Đau thắt ngực

Vì sao hẹp động mạch cảnh có thể gây tai biến mạch máu não?

Bài viết cung cấp thông tin về tai biến mạch máu não và hẹp động mạch cảnh, một nguyên nhân phổ biến gây ra đột quỵ. Nội dung bao gồm định nghĩa, nguyên nhân, dấu hiệu, chẩn đoán, điều trị và các biện pháp phòng ngừa hẹp động mạch cảnh, nhằm giúp người đọc hiểu rõ hơn về bệnh và có biện pháp bảo vệ sức khỏe.

Tai Biến Mạch Máu Não và Hẹp Động Mạch Cảnh: Những Điều Cần Biết

Tai biến mạch máu não (đột quỵ) là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, thường gặp ở người lớn tuổi. Tuy nhiên, đáng lo ngại là căn bệnh này đang có xu hướng trẻ hóa, thậm chí xuất hiện ở những người còn rất trẻ. Có nhiều nguyên nhân gây tai biến mạch máu não, trong đó hẹp động mạch cảnh là một trong những nguyên nhân thường gặp nhất.

1. Tai Biến Mạch Máu Não Là Gì?

Tai biến mạch máu não (hay còn gọi là đột quỵ não) xảy ra khi nguồn cung cấp máu cho một phần não bị gián đoạn hoặc giảm đáng kể. Điều này dẫn đến việc vùng não đó bị thiếu oxy và các chất dinh dưỡng cần thiết. Nếu vùng tế bào não bị tổn thương nặng hoặc lan rộng, đột quỵ có thể gây tử vong hoặc để lại những di chứng nặng nề, bao gồm:

  • Rối loạn vận động: Khó khăn trong việc di chuyển, yếu liệt tay chân.
  • Rối loạn nhận thức: Suy giảm trí nhớ, khó khăn trong việc tập trung và suy nghĩ.
  • Rối loạn ngôn ngữ: Khó nói, khó hiểu lời nói.
  • Rối loạn thị giác: Mờ mắt, mất thị lực một phần hoặc toàn bộ.

Theo thống kê của Hội Tim Mạch Học Việt Nam, mỗi năm có hơn 200.000 người Việt Nam bị đột quỵ, và tỷ lệ tử vong do đột quỵ chiếm khoảng 20% (vnah.org.vn).

2. Tại Sao Hẹp Động Mạch Cảnh Gây Tai Biến Mạch Máu Não?

Động mạch cảnh là một trong những động mạch lớn nhất ở cổ, có vai trò quan trọng trong việc cung cấp máu cho não. Chúng ta có hai động mạch cảnh, một ở bên trái và một ở bên phải cổ; bạn có thể sờ thấy nhịp đập của chúng ở hai bên cổ. Động mạch cảnh xuất phát từ động mạch chủ trong ngực, đi lên hai bên cổ và sau đó chia nhánh vào não, nằm trong sọ. Chức năng chính của động mạch cảnh là vận chuyển máu giàu oxy từ tim đến não, đảm bảo não hoạt động bình thường.

Hẹp động mạch cảnh xảy ra khi lòng động mạch bị thu hẹp do sự tích tụ của mảng xơ vữa (atherosclerosis). Các mảng xơ vữa này được hình thành từ cholesterol, chất béo và các tế bào viêm. Khi mảng xơ vữa lớn dần, chúng có thể gây ra những vấn đề sau:

  • Tắc nghẽn tại chỗ: Mảng xơ vữa có thể làm hẹp lòng mạch, giảm lưu lượng máu đến não.
  • Hình thành huyết khối: Bề mặt của mảng xơ vữa không ổn định có thể gây ra sự hình thành cục máu đông (huyết khối). Huyết khối này có thể tắc nghẽn tại chỗ hoặc di chuyển đến các mạch máu nhỏ hơn trong não, gây tắc mạch.

Do động mạch cảnh là nguồn cung cấp máu chính cho não, hẹp động mạch cảnh là một trong những nguyên nhân phổ biến gây ra các biến cố thiếu máu não, bao gồm:

  • Cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA): Các triệu chứng giống như đột quỵ nhưng chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn (vài phút đến vài giờ) và sau đó tự khỏi. TIA là một dấu hiệu cảnh báo quan trọng cho thấy bạn có nguy cơ cao bị đột quỵ trong tương lai.
  • Nhồi máu não (đột quỵ do thiếu máu cục bộ): Xảy ra khi một mạch máu trong não bị tắc nghẽn, làm gián đoạn hoàn toàn nguồn cung cấp máu đến một vùng não.

Các yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng hình thành và phát triển mảng xơ vữa động mạch cảnh bao gồm:

  • Tuổi tác: Nguy cơ hẹp động mạch cảnh tăng lên theo tuổi, đặc biệt là sau 50 tuổi.
  • Tăng huyết áp: Huyết áp cao có thể làm tổn thương thành mạch máu, tạo điều kiện cho sự hình thành mảng xơ vữa.
  • Rối loạn lipid máu (mỡ máu cao): Mức cholesterol cao trong máu có thể tích tụ trên thành mạch máu, góp phần vào sự hình thành mảng xơ vữa.
  • Đái tháo đường: Bệnh tiểu đường có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch và đột quỵ.
  • Hút thuốc lá: Hút thuốc lá làm tổn thương thành mạch máu và làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông.
  • Béo phì: Thừa cân hoặc béo phì làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch và đột quỵ.
  • Lối sống ít vận động: Thiếu hoạt động thể chất làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch.
  • Stress: Căng thẳng kéo dài có thể làm tăng huyết áp và các yếu tố nguy cơ tim mạch khác.

Càng có nhiều yếu tố nguy cơ, khả năng mắc hẹp động mạch cảnh càng cao.

3. Dấu Hiệu Của Hẹp Động Mạch Cảnh

Một trong những vấn đề đáng lo ngại của hẹp động mạch cảnh là hầu hết những người mắc bệnh thường không có triệu chứng rõ ràng cho đến khi bệnh trở nên nghiêm trọng hơn. Trong nhiều trường hợp, bệnh chỉ được phát hiện khi bệnh nhân đi khám sức khỏe tổng quát hoặc khám vì một bệnh lý khác (ví dụ: bệnh tim mạch, bệnh tuyến giáp).

Tuy nhiên, ở một số bệnh nhân, hẹp động mạch cảnh có thể gây ra các triệu chứng thiếu máu não thoáng qua (TIA) hoặc đột quỵ, với các biểu hiện sau:

  • Yếu hoặc liệt một bên chân tay: Cảm giác yếu hoặc mất khả năng vận động ở một bên cơ thể.
  • Mờ hoặc mù một mắt: Tình trạng mờ mắt hoặc mất thị lực đột ngột ở một bên mắt, thường chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn (vài giây, vài phút hoặc vài giờ) và sau đó thị lực trở lại bình thường.
  • Khó nói hoặc không nói được: Khó khăn trong việc diễn đạt ý nghĩ hoặc không thể nói được.

Các triệu chứng này thường xảy ra đột ngột và không báo trước.

4. Chẩn Đoán Hẹp Động Mạch Cảnh

Để chẩn đoán hẹp động mạch cảnh, bác sĩ có thể sử dụng một hoặc kết hợp các xét nghiệm sau:

  • Siêu âm động mạch cảnh: Đây là một phương pháp chẩn đoán không xâm lấn, sử dụng sóng siêu âm để tạo ra hình ảnh của động mạch cảnh. Siêu âm có thể giúp bác sĩ đánh giá mức độ hẹp của động mạch và phát hiện các mảng xơ vữa.
  • Chụp cộng hưởng từ mạch máu (MRA): Sử dụng từ trường và sóng radio để tạo ra hình ảnh chi tiết của động mạch cảnh.
  • Chụp CT đa lớp cắt (MSCT): Sử dụng tia X để tạo ra hình ảnh cắt lớp của động mạch cảnh.
  • Chụp mạch số hóa xóa nền (DSA): Đây là một phương pháp xâm lấn, trong đó bác sĩ đưa một ống thông (catheter) vào động mạch và tiêm thuốc cản quang để chụp X-quang. DSA cung cấp hình ảnh rõ nét nhất về động mạch cảnh và được coi là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán bệnh mạch máu.

5. Điều Trị Hẹp Động Mạch Cảnh Như Thế Nào?

Phương pháp điều trị hẹp động mạch cảnh phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm:

  • Mức độ hẹp của động mạch: Mức độ hẹp càng nặng thì nguy cơ đột quỵ càng cao.
  • Có triệu chứng hay không: Nếu bệnh nhân đã từng bị TIA hoặc đột quỵ, cần điều trị tích cực hơn.
  • Tình trạng sức khỏe chung của bệnh nhân: Các bệnh lý khác có thể ảnh hưởng đến lựa chọn điều trị.

Các phương pháp điều trị hẹp động mạch cảnh bao gồm:

  • Điều trị nội khoa: Sử dụng thuốc để kiểm soát các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, đái tháo đường. Thuốc chống kết tập tiểu cầu (như aspirin, clopidogrel) cũng có thể được sử dụng để giảm nguy cơ hình thành cục máu đông.
  • Thay đổi lối sống: Các biện pháp thay đổi lối sống như ngừng hút thuốc, duy trì cân nặng hợp lý, ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên có thể giúp làm chậm sự tiến triển của bệnh.
  • Phẫu thuật cắt bỏ mảng xơ vữa (carotid endarterectomy): Phẫu thuật này được thực hiện để loại bỏ mảng xơ vữa khỏi động mạch cảnh bị hẹp.
  • Nong mạch và đặt stent động mạch cảnh (carotid angioplasty and stenting): Thủ thuật này sử dụng một ống thông có gắn bóng ở đầu để nong rộng động mạch bị hẹp, sau đó đặt một ống lưới (stent) vào để giữ cho động mạch mở.

6. Phòng Ngừa Hẹp Động Mạch Cảnh Bằng Cách Nào?

Để phòng ngừa hoặc làm chậm sự tiến triển của bệnh động mạch cảnh, bạn có thể áp dụng các biện pháp sau:

  • Ngừng hút thuốc: Bỏ thuốc lá là một trong những điều quan trọng nhất bạn có thể làm để bảo vệ sức khỏe tim mạch của mình.
  • Duy trì cân nặng hợp lý: Thừa cân hoặc béo phì làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch.
  • Chế độ ăn uống lành mạnh:
    • Hạn chế chất béo bão hòa và cholesterol.
    • Tăng cường ăn rau xanh, hoa quả và các loại hạt.
    • Sử dụng dầu thực vật thay vì mỡ động vật.
  • Giảm lượng muối trong chế độ ăn: Ăn quá nhiều muối có thể làm tăng huyết áp.
  • Hạn chế sử dụng rượu bia: Uống quá nhiều rượu bia có thể làm tăng huyết áp và gây hại cho tim mạch.
  • Tập luyện thể dục thường xuyên: Tập thể dục giúp cải thiện sức khỏe tim mạch và giảm nguy cơ đột quỵ.
  • Làm việc, nghỉ ngơi hợp lý, tránh căng thẳng quá mức: Stress có thể làm tăng huyết áp và các yếu tố nguy cơ tim mạch khác.
  • Điều trị và kiểm soát tốt các bệnh lý mạn tính nếu có: Đái tháo đường, tăng huyết áp và rối loạn lipid máu cần được kiểm soát tốt để giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch và đột quỵ.
  • Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Kiểm tra sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ tim mạch và bệnh động mạch cảnh.

Tóm lại, hẹp động mạch cảnh là một trong những nguyên nhân phổ biến gây ra các bệnh về não, đặc biệt là tai biến mạch máu não. Việc phát hiện sớm, điều trị tích cực và áp dụng các biện pháp phòng ngừa có thể giúp giảm nguy cơ đột quỵ và bảo vệ sức khỏe não bộ.

Tai biến mạch máu não là một tình trạng bệnh lý nguy cấp cần được phát hiện ngay khi có những dấu hiệu gợi ý. Việc đề phòng và dự báo trước bệnh có thể giúp cho quá trình xử trí và điều trị tai biến mạch máu não hiệu quả hơn khi bệnh bắt đầu diễn ra.

Kiểm tra sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm bệnh lý bất thường.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper