Tràn dịch màng tim
1. Tổng quan
Định nghĩa: Tràn dịch màng tim là tình trạng tích tụ một lượng dịch bất thường trong khoang màng tim, là lớp màng đôi bao quanh tim. Lượng dịch dư thừa này tạo áp lực lên tim, cản trở khả năng giãn nở và làm giảm hiệu quả bơm máu của tim. Theo thời gian, điều này có thể dẫn đến suy tim và các biến chứng nghiêm trọng khác.
Nguyên nhân: Tràn dịch màng tim có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, từ viêm nhiễm đến các bệnh lý toàn thân. Tổn thương màng tim do viêm (viêm màng ngoài tim) là một nguyên nhân phổ biến, làm tăng tính thấm thành mạch và dẫn đến tích tụ dịch. Chấn thương ngực cũng có thể gây chảy máu vào khoang màng tim, dẫn đến tràn dịch.
Màng ngoài tim: Màng ngoài tim là một cấu trúc quan trọng, bao gồm hai lớp: lá tạng (dính vào bề mặt tim) và lá thành (lớp ngoài). Giữa hai lớp này là một khoang ảo chứa khoảng 15-35ml dịch. Dịch này có thành phần tương tự huyết tương, giúp bôi trơn và giảm ma sát khi tim co bóp. Màng ngoài tim có vai trò bảo vệ tim khỏi các tác động bên ngoài và duy trì hình dạng, vị trí của tim trong lồng ngực. (Nguồn: Textbook of Clinical Cardiology, 2018)
Ảnh hưởng: Bình thường, màng ngoài tim có khả năng co giãn nhất định để thích ứng với sự thay đổi về thể tích tim. Tuy nhiên, khi lượng dịch tích tụ quá nhanh hoặc quá nhiều, khả năng co giãn này bị vượt quá. Áp lực trong khoang màng tim tăng lên, chèn ép tim và cản trở quá trình đổ đầy máu vào tâm thất. Điều này làm giảm cung lượng tim, gây ra các triệu chứng như khó thở, mệt mỏi, và có thể dẫn đến sốc tim nếu không được điều trị kịp thời.
2. Phân loại
Theo thời gian:
- Cấp tính: Tràn dịch màng tim được coi là cấp tính nếu nó phát triển trong vòng dưới 3 tháng. Tràn dịch cấp tính thường gây ra các triệu chứng rõ rệt hơn do màng ngoài tim không có đủ thời gian để thích nghi.
- Mạn tính: Tràn dịch mạn tính là tình trạng dịch tích tụ từ từ trong khoảng thời gian trên 3 tháng. Trong trường hợp này, màng ngoài tim có thể giãn ra để chứa một lượng dịch lớn hơn mà không gây ra triệu chứng đáng kể ở giai đoạn đầu.
Theo mức độ: Mức độ tràn dịch thường được đánh giá bằng siêu âm tim, dựa trên khoảng trống giữa lá tạng và lá thành của màng ngoài tim.
- Nhẹ: Khoảng trống nhỏ, thường không gây ra triệu chứng.
- Vừa: Khoảng trống lớn hơn, có thể gây ra một số triệu chứng nhẹ.
- Nhiều: Khoảng trống lớn (thường > 20mm), có thể gây ra ép tim và các biến chứng nghiêm trọng.
Theo thành phần dịch:
- Huyết thanh: Dịch trong suốt, thường gặp trong các trường hợp viêm màng ngoài tim không nhiễm trùng.
- Mủ: Dịch đục, chứa nhiều tế bào viêm, thường gặp trong các trường hợp nhiễm trùng màng ngoài tim.
- Máu: Dịch có màu đỏ, thường gặp trong các trường hợp chấn thương hoặc sau phẫu thuật tim.
- Nhũ trấp: Dịch màu trắng đục, chứa nhiều lipid, thường gặp trong các trường hợp tổn thương ống ngực.
- Hỗn hợp: Dịch có thể chứa nhiều thành phần khác nhau.
Dịch thấm và dịch tiết:
- Dịch thấm: Thường gặp trong các bệnh lý toàn thân như suy tim, suy thận, xơ gan. Dịch thấm có hàm lượng protein thấp.
- Dịch tiết: Thường gặp trong các bệnh lý tại màng ngoài tim như viêm màng ngoài tim, ung thư màng ngoài tim. Dịch tiết có hàm lượng protein cao.
Ép tim: Ép tim là một biến chứng nguy hiểm của tràn dịch màng tim, xảy ra khi áp lực trong khoang màng tim tăng cao đến mức cản trở nghiêm trọng quá trình đổ đầy máu vào tim. Điều này làm giảm cung lượng tim và có thể dẫn đến sốc tim. Ép tim là một tình trạng cấp cứu và cần được điều trị ngay lập tức.
Siêu âm tim: Siêu âm tim là một phương pháp chẩn đoán không xâm lấn, cho phép đánh giá chính xác kích thước, hình dạng của tim, cũng như lượng dịch trong khoang màng tim. Siêu âm tim cũng giúp đánh giá ảnh hưởng của tràn dịch đến chức năng tim và huyết động. Đây là một công cụ không thể thiếu trong chẩn đoán và theo dõi tràn dịch màng tim.
3. Triệu chứng
Triệu chứng thường gặp:
- Khó thở: Đây là triệu chứng phổ biến nhất, đặc biệt khi nằm (khó thở khi nằm). Người bệnh cảm thấy khó thở do tim không thể bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể.
- Đau ngực: Đau ngực thường xuất hiện sau xương ức hoặc ở ngực trái. Cơn đau có thể âm ỉ hoặc dữ dội, và thường tăng lên khi hít thở sâu hoặc khi nằm.
- Nặng ngực: Cảm giác nặng nề, tức tức ở ngực.
Các triệu chứng khác:
- Ho: Ho khan hoặc ho có đờm.
- Chóng mặt: Cảm giác choáng váng, mất thăng bằng.
- Ngất xỉu: Mất ý thức thoáng qua.
- Sốt nhẹ: Thân nhiệt tăng nhẹ.
- Tim đập nhanh: Cảm giác tim đập nhanh, hồi hộp.
- Lo lắng: Cảm giác bồn chồn, lo sợ.
Lưu ý: Trong một số trường hợp, đặc biệt là khi tràn dịch tiến triển chậm, người bệnh có thể không có triệu chứng rõ ràng. Tuy nhiên, ngay cả khi không có triệu chứng, tràn dịch màng tim vẫn có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm.
4. Nguyên nhân
Các yếu tố nguy cơ:
- Viêm màng ngoài tim: Viêm màng ngoài tim có thể xảy ra sau phẫu thuật tim, sau nhồi máu cơ tim, hoặc do nhiễm trùng.
- Bệnh tự miễn: Các bệnh tự miễn như lupus ban đỏ, viêm khớp dạng thấp có thể gây viêm màng ngoài tim và dẫn đến tràn dịch.
- Ung thư: Ung thư phổi, ung thư vú, ung thư bạch cầu, lymphoma có thể di căn đến màng ngoài tim và gây tràn dịch.
- Xạ trị, hóa trị: Xạ trị và hóa trị có thể gây tổn thương màng ngoài tim và dẫn đến tràn dịch.
- Suy thận: Suy thận có thể gây ứ đọng dịch trong cơ thể, bao gồm cả khoang màng tim.
- Nhiễm trùng: Nhiễm trùng do virus, vi khuẩn, nấm, ký sinh trùng có thể gây viêm màng ngoài tim và dẫn đến tràn dịch.
- Chấn thương: Chấn thương ngực có thể gây chảy máu vào khoang màng tim và dẫn đến tràn dịch.
- Tác dụng phụ của thuốc: Một số loại thuốc có thể gây tràn dịch màng tim như một tác dụng phụ.
Vô căn: Trong một số trường hợp, không thể xác định được nguyên nhân gây tràn dịch màng tim. Các trường hợp này được gọi là tràn dịch màng tim vô căn.
5. Biến chứng và điều trị
Biến chứng chính: Ép tim là biến chứng nguy hiểm nhất của tràn dịch màng tim. Khi ép tim xảy ra, tim không thể bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể, dẫn đến suy tim, sốc tim và thậm chí tử vong.
Điều trị: Điều trị tràn dịch màng tim phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng, nguyên nhân và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Các phương pháp điều trị có thể bao gồm:
- Theo dõi: Trong trường hợp tràn dịch nhẹ, không gây ra triệu chứng, bác sĩ có thể chỉ định theo dõi định kỳ.
- Điều trị nguyên nhân: Nếu tràn dịch do viêm màng ngoài tim, bác sĩ sẽ điều trị viêm màng ngoài tim. Nếu tràn dịch do ung thư, bác sĩ sẽ điều trị ung thư.
- Chọc hút dịch màng tim: Trong trường hợp tràn dịch nhiều, gây ra ép tim, bác sĩ có thể chọc hút dịch màng tim để giảm áp lực lên tim.
- Phẫu thuật: Trong một số trường hợp hiếm gặp, có thể cần phẫu thuật để dẫn lưu dịch màng tim hoặc cắt bỏ màng ngoài tim.
Khi nào cần đến bệnh viện:
- Đau ngực kéo dài hơn một vài phút.
- Khó thở.
- Ngất xỉu. Nếu bạn có bất kỳ triệu chứng nào trong số này, hãy đến bệnh viện ngay lập tức để được khám và điều trị kịp thời.