Xơ vữa động mạch

Nguy cơ bệnh tim ở người bị rối loạn lipid máu

Bài viết này trình bày về mối liên hệ giữa rối loạn lipid máu và bệnh tim mạch. Rối loạn lipid máu, đặc biệt là tăng LDL-C ('cholesterol xấu'), làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch và các bệnh tim mạch nguy hiểm. Bài viết cũng phân loại nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân rối loạn lipid máu để giúp bác sĩ có hướng điều trị phù hợp.

Bệnh Tim Mạch và Rối Loạn Lipid Máu

Bệnh tim mạch là một vấn đề sức khỏe toàn cầu được quan tâm hàng đầu. Theo thống kê, tỷ lệ tử vong do bệnh tim mạch luôn đứng đầu trong các nguyên nhân gây tử vong. Phần lớn các bệnh lý tim mạch hiện nay có liên quan đến xơ vữa động mạch. Do đó, các yếu tố nguy cơ của bệnh tim mạch thường liên quan đến quá trình hình thành và phát triển của xơ vữa, trong đó rối loạn chuyển hóa lipid máu đóng một vai trò quan trọng.

1. Rối Loạn Lipid Máu và Nguy Cơ Bệnh Tim

Rối loạn lipid máu là một tình trạng rất phổ biến và là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng, nhưng có thể thay đổi được, của bệnh tim mạch. Cholesterol toàn phần bao gồm nhiều thành phần, trong đó hai thành phần quan trọng nhất là HDL-C (cholesterol lipoprotein mật độ cao) và LDL-C (cholesterol lipoprotein mật độ thấp).

Nồng độ LDL-C tăng cao được xem là yếu tố nguy cơ chính của bệnh tim mạch. LDL-C dư thừa có thể tích tụ trong thành động mạch, dẫn đến hình thành mảng xơ vữa. Ngược lại, HDL-C có vai trò bảo vệ tim mạch. Khi nồng độ HDL-C trong máu giảm thấp, nguy cơ mắc bệnh tim mạch sẽ tăng lên.

Các rối loạn lipid máu thường đi kèm với các yếu tố nguy cơ tim mạch khác như đái tháo đường, tăng huyết áp, béo phì và hút thuốc lá. Việc đánh giá nồng độ của các thành phần lipid máu là rất quan trọng, đặc biệt ở những người trên 40 tuổi hoặc có các yếu tố nguy cơ tim mạch. Theo khuyến cáo của Hội Tim Mạch Học Việt Nam, nên thực hiện xét nghiệm lipid máu định kỳ để phát hiện sớm và điều trị kịp thời các rối loạn lipid máu.

Chế độ ăn uống hợp lý (giảm chất béo bão hòa và cholesterol, tăng cường chất xơ), tập thể dục đều đặn, sử dụng các thuốc điều trị rối loạn lipid máu (nếu cần) và kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ khác là những biện pháp hiệu quả để ngăn ngừa các biến cố tim mạch.

2. Mức Độ Nguy Hiểm của Rối Loạn Lipid Máu

Bản chất của cholesterol không hoàn toàn xấu. Cholesterol là một chất quan trọng có mặt ở nhiều cơ quan, bộ phận cơ thể cũng như trong các hormone, giúp cơ thể phát triển và hoạt động bình thường, khỏe mạnh.

Có hai loại cholesterol chính: HDL-C (cholesterol 'tốt') và LDL-C (cholesterol 'xấu'). Nếu LDL-C tăng quá nhiều hoặc xảy ra tình trạng mất cân đối giữa hai loại, đây là nguy cơ gây ra các bệnh tim mạch như bệnh động mạch vành, tai biến mạch máu não và nhồi máu cơ tim. Thông thường, nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch sẽ đi kèm nhau và thúc đẩy nhau tiến triển, làm nguy cơ bệnh tim mạch tăng lên gấp nhiều lần.

Khi có quá nhiều LDL-C lưu thông trong máu, chúng sẽ lắng đọng vào thành các mạch máu và hình thành mảng xơ vữa, làm lòng mạch bị hẹp dần hoặc tắc hoàn toàn. Vấn đề nguy hiểm là mảng xơ vữa rất hay gặp ở trong lòng các động mạch nuôi dưỡng các cơ quan trọng yếu của cơ thể như động mạch vành (nuôi tim) và động mạch não.

Mảng xơ vữa bị nứt vỡ sẽ gây hình thành cục máu đông tại chỗ, có thể dẫn đến tắc mạch máu đột ngột, gây ra các biến cố cấp tính nguy hiểm như nhồi máu cơ tim hoặc tai biến mạch máu não. Theo nghiên cứu trên tạp chí The Lancet, vỡ mảng xơ vữa là nguyên nhân hàng đầu gây ra các biến cố tim mạch cấp tính.

Cholesterol đến từ hai nguồn: do cơ thể tự tổng hợp và từ thức ăn. Nguồn từ cơ thể (tổng hợp từ gan và các cơ quan khác) chiếm khoảng 75% tổng số lượng cholesterol trong máu, còn lại từ nguồn thức ăn. Cholesterol chỉ có trong thức ăn có nguồn gốc động vật.

3. Phân Loại Nguy Cơ Tim Mạch ở Bệnh Nhân Rối Loạn Lipid Máu

Việc phân loại nguy cơ tim mạch giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân. Dưới đây là phân loại nguy cơ tim mạch theo khuyến cáo của Hội Tim Mạch Châu Âu (ESC) và Hội Xơ Vữa Động Mạch Châu Âu (EAS):

3.1. Nguy Cơ Rất Cao

Bệnh nhân được xếp vào nhóm nguy cơ rất cao nếu có bất kỳ tiêu chuẩn nào sau đây:

  • Bệnh tim mạch đã được xác định: Tiền sử nhồi máu cơ tim, hội chứng mạch vành cấp, đã tái thông mạch vành (PCI, CABG) hoặc thủ thuật tái thông các động mạch khác, đột quỵ, cơn thoáng thiếu máu não, bệnh động mạch ngoại biên. Bệnh tim mạch được xác định rõ ràng trên hình ảnh học như mảng xơ vữa trên chụp mạch vành hoặc siêu âm động mạch cảnh.
  • Đái tháo đường có tổn thương cơ quan đích: Tiểu đạm hoặc có ít nhất một yếu tố nguy cơ chính khác như hút thuốc lá, tăng huyết áp hoặc rối loạn lipid máu.
  • Bệnh thận mạn mức độ nặng: Độ lọc cầu thận (GFR) < 30 mL/phút/1.73 m2.
  • Điểm SCORE ≥ 10%: Nguy cơ tử vong do bệnh tim mạch trong 10 năm theo thang điểm SCORE (Systematic Coronary Risk Evaluation).

3.2. Nguy Cơ Cao

Các đối tượng được xếp vào nhóm nguy cơ cao nếu có:

  • Một yếu tố nguy cơ tăng đáng kể: Đặc biệt cholesterol > 8mmol/L (>310 mg/dL) (như tăng cholesterol máu có tính gia đình) hoặc huyết áp ≥ 180/110mmHg.
  • Hầu hết các bệnh nhân đái tháo đường: Một số bệnh nhân trẻ đái tháo đường tuýp 1 có thể ở mức nguy cơ thấp hoặc trung bình.
  • Bệnh thận mạn mức độ trung bình: Độ lọc cầu thận từ 30-59 mL/phút/1,73 m2.
  • Điểm SCORE ≥ 5% và < 10%: Nguy cơ tử vong do bệnh tim mạch trong 10 năm.

3.3. Nguy Cơ Trung Bình

  • Điểm SCORE ≥ 1% và < 5%: Nguy cơ tử vong do bệnh tim mạch trong 10 năm.

3.4. Nguy Cơ Thấp

  • Điểm SCORE < 1%: Nguy cơ tử vong do bệnh tim mạch trong 10 năm.

Lưu ý: Việc đánh giá nguy cơ tim mạch nên được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa để đưa ra quyết định điều trị phù hợp nhất cho từng bệnh nhân. Các thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho lời khuyên của bác sĩ.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper