Xơ vữa động mạch

Chỉ định chụp cộng hưởng từ (MRI) với tim và mạch máu

Chụp MRI tim và mạch máu là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại, không xâm lấn, giúp bác sĩ đánh giá chi tiết cấu trúc và chức năng của tim và mạch máu. Bài viết cung cấp thông tin về khái niệm, chỉ định, chống chỉ định, lưu ý trước và sau chụp, giúp bệnh nhân hiểu rõ hơn về quy trình và chuẩn bị.

Chụp MRI Tim và Mạch Máu: Tổng Quan Dành Cho Bệnh Nhân

Tim và hệ thống mạch máu đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp dưỡng chất cho toàn bộ cơ thể. Chụp cộng hưởng từ (MRI) là một công cụ chẩn đoán hình ảnh hiện đại, giúp bác sĩ đánh giá chi tiết cấu trúc và chức năng của tim và mạch máu. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin tổng quan về chụp MRI tim và mạch máu, giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình, chỉ định, chống chỉ định và những lưu ý quan trọng.

1. Chụp MRI Tim

1.1. Khái niệm

Chụp cộng hưởng từ (MRI) tim là một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn, sử dụng từ trường mạnh, sóng vô tuyến và máy tính để tạo ra hình ảnh chi tiết về tim. Khác với chụp X-quang hoặc CT scan, MRI không sử dụng tia xạ, do đó an toàn hơn cho bệnh nhân, đặc biệt là trẻ em và phụ nữ mang thai (sau 3 tháng đầu).

Ưu điểm của chụp MRI tim:

  • Độ tương phản mô mềm cao: MRI cho phép phân biệt rõ ràng giữa các cấu trúc khác nhau trong tim như cơ tim, van tim, mạch máu, giúp phát hiện các bất thường nhỏ nhất.
  • Độ phân giải không gian cao: Hình ảnh MRI có độ nét cao, giúp bác sĩ quan sát chi tiết các cấu trúc tim.
  • Đa mặt cắt: MRI có thể chụp hình ảnh tim ở nhiều góc độ khác nhau, cung cấp thông tin toàn diện về cấu trúc và chức năng tim.
  • Không tia xạ: An toàn cho bệnh nhân, đặc biệt là trẻ em và phụ nữ mang thai (sau 3 tháng đầu).
  • Không xâm lấn: Không gây đau đớn hoặc khó chịu cho bệnh nhân.

Ứng dụng của chụp MRI tim:

  • Bệnh mạch vành: Đánh giá lưu lượng máu đến cơ tim, phát hiện thiếu máu cơ tim, đánh giá khả năng sống còn của cơ tim sau nhồi máu cơ tim.
  • Bệnh van tim: Đánh giá mức độ hẹp hở van tim, ảnh hưởng của bệnh van tim đến chức năng tim.
  • Bệnh tim bẩm sinh: Phát hiện và đánh giá các dị tật tim bẩm sinh.
  • Bệnh cơ tim: Chẩn đoán các bệnh lý cơ tim như viêm cơ tim, cơ tim phì đại, cơ tim giãn, bệnh cơ tim hạn chế.
  • Suy tim: Đánh giá chức năng co bóp của tim, phát hiện các nguyên nhân gây suy tim.

1.2. Chỉ định và Chống chỉ định

Chỉ định chụp MRI tim:

Bác sĩ có thể chỉ định chụp MRI tim để đánh giá các triệu chứng hoặc tình trạng sau:

  • Bệnh cơ tim: Viêm cơ tim, cơ tim giãn, cơ tim phì đại, cơ tim có lắng đọng sắt, cơ tim không kết bè…
  • Bệnh tim bẩm sinh: Là những khiếm khuyết về tim xảy ra trong quá trình phát triển của thai nhi, ví dụ như thông liên thất, các mạch máu lạc chỗ…
  • Bệnh lý mạch vành: Đánh giá chức năng và khả năng vận động của thất trái, đặc biệt đánh giá tính sống còn cơ tim trong nhồi máu cơ tim cấp và mãn tính.
  • Suy tim: Tình trạng cơ tim yếu, không thể bơm đủ máu để cung cấp cho cơ thể.
  • Chứng phình động mạch: Sự suy yếu của một phần cơ tim hoặc động mạch chủ.
  • Bệnh van tim: Van tim bị tổn thương, gây hẹp hoặc hở van, cản trở lưu lượng máu lưu thông.
  • Khối u tim: Các khối u nguyên phát ở tim rất hiếm gặp.

Chống chỉ định chụp MRI tim:

Tuy không sử dụng tia xạ, chụp MRI tim vẫn có một số chống chỉ định. Bệnh nhân không nên chụp MRI tim nếu có các yếu tố sau:

  • Cấy máy trợ tim hoặc máy khử rung tim (ICD): Từ trường mạnh có thể ảnh hưởng đến hoạt động của các thiết bị này.
  • Phình động mạch nội sọ: Nguy cơ vỡ phình do tác động của từ trường.
  • Cấy ghép ốc tai điện tử: Từ trường có thể gây hư hỏng thiết bị.
  • Một số thiết bị kim loại: Khớp nhân tạo, van tim nhân tạo, stent mạch máu (cần có thông tin chi tiết về loại vật liệu).
  • Cấy ghép một số loại kim để tiêm, truyền thuốc.
  • Có đặt vòng tránh thai đối với phụ nữ (cần xác định chất liệu).
  • Mảnh đạn còn sót lại trong cơ thể.
  • Suy thận nặng: Nguy cơ xơ hóa hệ thống thận (NSF) khi sử dụng thuốc đối quang từ.
  • Phụ nữ mang thai trong 3 tháng đầu: Mặc dù chưa có bằng chứng về tác hại của MRI đối với thai nhi, nhưng nên hạn chế trong giai đoạn này.

Lưu ý về thuốc đối quang từ:

Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định tiêm thuốc đối quang từ qua đường tĩnh mạch để tăng độ tương phản của hình ảnh MRI. Tuy nhiên, thuốc đối quang từ có thể gây ra một số tác dụng phụ:

  • Dị ứng: Phát ban, ngứa, khó thở.
  • Ảnh hưởng đến bệnh nhân hen suyễn, thiếu máu, huyết áp thấp, bệnh thận, hồng cầu hình liềm.
  • Xơ hóa hệ thống thận (NSF): Một biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng ở bệnh nhân suy thận.

Do đó, bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ nếu có bất kỳ tiền sử bệnh lý nào, đặc biệt là suy thận, ghép thận, bệnh gan hoặc đang chạy thận nhân tạo.

1.3. Những lưu ý trước và sau chụp MRI tim

Trước khi chụp MRI tim:

  • Ăn uống: Bạn có thể ăn uống và uống thuốc như bình thường, trừ khi có chỉ định khác của bác sĩ.
  • Quần áo: Bạn sẽ được yêu cầu thay áo bệnh nhân và cất giữ tất cả đồ đạc cá nhân (điện thoại, ví, trang sức…) ở tủ khóa riêng.
  • Yêu cầu: Trong quá trình chụp, bạn cần nằm yên hoàn toàn để đảm bảo chất lượng hình ảnh. Máy MRI có thể gây ra tiếng ồn lớn, vì vậy bạn sẽ được cung cấp nút tai hoặc tai nghe.
  • Dị ứng: Nếu bạn có tiền sử dị ứng với thuốc cản quang, hãy thông báo cho bác sĩ để được tư vấn và điều trị dự phòng.
  • Thuốc an thần: Nếu bạn cảm thấy lo lắng hoặc sợ không gian kín, hãy trao đổi với bác sĩ để được kê đơn thuốc an thần.
  • Môi trường từ tính mạnh: Hãy thông báo cho kỹ thuật viên nếu bạn có bất kỳ vật kim loại nào trong cơ thể (ví dụ: máy tạo nhịp tim, khớp nhân tạo, mảnh đạn…).

Sau khi chụp MRI tim:

  • Di chuyển chậm: Sau khi chụp, hãy đứng dậy từ từ để tránh chóng mặt hoặc choáng váng.
  • Nghỉ ngơi: Nếu bạn đã dùng thuốc an thần, hãy nghỉ ngơi cho đến khi thuốc hết tác dụng và tránh lái xe.
  • Theo dõi tác dụng phụ: Nếu bạn được tiêm thuốc đối quang từ, hãy theo dõi các dấu hiệu dị ứng (ngứa, sưng, phát ban, khó thở) và thông báo cho bác sĩ nếu có bất kỳ triệu chứng nào.
  • Chế độ ăn uống và sinh hoạt: Bạn có thể trở lại chế độ ăn uống và sinh hoạt bình thường, trừ khi có chỉ định khác của bác sĩ.

2. Chụp MRI Mạch Máu

Chụp MRI mạch máu (MRA - Magnetic Resonance Angiography) là một kỹ thuật tương tự như chụp MRI tim, nhưng tập trung vào việc đánh giá tình trạng của các mạch máu, đặc biệt là các mạch máu não, động mạch chủ và các mạch máu ở chi.

Ứng dụng của chụp MRI mạch máu:

  • Xơ vữa động mạch: Phát hiện và đánh giá mức độ xơ vữa động mạch, tình trạng các mảng bám tích tụ trong lòng mạch, gây hẹp hoặc tắc nghẽn mạch máu.
  • Bệnh lý mạch vành: Đánh giá chức năng và khả năng vận động của thất trái, đặc biệt đánh giá tính sống còn cơ tim trong nhồi máu cơ tim cấp và mãn tính.
  • Các bất thường về cấu trúc động mạch: Phình động mạch, bóc tách động mạch chủ, hẹp eo động mạch chủ…
  • Viêm hoặc tắc mạch.

Chụp MRA là phương pháp chẩn đoán tình trạng của tim và các mạch máu dựa trên hình ảnh. MRA có thể giúp đánh giá một số tình trạng về tim như: suy tim, tim bẩm sinh, bệnh van tim… và mạch máu như: xơ vữa động mạch, phình động mạch, viêm, tắc mạch….

Chống chỉ định của chụp MRI mạch máu:

Tương tự như chụp MRI tim, chụp MRI mạch máu cũng có các chống chỉ định tương tự, bao gồm:

  • Máy trợ tim, máy khử rung tim.
  • Phình động mạch nội sọ.
  • Cấy ghép ốc tai điện tử.
  • Thiết bị kim loại.
  • Suy thận nặng.
  • Phụ nữ mang thai 3 tháng đầu.

Công nghệ hiện đại:

Các bệnh viện hiện nay thường trang bị hệ thống máy chụp cộng hưởng từ 3.0 Tesla với công nghệ Silent của hãng GE Healthcare (Hoa Kỳ). Đây là máy chụp hiện đại, từ lực cao, chụp nhanh, giúp đánh giá các mạch máu và dòng chảy một cách rõ nét. Công nghệ Silent giúp giảm tiếng ồn, tạo sự thoải mái cho bệnh nhân, đặc biệt là trẻ nhỏ, người già và bệnh nhân sức khỏe yếu.

Nguồn tham khảo:

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper