5-6 cm.
- Đảm bảo lồng ngực nở ra: Sau mỗi lần ép, phải để lồng ngực bệnh nhân nở ra hoàn toàn trước khi ép lần tiếp theo.
- Tỷ lệ ép tim và thổi ngạt:
- Nếu có 2 người cấp cứu: Thực hiện ép tim và thổi ngạt theo tỷ lệ 30:2.
- Nếu chỉ có 1 người cấp cứu: Ưu tiên ép tim liên tục, hạn chế gián đoạn để thổi ngạt.
- Trường hợp đặc biệt: Đối với trẻ em hoặc người bị ngạt nước, bắt buộc phải kết hợp ép tim và thổi ngạt.
5. Đánh Giá Sau Ép Tim
- Hạn chế gián đoạn: Cố gắng giảm thiểu tối đa sự gián đoạn trong quá trình ép tim. Chỉ nên đánh giá lại tình trạng bệnh nhân sau mỗi 2 phút cấp cứu.
- Đánh giá mạch: Kiểm tra mạch cảnh (ở cổ) trong vòng không quá 10 giây. Nếu không thấy mạch, tiếp tục ép tim.
- Người không chuyên nghiệp: Nếu không có kỹ năng kiểm tra mạch, hãy tiếp tục ép tim và hô hấp nhân tạo liên tục cho đến khi có sự trợ giúp y tế chuyên nghiệp.
6. Các Rối Loạn Sau Ngừng Tuần Hoàn
Sau khi ngừng tuần hoàn, bệnh nhân có thể gặp phải nhiều rối loạn nghiêm trọng, bao gồm:
- Tổn thương não: Thiếu oxy kéo dài có thể gây tổn thương não vĩnh viễn, dẫn đến các di chứng thần kinh nặng nề.
- Rối loạn chức năng cơ tim: Cơ tim có thể bị tổn thương do thiếu máu, dẫn đến suy tim và các vấn đề về huyết động.
- Tổn thương hệ thống: Tái tưới máu sau khi ngừng tuần hoàn có thể gây ra các phản ứng viêm và tổn thương các cơ quan khác trong cơ thể.
- Bệnh lý tái phát: Bệnh nhân có thể mắc lại các bệnh lý đã gây ra ngừng tuần hoàn trước đó.
7. Chăm Sóc Sau Khôi Phục Tuần Hoàn
Sau khi cấp cứu ngừng tuần hoàn thành công, việc chăm sóc sau hồi sức là rất quan trọng để cải thiện cơ hội sống sót và giảm thiểu di chứng. Các biện pháp chăm sóc bao gồm:
- Tối ưu thông khí và huyết động: Đảm bảo bệnh nhân được thở oxy đầy đủ và duy trì huyết áp ổn định.
- Hạ thân nhiệt: Hạ thân nhiệt có kiểm soát có thể giúp bảo vệ não khỏi tổn thương do thiếu oxy.
- Tái thông động mạch vành: Nếu ngừng tuần hoàn do nhồi máu cơ tim, cần tái thông động mạch vành bị tắc nghẽn càng sớm càng tốt bằng can thiệp qua ống thông (PCI).
- Kiểm soát đường máu: Duy trì đường huyết ổn định để tránh làm tăng tổn thương não.
- Chăm sóc thần kinh: Điều trị các vấn đề thần kinh như động kinh, rung giật cơ, và sử dụng các thuốc bảo vệ thần kinh.
- Chăm sóc tích cực khác: Điều trị suy thận, suy thượng thận, nhiễm trùng (ví dụ: viêm phổi do trào ngược).
Kết luận:
Ngừng tuần hoàn là một tình trạng cấp cứu nguy hiểm đến tính mạng. Việc cấp cứu ép tim đúng cách, kịp thời và liên tục là yếu tố then chốt để tăng cơ hội sống sót cho bệnh nhân. Bên cạnh đó, việc chăm sóc sau hồi sức cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu di chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh.
Nguồn tham khảo: [^1^]: American Heart Association. (2020). Highlights of the 2020 American Heart Association Guidelines for CPR and ECC. [^3^]: Benjamin, E. J., et al. (2019). Heart Disease and Stroke Statistics—2019 Update: A Report From the American Heart Association. Circulation, 139(10), e56-e528. [^5^]: AHA Journals. (n.d.). CPR & ECC Guidelines. Retrieved from https://ahajournals.org/cpr