Tin tức

Chẩn đoán viêm màng tim thế nào?

Bài viết cung cấp thông tin về viêm màng tim, một bệnh lý tim mạch nguy hiểm. Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời để tránh biến chứng như chèn ép tim cấp hoặc viêm màng tim co thắt. Trình bày các tiêu chuẩn chẩn đoán và nguyên nhân gây bệnh, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về bệnh lý này.

Viêm Màng Tim: Phát Hiện Sớm và Điều Trị Kịp Thời

Viêm màng tim nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như chèn ép tim cấp hoặc viêm màng tim co thắt, thậm chí gây tử vong. Do đó, việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời đóng vai trò then chốt trong việc giảm thiểu các biến chứng và nguy cơ tử vong.

1. Tổng Quan Về Bệnh Viêm Màng Tim

  • Màng ngoài tim, hay còn gọi là перикард, là một cấu trúc bao bọc bên ngoài tim, đóng vai trò quan trọng trong cả chức năng cơ học và sinh học của tim. Về mặt cơ học, màng ngoài tim giúp cố định tim trong lồng ngực, giảm ma sát giữa tim và các cơ quan lân cận trong quá trình hoạt động. Về mặt sinh học, màng ngoài tim tham gia vào quá trình điều hòa miễn dịch và bảo vệ tim khỏi các tác nhân gây bệnh.

  • Viêm màng ngoài tim là tình trạng viêm của lớp màng bao quanh tim, gây ra đau ngực và các triệu chứng khác. Tình trạng viêm này có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, từ nhiễm trùng đến các bệnh tự miễn hoặc thậm chí không rõ nguyên nhân.

  • Bệnh có thể khởi phát đột ngột (viêm màng tim cấp tính) hoặc kéo dài (viêm màng tim mạn tính). Viêm màng tim cấp tính thường xuất hiện đột ngột và có thể tự khỏi sau một thời gian. Tuy nhiên, nếu các triệu chứng phát triển chậm hoặc kéo dài, đó có thể là dấu hiệu của viêm màng tim mạn tính, đòi hỏi quá trình điều trị lâu dài hơn. Trong trường hợp nặng, viêm màng tim có thể dẫn đến tụt huyết áp nguy hiểm và thậm chí gây tử vong nếu không được điều trị kịp thời.

2. Chẩn Đoán Viêm Màng Tim

Để chẩn đoán viêm màng tim, bác sĩ sẽ dựa vào các tiêu chuẩn sau (cần ít nhất 2 tiêu chuẩn để chẩn đoán):

  • Đau ngực điển hình: Cơn đau thường xuất hiện sau xương ức, có thể dữ dội hoặc âm ỉ, tăng lên khi hít sâu hoặc ho, và giảm khi cúi người về phía trước hoặc nằm nghiêng. Đây là một trong những triệu chứng điển hình nhất của viêm màng tim.

  • Tiếng cọ màng ngoài tim: Khi nghe tim bằng ống nghe, bác sĩ có thể nghe thấy tiếng cọ màng ngoài tim, một âm thanh đặc trưng do sự cọ xát giữa các lớp màng tim bị viêm. Tiếng cọ màng ngoài tim thường thay đổi theo nhịp thở và tư thế của bệnh nhân.

  • Điện tâm đồ (ECG) có dấu hiệu đặc trưng: ECG là một xét nghiệm quan trọng để đánh giá hoạt động điện của tim. Trong trường hợp viêm màng tim, ECG có thể cho thấy các dấu hiệu đặc trưng như đoạn ST chênh lên lan tỏa hoặc đoạn PR chênh xuống.

  • Siêu âm tim: Siêu âm tim là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn, cho phép bác sĩ quan sát cấu trúc và chức năng của tim. Trong trường hợp viêm màng tim, siêu âm tim có thể phát hiện tràn dịch màng ngoài tim mới hoặc sự gia tăng lượng dịch đã có.

2.1. Chẩn Đoán Nguyên Nhân Viêm Màng Tim

Việc xác định nguyên nhân gây viêm màng tim là rất quan trọng để có phương pháp điều trị phù hợp. Dưới đây là một số nguyên nhân phổ biến:

  • Viêm màng tim vô căn: Đây là trường hợp thường gặp nhất, khi không thể xác định được nguyên nhân cụ thể gây viêm màng tim. Trong những trường hợp này, việc điều trị tập trung vào giảm triệu chứng và ngăn ngừa các biến chứng.

  • Viêm màng tim do virus: Virus là một trong những nguyên nhân phổ biến gây viêm màng tim. Các loại virus như Coxsackievirus, Echovirus, Adenovirus, Cytomegalovirus, Epstein-Barr virus, Herpes simplex virus, viêm gan C virus và HIV đều có thể gây viêm màng tim. Virus có thể tấn công trực tiếp màng ngoài tim hoặc gây ra phản ứng miễn dịch của cơ thể dẫn đến viêm.

  • Viêm màng tim do vi trùng: Viêm màng tim do vi trùng thường xảy ra sau phẫu thuật vùng ngực, hóa trị, suy giảm miễn dịch hoặc lọc máu. Bệnh nhân thường có các triệu chứng như sốt cao, ớn lạnh, vã mồ hôi, khó thở và đau ngực. Chèn ép tim cấp là một biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra trong các trường hợp này, với tỷ lệ tử vong cao.

  • Viêm màng tim do lao: Lao là một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra. Viêm màng tim do lao chiếm khoảng 1-2% các trường hợp lao phổi. Các triệu chứng lâm sàng thường xuất hiện muộn, bao gồm khó thở, sốt, ớn lạnh và ra mồ hôi về chiều tối. Viêm màng tim do lao là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến viêm màng tim co thắt.

  • Viêm màng tim do tăng ure máu: Tăng ure máu là tình trạng nồng độ ure trong máu tăng cao, thường xảy ra ở bệnh nhân suy thận tiến triển. Viêm màng tim do tăng ure máu xảy ra ở khoảng 6-10% bệnh nhân suy thận trước khi lọc máu. Điều trị bằng lọc máu tích cực thường giúp cải thiện tình trạng viêm màng tim.

  • Viêm màng tim sau nhồi máu cơ tim: Viêm màng tim là một biến chứng thường gặp sau nhồi máu cơ tim, xảy ra ở khoảng 25-40% bệnh nhân. Nguyên nhân liên quan đến độ rộng của vùng hoại tử cơ tim. Viêm màng tim sau nhồi máu cơ tim có thể làm tăng nguy cơ suy tim và tử vong trong vòng một năm.

  • Viêm màng tim sau tổn thương tim: Hội chứng Dressler là một tình trạng viêm màng tim xảy ra sau nhồi máu cơ tim hoặc phẫu thuật tim hở. Các triệu chứng nổi bật bao gồm đau ngực kiểu màng phổi, sốt, tăng bạch cầu, tiếng cọ màng ngoài tim và có thể tràn dịch màng phổi.

  • Viêm màng tim do ung thư: Viêm màng tim có thể xảy ra do di căn ung thư đến màng ngoài tim, thường gặp trong các trường hợp ung thư phổi, vú hoặc bệnh Hodgkin. Chẩn đoán dựa vào phân tích dịch màng ngoài tim để tìm tế bào ung thư.

  • Viêm màng tim co thắt: Viêm màng tim co thắt là tình trạng màng ngoài tim dày lên và xơ cứng, gây cản trở chức năng tim. Nguyên nhân có thể do vô căn, sau phẫu thuật, xạ trị, nhiễm trùng, bệnh tự miễn, chấn thương hoặc tăng ure máu.

  • Ngoài ra, cần lưu ý đến các chẩn đoán phân biệt như đau ngực do bóc tách động mạch chủ, nhồi máu phổi, viêm phổi hoặc nhồi máu cơ tim. Phân biệt viêm màng tim với thiếu máu cục bộ cơ tim trên điện tâm đồ (ECG) cũng rất quan trọng để đưa ra chẩn đoán chính xác.

Bài viết tham khảo nguồn: Hội Tim mạch học Việt Nam, Medscape, ACC, AHA

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper