Đau thắt ngực

Các đánh giá, chẩn đoán về đau thắt ngực

Đau thắt ngực là cơn đau ngực do hẹp động mạch vành, gây thiếu máu cơ tim. Có hai loại: điển hình (đau sau gắng sức, giảm khi nghỉ) và không điển hình (thường gặp ở phụ nữ lớn tuổi, có bệnh nền). Điều trị bằng thuốc (Aspirin, Nitroglycerin...) hoặc phẫu thuật (nong mạch, bắc cầu mạch vành). Phát hiện sớm và điều trị đúng cách rất quan trọng.

Đau thắt ngực: Hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Đau thắt ngực là một trong những tình trạng bệnh lý rất thường xảy ra hiện nay, nguyên nhân đa phần là do tình trạng hẹp động mạch vành gây nên. Đau thắt ngực có thể biểu hiện dưới dạng đau thắt ngực điển hình và đau thắt ngực không điển hình với những triệu chứng lâm sàng khác nhau. Do đó, khi có các dấu hiệu đau thắt ngực, người bệnh nên đến các cơ sở y tế sớm nhất có thể để được chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời.

1. Đau thắt ngực là gì?

  • Định nghĩa: Đau thắt ngực được định nghĩa là một cơn đau ngực xảy ra do động mạch vành bị hẹp lại. Tình trạng hẹp này có thể do tắc nghẽn mạch máu (xơ vữa động mạch) hoặc co thắt mạch máu, dẫn đến giảm lưu lượng máu cung cấp cho tim. Khi động mạch vành bị hẹp, lượng máu cung cấp cho tim không đủ, khiến tim bị thiếu oxy để bơm máu đến các cơ quan còn lại trong cơ thể. Điều này có thể dẫn đến một số bệnh lý tim mạch nguy hiểm đến tính mạng. Do đó, đau thắt ngực có thể là một trong những dấu hiệu cảnh báo sớm các vấn đề tim mạch tiềm ẩn và không nên bỏ qua.

  • Nguy cơ: Đau thắt ngực có thể xảy ra ở bất kỳ ai, nhưng thường gặp hơn ở những người có tiền sử mắc các bệnh lý tim mạch. Theo thống kê, nam giới trên 45 tuổi và nữ giới trên 55 tuổi có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với các nhóm tuổi khác theo thống kê của ACC.

  • Nguyên nhân:

    • Bệnh mạch vành: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây đau thắt ngực. Động mạch vành bị hẹp do sự tích tụ của cholesterol và các chất béo khác, hình thành mảng xơ vữa động mạch. Mảng xơ vữa này làm giảm lưu lượng máu đến tim.
    • Rối loạn nhịp tim: Một số rối loạn nhịp tim có thể làm tăng nhu cầu oxy của tim, dẫn đến đau thắt ngực.
    • Thiếu máu: Tình trạng thiếu máu (giảm số lượng hồng cầu) làm giảm khả năng vận chuyển oxy đến tim, gây ra đau thắt ngực.
    • Co thắt động mạch vành: Động mạch vành có thể bị co thắt đột ngột, làm giảm lưu lượng máu đến tim và gây ra đau thắt ngực. Co thắt mạch vành có thể xảy ra do nhiều yếu tố, bao gồm căng thẳng, hút thuốc lá và sử dụng một số loại thuốc.
  • Yếu tố nguy cơ:

    • Tuổi cao: Nguy cơ mắc bệnh tim mạch tăng lên theo tuổi tác.
    • Tăng huyết áp: Huyết áp cao làm tăng áp lực lên thành động mạch, gây tổn thương và thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch.
    • Căng thẳng: Căng thẳng kéo dài có thể làm tăng huyết áp, nhịp tim và mức cholesterol, làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
    • Triglyceride và cholesterol cao: Mức cholesterol cao trong máu, đặc biệt là cholesterol LDL (cholesterol xấu), có thể dẫn đến hình thành mảng xơ vữa động mạch. Triglyceride cao cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
    • Tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch: Nếu có người thân trong gia đình (cha, mẹ, anh chị em ruột) mắc bệnh tim mạch sớm (trước 55 tuổi đối với nam và trước 65 tuổi đối với nữ), bạn có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.
    • Hút thuốc lá: Hút thuốc lá làm tổn thương thành động mạch, tăng huyết áp, giảm lượng oxy trong máu và làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông, tất cả đều làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
    • Đái tháo đường: Bệnh đái tháo đường làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch do làm tổn thương mạch máu và tăng mức cholesterol.
    • Béo phì, ít vận động: Béo phì và ít vận động làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý như tăng huyết áp, đái tháo đường và rối loạn lipid máu, từ đó làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch.

2. Các loại đau thắt ngực

Đau thắt ngực được chia thành hai loại chính: đau thắt ngực điển hình và đau thắt ngực không điển hình. Việc phân biệt hai loại này rất quan trọng để chẩn đoán và điều trị bệnh.

  • Đau thắt ngực điển hình:

    • Xuất hiện sau gắng sức: Cơn đau thường xuất hiện sau khi bệnh nhân thực hiện các hoạt động gắng sức như đi bộ nhanh, leo cầu thang, hoặc sau khi trải qua các yếu tố kích thích như thay đổi thời tiết, sau bữa ăn no, hoặc sau những cảm xúc mạnh.
    • Vị trí đau: Đau thường xuất hiện ở phía sau xương ức và có thể lan lên vùng hàm, cổ, vai, tay (đặc biệt là tay trái) và thậm chí lan xuống vùng thượng vị.
    • Cảm giác đau: Bệnh nhân thường mô tả cảm giác đau như bị siết chặt, đè ép, bóp nghẹt, gây cảm giác nghẹt thở và nặng ngực.
    • Triệu chứng đi kèm: Cơn đau có thể kèm theo các triệu chứng khác như khó thở, hồi hộp đánh trống ngực, vã mồ hôi và cảm giác lo lắng.
    • Thời gian và tần suất: Cơn đau thường kéo dài không quá 20 phút và có thể xuất hiện với tần suất khác nhau, từ 1-2 lần trong năm đến nhiều lần trong một tháng, tùy thuộc vào cơ địa và mức độ bệnh của từng người.
    • Đáp ứng với điều trị: Các triệu chứng thường thuyên giảm sau khi bệnh nhân được nghỉ ngơi và ngậm thuốc Nitroglycerin dưới lưỡi.
  • Đau thắt ngực không điển hình:

    • Thường gặp ở: Thường gặp hơn ở phụ nữ lớn tuổi và những người có các bệnh lý nền như tăng huyết áp, đái tháo đường hoặc rối loạn lipid máu.
    • Vị trí đau: Đau thường xuất hiện ở vùng thượng vị, mỏm ức, sau đó lan lên vai phải, giữa hai bả vai và xuống bụng.
    • Cảm giác đau: Bệnh nhân thường cảm thấy đau tức vùng trước tim, tê bì tay trái, nghẹt thở hoặc ho.
    • Thời điểm xuất hiện: Cơn đau thường xuất hiện khi bệnh nhân đang nằm nghỉ, đặc biệt là vào ban đêm.
    • Ý nghĩa: Đau thắt ngực không điển hình có thể là một dấu hiệu cảnh báo sớm của bệnh mạch vành cấp tính. Nếu bạn gặp phải các triệu chứng này, đặc biệt là khi chúng trở nên thường xuyên hơn, kéo dài hơn và có cường độ mạnh hơn, hãy thông báo ngay cho bác sĩ điều trị.

3. Điều trị đau thắt ngực

  • Nguyên tắc: Mục tiêu chính của điều trị đau thắt ngực là phục hồi lưu lượng máu đến tim để cải thiện chức năng tim.
  • Phương pháp:
    • Nghỉ ngơi: Trong cơn đau thắt ngực, việc đầu tiên cần làm là ngừng mọi hoạt động và nghỉ ngơi hoàn toàn.
    • Thuốc:
      • Thuốc chống ngưng tập tiểu cầu (Aspirin): Giúp ngăn ngừa hình thành cục máu đông trong động mạch vành.
      • Thuốc mở rộng mạch máu (Nitroglycerin): Giúp làm giãn động mạch vành, tăng lưu lượng máu đến tim và giảm đau thắt ngực.
      • Thuốc ức chế beta: Giúp làm chậm nhịp tim và giảm huyết áp, giảm gánh nặng cho tim.
      • Thuốc điều chỉnh huyết áp: Kiểm soát huyết áp cao để giảm nguy cơ tổn thương mạch máu.
      • Thuốc điều trị đái tháo đường: Kiểm soát đường huyết để giảm nguy cơ tổn thương mạch máu.
      • Thuốc điều trị rối loạn lipid máu (Statins): Giúp giảm mức cholesterol trong máu, ngăn ngừa hình thành mảng xơ vữa động mạch.
    • Phẫu thuật:
      • Nong mạch vành và đặt stent: Một ống thông nhỏ được đưa vào động mạch vành bị hẹp để nong rộng lòng mạch, sau đó một ống lưới (stent) được đặt vào để giữ cho động mạch mở thông.
      • Phẫu thuật bắc cầu mạch vành: Một đoạn mạch máu khỏe mạnh từ nơi khác trên cơ thể được sử dụng để tạo một đường vòng qua đoạn động mạch vành bị tắc nghẽn, giúp máu lưu thông đến tim.

Đau thắt ngực là một bệnh lý phổ biến, đặc biệt ở người lớn tuổi và những người có các bệnh lý nền mãn tính. Đau thắt ngực có thể là một yếu tố nguy cơ dẫn đến các bệnh tim mạch nghiêm trọng, đe dọa tính mạng. Do đó, việc phát hiện sớm, chẩn đoán chính xác và điều trị đúng cách là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe tim mạch và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper