Cholesterol và sức khỏe tim mạch
Cholesterol là một chất béo có trong máu và tất cả các tế bào của cơ thể. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng màng tế bào, sản xuất hormone và thực hiện các chức năng thiết yếu khác. Tuy nhiên, khi nồng độ cholesterol trong máu quá cao hoặc mất cân bằng giữa các loại cholesterol, có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe, đặc biệt là bệnh tim mạch.
1. Cholesterol là gì?
Cholesterol là một chất giống như sáp, được sản xuất bởi gan và cũng được hấp thụ từ thực phẩm. Cholesterol rất cần thiết cho nhiều chức năng của cơ thể, bao gồm:
- Xây dựng và duy trì màng tế bào
- Sản xuất hormone (như estrogen, testosterone, cortisol)
- Sản xuất vitamin D
- Hỗ trợ tiêu hóa
Có hai loại cholesterol chính:
- LDL (lipoprotein mật độ thấp): Thường được gọi là cholesterol
xấu
. LDL có thể tích tụ trong thành động mạch, hình thành mảng xơ vữa, gây hẹp và tắc nghẽn mạch máu. - HDL (lipoprotein mật độ cao): Thường được gọi là cholesterol
tốt
. HDL giúp loại bỏ cholesterol từ thành động mạch và đưa trở lại gan để thải loại.
Việc đánh giá nồng độ cholesterol trong máu là rất quan trọng để xác định nguy cơ mắc bệnh tim mạch và có biện pháp can thiệp kịp thời. Nồng độ cholesterol lý tưởng khác nhau tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe tổng thể và các yếu tố nguy cơ khác.
2. Kiểm tra nồng độ cholesterol trong máu
Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) khuyến cáo tất cả người lớn từ 20 tuổi trở lên nên kiểm tra nồng độ cholesterol định kỳ, ít nhất 5 năm một lần. Xét nghiệm này được gọi là xét nghiệm lipid máu, bao gồm các chỉ số sau:
- Cholesterol toàn phần: Tổng lượng cholesterol trong máu.
- LDL-cholesterol: Lượng cholesterol
xấu
trong máu. - HDL-cholesterol: Lượng cholesterol
tốt
trong máu. - Triglycerides: Một loại chất béo khác trong máu, cũng có thể làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch.
Để có kết quả xét nghiệm chính xác, bạn cần nhịn ăn ít nhất 9-12 giờ trước khi lấy máu. Điều này có nghĩa là bạn không nên ăn hoặc uống bất cứ thứ gì ngoài nước lọc trong khoảng thời gian này. Nếu bạn không nhịn ăn, kết quả xét nghiệm có thể không chính xác và bạn có thể cần phải làm lại.
3. LDL và HDL: Cholesterol tốt và xấu
Cholesterol không hòa tan trong máu, vì vậy nó cần được vận chuyển bởi các protein gọi là lipoprotein. Có nhiều loại lipoprotein khác nhau, nhưng hai loại quan trọng nhất là LDL và HDL.
- LDL (lipoprotein mật độ thấp): LDL vận chuyển cholesterol từ gan đến các tế bào trong cơ thể. Khi có quá nhiều LDL trong máu, nó có thể tích tụ trong thành động mạch, hình thành mảng xơ vữa. Mảng xơ vữa làm hẹp và cứng động mạch, gây cản trở lưu lượng máu và làm tăng nguy cơ đau tim, đột quỵ và các bệnh tim mạch khác (xơ vữa động mạch).
- HDL (lipoprotein mật độ cao): HDL vận chuyển cholesterol từ các tế bào và thành động mạch trở lại gan để thải loại. HDL giúp loại bỏ cholesterol dư thừa khỏi cơ thể và ngăn ngừa sự tích tụ mảng xơ vữa. Vì lý do này, HDL thường được gọi là cholesterol
tốt
. - VLDL (lipoprotein mật độ rất thấp): VLDL chứa chủ yếu là triglycerides và một lượng nhỏ cholesterol. VLDL cũng góp phần vào sự hình thành mảng xơ vữa động mạch.
3.1. HDL cholesterol là gì?
HDL-cholesterol (cholesterol lipoprotein mật độ cao) thường được gọi là cholesterol tốt
vì nó giúp loại bỏ cholesterol khỏi động mạch, do đó bảo vệ bạn chống lại bệnh tim. HDL mang cholesterol từ các bộ phận khác của cơ thể bạn trở lại gan của bạn. Sau đó, gan loại bỏ cholesterol khỏi cơ thể bạn.
Một mức HDL-cholesterol khỏe mạnh có thể bảo vệ chống lại cơn đau tim và đột quỵ. Mức HDL-cholesterol thấp (dưới 40 mg/dL) làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim. Mức HDL-cholesterol lý tưởng là 60 mg/dL trở lên.
3.2. VLDL cholesterol là gì?
VLDL (lipoprotein mật độ rất thấp) là một loại lipoprotein khác chứa triglycerides. VLDL được tạo ra trong gan và giải phóng vào máu để cung cấp triglycerides cho các tế bào. Nồng độ VLDL cao cũng có thể góp phần vào sự tích tụ mảng xơ vữa động mạch và làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch.
Để giảm nồng độ cholesterol xấu (LDL, VLDL) và tăng nồng độ cholesterol tốt (HDL), bạn có thể thực hiện các biện pháp sau:
- Thay đổi lối sống:
- Chế độ ăn uống lành mạnh: Ăn nhiều trái cây, rau quả, ngũ cốc nguyên hạt, cá và các loại thịt nạc. Hạn chế ăn các loại thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn nhanh, thực phẩm chứa nhiều chất béo bão hòa và cholesterol.
- Tập thể dục thường xuyên: Tập thể dục ít nhất 30 phút mỗi ngày, hầu hết các ngày trong tuần.
- Duy trì cân nặng hợp lý: Thừa cân hoặc béo phì làm tăng nồng độ cholesterol xấu và giảm nồng độ cholesterol tốt.
- Bỏ hút thuốc: Hút thuốc lá làm giảm nồng độ cholesterol tốt và làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch.
- Hạn chế uống rượu: Uống quá nhiều rượu có thể làm tăng nồng độ triglycerides và gây hại cho gan.
- Sử dụng thuốc: Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể kê đơn thuốc để giúp giảm nồng độ cholesterol xấu và tăng nồng độ cholesterol tốt. Các loại thuốc thường được sử dụng bao gồm statins, fibrates, niacin và ezetimibe.
Việc duy trì một lối sống lành mạnh và kiểm soát nồng độ cholesterol trong máu là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe tim mạch và ngăn ngừa các bệnh tim mạch nguy hiểm.