Đau thắt ngực

Xơ cứng động mạch hay xơ vữa động mạch?

Xơ cứng động mạch là tình trạng động mạch dày và cứng, còn xơ vữa động mạch là một dạng của xơ cứng động mạch do tích tụ chất béo và cholesterol. Bài viết này giúp bạn phân biệt hai khái niệm, đồng thời đề cập đến triệu chứng, nguyên nhân, yếu tố nguy cơ, biến chứng và cách phòng ngừa xơ vữa động mạch.

Xơ cứng động mạch và xơ vữa động mạch: Phân biệt và hiểu rõ

Xơ cứng động mạch và xơ vữa động mạch là hai thuật ngữ thường bị nhầm lẫn, nhưng thực tế có sự khác biệt quan trọng giữa chúng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về hai tình trạng này.

1. Định nghĩa về xơ cứng động mạch và xơ vữa động mạch

  • Xơ cứng động mạch (Arteriosclerosis):

    Động mạch là các mạch máu chịu trách nhiệm vận chuyển máu giàu oxy từ tim đến các cơ quan và mô khắp cơ thể. Xơ cứng động mạch là tình trạng các động mạch trở nên dày và cứng, làm giảm tính đàn hồi vốn có của chúng. Tình trạng này có thể hạn chế lưu lượng máu đến các cơ quan và mô, gây ra nhiều vấn đề sức khỏe. Theo thời gian, do tuổi tác và các yếu tố khác, các cấu trúc trong động mạch trở nên cứng hơn, dẫn đến xơ cứng động mạch.

  • Xơ vữa động mạch (Atherosclerosis):

    Xơ vữa động mạch là một dạng đặc biệt của xơ cứng động mạch. Nó đặc trưng bởi sự tích tụ của chất béo, cholesterol và các chất khác trên thành động mạch, tạo thành các mảng xơ vữa. Các mảng xơ vữa này có thể làm hẹp lòng động mạch, cản trở lưu lượng máu. Ngoài ra, mảng xơ vữa có thể bị bong ra, tạo thành cục máu đông, gây tắc nghẽn mạch máu đột ngột. Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), xơ vữa động mạch có thể ảnh hưởng đến bất kỳ động mạch nào trong cơ thể.

Mặc dù xơ vữa động mạch thường được coi là một vấn đề tim mạch, nhưng nó có thể ảnh hưởng đến các động mạch ở bất kỳ vị trí nào trong cơ thể. May mắn thay, xơ vữa động mạch có thể điều trị được. Thói quen sống lành mạnh và tích cực có thể giúp ngăn ngừa và làm chậm tiến triển của bệnh.

2. Triệu chứng của xơ vữa động mạch

  • Xơ vữa động mạch nhẹ:

    Ở giai đoạn sớm, xơ vữa động mạch thường không gây ra bất kỳ triệu chứng nào. Điều này có nghĩa là bạn có thể mắc bệnh mà không hề hay biết.

  • Xơ vữa động mạch trung bình đến nặng:

    Các triệu chứng thường xuất hiện khi động mạch bị thu hẹp hoặc tắc nghẽn đến mức không thể cung cấp đủ máu cho các cơ quan và mô. Đôi khi, cục máu đông có thể làm tắc hoàn toàn dòng chảy của máu hoặc vỡ ra, gây ra các biến cố nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.

    Các triệu chứng cụ thể phụ thuộc vào động mạch nào bị ảnh hưởng:

    • Động mạch vành (động mạch tim): Đau thắt ngực (đau ngực hoặc tức ngực) là triệu chứng thường gặp nhất. Tham khảo thêm thông tin từ ACC.
    • Động mạch cảnh (động mạch cung cấp máu lên não): Các triệu chứng có thể bao gồm tê hoặc yếu tay chân đột ngột, khó nói, nói lắp, mất thị giác tạm thời ở một bên mắt hoặc mất cử động các cơ trên mặt (mặt chảy xệ). Đây là những dấu hiệu của cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA), một cảnh báo quan trọng về nguy cơ đột quỵ. Nếu không được điều trị, TIA có thể tiến triển thành đột quỵ.
    • Động mạch chi dưới (động mạch ở tay và chân): Bạn có thể gặp các triệu chứng của bệnh động mạch ngoại biên, chẳng hạn như đau chân khi đi bộ (đau cách hồi) hoặc giảm huyết áp ở chi bị ảnh hưởng.
    • Động mạch thận: Xơ vữa động mạch ở động mạch thận có thể dẫn đến cao huyết áp hoặc suy thận.

    Nếu bạn nghi ngờ mình có các triệu chứng liên quan đến xơ vữa động mạch, hãy tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức. Chẩn đoán và điều trị sớm có thể giúp ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim, đột quỵ và các tình trạng cấp cứu khác.

3. Các nguyên nhân gây xơ vữa động mạch

Xơ vữa động mạch là một quá trình bệnh tiến triển chậm, có thể bắt đầu ngay từ khi còn nhỏ. Mặc dù nguyên nhân chính xác chưa được biết rõ, nhưng xơ vữa động mạch có thể hình thành do tổn thương lớp tế bào bên trong của động mạch. Sự tổn thương này có thể do:

  • Cao huyết áp
  • Nồng độ cholesterol cao
  • Nồng độ triglyceride cao (một dạng chất béo trong máu)
  • Hút thuốc và các nguồn khác từ thuốc lá
  • Đề kháng insulin, béo phì hoặc đái tháo đường
  • Nhiễm trùng hoặc viêm do các bệnh như viêm khớp, lupus, vảy nến hoặc bệnh viêm ruột.

Khi lớp áo trong của thành động mạch bị tổn thương, các tế bào máu và các chất khác có xu hướng tụ lại tại vị trí tổn thương và tích tụ trong lớp áo trong của động mạch. Theo thời gian, chất béo tích tụ (mảng xơ vữa) được tạo thành từ cholesterol và các sản phẩm tế bào khác cũng tích tụ tại vị trí tổn thương, làm cho lòng mạch bị thu hẹp lại. Điều này làm giảm lưu lượng máu đến các cơ quan và mô được nuôi bởi động mạch bị tắc nghẽn.

Ngoài ra, lớp lót ngoài cùng của mảng xơ vữa có thể bị vỡ, làm phóng thích cholesterol và các chất khác vào máu. Điều này có thể dẫn đến hình thành cục máu đông, có khả năng ngăn chặn dòng máu đến một bộ phận của cơ thể. Ví dụ, nếu dòng máu đến tim bị tắc nghẽn, nó có thể gây ra nhồi máu cơ tim. Cục máu đông cũng có thể di chuyển đến các bộ phận khác của cơ thể và gây tắc nghẽn mạch máu ở đó.

4. Yếu tố nguy cơ của xơ vữa động mạch

Quá trình xơ cứng động mạch xảy ra theo thời gian. Bên cạnh quá trình lão hóa tự nhiên, một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch, bao gồm:

  • Cao huyết áp
  • Nồng độ cholesterol cao
  • Nồng độ CRP (C-reactive protein) tăng cao, một dấu hiệu của viêm
  • Đái tháo đường
  • Béo phì
  • Ngưng thở khi ngủ
  • Hút thuốc và sử dụng các dạng thuốc lá khác
  • Tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch sớm
  • Ít vận động thể chất
  • Chế độ ăn uống không lành mạnh

5. Biến chứng của xơ vữa động mạch

Các biến chứng của xơ vữa động mạch phụ thuộc vào động mạch nào bị tắc nghẽn. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Động mạch vành: Có thể dẫn đến đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim cấp tính hoặc suy tim.
  • Động mạch cảnh: Có thể dẫn đến cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) hoặc đột quỵ.
  • Mạch máu ngoại biên: Có thể gây ra giảm cảm giác với nhiệt và lạnh, làm tăng nguy cơ bị bỏng hoặc tê cóng. Trong một số trường hợp hiếm hoi, tuần hoàn kém ở tay hoặc chân có thể gây chết mô (hoại thư).
  • Phình mạch: Là một biến chứng nghiêm trọng có thể xảy ra ở bất kỳ vị trí nào trên cơ thể. Phình mạch là một chỗ phình ra trong thành động mạch. Nếu túi phình bị vỡ, nó có thể gây ra xuất huyết nội, một tình trạng đe dọa tính mạng. Mặc dù đây thường là một biến chứng đột ngột, thảm khốc, nhưng đôi khi có thể xuất hiện mất máu rỉ rả. Nếu cục máu đông trong túi phình vỡ ra, nó có thể làm tắc nghẽn các động mạch ở xa.
  • Bệnh thận mạn tính: Xơ vữa động mạch có thể làm giảm lưu lượng máu đến thận. Theo thời gian, điều này có thể ảnh hưởng đến chức năng thận, khiến chất thải không thể thải ra khỏi cơ thể.

6. Cách ngăn ngừa xơ vữa động mạch

Bạn có thể thực hiện nhiều biện pháp để ngăn ngừa xơ vữa động mạch, bao gồm:

  • Bỏ thuốc lá: Hút thuốc lá là một trong những yếu tố nguy cơ lớn nhất gây xơ vữa động mạch.
  • Ăn uống lành mạnh: Chọn thực phẩm ít chất béo bão hòa, cholesterol và natri. Tăng cường ăn trái cây, rau và ngũ cốc nguyên hạt.
  • Tập thể dục thường xuyên: Vận động thể chất giúp cải thiện lưu thông máu và giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
  • Duy trì cân nặng hợp lý: Thừa cân hoặc béo phì làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch.
  • Kiểm soát huyết áp, cholesterol và đường huyết: Nếu bạn có các yếu tố nguy cơ này, hãy làm việc với bác sĩ để kiểm soát chúng.

Lời khuyên: Hãy thực hiện những thay đổi lối sống này từng bước một và tìm những thay đổi phù hợp với bạn trong dài hạn. Tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn cụ thể và phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn.

Lưu ý: Bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên của chuyên gia y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị phù hợp.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper