Đau thắt ngực

Sau khi bị huyết khối tĩnh mạch: Cần xử trí thế nào?

Hội chứng hậu huyết khối tĩnh mạch (PTS) là biến chứng thường gặp sau huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT). Việc dự phòng DVT, nhận biết sớm dấu hiệu PTS (đau, phù, tổn thương da, giãn tĩnh mạch) rất quan trọng. Chẩn đoán bằng siêu âm Doppler, chụp tĩnh mạch cản quang. Điều trị bằng thuốc tiêu sợi huyết, lấy huyết khối, băng chun/tất áp lực, phẫu thuật/can thiệp khi cần thiết.

Hội chứng Hậu Huyết Khối Tĩnh Mạch Chi Dưới: Nhận Biết và Điều Trị

Hội chứng hậu huyết khối tĩnh mạch (Post-Thrombotic Syndrome - PTS) là một biến chứng thường gặp sau huyết khối tĩnh mạch sâu (Deep Vein Thrombosis - DVT) ở chi dưới. Theo thống kê, có tới 20-50% bệnh nhân bị DVT phát triển thành PTS trong vòng 1-2 năm sau đó [Nguồn: ACC.org]. Do đó, việc dự phòng DVT và nhận biết sớm các dấu hiệu của PTS là rất quan trọng để điều trị kịp thời, giảm thiểu các biến chứng lâu dài.

1. Huyết Khối Tĩnh Mạch Nguy Hiểm Thế Nào?

  • Nguy cơ: Huyết khối tĩnh mạch, đặc biệt là DVT, rất nguy hiểm vì nó có thể dẫn đến thuyên tắc phổi (Pulmonary Embolism - PE), một tình trạng cấp cứu đe dọa tính mạng. Cục máu đông hình thành ở tĩnh mạch sâu, sau đó bong ra và di chuyển đến phổi, gây tắc nghẽn mạch máu tại phổi. Thuyên tắc phổi gây ra gánh nặng lớn cho tim và phổi, có thể dẫn đến suy hô hấp và tử vong nhanh chóng nếu không được điều trị kịp thời.

  • Triệu chứng DVT: Các triệu chứng của DVT có thể khác nhau tùy thuộc vào vị trí và mức độ tắc nghẽn, nhưng thường bao gồm:

    • Đau nhức: Cảm giác đau tức, nặng nề ở chân, thường tăng lên vào cuối ngày. Đau có thể xuất hiện từng đợt do tắc nghẽn làm gián đoạn lưu thông máu.
    • Phù: Sưng phù ở chân bị ảnh hưởng, thường chỉ ở một bên chân. Phù có thể mềm lúc đầu, nhưng sau đó trở nên cứng hơn và khó giảm khi kê cao chân.
    • Tổn thương da: Thay đổi màu sắc da (đỏ, xanh tím), viêm da, xơ cứng da, loét da (trong trường hợp nặng).
    • Giãn tĩnh mạch nông: Các tĩnh mạch nông trên bề mặt da có thể trở nên nổi rõ hơn do máu bị dồn ứ.

2. Chẩn Đoán Huyết Khối Tĩnh Mạch

  • Dựa vào: Việc chẩn đoán DVT thường dựa vào sự kết hợp giữa các triệu chứng lâm sàng và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh.
  • Siêu âm Doppler: Đây là phương pháp chẩn đoán hình ảnh đầu tay để đánh giá hệ tĩnh mạch sâu và nông. Siêu âm Doppler có thể phát hiện cục máu đông, đánh giá mức độ tắc nghẽn và tình trạng van tĩnh mạch.
  • Các phương pháp khác: Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thêm các phương pháp chẩn đoán khác như:
    • Chụp tĩnh mạch cản quang (Venography): Tiêm thuốc cản quang vào tĩnh mạch và chụp X-quang để quan sát hình ảnh của hệ tĩnh mạch.
    • Siêu âm trong lòng mạch (Intravascular Ultrasound - IVUS): Đưa đầu dò siêu âm nhỏ vào lòng tĩnh mạch để có hình ảnh chi tiết hơn về thành mạch và cục máu đông.
    • MRI (Magnetic Resonance Imaging): Chụp cộng hưởng từ để đánh giá hệ tĩnh mạch, đặc biệt là ở vùng chậu và bụng.

3. Xử Trí Sau Huyết Khối Tĩnh Mạch

  • Mục tiêu: Mục tiêu chính của việc điều trị sau DVT là dự phòng tái phát DVT, ngăn ngừa tiến triển thành PTS và giảm các triệu chứng.
  • Điều trị: Phương pháp điều trị bao gồm:
    • Thuốc tiêu sợi huyết (Thrombolytics): Sử dụng trong giai đoạn cấp để làm tan cục máu đông.
    • Lấy bỏ huyết khối (Thrombectomy): Loại bỏ cục máu đông bằng phẫu thuật hoặc can thiệp nội mạch.
    • Băng chun/tất áp lực (Compression Stockings): Mang liên tục trong ít nhất 6 tháng để giảm phù, cải thiện lưu thông máu và ngăn ngừa PTS. Theo khuyến cáo của ACC/AHA, nên sử dụng tất áp lực có áp lực 30-40 mmHg [Nguồn: ACC.org].
  • Điều trị hỗ trợ:
    • Nội khoa:
      • Băng chun/tất áp lực: Lựa chọn đầu tiên để giảm phù và cải thiện lưu thông máu.
      • Thuốc trợ tĩnh mạch (Venotonic drugs): Giúp giảm các triệu chứng như đau, nặng chân và phù.
      • Các biện pháp khác: Bơm hơi áp lực ngắt quãng, dẫn lưu tư thế, dẫn lưu bạch huyết, kháng sinh (khi có nhiễm trùng).
    • Phẫu thuật/Can thiệp:
      • Phẫu thuật suy tĩnh mạch nông: Loại bỏ hoặc sửa chữa các tĩnh mạch nông bị suy van.
      • Điều trị suy tĩnh mạch sâu: Sửa chữa van tĩnh mạch, chuyển đoạn tĩnh mạch hoặc tạo van tĩnh mạch mới.
      • Điều trị tắc mạn tính tĩnh mạch sâu: Nong và đặt stent tĩnh mạch để mở rộng các đoạn tĩnh mạch bị tắc nghẽn.
      • Điều trị DVT: Can thiệp nội mạch để loại bỏ cục máu đông và tái thông mạch máu.

Kết luận: Hội chứng hậu huyết khối tĩnh mạch là một biến chứng thường gặp sau DVT. Nhận biết sớm các dấu hiệu của DVT và PTS, cùng với việc điều trị kịp thời và tuân thủ các biện pháp dự phòng, là chìa khóa để giảm biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn và điều trị phù hợp.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper