Tin tức

Rối loạn nhịp tim nhanh trên thất

Rối loạn nhịp tim nhanh trên thất (SVT) là tình trạng tim đập nhanh bất thường. Bài viết cung cấp thông tin về nguyên nhân (nhịp nhanh vào lại nút nhĩ thất, nhịp nhanh nhĩ, hội chứng WPW), triệu chứng (đánh trống ngực, chóng mặt, khó thở), yếu tố nguy cơ (caffeine, rượu, căng thẳng) và phương pháp điều trị (thuốc, sốc điện, cắt đốt qua ống thông) để giúp bạn hiểu rõ hơn về bệnh.

Rối Loạn Nhịp Tim Nhanh Trên Thất (SVT): Nguyên nhân, Triệu chứng và Điều trị

Rối loạn nhịp tim nhanh trên thất (supraventricular tachycardia - SVT) gây nên tình trạng tim đập nhanh bất thường, có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống. Các triệu chứng thường gặp bao gồm cảm giác đánh trống ngực, chóng mặt và khó thở. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về SVT, từ nguyên nhân, triệu chứng đến các phương pháp điều trị hiện nay.

1. Rối loạn nhịp tim nhanh trên thất là gì?

Nhịp tim nhanh trên thất (SVT) là một loại rối loạn nhịp tim, đặc trưng bởi nhịp tim nhanh bất thường, thường trên 100 nhịp/phút và có thể lên đến 140-200 nhịp/phút hoặc thậm chí nhanh hơn. Ở người bình thường, nhịp tim được điều khiển bởi nút xoang, trung tâm phát nhịp tự nhiên của tim. Tuy nhiên, khi bị SVT, nhịp tim không còn tuân theo sự kiểm soát của nút xoang mà thay vào đó, một xung động điện khác xuất phát từ một vị trí phía trên tâm thất sẽ chiếm quyền điều khiển, dẫn đến tim đập nhanh hơn bình thường.

Có ba loại rối loạn nhịp tim nhanh trên thất chính:

  • Nhịp nhanh vào lại nút nhĩ thất (AVNRT): Đây là loại SVT phổ biến nhất, thường gặp ở người trẻ tuổi (20-30 tuổi) và nữ giới có tỷ lệ mắc cao hơn nam giới. AVNRT xảy ra khi có một vòng dẫn truyền bất thường (vòng vào lại) khu trú trong nút nhĩ thất. Xung động điện sẽ lan truyền theo vòng này, tạo ra nhịp tim nhanh. Theo thống kê từ acc.org, AVNRT chiếm khoảng 50-60% các trường hợp SVT.
  • Nhịp nhanh nhĩ (AT): Loại này khởi phát từ một khu vực nhỏ trong tâm nhĩ, nơi phát ra các xung động điện bất thường. Các xung động này khiến tim đập nhanh hơn nhiều so với nhịp tim bình thường. Nhịp nhanh nhĩ chiếm khoảng 15-20% các trường hợp SVT, theo escardio.org.
  • Hội chứng Wolff - Parkinson - White (WPW): Đây là một tình trạng bẩm sinh, trong đó có một đường dẫn truyền điện phụ (đường tắt) giữa tâm nhĩ và tâm thất. Đường tắt này có thể dẫn đến các cơn nhịp nhanh, do xung động điện có thể đi theo cả đường dẫn truyền bình thường và đường tắt, tạo ra vòng vào lại. Hội chứng WPW chiếm khoảng 5-10% các trường hợp SVT, theo ahajournals.org.

2. Các triệu chứng của rối loạn nhịp tim nhanh trên thất?

Các triệu chứng của SVT thường xuất hiện đột ngột và kéo dài cho đến khi cơn rối loạn nhịp kết thúc. Thời gian của một cơn SVT có thể thay đổi, từ vài giây đến vài phút, hoặc thậm chí vài giờ (nhưng hiếm gặp). Các triệu chứng thường gặp bao gồm:

  • Nhịp tim nhanh: Nhịp tim có thể tăng lên rất nhanh, thường từ 140 đến 200 nhịp/phút, hoặc thậm chí nhanh hơn. Để so sánh, nhịp tim bình thường ở người lớn khỏe mạnh là từ 60 đến 100 nhịp/phút.
  • Cảm giác đánh trống ngực: Đây là cảm giác tim đập nhanh, mạnh hoặc không đều trong lồng ngực. Nhiều người mô tả cảm giác này như tim đang rung hoặc đập thình thịch trong ngực.
  • Chóng mặt hoặc choáng váng: Nhịp tim nhanh có thể làm giảm lượng máu lên não, gây ra cảm giác chóng mặt, choáng váng hoặc thậm chí ngất xỉu.
  • Khó thở: Nhịp tim nhanh có thể làm tăng nhu cầu oxy của cơ thể, dẫn đến cảm giác khó thở hoặc hụt hơi.
  • Khó chịu ở ngực: Một số người có thể cảm thấy khó chịu, tức ngực hoặc đau nhẹ ở ngực trong cơn SVT.
  • Đau thắt ngực: Nếu bạn đã từng bị đau thắt ngực, SVT có thể gây ra hoặc làm trầm trọng thêm cơn đau thắt ngực.

Một cơn SVT có thể xuất hiện đột ngột, không rõ nguyên nhân hoặc do các yếu tố kích thích. Cơn có thể tự hết sau vài giây hoặc vài phút, hoặc cần can thiệp bằng thuốc hoặc các biện pháp khác.

3. Các yếu tố nguy cơ của rối loạn nhịp tim nhanh trên thất?

Một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ hoặc kích thích khởi phát cơn SVT, bao gồm:

  • Một số loại thuốc: Một số thuốc điều trị hen suyễn (thuốc xịt), cảm lạnh hoặc các bệnh khác có thể chứa các chất kích thích tim và gây ra SVT.
  • Caffeine: Tiêu thụ quá nhiều caffeine từ cà phê, trà, nước tăng lực hoặc các nguồn khác có thể kích thích tim và gây ra SVT.
  • Rượu: Uống rượu, đặc biệt là uống nhiều, có thể gây ra rối loạn nhịp tim, bao gồm cả SVT.
  • Căng thẳng và cảm xúc tiêu cực: Căng thẳng, lo lắng, giận dữ hoặc các cảm xúc tiêu cực khác có thể kích thích hệ thần kinh giao cảm và gây ra SVT.
  • Hút thuốc lá: Nicotine trong thuốc lá là một chất kích thích tim và có thể gây ra SVT.

Tránh hoặc hạn chế các yếu tố nguy cơ này có thể giúp giảm tần suất xuất hiện các cơn SVT.

4. Phương pháp điều trị rối loạn nhịp tim nhanh trên thất?

Việc điều trị SVT phụ thuộc vào tần suất, mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng và nguyên nhân gây bệnh. Các phương pháp điều trị có thể bao gồm:

  • Các biện pháp tại nhà: Nhiều cơn SVT sẽ tự kết thúc mà không cần can thiệp. Trong một số trường hợp, bạn có thể thử các biện pháp đơn giản để giúp chấm dứt cơn nhịp nhanh, chẳng hạn như:
    • Uống một cốc nước lạnh.
    • Nín thở và rặn (nghiệm pháp Valsalva).
    • Ngâm mặt vào nước lạnh. Các biện pháp này kích thích dây thần kinh phế vị, có thể làm chậm nhịp tim.
  • Điều trị tại bệnh viện: Nếu một cơn SVT kéo dài hoặc gây ra các triệu chứng nghiêm trọng, bạn cần đến bệnh viện để được điều trị. Các phương pháp điều trị tại bệnh viện có thể bao gồm:
    • Thuốc: Các loại thuốc như adenosine, verapamil hoặc diltiazem có thể được tiêm tĩnh mạch để làm chậm nhịp tim và chấm dứt cơn SVT. Adenosine thường là lựa chọn đầu tiên, nhưng verapamil có thể được sử dụng nếu adenosine không hiệu quả hoặc chống chỉ định.
    • Sốc điện (cardioversion): Trong trường hợp SVT gây ra tụt huyết áp hoặc các biến chứng nghiêm trọng khác, sốc điện có thể được sử dụng để đưa nhịp tim trở lại bình thường một cách nhanh chóng.
  • Điều trị lâu dài: Để ngăn ngừa các cơn SVT tái phát, bác sĩ có thể đề nghị:
    • Thuốc: Các loại thuốc như digoxin, verapamil, diltiazem, hoặc thuốc chẹn beta có thể được sử dụng để kiểm soát nhịp tim và ngăn ngừa các cơn SVT. Bác sĩ sẽ lựa chọn loại thuốc phù hợp dựa trên tình trạng sức khỏe và các yếu tố khác của bạn.
    • Cắt đốt qua ống thông (catheter ablation): Đây là một thủ thuật xâm lấn tối thiểu, trong đó một ống thông được đưa vào tim qua tĩnh mạch ở háng hoặc cổ tay. Đầu ống thông sẽ phát ra năng lượng (thường là sóng radio) để phá hủy các tế bào gây ra rối loạn nhịp tim. Cắt đốt qua ống thông có tỷ lệ thành công cao trong việc điều trị SVT, đặc biệt là AVNRT và WPW.

Ngoài ra, việc duy trì một lối sống lành mạnh, bao gồm chế độ ăn uống cân bằng, tập thể dục thường xuyên, ngủ đủ giấc và kiểm soát căng thẳng, cũng có thể giúp giảm nguy cơ mắc SVT và cải thiện sức khỏe tim mạch tổng thể. Nếu bạn có bất kỳ lo lắng nào về nhịp tim của mình, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn và điều trị phù hợp.

Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên của chuyên gia y tế.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper