Viêm màng ngoài tim co thắt: Hiểu rõ và điều trị
Viêm màng ngoài tim co thắt là hậu quả của quá trình xơ hóa màng ngoài tim. Lớp màng ngoài tim bị xơ hóa tạo thành một vỏ bọc cứng, bóp nghẹt quả tim, cản trở quá trình đổ đầy máu vào buồng thất trong kỳ tâm trương (khi tim giãn ra). Tình trạng này có thể dẫn đến suy tim, gây tàn phế và thậm chí tử vong nếu không được điều trị kịp thời.
1. Viêm màng ngoài tim co thắt là gì?
Viêm màng ngoài tim co thắt là bệnh lý xảy ra khi màng ngoài tim, sau một quá trình viêm nhiễm, trở nên xơ hóa, hình thành sẹo, mất đi khả năng co giãn. Điều này khiến màng tim trở nên dày, vôi hóa và mất tính đàn hồi, gây hạn chế lượng máu đổ đầy vào buồng thất trong giai đoạn tâm trương. Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), viêm màng ngoài tim co thắt là một bệnh lý hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến chức năng tim.
Thương tổn giải phẫu: Ở bệnh nhân bị viêm màng ngoài tim co thắt, tổn thương chủ yếu là sự dày lên và xơ hóa của màng tim. Đặc biệt, lá thành của màng tim có thể dày lên đến 1cm, trong khi chỗ dính giữa lá thành và lá tạng có thể dày tới 2-3cm (so với độ dày bình thường dưới 0,1cm). Màng tim dày tạo ra một vỏ xơ hóa, bóp nghẹt tim, cản trở quá trình làm đầy tâm thất trong kỳ tâm trương. Tình trạng viêm xơ hóa thường gặp hơn ở lá thành.
Tuổi thường gặp: Bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, từ 1 đến 75 tuổi. Tuy nhiên, tỷ lệ mắc bệnh cao hơn ở độ tuổi từ 30 đến 50. Nam giới có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nữ giới, với tỷ lệ khoảng 3 nam trên 1 nữ.
2. Nguyên nhân gây viêm màng ngoài tim co thắt
Nguyên nhân chính gây ra viêm màng ngoài tim co thắt thường là do tình trạng viêm mủ màng ngoài tim không được điều trị hiệu quả. Các nguyên nhân gây viêm mủ màng ngoài tim có thể dẫn đến viêm màng ngoài tim co thắt bao gồm:
- Các bệnh liên quan đến collagen: Như thấp khớp, viêm đa khớp dạng thấp, bệnh xơ cứng bì và các bệnh tự miễn khác. Các bệnh này có thể gây viêm màng ngoài tim, dẫn đến xơ hóa.
- Các bệnh nhiễm trùng:
- Nhiễm khuẩn: Do vi khuẩn tụ cầu vàng, cầu khuẩn màng não, liên cầu, phế cầu khuẩn, vi khuẩn lậu, bệnh lao và các vi khuẩn khác.
- Nhiễm virus: Virus Coxsackie A và B, virus cúm A và B, virus gây bệnh thủy đậu và các loại virus khác.
- Nhiễm nấm: Histoplasmosis và các loại nấm khác.
- Nhiễm ký sinh trùng: Echinococcus, amip lỵ và các loại ký sinh trùng khác.
- Sau các đợt chiếu xạ điều trị bệnh: Xạ trị vùng ngực có thể gây tổn thương màng ngoài tim và dẫn đến xơ hóa.
- Di căn của ung thư đến màng ngoài tim: Các tế bào ung thư có thể xâm nhập vào màng ngoài tim và gây viêm, dẫn đến xơ hóa.
- Tình trạng tăng ure máu: Bệnh nhân suy thận có thể bị viêm màng ngoài tim do tăng ure máu.
- Không rõ căn nguyên (vô căn): Trong một số trường hợp, không tìm thấy nguyên nhân cụ thể gây ra viêm màng ngoài tim co thắt.
3. Viêm màng ngoài tim co thắt có nguy hiểm không?
Viêm màng ngoài tim co thắt là một bệnh lý nguy hiểm, có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng:
- Khó khăn trong phẫu thuật và tăng nguy cơ biến chứng: Quá trình xơ hóa gây ra viêm màng ngoài tim co thắt chủ yếu diễn ra ở khoang màng tim. Mức độ viêm dính, co thắt càng nhiều thì việc điều trị bằng phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ màng ngoài tim càng khó khăn hơn, đồng thời biến chứng trong và sau phẫu thuật càng cao.
- Suy hô hấp: Tình trạng viêm dính màng phổi, đặc biệt ở vùng trung thất, kèm theo viêm phù phổi là nguyên nhân trực tiếp hoặc gián tiếp khiến cho viêm màng ngoài tim co thắt trở nên nặng hơn, gây ra suy hô hấp, đe dọa tính mạng bệnh nhân.
- Tăng huyết áp động mạch phổi: Động mạch phổi có thể xuất hiện những tổn thương xơ hóa thứ phát do tăng huyết áp động mạch phổi kéo dài.
- Ảnh hưởng đến gan và các nội tạng khác: Bệnh có thể gây ảnh hưởng đến gan và các nội tạng khác, tương tự như trường hợp suy tim phải. Thương tổn thường gặp ở gan là gan to ra do tình trạng ứ trệ máu tĩnh mạch. Hiện tượng dày màng tim gây cản trở máu về tim thông qua hai tĩnh mạch chủ. Trong trường hợp bệnh liên tục tiến triển trong thời gian dài, gan có thể nhỏ lại, song sẽ trở nên xơ cứng. Quan sát trên vi thể có thể thấy các xoang tĩnh mạch giãn ra, xuất hiện tình trạng hoại tử trung tâm tiểu thùy, xơ hóa tại những tĩnh mạch gan và đoạn trong gan của tĩnh mạch chủ dưới. Thương tổn ở gan do bệnh lý này còn được gọi là xơ gan giả (Pseudocirrhosis) để phân biệt với tình trạng xơ gan thường gặp.
- Ảnh hưởng đến lách: Lách cũng là cơ quan bị ảnh hưởng bởi viêm màng ngoài tim co thắt. Lách có thể to ra do tình trạng xung huyết thụ động mãn tính, vỏ lách dày lên, những xoang lách bị phù nề, một số vùng tại lách cũng bị xơ hóa.
- Biến chứng khác: Tràn dịch màng phổi là biến chứng thường thấy ở nhiều bệnh nhân. Cổ chướng trở nên rất to, chứa 5 - 7 lít dịch trong phúc mạc. Ngoài ra, hiện tượng viêm đa màng cũng gặp trong nhiều trường hợp.
4. Điều trị viêm màng ngoài tim co thắt
4.1. Chỉ định điều trị
Hầu hết bệnh nhân mắc viêm màng ngoài tim co thắt đều có chỉ định phẫu thuật tim từ sớm. Nếu để muộn, khi cơ tim đã thoái hóa nặng, quá trình phẫu thuật sẽ gặp nhiều khó khăn và hiệu quả điều trị cũng không cao. Theo ACC, phẫu thuật cắt bỏ màng ngoài tim là phương pháp điều trị chính cho bệnh viêm màng ngoài tim co thắt.
4.2. Kỹ thuật và phương pháp mổ tim
- Đường mổ: Trước đây, đường mổ tim thường là mở ngực trái trước ngoài, nhưng hiện nay xu hướng phẫu thuật thường là mở dọc xương ức. Phương pháp này giúp bộc lộ rõ trường mổ, tạo điều kiện thuận lợi nhất để bác sĩ có thể cắt bỏ màng tim, giải phóng tim càng nhiều càng tốt.
- Hiệu quả phẫu thuật: So với phương pháp điều trị nội khoa, hiệu quả của phẫu thuật thường thấy rõ ngay sau khi thực hiện. Cụ thể:
- Ngay sau khi cắt bỏ đoạn màng tim bị xơ dày, cơ tim lộ ra và không còn bị chèn ép.
- Nhịp đập của tim không bị hạn chế.
- Lưu lượng máu về tim tăng lên.
- Mạch rõ hơn.
- Huyết áp tâm thu và tâm trương đều tăng.
- Huyết động được cải thiện rõ rệt.
- Hồi phục sau phẫu thuật:
- Bệnh nhân cảm thấy dễ chịu, dễ thở hơn.
- Da chi thể ấm hơn.
- Tình trạng căng dãn của tĩnh mạch cảnh cải thiện nhiều.
- Khoảng 48 giờ sau phẫu thuật, tình trạng cổ chướng rút đi rõ rệt do lượng nước tiểu tăng lên ổn định.
- Tiên lượng: Đa số trường hợp sau phẫu thuật, tiên lượng bệnh nhân cải thiện rõ rệt và nhanh chóng. Tuy nhiên, một số trường hợp có thể chậm hơn, bệnh cải thiện dần dần từ 3 đến 6 tháng sau mổ, nhất là tình trạng gan to, tĩnh mạch cảnh căng dãn cũng như áp lực tĩnh mạch cao giảm chậm hơn so với những triệu chứng khác.
- Phạm vi cắt bỏ màng tim: Hiệu quả giảm triệu chứng bệnh cũng như mức độ cải thiện của huyết động phụ thuộc vào phạm vi của phần màng ngoài tim được giải phóng và cắt bỏ. Tùy theo tiên lượng của viêm màng ngoài tim co thắt mà bác sĩ sẽ chỉ định cắt bỏ một khoảng màng tim phù hợp.