Bệnh Động Mạch Ngoại Biên: Tổng Quan và Điều Trị
Bệnh động mạch ngoại biên (ĐMVN) là một bệnh lý trong đó các động mạch cung cấp máu cho chân, tay, dạ dày hoặc thận bị tắc nghẽn. Nguyên nhân chính là do sự tích tụ của mảng xơ vữa (chất béo, cholesterol, canxi và các chất khác) trên thành động mạch, gây hẹp lòng mạch và giảm lưu lượng máu. Các động mạch này không bao gồm các mạch máu nuôi tim và não. Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ, khoảng 8.5 triệu người Mỹ trên 40 tuổi mắc bệnh động mạch ngoại biên. (Nguồn: www.heart.org)
1. Chẩn Đoán Bệnh Động Mạch Ngoại Biên
Chẩn đoán sớm và chính xác bệnh động mạch ngoại biên là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng như loét chân không lành, nhiễm trùng, và thậm chí là cắt cụt chi. Các phương pháp chẩn đoán bao gồm:
- Triệu chứng và thăm khám lâm sàng:
- Đau cách hồi: Đây là triệu chứng điển hình của bệnh ĐMVN. Đau thường xuất hiện ở bắp chân, đùi hoặc mông khi đi bộ hoặc vận động, và giảm khi nghỉ ngơi. Tính chất của cơn đau giúp bác sĩ định hướng chẩn đoán.
- Thăm khám lâm sàng: Bác sĩ sẽ kiểm tra mạch ở chân để tìm dấu hiệu mạch đập yếu hoặc mất mạch. Các dấu hiệu khác có thể bao gồm da chân lạnh, nhợt nhạt hoặc xanh tím, và vết loét khó lành.
- Chỉ số ABI (Ankle-Brachial Index):
- ABI là một xét nghiệm đơn giản, không xâm lấn để so sánh áp lực máu ở cổ chân và cổ tay.
- Cách thực hiện: Bác sĩ sử dụng một máy đo huyết áp Doppler để đo áp lực máu ở cả hai vị trí. Chỉ số ABI được tính bằng cách chia áp lực máu ở cổ chân cho áp lực máu ở cổ tay.
- Ý nghĩa: Chỉ số ABI bình thường là từ 1.0 đến 1.4. Chỉ số dưới 0.9 cho thấy có thể có bệnh ĐMVN. Chỉ số càng thấp, mức độ tắc nghẽn càng nghiêm trọng. (Nguồn: https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/peripheral-arterial-disease/diagnosis-treatment/drc-20350562)
- Siêu âm Doppler mạch máu:
- Siêu âm Doppler sử dụng sóng âm để tạo ra hình ảnh của mạch máu và đo tốc độ dòng chảy của máu.
- Kỹ thuật này giúp xác định vị trí và mức độ tắc nghẽn trong động mạch.
- Chụp MSCT mạch máu (Chụp cắt lớp vi tính đa dãy):
- MSCT là một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến, sử dụng tia X để tạo ra hình ảnh chi tiết của các mạch máu.
- Phương pháp này đặc biệt hữu ích để đánh giá các động mạch lớn như động mạch chủ bụng, động mạch chậu và động mạch chi dưới.
- MSCT cũng có thể được sử dụng để đánh giá tình trạng của các stent hoặc máy tạo nhịp tim đã được đặt trước đó.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI):
- MRI sử dụng từ trường và sóng radio để tạo ra hình ảnh của các mạch máu.
- MRI cung cấp thông tin tương tự như MSCT, nhưng không sử dụng tia X.
- Tuy nhiên, MRI không thể được sử dụng cho những bệnh nhân có máy tạo nhịp tim hoặc các thiết bị kim loại khác trong cơ thể.
- Chụp động mạch cản quang:
- Đây là một thủ thuật xâm lấn, trong đó một ống thông nhỏ được đưa vào động mạch và chất cản quang được tiêm vào để làm cho các mạch máu hiển thị rõ hơn trên hình ảnh X-quang.
- Chụp động mạch cản quang cho phép bác sĩ xác định chính xác vị trí và mức độ tắc nghẽn, cũng như đánh giá sự phát triển của các mạch máu phụ (tuần hoàn bàng hệ).
- Ngoài mục đích chẩn đoán, chụp động mạch cản quang còn có thể được sử dụng để thực hiện các thủ thuật can thiệp như nong mạch và đặt stent.
2. Điều Trị Bệnh Động Mạch Ngoại Biên
Nguyên tắc điều trị bệnh động mạch ngoại biên là giảm triệu chứng đau, cải thiện lưu lượng máu đến các chi và ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng như cắt cụt chi, đau tim hoặc đột quỵ. Bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp dựa trên tình trạng sức khỏe tổng thể, mức độ nghiêm trọng của bệnh và các yếu tố cá nhân khác.
- Thay đổi lối sống và dùng thuốc:
- Thay đổi lối sống:
- Bỏ thuốc lá: Hút thuốc lá là một trong những yếu tố nguy cơ lớn nhất của bệnh ĐMVN. Bỏ thuốc lá có thể làm chậm sự tiến triển của bệnh và giảm nguy cơ biến chứng.
- Tập thể dục thường xuyên: Tập thể dục, đặc biệt là đi bộ, có thể cải thiện lưu lượng máu đến các chi và giảm triệu chứng đau cách hồi.
- Chế độ ăn uống lành mạnh: Ăn một chế độ ăn uống ít chất béo bão hòa, cholesterol và natri có thể giúp kiểm soát các yếu tố nguy cơ khác như tăng huyết áp và mỡ máu cao.
- Dùng thuốc:
- Thuốc chống kết tập tiểu cầu: Aspirin và clopidogrel giúp ngăn ngừa sự hình thành cục máu đông trong động mạch.
- Thuốc statin: Statin giúp giảm cholesterol trong máu và làm chậm sự tiến triển của xơ vữa động mạch.
- Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) hoặc thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARB): Các thuốc này giúp kiểm soát huyết áp và có thể cải thiện lưu lượng máu đến các chi.
- Cilostazol: Cilostazol là một loại thuốc đặc biệt được sử dụng để điều trị chứng đau cách hồi. Nó giúp cải thiện lưu lượng máu đến chân và giảm đau khi đi bộ.
- Thay đổi lối sống:
- Can thiệp đặt stent hoặc phẫu thuật bắc cầu:
- Can thiệp đặt stent:
- Đây là một thủ thuật ít xâm lấn, trong đó một ống thông nhỏ được đưa vào động mạch bị tắc nghẽn và một quả bóng nhỏ được bơm lên để mở rộng lòng mạch. Sau đó, một ống lưới kim loại (stent) được đặt vào vị trí tắc nghẽn để giữ cho động mạch mở.
- Phẫu thuật bắc cầu:
- Trong phẫu thuật bắc cầu, một đoạn mạch máu khỏe mạnh từ một phần khác của cơ thể (thường là tĩnh mạch hiển lớn ở chân) được sử dụng để tạo một đường vòng qua chỗ tắc nghẽn trong động mạch.
- Can thiệp đặt stent:
2.1. Luyện Tập
- Luyện tập thường xuyên:
- Tập thể dục thường xuyên là một phần quan trọng của điều trị bệnh ĐMVN.
- Đi bộ là một bài tập đơn giản và hiệu quả để cải thiện lưu lượng máu đến chân.
- Các bài tập khác có thể bao gồm đạp xe, bơi lội hoặc tập các bài tập tăng cường sức mạnh cho chân.
- Chương trình luyện tập:
- Bác sĩ hoặc chuyên gia vật lý trị liệu có thể giúp bạn thiết kế một chương trình tập luyện phù hợp với tình trạng sức khỏe và mức độ bệnh của bạn.
- Chương trình tập luyện thường bao gồm các buổi tập ngắn, xen kẽ giữa đi bộ và nghỉ ngơi. Dần dần, bạn sẽ tăng thời gian đi bộ và giảm thời gian nghỉ ngơi.
- Phục hồi chức năng:
- Các trung tâm phục hồi chức năng tim mạch có thể cung cấp các chương trình tập luyện và giáo dục chuyên biệt cho bệnh nhân mắc bệnh ĐMVN.
- Tham gia một chương trình phục hồi chức năng có thể giúp bạn cải thiện sức khỏe tim mạch, giảm triệu chứng đau và tăng cường khả năng vận động.
2.2. Chế Độ Ăn
- Chế độ ăn ít cholesterol và mỡ bão hòa:
- Chế độ ăn uống lành mạnh đóng một vai trò quan trọng trong việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ của bệnh ĐMVN, chẳng hạn như mỡ máu cao và huyết áp cao.
- Hạn chế ăn các loại thực phẩm giàu chất béo bão hòa (thịt đỏ, đồ chiên xào) và cholesterol (nội tạng động vật, lòng đỏ trứng).
- Tăng cường ăn các loại trái cây, rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt và các loại protein nạc (cá, thịt gà không da).
2.3. Bỏ Thuốc Lá
- Bỏ thuốc lá:
- Hút thuốc lá làm tổn thương các mạch máu và làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông.
- Bỏ thuốc lá là một trong những điều quan trọng nhất bạn có thể làm để bảo vệ sức khỏe tim mạch và làm chậm sự tiến triển của bệnh ĐMVN.
2.4. Điều Trị Bằng Thuốc
- Thuốc hạ huyết áp và điều chỉnh mỡ máu:
- Điều trị các bệnh lý nền như tăng huyết áp và mỡ máu cao là rất quan trọng để ngăn ngừa sự tiến triển của bệnh ĐMVN.
- Bác sĩ có thể kê đơn thuốc để giúp bạn kiểm soát huyết áp và cholesterol trong máu.
- Cilostazol, pentoxifylline:
- Các thuốc này có thể giúp cải thiện lưu lượng máu đến chân và giảm triệu chứng đau cách hồi.
- Cilostazol thường được ưu tiên hơn pentoxifylline vì hiệu quả của nó đã được chứng minh rõ ràng hơn trong các nghiên cứu lâm sàng.
- Thuốc chống ngưng tập tiểu cầu (Aspirin, clopidogrel):
- Các thuốc này giúp ngăn ngừa sự hình thành cục máu đông trong động mạch và giảm nguy cơ đau tim và đột quỵ.
2.5. Can Thiệp Điều Trị Qua Đường Ống Thông
- Nong hoặc đặt stent động mạch:
- Đây là một thủ thuật ít xâm lấn được sử dụng để mở rộng các động mạch bị tắc nghẽn.
- Một ống thông nhỏ được đưa vào động mạch thông qua một vết rạch nhỏ ở háng hoặc cánh tay.
- Một quả bóng nhỏ được bơm lên để mở rộng lòng mạch, và sau đó một ống lưới kim loại (stent) được đặt vào vị trí tắc nghẽn để giữ cho động mạch mở.
- Lưu ý:
- Sau khi can thiệp đặt stent, bạn cần phải dùng thuốc chống kết tập tiểu cầu (aspirin hoặc clopidogrel) để ngăn ngừa sự hình thành cục máu đông trong stent.
- Bạn cũng cần tiếp tục duy trì một lối sống lành mạnh, bao gồm tập thể dục thường xuyên, chế độ ăn uống lành mạnh và bỏ thuốc lá.
2.6. Phẫu Thuật
- Phẫu thuật bắc cầu:
- Phẫu thuật bắc cầu là một thủ thuật xâm lấn hơn được sử dụng khi can thiệp đặt stent không khả thi hoặc không thành công.
- Một đoạn mạch máu khỏe mạnh từ một phần khác của cơ thể được sử dụng để tạo một đường vòng qua chỗ tắc nghẽn trong động mạch.
- Lưu ý:
- Sau phẫu thuật bắc cầu, bạn cần phải dùng thuốc và tuân thủ một lối sống lành mạnh để ngăn ngừa sự tái phát của bệnh.
Quyết định phương pháp điều trị nào là tốt nhất cho bạn sẽ phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh, sức khỏe tổng thể của bạn và các yếu tố cá nhân khác. Bác sĩ sẽ thảo luận với bạn về các lựa chọn điều trị khác nhau và giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp nhất.