Nhồi máu cơ tim

Men tim biến đổi là triệu chứng của nhồi máu cơ tim

Triệu chứng nhồi máu cơ tim cấp

Nhồi máu cơ tim (NMCT) là tình trạng hoại tử cơ tim do thiếu máu cục bộ. Chẩn đoán dựa vào đau ngực, điện tâm đồ và men tim. Triệu chứng gồm đau ngực dữ dội, khó thở, vã mồ hôi. Cần phân biệt với đau thắt ngực. Điện tâm đồ có thể thấy ST chênh, T âm, Q hoại tử. Men tim (Troponin, CK-MB) tăng cao. Phát hiện sớm và điều trị kịp thời NMCT rất quan trọng.

Nhồi máu cơ tim cấp: Nhận biết và xử trí kịp thời

Nhồi máu cơ tim (NMCT) là một thể bệnh nặng của bệnh tim thiếu máu cục bộ, với bản chất là đã có biến đổi thực thể - hoại tử một vùng cơ tim. Tình trạng này xảy ra khi lưu lượng máu đến một phần cơ tim bị tắc nghẽn đột ngột, thường là do cục máu đông hình thành trên nền xơ vữa động mạch. Việc phát hiện và xử trí kịp thời NMCT là vô cùng quan trọng để giảm thiểu tổn thương cơ tim, tránh các biến chứng nặng nề, thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. Vì vậy, việc nhận biết các triệu chứng nhồi máu cơ tim cấp là điều cần thiết.

Chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp

Theo hướng dẫn của các hiệp hội tim mạch lớn như ACC/AHA (American College of Cardiology/American Heart Association) và ESC (European Society of Cardiology), chẩn đoán NMCT cấp khi có 2 trong 3 tiêu chuẩn sau:

  • Triệu chứng đau ngực kiểu mạch vành:
    • Đau vùng giữa ngực hoặc ngực trái, đau tức nặng hoặc như có ai bóp nghẹt.
    • Đau lan lên vai trái, hàm dưới, lan ra mặt trong cánh tay trái đến ngón út.
    • Cơn đau có thể kéo dài.
  • Điện tâm đồ (ECG) biến đổi điển hình:
    • Xuất hiện các thay đổi đặc trưng như ST chênh lên, T âm, hoặc xuất hiện sóng Q hoại tử.
  • Động học của các men tim và các chất đánh dấu tim:
    • Nồng độ các men tim như Troponin T hoặc I, CK-MB tăng cao trong máu, sau đó giảm dần theo thời gian.

Triệu chứng lâm sàng nhồi máu cơ tim cấp

Cơn đau ngực kiểu mạch vành tương tự như cơn đau thắt ngực, nhưng có những điểm khác biệt quan trọng:

  • Cường độ lớn hơn: Đau dữ dội, khó chịu hơn nhiều so với đau thắt ngực ổn định.
  • Kéo dài hơn: Thường kéo dài trên 20-30 phút, có khi hàng giờ.
  • Không giảm khi nghỉ ngơi hoặc dùng Trinitrin: Thuốc giãn mạch thường dùng để giảm đau thắt ngực không có tác dụng trong NMCT.

Ngoài ra, NMCT thường đi kèm với các triệu chứng khác:

  • Toát mồ hôi lạnh: Do hệ thần kinh giao cảm bị kích thích.
  • Tái nhợt da, lạnh đầu chi: Do giảm lưu lượng máu đến các cơ quan.
  • Buồn nôn, nôn: Do kích thích thần kinh phế vị.
  • Khó thở: Do suy tim hoặc rối loạn chức năng phổi.
  • Hồi hộp, trống ngực: Do rối loạn nhịp tim.
  • Cảm giác lo sợ, hốt hoảng, hoặc cảm giác "chết đến nơi".

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng 15-20% trường hợp NMCT có thể không có triệu chứng đau ngực điển hình (nhồi máu cơ tim thầm lặng). Những trường hợp này thường gặp ở:

  • Người cao tuổi: Khả năng cảm nhận đau giảm.
  • Bệnh nhân tiểu đường: Bệnh thần kinh do tiểu đường làm giảm cảm giác đau.
  • Bệnh nhân tăng huyết áp: Tăng huyết áp lâu ngày có thể làm thay đổi ngưỡng đau.
  • Bệnh nhân sau phẫu thuật: Đau sau phẫu thuật có thể che lấp cơn đau tim.
  • Các trường hợp NMCT khởi đầu bằng biến chứng nặng: Như phù phổi cấp, sốc tim, rung thất.
    Ở những bệnh nhân này, NMCT có thể chỉ biểu hiện bằng khó thở, mệt mỏi, hoặc lú lẫn.

Điện tâm đồ (ECG)

ECG là một công cụ chẩn đoán quan trọng trong NMCT. Các biến đổi điển hình trên ECG bao gồm:

  • Đoạn ST chênh lên: Đây là dấu hiệu sớm và quan trọng nhất của NMCT cấp. Đoạn ST chênh lên trên đường đẳng điện, thường lồi lên. Mức độ chênh lên được xác định là >1mm ở hầu hết các chuyển đạo, và >2mm ở các chuyển đạo trước tim (V1-V6).
  • Sóng T vành: Sóng T trở nên cân đối, nhọn và âm tính, phản ánh tình trạng thiếu máu cục bộ ở vùng cơ tim xung quanh vùng hoại tử.
  • Sóng Q hoại tử: Sóng Q trở nên rộng (>0,04 giây) và sâu (>1/3 biên độ sóng R), cho thấy đã có hoại tử cơ tim không hồi phục.
    Điều quan trọng là phải theo dõi động học của các biến đổi ECG. Điện tâm đồ nên được thực hiện ngay khi bệnh nhân đến bệnh viện và lặp lại sau mỗi 3 giờ, sau đó hàng ngày để theo dõi sự tiến triển của NMCT.
    Tuy nhiên, cần lưu ý rằng một số ít trường hợp NMCT có ST chênh lên nhưng không có sóng Q. Điều này không có nghĩa là không có hoại tử, mà chỉ là góc độ điện tim ở những bệnh nhân này không ghi nhận được sóng Q. Trong những trường hợp này, chẩn đoán NMCT dựa vào các xét nghiệm sinh hóa và các chất đánh dấu tim.

Các chất đánh dấu tim

Các chất đánh dấu tim là các protein được giải phóng vào máu khi tế bào cơ tim bị tổn thương. Các chất đánh dấu tim quan trọng nhất trong chẩn đoán NMCT là:

  • Troponin T và Troponin I: Đây là các protein có độ nhạy và độ đặc hiệu cao nhất đối với tổn thương cơ tim. Troponin T hoặc I tăng cao trong vòng 2-3 giờ sau khi khởi phát NMCT, đạt đỉnh sau 24-48 giờ và có thể duy trì ở mức cao trong 5-14 ngày.
  • CK-MB (Creatine Kinase-MB): CK-MB là một isoenzyme của creatine kinase, cũng được giải phóng khi cơ tim bị tổn thương. CK-MB tăng từ 3-12 giờ sau NMCT, đạt đỉnh sau 24 giờ và trở về bình thường sau 48-72 giờ.
  • LDH (Lactate Dehydrogenase): LDH là một enzyme có trong nhiều loại tế bào, bao gồm cả tế bào cơ tim. LDH tăng từ 12 giờ sau NMCT, đạt đỉnh sau 24-48 giờ và trở về bình thường sau 10-14 ngày. Isoenzyme LH1 của LDH đặc hiệu hơn cho cơ tim.
  • Myoglobin: Myoglobin là một protein vận chuyển oxy có trong cơ tim và cơ xương. Myoglobin tăng rất nhanh trong vòng 2 giờ sau NMCT, đạt đỉnh sau 6 giờ. Tuy nhiên, myoglobin không đặc hiệu cho cơ tim và có thể tăng trong các tình trạng khác.
    Việc xét nghiệm động học của các chất đánh dấu tim rất quan trọng trong chẩn đoán NMCT. Nồng độ các chất này phải tăng lên, đạt đỉnh và sau đó giảm dần theo thời gian để xác nhận chẩn đoán NMCT.
    Troponin được ưu tiên sử dụng hơn CK-MB vì độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn. Troponin có thể giúp phân biệt NMCT với đau thắt ngực không ổn định, và phát hiện NMCT ở bệnh nhân sau phẫu thuật hoặc có tổn thương cơ khác.

Các dấu hiệu lâm sàng và cận lâm sàng khác

Ngoài các tiêu chuẩn chẩn đoán chính, có một số dấu hiệu lâm sàng và cận lâm sàng khác có thể gợi ý NMCT:

  • Huyết áp tâm thu hạ thấp: Do giảm chức năng tim.
  • Sốt nhẹ: Sau 48 giờ, do phản ứng viêm.
  • Bạch cầu tăng nhẹ: Cũng do phản ứng viêm.
  • Tốc độ lắng hồng cầu tăng: Xảy ra muộn hơn, thường vào tuần thứ hai.
  • Loạn nhịp ngoại tâm thu rải rác: Do kích thích điện học bất thường trong cơ tim.
  • Mỏm tim đập khó sờ, loạn động: Do vùng cơ tim bị hoại tử không co bóp bình thường.
  • Ran ứ đọng đáy phổi: Do suy tim.
  • Không có tĩnh mạch cổ nổi: Điều này giúp phân biệt với NMCT thất phải.
  • Siêu âm Doppler tim: Siêu âm tim giúp đánh giá chức năng thất trái, phát hiện các biến chứng của NMCT như hở van hai lá, thủng vách liên thất, phình vách tim, huyết khối trong buồng tim, và tràn dịch màng ngoài tim. Siêu âm tim cũng giúp hướng dẫn sử dụng thuốc, ví dụ, bệnh nhân có phân suất tống máu (EF) < 35% không nên dùng thuốc chẹn beta.

Kết luận

NMCT là một tình trạng cấp cứu đe dọa tính mạng. Việc nhận biết sớm các triệu chứng và chẩn đoán kịp thời là rất quan trọng để cứu sống bệnh nhân và giảm thiểu tổn thương cơ tim. Nếu bạn hoặc người thân có bất kỳ triệu chứng nào nghi ngờ NMCT, hãy đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được thăm khám và điều trị kịp thời.
Lưu ý: Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên của bác sĩ.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper