Hẹp hở van hai lá và vai trò của siêu âm tim
Hẹp hở van hai lá là bệnh lý thường gặp trong các bệnh van tim, tiến triển âm thầm ở giai đoạn sớm. Siêu âm tim đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán, đánh giá bệnh lý van hai lá, giúp phát hiện sớm các biến chứng nguy hiểm như suy tim cấp hay tăng áp động mạch phổi. Theo thống kê, hẹp van hai lá chiếm khoảng 25% các bệnh van tim mắc phải [tham khảo: timmachhoc.com].
1. Bệnh lý van hai lá
- Van hai lá: Van hai lá nằm giữa tâm nhĩ trái và tâm thất trái, có chức năng đóng mở để máu lưu thông một chiều từ tâm nhĩ xuống tâm thất và ngăn không cho máu chảy ngược lại. [tham khảo: acc.org]
- Hẹp, hở van hai lá: Khi van hai lá mở không đủ rộng (hẹp) hoặc đóng không kín (hở), lượng máu lưu thông bị ảnh hưởng, gây ra các vấn đề về tim mạch.
- Hẹp van hai lá: Thường do thấp tim gây ra, làm van dày lên, xơ dính, diện tích mở van giảm. Khi đó, máu từ nhĩ trái xuống thất trái bị cản trở, gây tăng áp lực nhĩ trái, dẫn đến các triệu chứng và biến chứng. [tham khảo: vnah.org.vn]
- Hở van hai lá: Có thể do nhiều nguyên nhân như thoái hóa van, thấp tim, bệnh cơ tim giãn, đứt dây chằng van… Hở van hai lá làm máu phụt ngược từ thất trái lên nhĩ trái trong thì tâm thu, gây tăng gánh thể tích cho tim. [tham khảo: escardio.org]
- Triệu chứng và biến chứng: Bệnh lý van hai lá có thể gây ra các triệu chứng như mệt mỏi, khó thở (đặc biệt khi gắng sức hoặc nằm), hồi hộp, đánh trống ngực, phù chân… Nếu không được điều trị, có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như suy tim, rung nhĩ, tăng áp động mạch phổi, huyết khối và đột quỵ. [tham khảo: ahajournals.org]
2. Siêu âm tim
- Khái niệm: Siêu âm tim là phương pháp chẩn đoán hình ảnh sử dụng sóng âm tần số cao để tạo ra hình ảnh về cấu trúc và chức năng của tim. [tham khảo: medscape.com]
- Vai trò: Siêu âm tim giúp bác sĩ đánh giá kích thước các buồng tim, độ dày thành tim, chức năng co bóp của tim, tình trạng các van tim, áp lực động mạch phổi và phát hiện các bất thường khác như huyết khối, u tim… Từ đó, giúp chẩn đoán chính xác các bệnh lý tim mạch, đặc biệt là bệnh van tim. [tham khảo: nejm.org]
- Các loại siêu âm:
- Siêu âm tim qua thành ngực (TTE): Là phương pháp thường quy, đầu dò siêu âm được đặt trên thành ngực để thu hình ảnh tim. Ưu điểm là không xâm lấn, dễ thực hiện, có thể thực hiện tại giường bệnh. Tuy nhiên, chất lượng hình ảnh có thể bị ảnh hưởng bởi thành ngực dày, bệnh phổi tắc nghẽn… [tham khảo: acc.org]
- Siêu âm tim qua thực quản (TEE): Đầu dò siêu âm được đưa vào thực quản, cho hình ảnh tim rõ nét hơn do không bị cản trở bởi thành ngực. TEE thường được chỉ định khi cần đánh giá chi tiết các van tim, tìm huyết khối trong nhĩ trái, hoặc trong các trường hợp TTE không đủ rõ. TEE là thủ thuật xâm lấn nhẹ, cần gây tê tại chỗ và có thể có một số biến chứng hiếm gặp như tổn thương thực quản. [tham khảo: jama network]
- Quy trình thực hiện:
- Siêu âm tim qua thành ngực:
- Bệnh nhân nằm ngửa hoặc nghiêng trái trên giường.
- Dán điện cực để theo dõi điện tim.
- Bôi gel lên ngực để tăng tiếp xúc giữa đầu dò và da.
- Bác sĩ di chuyển đầu dò trên các vị trí khác nhau trên ngực để thu hình ảnh tim.
- Siêu âm tim qua thực quản:
- Bệnh nhân nhịn ăn ít nhất 6 giờ trước thủ thuật.
- Gây tê họng bằng thuốc xịt.
- Đặt đường truyền tĩnh mạch.
- Bác sĩ đưa đầu dò siêu âm vào thực quản dưới hướng dẫn của hình ảnh.
- Theo dõi các chỉ số sinh tồn trong quá trình thực hiện.
- Siêu âm tim qua thành ngực:
3. Vai trò của siêu âm trong đánh giá bệnh lý van hai lá
Siêu âm tim là công cụ không thể thiếu trong chẩn đoán và theo dõi bệnh lý van hai lá. [tham khảo: escardio.org]
- Đánh giá hở van hai lá:
- Chẩn đoán xác định: Xác định sự hiện diện của dòng hở van hai lá bằng Doppler màu.
- Đánh giá cấu trúc van: Xác định nguyên nhân gây hở van (thoái hóa, thấp tim, bệnh cơ tim…).
- Xác định mức độ hở: Đánh giá mức độ hở van hai lá dựa trên diện tích dòng hở, thể tích hở, phân số hở… Hở van hai lá được phân loại thành nhẹ, vừa, nặng.
- Tìm nguyên nhân: Xác định nguyên nhân gây hở van hai lá (thoái hóa, thấp tim, bệnh cơ tim…).
- Đánh giá ảnh hưởng đến buồng tim, chức năng thất trái, áp lực động mạch phổi: Đánh giá kích thước nhĩ trái, thất trái, chức năng co bóp của thất trái (phân suất tống máu EF), áp lực động mạch phổi (PAP). [tham khảo: ahajournals.org]
- Phân biệt cấp tính/mạn tính: Hở van hai lá cấp tính thường gây suy tim cấp, trong khi hở van hai lá mạn tính tim có thời gian thích nghi nên ít gây triệu chứng hơn.
- Đánh giá hẹp van hai lá:
- Chẩn đoán xác định: Xác định diện tích lỗ van hai lá giảm (bình thường 4-6 cm2, hẹp khít khi <1 cm2). [tham khảo: vnah.org.vn]
- Xác định mức độ hẹp: Dựa trên diện tích lỗ van, chênh áp trung bình qua van hai lá, thời gian bán áp lực PHT. Hẹp van hai lá được phân loại thành nhẹ, vừa, nặng.
- Tìm nguyên nhân, cơ chế: Thường do thấp tim gây dày dính mép van, xơ hóa lá van, co rút dây chằng.
- Kiểm tra chức năng thất trái: Hẹp van hai lá nặng kéo dài có thể ảnh hưởng đến chức năng thất trái.
- Đánh giá ảnh hưởng đến buồng tim: Đánh giá kích thước nhĩ trái (thường giãn lớn do tăng áp lực), thất phải (có thể giãn do tăng áp động mạch phổi).
- Xác định áp lực động mạch phổi: Hẹp van hai lá gây tăng áp lực nhĩ trái, dẫn đến tăng áp động mạch phổi.
- Xác định tổn thương van tim phối hợp: Thường gặp hẹp van hai lá phối hợp hở van hai lá, hoặc tổn thương các van tim khác (van động mạch chủ, van ba lá).
Kết luận: Siêu âm tim là công cụ chẩn đoán bệnh lý van hai lá hiệu quả, không xâm lấn, dễ thực hiện và chi phí hợp lý. Khi có các dấu hiệu bất thường như mệt mỏi, khó thở, đau ngực, hồi hộp, phù chân… cần đến các cơ sở y tế chuyên khoa tim mạch để được thăm khám, chẩn đoán và điều trị kịp thời. Việc phát hiện và điều trị sớm bệnh lý van hai lá giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm.