TỔNG QUAN VỀ ĐIỀU TRỊ BỆNH MẠCH VÀNH Ở BỆNH NHÂN TIỂU ĐƯỜNG
Bệnh mạch vành (BMV) và đái tháo đường (ĐTĐ) thường đi đôi với nhau, tạo thành một "cặp đôi" nguy hiểm, làm tăng đáng kể nguy cơ mắc các biến cố tim mạch nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim, đột quỵ và tử vong. Việc kiểm soát bệnh mạch vành ở bệnh nhân tiểu đường đòi hỏi một chiến lược toàn diện, không chỉ tập trung vào việc tái thông mạch máu mà còn phải kiểm soát chặt chẽ đường huyết và các yếu tố nguy cơ tim mạch khác. Bài viết sau đây sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về các biện pháp điều trị BMV ở bệnh nhân ĐTĐ, cùng với những lưu ý quan trọng để đạt được hiệu quả điều trị tốt nhất.
1. CÁC BIỆN PHÁP ĐIỀU TRỊ BỆNH MẠCH VÀNH Ở BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG
1.1. Kiểm Soát Đường Huyết:
Tăng đường huyết và kháng insulin là những đặc trưng của bệnh tiểu đường, đồng thời là "kẻ thù" của hệ tim mạch. Việc kiểm soát đường huyết tích cực, đưa đường huyết về mức mục tiêu không chỉ giúp giảm các triệu chứng của bệnh tiểu đường mà còn làm giảm đáng kể nguy cơ biến cố tim mạch.
- Mục tiêu kiểm soát đường huyết: Theo khuyến cáo của các hiệp hội đái tháo đường, mục tiêu đường huyết ở bệnh nhân ĐTĐ thường là:
- Đường huyết lúc đói: ≤ 7.0 - 7.5 mmol/l (126 - 135 mg/dL)
- HbA1c (chỉ số đường huyết trung bình trong 2-3 tháng): ≤ 6.5 - 7%. Tuy nhiên, mục tiêu này có thể điều chỉnh tùy thuộc vào từng bệnh nhân cụ thể, dựa trên tuổi tác, thời gian mắc bệnh, các bệnh lý đi kèm và nguy cơ hạ đường huyết.
- Các thuốc điều trị tiểu đường:
- Metformin: Thường là lựa chọn đầu tay trong điều trị ĐTĐ type 2, giúp cải thiện tình trạng kháng insulin, giảm sản xuất glucose ở gan và có thể giảm nguy cơ biến chứng mạch máu lớn.
- Nhóm Thiazolidinediones (TZD) - Rosiglitazone và Pioglitazone: Tăng độ nhạy của cơ thể với insulin, giúp hạ đường huyết, giảm huyết áp, cải thiện chức năng nội mạc mạch máu và giảm viêm. Tuy nhiên, cần thận trọng khi sử dụng do có thể gây giữ nước và tăng nguy cơ suy tim ở một số bệnh nhân.
- Các thuốc Sulfonylurea (SU), Ức chế Alpha-Glucosidase và nhóm Glinide: Giúp kích thích tuyến tụy sản xuất insulin hoặc làm chậm quá trình hấp thu đường từ ruột, từ đó giúp kiểm soát đường huyết sau ăn.
- Nhóm ức chế SGLT2 (Sodium-glucose cotransporter-2 inhibitors): Đây là nhóm thuốc mới, có tác dụng ức chế tái hấp thu glucose ở thận, làm tăng thải glucose qua nước tiểu, từ đó giúp hạ đường huyết và có thể mang lại lợi ích bảo vệ tim mạch. Ví dụ: Empagliflozin, Dapagliflozin, Canagliflozin.
- Nhóm ức chế DPP-4 (Dipeptidyl peptidase-4 inhibitors): Tăng cường hoạt động của các hormone incretin, giúp kích thích tuyến tụy sản xuất insulin khi đường huyết tăng và ức chế giải phóng glucagon (hormone làm tăng đường huyết). Ví dụ: Sitagliptin, Vildagliptin, Saxagliptin, Linagliptin.
- GLP-1RA ( Glucagon-like peptide-1 receptor agonists): Tương tự như DPP-4i, tuy nhiên thuốc này dùng đường tiêm. Ví dụ: Exenatide, Liraglutide, Semaglutide.
1.2. Kiểm Soát Tăng Huyết Áp:
Tăng huyết áp là một yếu tố nguy cơ tim mạch quan trọng, đặc biệt ở bệnh nhân tiểu đường. Việc kiểm soát huyết áp chặt chẽ giúp giảm nguy cơ biến cố tim mạch và tử vong.
- Mục tiêu huyết áp: Huyết áp mục tiêu thường là < 130/80 mmHg.
- Thay đổi lối sống: Bao gồm chế độ ăn uống lành mạnh (giảm muối, tăng cường rau xanh và trái cây), tập thể dục đều đặn và giảm cân nếu thừa cân hoặc béo phì.
- Thuốc điều trị tăng huyết áp:
- Ưu tiên sử dụng: Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) hoặc thuốc ức chế thụ thể Angiotensin II (ARB) do có tác dụng bảo vệ thận và tim mạch ở bệnh nhân tiểu đường. Phong tỏa kép hệ Renin-Angiotensin (kết hợp ACEI và ARB) có thể được cân nhắc trong một số trường hợp, nhưng cần theo dõi chặt chẽ chức năng thận và điện giải đồ.
- Các thuốc khác: Thuốc lợi tiểu thiazide, thuốc chẹn beta hoặc chẹn kênh canxi có thể được sử dụng đơn độc hoặc phối hợp với ACEI/ARB để đạt được mục tiêu huyết áp. Cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ khi sử dụng lợi tiểu thiazide do có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa lipid và dung nạp glucose.
1.3. Điều Trị Rối Loạn Mỡ Máu:
Rối loạn mỡ máu (tăng cholesterol, triglyceride, LDL-cholesterol và giảm HDL-cholesterol) thường gặp ở bệnh nhân tiểu đường và làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch.
- Mục tiêu điều trị: Đưa các chỉ số mỡ máu về mức mục tiêu dựa trên mức độ nguy cơ tim mạch của từng bệnh nhân.
- Thay đổi lối sống: Chế độ ăn uống lành mạnh (giảm chất béo bão hòa và cholesterol, tăng cường chất xơ), tập thể dục thường xuyên và giảm cân.
- Thuốc điều trị rối loạn mỡ máu:
- Statin: Là lựa chọn hàng đầu để giảm LDL-cholesterol, giúp giảm nguy cơ biến cố tim mạch.
- Resin kết hợp acid mật, dẫn xuất acid fibric (Fibrate) và Niacin: Có thể được sử dụng đơn độc hoặc phối hợp với statin để kiểm soát các rối loạn mỡ máu khác (tăng triglyceride, giảm HDL-cholesterol). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Niacin có thể ảnh hưởng bất lợi đến dung nạp glucose và làm tăng tình trạng kháng insulin.
1.4. Liệu Pháp Aspirin:
Aspirin liều thấp có tác dụng kháng kết tập tiểu cầu, giúp giảm nguy cơ hình thành cục máu đông trong lòng mạch và giảm nguy cơ biến cố tim mạch ở bệnh nhân có nguy cơ cao.
- Chỉ định:
- Bệnh nhân tiểu đường đã có bệnh tim mạch (ví dụ: đã từng bị nhồi máu cơ tim, đột quỵ, hoặc có hẹp động mạch vành).
- Bệnh nhân tiểu đường có nguy cơ tim mạch cao (ví dụ: có nhiều yếu tố nguy cơ như hút thuốc lá, tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, tiền sử gia đình có người mắc bệnh tim mạch sớm).
- Liều dùng: Aspirin liều thấp (81-325 mg/ngày).
- Chống chỉ định:
- Dị ứng aspirin.
- Nguy cơ chảy máu cao (ví dụ: có tiền sử loét dạ dày tá tràng, xuất huyết tiêu hóa, hoặc đang dùng thuốc chống đông máu).
- Bệnh gan tiến triển.
2. CÁC LƯU Ý TRONG ĐIỀU TRỊ BỆNH MẠCH VÀNH Ở BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG
- Kiểm soát đường huyết chặt chẽ: Đảm bảo đường huyết luôn ở mức mục tiêu theo khuyến cáo của bác sĩ.
- Điều trị toàn diện các yếu tố nguy cơ tim mạch: Không chỉ kiểm soát đường huyết mà còn phải điều trị tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, bỏ hút thuốc lá và duy trì cân nặng hợp lý.
- Tái thông mạch vành khi cần thiết: Bệnh nhân có hẹp động mạch vành đáng kể có thể cần can thiệp nong mạch vành và đặt stent hoặc phẫu thuật bắc cầu động mạch vành để cải thiện lưu lượng máu đến cơ tim.
- Theo dõi thường xuyên và đúng định kỳ: Để phát hiện sớm các biến chứng của bệnh tiểu đường và bệnh tim mạch, đồng thời điều chỉnh phác đồ điều trị khi cần thiết.
- Giáo dục bệnh nhân: Bệnh nhân cần được cung cấp đầy đủ thông tin về bệnh tật, các biện pháp điều trị và tầm quan trọng của việc tuân thủ điều trị.
KẾT LUẬN:
Bệnh tiểu đường là một thách thức lớn trong điều trị bệnh mạch vành. Để đạt được hiệu quả điều trị tốt nhất, cần có một chiến lược toàn diện, kết hợp giữa kiểm soát chặt chẽ đường huyết, điều trị các yếu tố nguy cơ tim mạch và can thiệp tái thông mạch vành khi thích hợp. Sự phối hợp chặt chẽ giữa bệnh nhân, bác sĩ và các chuyên gia y tế khác là yếu tố then chốt để cải thiện sức khỏe và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân tiểu đường mắc bệnh mạch vành.