U Tim Lành Tính: Tổng Quan, Triệu Chứng và Điều Trị
Chào bạn đọc! U tim là một bệnh lý hiếm gặp, nhưng việc hiểu rõ về nó giúp chúng ta chủ động hơn trong việc bảo vệ sức khỏe tim mạch. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan về u tim lành tính, từ các dạng phổ biến, triệu chứng, chẩn đoán đến phương pháp điều trị hiện nay.
1. Tổng quan về u tim
U tim là tình trạng có một khối tế bào bất thường hình thành bên trong tim. Khối u này có thể nằm trong cơ tim, trên bề mặt tim hoặc bên ngoài thành tim. U tim có thể là nguyên phát (xuất phát từ tim) hoặc thứ phát (di căn từ nơi khác đến).
- U tim nguyên phát: Là loại u xuất phát từ các tế bào của tim. U tim nguyên phát có thể là lành tính hoặc ác tính. Theo thống kê, u nhầy (Myxomas) là loại u nguyên phát lành tính phổ biến nhất ở tim. Các trường hợp u ác tính nguyên phát ở tim rất hiếm gặp, chiếm dưới 10% các trường hợp u tim nguyên phát [tham khảo: Rare Tumors of the Heart, Cleveland Clinic Journal of Medicine].
- U tim thứ phát: Là các khối u di căn đến tim từ các cơ quan khác trong cơ thể, chẳng hạn như phổi, vú, hoặc da.
2. Các dạng u lành tính phổ biến ở tim
U tim lành tính là những khối u không phải ung thư và thường phát triển chậm. Dưới đây là một số dạng u lành tính phổ biến ở tim:
- U ở trẻ em:
- Rhabdomyomas: Đây là loại u thường gặp nhất ở trẻ em, phát triển trong cơ tim hoặc lớp nội tâm mạc (lớp lót bên trong tim). Rhabdomyomas thường bao gồm nhiều khối u nhỏ. Đa số trẻ em dưới 1 tuổi mắc bệnh này và thường không có triệu chứng rõ ràng. Tuy nhiên, đôi khi có thể nghe thấy tiếng thổi tim, hoặc gây ra các vấn đề về nhịp tim (loạn nhịp) hoặc suy tim [tham khảo: Cardiac Tumors in Infancy and Childhood, Circulation].
- Fibromas: Là u sợi phát triển ở cơ tim và lớp nội tâm mạc, thường ảnh hưởng đến thất trái. Khi khối u lớn lên, nó có thể xâm lấn sang các van tim như van hai lá và van động mạch chủ, gây tắc nghẽn hoặc hở van. Fibromas thường gặp ở trẻ em dưới 6 tuổi và thường cần phẫu thuật can thiệp để loại bỏ khối u [tham khảo: Fibroma of the Heart, Texas Heart Institute Journal].
- Teratomas: Đây là loại u có thể chứa nhiều loại mô khác nhau (như xương, sụn, da, tóc…) và thường hình thành trong các buồng tim.
- Lipomas: Là khối u được tạo thành từ mô mỡ.
- U ở người lớn:
- Myxomas (U nhầy): U nhầy là loại u nguyên phát thường gặp nhất ở người lớn, chiếm khoảng một nửa các khối u lành tính ở tim. U nhầy có thể gặp ở mọi lứa tuổi và giới tính. Đa phần các u nhầy ở tim tồn tại đơn độc. Vị trí thường gặp nhất là trong nhĩ trái, dính vào vách liên nhĩ gần lỗ bầu dục. Tuy nhiên, u nhầy có thể mọc ra từ bề mặt nội mạc tim ở bất kỳ vị trí nào, do đó có thể gặp ở những buồng tim khác hoặc trên van tim [tham khảo: Cardiac Myxoma: A Diagnostic Challenge, Journal of the American Society of Echocardiography].
3. Các triệu chứng của u lành tính ở tim
Các triệu chứng của u tim phụ thuộc vào vị trí và kích thước của khối u. Đôi khi, u tim có thể không gây ra bất kỳ triệu chứng nào. Trong những trường hợp khác, u tim có thể gây ra các triệu chứng tương tự như các bệnh tim mạch khác hoặc bệnh tim bẩm sinh, chẳng hạn như suy tim hoặc loạn nhịp tim.
- Triệu chứng của u nhầy:
- Suy tim do tắc nghẽn van tim: Khối u có thể cản trở dòng máu lưu thông qua van tim, gây ra các triệu chứng của suy tim như khó thở, mệt mỏi, phù chân.
- Đột quỵ do thuyên tắc: Một mảnh nhỏ của khối u có thể bong ra và di chuyển đến não, gây tắc nghẽn mạch máu và dẫn đến đột quỵ.
- Triệu chứng giống bệnh thấp tim: U nhầy có thể tiết ra các chất gây viêm (cytokine) như IL-6, gây ra các triệu chứng giống như bệnh thấp tim, chẳng hạn như sốt, đau khớp.
- Biểu hiện lâm sàng thường gặp: Giống bệnh van hai lá, thường là hẹp van hai lá (do u sa vào van hai lá trong thời kỳ tâm trương) hoặc hở van hai lá (nếu van bị tổn thương do khối u).
- Các triệu chứng khác:
- Ngất hoặc cơn thoáng thiếu máu não.
- Thuyên tắc mạch ngoại biên hoặc mạch phổi.
- Sốt, sụt cân, mệt mỏi, yếu sức, đau khớp, nổi ban.
- Thiếu máu, đa hồng cầu, tăng bạch cầu, tăng độ lắng máu, hoặc tăng/giảm tiểu cầu.
4. Chẩn đoán u tim như thế nào?
Để chẩn đoán u tim, bác sĩ sẽ dựa vào các triệu chứng lâm sàng và kết quả của các xét nghiệm cận lâm sàng sau:
- Xét nghiệm máu: Cấy máu để loại trừ khả năng viêm nội tâm mạc (nhiễm trùng lớp lót bên trong tim).
- X-quang tim phổi: Thường không phát hiện được bất thường. Trong một vài trường hợp, có thể thấy bóng tim to hoặc trung thất giãn rộng. Vôi hóa ở tim có thể là đặc điểm của u sợi (đặc biệt ở trẻ em).
- Siêu âm tim: Đây là xét nghiệm chẩn đoán tốt nhất để đánh giá các bệnh nhân có tiền sử hoặc triệu chứng lâm sàng gợi ý rối loạn chức năng van tim hoặc nghi ngờ có khối u trong tim. Siêu âm tim có thể giúp xác định vị trí, kích thước, hình thái và khả năng di động của khối u.
- Chụp MRI (cộng hưởng từ): Rất hữu ích để xác định mức độ lan rộng của khối u và đặc điểm tế bào học. Tuy nhiên, MRI không thể phân biệt được u lành tính hay ác tính, do đó cần thêm chẩn đoán mô bệnh học để khẳng định.
- CT Scanner (cắt lớp vi tính): Có thể giúp đánh giá khả năng có khối u ác tính trong lồng ngực và có thể gợi ý u tim nguyên phát, nhưng ít có giá trị chẩn đoán hơn siêu âm tim.
5. Điều trị các u tim lành tính như thế nào?
- Điều trị nội khoa:
- Không được chỉ định trong trường hợp không có triệu chứng và kích thước khối u cho phép cắt bỏ.
- Ở những bệnh nhân không điều trị ngoại khoa, cần được tư vấn thăm dò điện sinh lý tim do có nguy cơ rối loạn nhịp thất ác tính. Bác sĩ có thể cân nhắc dự phòng bằng thuốc hoặc máy tạo nhịp phá rung (ICD).
- Điều trị ngoại khoa:
- Phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn khối u lành tính là phương pháp điều trị triệt để và có thể chữa khỏi bệnh. Do đó, phẫu thuật nên được thực hiện sớm vì nguy cơ rối loạn nhịp nguy hiểm cao.
- Ghép tim có thể được chỉ định trong các trường hợp khối u quá lớn và không thể cắt bỏ được.
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về u tim lành tính. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa tim mạch để được tư vấn và điều trị kịp thời nhé!