Các bệnh van tim được sửa chữa hoặc thay thế như thế nào?

Bài viết cung cấp thông tin về bệnh van tim, nguyên nhân, triệu chứng, các phương pháp chẩn đoán và điều trị (sửa van, thay van). Nội dung nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời để ngăn ngừa biến chứng suy tim. Đồng thời, bài viết cũng đề cập đến các phương pháp can thiệp hiện đại như thay van qua da (TAVI) và sửa van bằng MitraClip.

Van tim và các bệnh lý liên quan: Khi nào cần sửa hay thay van?

Van tim là bộ phận quan trọng đảm bảo dòng máu lưu thông nhịp nhàng trong tim. Do hoạt động liên tục, van tim dễ bị tổn thương, dẫn đến các bệnh lý cần can thiệp sửa chữa hoặc thay thế. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về van tim, các bệnh lý thường gặp và các phương pháp điều trị.

1. Van tim là gì?

Trái tim được ví như một 'chiếc máy bơm' có nhiệm vụ bơm máu đi khắp cơ thể. Để thực hiện chức năng này hiệu quả, tim cần đến sự hỗ trợ của các van tim. Trung bình, tim đập 70 nhịp mỗi phút, đẩy khoảng 70ml máu vào hệ tuần hoàn, tương đương gần 5 lít máu mỗi phút.

Tim có bốn buồng, được ngăn cách bởi bốn van tim chính:

  • Van hai lá: Nằm giữa tâm nhĩ trái và tâm thất trái.
  • Van ba lá: Nằm giữa tâm nhĩ phải và tâm thất phải.
  • Van động mạch chủ: Nằm giữa tâm thất trái và động mạch chủ.
  • Van động mạch phổi: Nằm giữa tâm thất phải và động mạch phổi.

Các van tim này hoạt động như những 'cánh cửa một chiều', đảm bảo máu lưu thông theo đúng hướng: từ tâm nhĩ xuống tâm thất, và từ tâm thất vào các động mạch lớn.

Cấu trúc của van tim bao gồm:

  • Lá van: Mềm mại, uyển chuyển, đóng mở nhịp nhàng theo nhịp tim.
  • Vòng van: Giữ van tim cố định trong buồng tim.
  • Dây chằng và cơ nhú: Điều khiển đóng mở lá van theo cử động của cơ tim.

Bất kỳ tổn thương hoặc biến dạng nào ở các thành phần này đều có thể gây ra bệnh van tim.

2. Bệnh van tim là gì?

Bệnh van tim xảy ra khi van tim bị tổn thương về cấu trúc hoặc chức năng, làm ảnh hưởng đến khả năng điều khiển dòng máu. Tổn thương này có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm:

  • Bẩm sinh: Dị tật van tim từ khi mới sinh.
  • Thấp tim: Biến chứng của bệnh thấp khớp cấp gây tổn thương van tim.
  • Lão hóa: Van tim bị thoái hóa theo tuổi tác.
  • Nhiễm trùng: Viêm nội tâm mạc nhiễm trùng gây tổn thương van tim.
  • Bệnh lý khác: Bệnh cơ tim, tăng huyết áp, bệnh mạch vành…

Các dạng bệnh van tim thường gặp:

  • Hẹp van tim: Van tim không mở hoàn toàn, gây cản trở dòng máu lưu thông. Ví dụ, hẹp van hai lá làm máu ứ lại ở tâm nhĩ trái, gây tăng áp lực phổi và suy tim.
  • Hở van tim: Van tim không đóng kín, gây trào ngược máu. Ví dụ, hở van động mạch chủ làm máu từ động mạch chủ trào ngược về tâm thất trái, gây tăng gánh nặng cho tim.

Triệu chứng của bệnh van tim:

  • Mệt mỏi, suy nhược.
  • Hồi hộp, tim đập nhanh hoặc không đều.
  • Khó thở khi gắng sức hoặc khi nằm.
  • Đau ngực.
  • Ho khan, ho ra máu.
  • Phù chân, mắt cá chân.
  • Ngất xỉu.

Chẩn đoán bệnh van tim:

  • Khám lâm sàng: Bác sĩ nghe tim để phát hiện âm thổi bất thường.
  • Siêu âm tim (Echocardiography): Phương pháp chẩn đoán hình ảnh quan trọng nhất, giúp đánh giá cấu trúc và chức năng van tim, mức độ hẹp/hở van, kích thước các buồng tim và chức năng co bóp của tim. Có hai loại siêu âm tim: siêu âm qua thành ngực và siêu âm qua thực quản (khi cần đánh giá chi tiết hơn).
  • Điện tâm đồ (ECG): Phát hiện rối loạn nhịp tim hoặc các dấu hiệu thiếu máu cơ tim.
  • Chụp X-quang tim phổi: Đánh giá kích thước tim và tình trạng phổi.
  • Thông tim: Thủ thuật xâm lấn giúp đo áp lực trong các buồng tim và mạch máu, đánh giá mức độ hẹp van và chức năng tim (ít khi được sử dụng để chẩn đoán bệnh van tim).

3. Khi nào cần sửa van tim hay thay van tim?

Quyết định sửa hay thay van tim phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm:

  • Loại bệnh van tim: Hẹp hay hở van, mức độ nặng nhẹ.
  • Loại van bị tổn thương: Van hai lá, van ba lá, van động mạch chủ hay van động mạch phổi.
  • Triệu chứng: Mức độ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
  • Chức năng tim: Khả năng co bóp của tim.
  • Các bệnh lý đi kèm: Bệnh mạch vành, bệnh phổi, suy thận…
  • Tuổi tác và sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.

Nguyên tắc chung:

  • Can thiệp sửa hoặc thay van tim được chỉ định khi bệnh van tim gây ra triệu chứng rõ rệt, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống, hoặc khi có nguy cơ tiến triển thành suy tim.
  • Ưu tiên sửa van tim hơn thay van tim nếu có thể, vì sửa van tim giúp bảo tồn van tim tự nhiên, giảm nguy cơ biến chứng và không cần dùng thuốc kháng đông lâu dài (đối với van sinh học).

Chỉ định cụ thể cho từng loại bệnh van tim:

  • Hẹp van hai lá:
    • Nong van hai lá bằng bóng: Được chỉ định cho bệnh nhân hẹp van hai lá khít, van còn mềm mại, chưa bị vôi hóa nhiều.
    • Phẫu thuật sửa van hai lá: Được chỉ định khi van bị hẹp nhưng có thể sửa chữa được.
    • Phẫu thuật thay van hai lá: Được chỉ định khi van bị tổn thương nặng, không thể sửa chữa được.
  • Hở van hai lá:
    • Phẫu thuật sửa van hai lá: Ưu tiên lựa chọn khi có thể, đặc biệt trong trường hợp hở van do sa van hai lá hoặc đứt dây chằng.
    • Phẫu thuật thay van hai lá: Được chỉ định khi van bị tổn thương nặng, không thể sửa chữa được.
    • MitraClip: Một phương pháp can thiệp qua da, sử dụng một clip để kẹp hai mép van hai lá lại với nhau, làm giảm mức độ hở van. Thường được chỉ định cho bệnh nhân hở van hai lá nặng, có nhiều bệnh lý đi kèm, không đủ sức khỏe để phẫu thuật tim hở.
  • Hẹp van động mạch chủ:
    • Thay van động mạch chủ qua da (TAVI): Phương pháp xâm lấn tối thiểu, đưa van nhân tạo vào vị trí van động mạch chủ bị hẹp qua đường ống thông. Thường được chỉ định cho bệnh nhân lớn tuổi, có nhiều bệnh lý đi kèm, không đủ sức khỏe để phẫu thuật tim hở.
    • Phẫu thuật thay van động mạch chủ: Được chỉ định cho bệnh nhân trẻ tuổi, sức khỏe tốt, không có chống chỉ định phẫu thuật.
  • Hở van động mạch chủ:
    • Phẫu thuật sửa van động mạch chủ: Được chỉ định khi van bị hở nhưng có thể sửa chữa được.
    • Phẫu thuật thay van động mạch chủ: Được chỉ định khi van bị tổn thương nặng, không thể sửa chữa được.

Lưu ý: Bệnh nhân mắc bệnh van tim cần được theo dõi định kỳ bởi bác sĩ tim mạch để đánh giá tình trạng bệnh và có chỉ định can thiệp phù hợp.

4. Các phương pháp sửa van tim và thay van tim

4.1 Phẫu thuật thay van tim

Phẫu thuật thay van tim là phương pháp thay thế van tim bị tổn thương bằng một van nhân tạo. Có hai loại van nhân tạo:

  • Van cơ học: Được làm từ vật liệu nhân tạo, có độ bền cao, tuổi thọ có thể lên đến 20-30 năm. Tuy nhiên, bệnh nhân thay van cơ học phải dùng thuốc kháng đông suốt đời để ngăn ngừa hình thành cục máu đông trên van.
  • Van sinh học: Được làm từ mô tim của động vật (thường là van tim lợn hoặc màng ngoài tim bò). Van sinh học không cần dùng thuốc kháng đông lâu dài, nhưng tuổi thọ ngắn hơn van cơ học (thường khoảng 10-15 năm).

Lựa chọn loại van nào phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm:

  • Tuổi tác: Bệnh nhân trẻ tuổi thường được khuyên dùng van cơ học, vì tuổi thọ van dài hơn.
  • Khả năng tuân thủ điều trị: Bệnh nhân có khả năng tuân thủ điều trị kháng đông tốt có thể dùng van cơ học.
  • Các bệnh lý đi kèm: Một số bệnh lý có thể làm tăng nguy cơ biến chứng khi dùng thuốc kháng đông. Tham khảo ý kiến bác sĩ để lựa chọn loại van phù hợp

4.2 Phẫu thuật sửa van tim

Phẫu thuật sửa van tim là phương pháp phục hồi chức năng của van tim tự nhiên bị tổn thương. Có nhiều kỹ thuật sửa van tim khác nhau, tùy thuộc vào loại van và mức độ tổn thương:

  • Sửa van hai lá:
    • Cắt bỏ phần van bị sa: Trong trường hợp sa van hai lá.
    • Tạo hình vòng van: Thu hẹp vòng van bị giãn.
    • Thay dây chằng: Thay thế dây chằng bị đứt.
  • Sửa van động mạch chủ:
    • Cắt bỏ lá van bị vôi hóa: Loại bỏ phần van bị dày lên do vôi hóa.
    • Tạo hình lá van: Chỉnh sửa hình dạng lá van để đảm bảo đóng mở kín.

4.3 Nong van bằng bóng

Nong van bằng bóng là phương pháp can thiệp qua da, sử dụng một ống thông có gắn bóng ở đầu để nong rộng van tim bị hẹp. Phương pháp này thường được áp dụng cho bệnh nhân hẹp van hai lá khít.

4.4 Kẹp clip hở van (MitraClip)

MitraClip là phương pháp can thiệp qua da, sử dụng một clip để kẹp hai mép van hai lá lại với nhau, làm giảm mức độ hở van. Phương pháp này thường được chỉ định cho bệnh nhân hở van hai lá nặng, có nhiều bệnh lý đi kèm, không đủ sức khỏe để phẫu thuật tim hở.

4.5 Thay van tim qua da (TAVI)

Thay van tim qua da (TAVI) là phương pháp xâm lấn tối thiểu, đưa van nhân tạo vào vị trí van động mạch chủ bị hẹp qua đường ống thông. Phương pháp này thường được chỉ định cho bệnh nhân lớn tuổi, có nhiều bệnh lý đi kèm, không đủ sức khỏe để phẫu thuật tim hở.

Kết luận

Bệnh van tim là một bệnh lý phức tạp, đòi hỏi chẩn đoán và điều trị chuyên sâu. Quyết định sửa hay thay van tim phụ thuộc vào nhiều yếu tố, cần được đưa ra bởi bác sĩ tim mạch có kinh nghiệm. Hiện nay, có nhiều phương pháp điều trị bệnh van tim khác nhau, từ phẫu thuật tim hở đến các phương pháp can thiệp qua da xâm lấn tối thiểu. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp sẽ giúp cải thiện triệu chứng, nâng cao chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ cho bệnh nhân.

Để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị, bệnh nhân nên lựa chọn các cơ sở y tế uy tín, có đội ngũ bác sĩ giỏi và trang thiết bị hiện đại.

Các kỹ thuật cao cấp như phẫu thuật tim hở, thay van tim, sửa van tim, can thiệp van tim qua da đều được thực hiện tại các bệnh viện lớn, có trang bị phòng mổ Hybrid và phòng Cathlab. Phòng mổ Hybrid được trang bị các thiết bị tối tân như máy chụp mạch DSA, máy gây mê tích hợp các phần mềm theo dõi huyết động bệnh nhân, giúp phẫu thuật viên thực hiện các thủ thuật phức tạp một cách chính xác và an toàn.

Nếu bạn có bất kỳ triệu chứng nào nghi ngờ bệnh van tim, hãy đến khám và tư vấn với bác sĩ chuyên khoa tim mạch để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

Thông tin tham khảo:

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper