Tai Biến Mạch Máu Não: Tổng Quan, Nguyên Nhân, Di Chứng và Phục Hồi Chức Năng
Tai biến mạch máu não (hay còn gọi là đột quỵ) là một bệnh lý nguy hiểm, đe dọa tính mạng và có thể để lại những di chứng nặng nề nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Việc điều trị và phục hồi chức năng sau tai biến đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh.
1. Phân Loại Tai Biến Mạch Máu Não
Định nghĩa: Tai biến mạch máu não (đột quỵ) là tình trạng tổn thương não xảy ra khi não không nhận đủ oxy và chất dinh dưỡng do dòng máu bị gián đoạn. Tình trạng thiếu oxy kéo dài sẽ khiến tế bào não chết đi nhanh chóng, dẫn đến các di chứng nghiêm trọng, thậm chí tử vong. (Nguồn: https://www.stroke.org/)
Phân loại:
Tai biến mạch máu não do thiếu máu cục bộ (Ischemic Stroke): Đây là loại đột quỵ phổ biến nhất, chiếm khoảng 87% tổng số ca bệnh. Nguyên nhân chủ yếu là do động mạch não bị tắc nghẽn bởi cục máu đông hoặc mảng xơ vữa, ngăn cản máu lưu thông đến não. (Nguồn: https://www.heart.org/)
Tai biến mạch máu não do xuất huyết não (Hemorrhagic Stroke): Xảy ra khi một mạch máu trong não bị vỡ, gây chảy máu vào mô não hoặc giữa não và hộp sọ. Nguyên nhân có thể do tăng huyết áp không kiểm soát, phình mạch máu não hoặc dị dạng mạch máu não. (Nguồn: https://www.ninds.nih.gov/)
Cơn thiếu máu não thoáng qua (Transient Ischemic Attack - TIA): Thường được gọi là 'đột quỵ nhỏ', TIA xảy ra khi lưu lượng máu đến một phần não bị gián đoạn tạm thời. Các triệu chứng của TIA tương tự như đột quỵ nhưng chỉ kéo dài trong thời gian ngắn (thường dưới 5 phút) và không gây tổn thương não vĩnh viễn. Tuy nhiên, TIA là dấu hiệu cảnh báo quan trọng về nguy cơ đột quỵ thực sự trong tương lai. (Nguồn: https://www.mayoclinic.org/)
2. Các Nguyên Nhân Gây Tai Biến Mạch Máu Não
Yếu tố nguy cơ:
- Tuổi tác: Nguy cơ đột quỵ tăng lên theo tuổi, đặc biệt ở những người trên 55 tuổi.
- Thừa cân, béo phì: Tình trạng thừa cân, béo phì làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, tăng huyết áp và đái tháo đường, từ đó làm tăng nguy cơ đột quỵ.
- Tiền sử:
- Tiền sử bản thân: Người đã từng bị đột quỵ hoặc TIA có nguy cơ tái phát cao hơn.
- Tiền sử gia đình: Nếu trong gia đình có người thân (bố, mẹ, anh chị em ruột) bị đột quỵ, nguy cơ mắc bệnh của bạn cũng tăng lên.
- Bệnh lý:
- Tăng huyết áp: Huyết áp cao là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây đột quỵ. (Nguồn: https://www.ahajournals.org/)
- Đái tháo đường: Bệnh nhân đái tháo đường có nguy cơ đột quỵ cao gấp 2-4 lần so với người không mắc bệnh. (Nguồn: https://www.diabetes.org/)
- Mỡ máu cao (rối loạn lipid máu): Cholesterol cao có thể dẫn đến hình thành mảng xơ vữa trong động mạch, gây tắc nghẽn mạch máu não.
- Bệnh tim mạch: Các bệnh như rung nhĩ, bệnh van tim, suy tim làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông, có thể gây tắc nghẽn mạch máu não.
- Lối sống:
- Ít vận động: Lười vận động làm tăng nguy cơ béo phì, tăng huyết áp, đái tháo đường và các bệnh tim mạch.
- Sử dụng chất kích thích: Hút thuốc lá, uống nhiều rượu bia và sử dụng ma túy làm tăng nguy cơ đột quỵ.
- Giới tính: Nam giới có nguy cơ mắc và tử vong do đột quỵ cao hơn nữ giới, tuy nhiên, tỷ lệ tử vong do đột quỵ ở nữ giới lại cao hơn sau mãn kinh. (Nguồn: https://www.ncbi.nlm.nih.gov/)
3. Các Di Chứng Thường Gặp Sau Tai Biến Mạch Máu Não
Các di chứng:
- Liệt: Đây là di chứng phổ biến nhất sau đột quỵ, có thể liệt nửa người (liệt nửa thân bên trái hoặc bên phải), liệt tay hoặc liệt chân.
- Khó khăn trong nói, nuốt: Đột quỵ có thể ảnh hưởng đến các cơ kiểm soát khả năng nói và nuốt, dẫn đến nói ngọng, nói lắp, khó nuốt hoặc mất ngôn ngữ (không thể hiểu hoặc diễn đạt ngôn ngữ).
- Rối loạn nhận thức: Suy giảm trí nhớ, khó tập trung, khó khăn trong việc lập kế hoạch và giải quyết vấn đề, mất phương hướng về không gian và thời gian.
- Rối loạn cảm xúc: Thay đổi tâm trạng thất thường, dễ cáu gắt, lo âu, trầm cảm.
- Đau: Đau nhức ở các bộ phận cơ thể bị ảnh hưởng bởi đột quỵ.
- Giảm khả năng tự chăm sóc: Khó khăn trong việc thực hiện các hoạt động hàng ngày như tắm rửa, mặc quần áo, ăn uống, đi vệ sinh, cần sự hỗ trợ từ người khác.
4. Biện Pháp Phục Hồi Chức Năng Sau Tai Biến Mạch Máu Não Nặng
Nguyên tắc: Phục hồi chức năng sau đột quỵ là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự kiên trì và phối hợp chặt chẽ giữa người bệnh, gia đình và đội ngũ y tế. Mục tiêu của phục hồi chức năng là giúp người bệnh cải thiện tối đa các chức năng bị mất, tái hòa nhập cộng đồng và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Các bài tập phục hồi chức năng tại nhà: (Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia vật lý trị liệu trước khi thực hiện)
- Bài tập chân:
- Nâng chân luân phiên: Ngồi thẳng trên ghế, nâng từng chân lên song song với sàn nhà, sau đó từ từ hạ xuống. Lặp lại 10-15 lần mỗi chân.
- Xoay người:
- Xoay người sang hai bên: Ngồi thẳng, đặt tay phải lên đùi trái, xoay người sang trái. Lặp lại tương tự với bên phải. Mỗi bên 10-15 lần.
- Co gối:
- Kéo gối về phía ngực: Nằm ngửa, co một chân lên, dùng hai tay giữ đầu gối và kéo về phía ngực, giữ trong 5-10 giây. Lặp lại với chân còn lại. Mỗi chân 10-15 lần.
- Bài tập cánh tay:
- Nâng tạ nhẹ: Bắt đầu với tạ nhẹ (0.5-1kg), nâng lên và hạ xuống từ từ. Lặp lại 10-15 lần.
- Bài tập vai:
- Với chai nước: Đặt một chai nước trên bàn, cố gắng duỗi thẳng tay để với lấy chai nước. Lặp lại 5-10 lần, mỗi lần để chai nước xa hơn một chút.
- Bài tập cổ tay:
- Nâng chai nước bằng cổ tay: Cầm một chai nước bằng tay bị ảnh hưởng, dùng cổ tay nâng lên và hạ xuống. Lặp lại 10-15 lần.
- Bài tập chân:
Lưu ý:
- Tập luyện từ từ, tăng dần cường độ và thời gian.
- Không nên gắng sức quá mức, tránh gây chấn thương.
- Tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia vật lý trị liệu để có chương trình tập luyện phù hợp.
Tai biến mạch máu não là một bệnh lý nguy hiểm với những hậu quả nghiêm trọng. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu, cấp cứu kịp thời và tuân thủ phác đồ điều trị, kết hợp với phục hồi chức năng tích cực sẽ giúp người bệnh giảm thiểu di chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.