Xơ vữa động mạch

Tắc động mạch chủ chậu mạn tính: Chẩn đoán và điều trị phẫu thuật

Tắc động mạch chủ chậu mạn tính, thường do xơ vữa động mạch, gây ra tình trạng thiếu máu chi dưới, dẫn đến đau cách hồi, hoại tử và tàn phế. Chẩn đoán dựa trên triệu chứng lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh (siêu âm Doppler, CT, MRI). Điều trị bao gồm phẫu thuật loại bỏ mảng xơ vữa, bắc cầu nối, nong mạch và đặt stent. Cắt cụt chi là biện pháp cuối cùng khi các phương pháp khác thất bại.

Tắc Động Mạch Chủ Chậu Mạn Tính: Nguyên Nhân, Biến Chứng và Điều Trị

Tắc động mạch chủ chậu mạn tính, chủ yếu do xơ vữa động mạch gây ra, là một bệnh lý nguy hiểm. Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, bệnh có thể dẫn đến hoại tử chi, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người bệnh theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA).

1. Nguyên Nhân Tắc Động Mạch Chủ Chậu Mạn Tính

  • Định nghĩa: Tắc động mạch chủ chậu mạn tính là tình trạng tắc nghẽn mạn tính ở động mạch chủ bụng dưới động mạch thận hoặc động mạch chậu. Điều này cản trở lưu lượng máu đến các chi dưới và các cơ quan vùng chậu.
  • Nguyên nhân chính: Xơ vữa động mạch là nguyên nhân hàng đầu gây tắc động mạch chủ chậu mạn tính. Quá trình xơ vữa xảy ra khi cholesterol, chất béo và các chất khác tích tụ trên thành động mạch, tạo thành các mảng xơ vữa. Theo thời gian, các mảng xơ vữa này có thể cứng lại và thu hẹp lòng động mạch, làm giảm lưu lượng máu. Các yếu tố nguy cơ của xơ vữa động mạch bao gồm:
    • Hút thuốc lá: Gây tổn thương lớp nội mạc mạch máu, tạo điều kiện cho xơ vữa phát triển.
    • Đái tháo đường: Làm tăng nguy cơ xơ vữa và các bệnh lý mạch máu khác.
    • Tăng huyết áp: Gây áp lực lên thành động mạch, làm tổn thương và thúc đẩy quá trình xơ vữa.
    • Rối loạn chuyển hóa mỡ: Nồng độ cholesterol xấu (LDL-cholesterol) cao và cholesterol tốt (HDL-cholesterol) thấp làm tăng nguy cơ hình thành mảng xơ vữa.
    • Tăng homocystein máu: Homocystein là một acid amin, nồng độ cao trong máu có thể gây tổn thương mạch máu và tăng nguy cơ xơ vữa.
  • Nguyên nhân khác: Ngoài xơ vữa động mạch, tắc động mạch chủ chậu mạn tính có thể do các nguyên nhân ít gặp hơn như:
    • Viêm xơ hóa: Tình trạng viêm mạn tính ở thành động mạch.
    • Bệnh Takayasu: Một bệnh viêm mạch máu hiếm gặp, ảnh hưởng đến động mạch chủ và các nhánh lớn của nó.

2. Biến Chứng Tắc Động Mạch Chủ Chậu Mạn Tính

  • Thiếu máu chi dưới: Đây là biến chứng thường gặp nhất của tắc động mạch chủ chậu mạn tính. Khi động mạch bị tắc nghẽn, lượng máu đến các chi dưới bị giảm, gây thiếu oxy và chất dinh dưỡng. Thiếu máu chi dưới có thể dẫn đến các triệu chứng như đau, tê bì, lạnh chi và nặng hơn là hoại tử chi.
  • Hậu quả của thiếu máu chi:
    • Giảm khả năng đi lại: Đau cách hồi và các triệu chứng khác của thiếu máu chi có thể làm giảm khả năng đi lại và vận động của người bệnh.
    • Tàn phế: Trong trường hợp nặng, thiếu máu chi có thể dẫn đến hoại tử và phải cắt cụt chi.
    • Ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tinh thần: Mất chi không chỉ ảnh hưởng đến khả năng vận động mà còn gây ra các vấn đề tâm lý như trầm cảm, lo âu.
    • Nguy cơ tử vong do các bệnh tim mạch phối hợp: Bệnh nhân tắc động mạch chậu mạn tính thường có các bệnh lý tim mạch khác như bệnh mạch vành, tăng huyết áp. Các bệnh lý này có thể làm tăng nguy cơ tử vong.

3. Chẩn Đoán Tắc Động Mạch Chủ Chậu Mạn Tính

  • Triệu chứng thường gặp:
    • Đau cách hồi: Đây là triệu chứng điển hình và thường gặp nhất trong giai đoạn sớm của bệnh. Đau cách hồi là cảm giác đau co rút cơ, xuất hiện khi gắng sức (ví dụ như đi bộ), sau khi đi được một quãng đường nhất định và hết đau khi dừng lại. Cơn đau sẽ xuất hiện trở lại khi đi cùng một khoảng cách với cùng một mức gắng sức. Theo ACC
    • Đau chi dưới khi nằm: Thường xuất hiện về đêm. Bệnh nhân có cảm giác đau rát nhưng cũng có thể tê bì, lạnh chi. Các triệu chứng này thường cải thiện khi để thõng chân hoặc đứng dậy.
    • Dấu hiệu thiếu máu mạn tính: Phần chi bị thiếu máu mạn tính có các dấu hiệu như: da và cơ bị teo, lông rụng, móng khô giòn, dễ gãy, mạch giảm hoặc mất, nhiệt độ bề mặt thấp hơn bên chi đối diện, đầu các ngón bị tím tái hoặc hoại tử, hình thành các ổ loét ở phần xa của chi.
    • Giai đoạn nặng: Bệnh nhân đau chi dưới ngay cả khi nghỉ ngơi hoặc có vết thương loét, không liền, hoại tử.
    • Các triệu chứng khác: Bất lực, giảm chức năng sinh lý, teo cơ mông có thể gặp khi tắc các mạch máu đến nuôi dưỡng các bộ phận này.
  • Phương tiện chẩn đoán hình ảnh:
    • Siêu âm Doppler: Đánh giá lưu lượng máu trong động mạch.
    • Chụp CT đa lớp cắt (MDCT): Cho phép quan sát rõ hình ảnh động mạch và các tổn thương.
    • Chụp cộng hưởng từ mạch máu (MRA): Cung cấp hình ảnh chi tiết về động mạch mà không cần sử dụng tia X.
    • Chụp X-quang động mạch: Phương pháp xâm lấn, sử dụng thuốc cản quang để làm rõ hình ảnh động mạch.
    • Đánh giá vị trí, mức độ tổn thương, tuần hoàn bàng hệ, đặc điểm giường động mạch hạ lưu: Các phương tiện chẩn đoán hình ảnh giúp bác sĩ đánh giá toàn diện tình trạng bệnh, từ đó đưa ra phương pháp điều trị phù hợp.

4. Phẫu Thuật Điều Trị Tắc Động Mạch Chủ Chậu Mạn Tính

  • Chỉ định: Phẫu thuật được chỉ định khi bệnh nhân đau cách hồi không đáp ứng với điều trị nội khoa hoặc khi có thiếu máu chi trầm trọng, đe dọa mất chi.
  • Mục tiêu:
    • Giảm triệu chứng: Giảm đau, cải thiện khả năng đi lại.
    • Giảm đau: Giúp bệnh nhân thoải mái hơn.
    • Lành vết loét/hoại tử: Cải thiện tình trạng thiếu máu, giúp vết thương mau lành.
    • Bảo tồn chi: Ngăn ngừa cắt cụt chi.
    • Cải thiện chất lượng sống: Giúp bệnh nhân sống khỏe mạnh và năng động hơn.
  • Các phương pháp phẫu thuật:
    • Phẫu thuật loại bỏ mảng xơ vữa (endarterectomy): Loại bỏ trực tiếp mảng xơ vữa trong lòng động mạch. Sau đó, bác sĩ có thể dùng một miếng vá tĩnh mạch hoặc mạch nhân tạo để mở rộng lòng động mạch tại vị trí bóc mảng xơ vữa.
    • Phẫu thuật bắc cầu nối động mạch (bypass): Tạo một đường dẫn máu mới vòng qua đoạn động mạch bị tắc nghẽn. Các loại phẫu thuật bắc cầu nối thường được thực hiện bao gồm:
      • Cầu nối động mạch chậu-đùi.
      • Cầu nối động mạch chủ bụng-chậu hai bên.
      • Cầu nối động mạch chủ ngực-đùi hai bên.
      • Cầu nối động mạch nách-đùi.
      • Cầu nối động mạch chéo bên đùi-đùi.
    • Nong mạch bằng bóng, đặt stent: Sử dụng một quả bóng nhỏ để nong rộng đoạn động mạch bị hẹp. Sau đó, một ống lưới kim loại (stent) có thể được đặt vào để giữ cho động mạch không bị hẹp trở lại.
    • Cắt cụt chi: Được chỉ định khi tắc động mạch chủ chậu mạn tính giai đoạn nặng, có hoại tử lan rộng hoặc khi các phương pháp can thiệp, phẫu thuật khác không thành công. Trong trường hợp này, bác sĩ sẽ cố gắng giữ lại phần tỳ đè của bàn chân hoặc tối thiểu là khớp gối để tạo mỏm cụt thuận lợi cho việc phục hồi chức năng.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper