Cấy Máy Tạo Nhịp Phá Rung (ICD) trong Điều Trị Suy Tim: Khi Nào Cần Thiết?
Suy tim là một hội chứng phức tạp, tiến triển, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới. Việc điều trị suy tim đòi hỏi một chiến lược toàn diện, bao gồm thay đổi lối sống, dùng thuốc và can thiệp bằng thiết bị. Một trong những thiết bị quan trọng được sử dụng trong điều trị suy tim là máy tạo nhịp phá rung (ICD). ICD là một thiết bị điện tử nhỏ được cấy vào ngực để theo dõi nhịp tim và cung cấp liệu pháp sốc điện hoặc tạo nhịp khi cần thiết để ngăn ngừa đột tử do tim. Vậy, khi nào cần thiết phải cấy ICD cho bệnh nhân suy tim? Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về chỉ định cấy ICD trong các giai đoạn khác nhau của suy tim.
1. Giai đoạn B: Bệnh Tim Thực Tổn Chưa Triệu Chứng
Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) và Trường môn Tim mạch Hoa Kỳ (ACC), giai đoạn B của suy tim được định nghĩa là bệnh nhân có bệnh tim thực tổn nhưng chưa có triệu chứng cơ năng của suy tim. Trong giai đoạn này, việc xem xét cấy ICD cần tuân thủ các điều kiện sau:
- Điều kiện cần:
- Bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ, EF ≤ 30%: Bệnh nhân có tiền sử nhồi máu cơ tim hoặc thiếu máu cơ tim mạn tính dẫn đến chức năng tim suy giảm, với phân suất tống máu thất trái (EF) ≤ 30%.
- Ít nhất 40 ngày sau nhồi máu cơ tim cấp: Cần chờ ít nhất 40 ngày sau khi xảy ra nhồi máu cơ tim cấp để đánh giá chính xác mức độ tổn thương tim và khả năng phục hồi.
- Suy tim độ I (NYHA) khi điều trị nội khoa tối ưu: Bệnh nhân chỉ có triệu chứng khi gắng sức nhiều, không có triệu chứng khi nghỉ ngơi và đã được điều trị nội khoa tối ưu theo phác đồ.
- Tiên lượng sống > 1 năm: Bệnh nhân không mắc các bệnh lý nghiêm trọng khác có thể ảnh hưởng đến tuổi thọ.
- Chỉ định:
- Hợp lý nếu đủ điều kiện trên: Nếu bệnh nhân đáp ứng đầy đủ các tiêu chí trên, việc cấy ICD được xem là hợp lý để phòng ngừa đột tử do tim.
- Cân nhắc kỹ nếu không có bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ: Trong trường hợp bệnh nhân không có bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ nhưng vẫn đạt được 3 tiêu chí còn lại, cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định cấy ICD. Mặc dù xu hướng có lợi cho người bệnh vẫn chiếm ưu thế hơn, nhưng kết quả điều trị thường không chắc chắn hoặc chưa được chứng minh rõ ràng.
2. Giai đoạn C: Suy Tim Triệu Chứng
Giai đoạn C của suy tim là giai đoạn bệnh nhân đã có triệu chứng cơ năng của suy tim, chẳng hạn như khó thở, mệt mỏi, phù, v.v. Trong giai đoạn này, việc điều trị bằng các thiết bị, bao gồm ICD, đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện triệu chứng và kéo dài tuổi thọ.
- Các biện pháp điều trị:
- Tái đồng bộ cơ tim (CRT): CRT là một phương pháp điều trị sử dụng máy tạo nhịp đặc biệt để đồng bộ hóa hoạt động của hai buồng thất, giúp cải thiện chức năng tim.
- Tạo nhịp 2 buồng thất: Phương pháp này sử dụng máy tạo nhịp để điều chỉnh nhịp tim và cải thiện chức năng tim.
- Thiết bị hỗ trợ thất: Thiết bị này giúp hỗ trợ chức năng bơm máu của tim, thường được sử dụng cho bệnh nhân suy tim nặng.
- Cấy ICD: ICD được sử dụng để phòng ngừa đột tử do tim ở bệnh nhân suy tim có nguy cơ cao.
2.1. Nhóm I - Mức chứng cứ A
Đây là nhóm bệnh nhân có đủ bằng chứng từ các nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên chứng minh rằng việc cấy ICD mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc phòng ngừa đột tử do tim.
- Chỉ định ICD (phòng ngừa tiên phát đột tử):
- EF ≤ 35%: Phân suất tống máu thất trái ≤ 35% cho thấy chức năng tim suy giảm nghiêm trọng.
- ≥ 40 ngày sau nhồi máu cơ tim, suy tim độ II-III (NYHA): Bệnh nhân đã trải qua nhồi máu cơ tim ít nhất 40 ngày và có triệu chứng suy tim ở mức độ trung bình đến nặng (khó thở khi gắng sức nhẹ hoặc vừa).
- Tiên lượng sống > 1 năm: Bệnh nhân không mắc các bệnh lý nghiêm trọng khác có thể ảnh hưởng đến tuổi thọ.
2.2. Nhóm I - Mức chứng cứ B
Nhóm này có ít bằng chứng hơn so với nhóm I - Mức chứng cứ A, nhưng một số nghiên cứu lâm sàng cho thấy rằng việc cấy ICD có thể có lợi trong việc phòng ngừa đột tử do tim.
- Chỉ định ICD (phòng ngừa tiên phát đột tử):
- EF ≤ 30%: Phân suất tống máu thất trái ≤ 30% cho thấy chức năng tim suy giảm nghiêm trọng.
- ≥ 40 ngày sau nhồi máu cơ tim: Bệnh nhân đã trải qua nhồi máu cơ tim ít nhất 40 ngày.
- Suy tim độ I (NYHA) khi điều trị, tiên lượng sống > 1 năm: Bệnh nhân chỉ có triệu chứng khi gắng sức nhiều, không có triệu chứng khi nghỉ ngơi và đã được điều trị nội khoa tối ưu, đồng thời không mắc các bệnh lý nghiêm trọng khác có thể ảnh hưởng đến tuổi thọ.
2.3. Nhóm IIb - Mức chứng cứ B
Trong nhóm này, lợi ích của việc cấy ICD là không chắc chắn và có thể thấp, đặc biệt ở những bệnh nhân có tình trạng sức khỏe kém hoặc mắc các bệnh lý nghiêm trọng khác.
- Cân nhắc:
- Lợi ích thấp, không chắc chắn ở bệnh nhân thường nhập viện, thể chất kém, bệnh nặng kèm theo: Ở những bệnh nhân này, việc cấy ICD có thể không mang lại lợi ích đáng kể và có thể gây ra các biến chứng không mong muốn.
- Có thể có bằng chứng trái ngược: Một số nghiên cứu thậm chí còn cho thấy rằng việc cấy ICD có thể không có lợi hoặc thậm chí có hại cho nhóm bệnh nhân này.
3. Giai đoạn D: Suy Tim Giai Đoạn Cuối
Giai đoạn D là giai đoạn suy tim nặng nhất, khi các biện pháp điều trị khác không còn hiệu quả. Trong giai đoạn này, việc quyết định cấy ICD cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân.
- Xem xét ICD:
- EF ≤ 35% và không có tiền sử nhồi máu cơ tim: Ở những bệnh nhân này, việc cấy ICD có thể được xem xét để phòng ngừa đột tử do tim.
- Thảo luận về việc dừng/tắt ICD:
- Ở bệnh nhân suy tim giai đoạn cuối đã đặt ICD: Trong giai đoạn này, việc thảo luận với bệnh nhân và gia đình về khả năng dừng hoặc tắt ICD là rất quan trọng, đặc biệt khi chất lượng cuộc sống của bệnh nhân suy giảm nghiêm trọng và các biện pháp điều trị khác không còn hiệu quả.
- Chống chỉ định (Nhóm III):
- Suy tim độ IV (NYHA) không cải thiện lâm sàng: Ở những bệnh nhân có triệu chứng suy tim nặng (khó thở ngay cả khi nghỉ ngơi) và không có khả năng cải thiện lâm sàng, việc cấy ICD là không phù hợp và có thể gây thêm gánh nặng cho bệnh nhân.
Tóm tắt các nhóm bệnh nhân có nguy cơ suy tim
- Nhóm 1:
- Chưa có triệu chứng suy tim, nhưng có bệnh tim mạch (tăng huyết áp, đau thắt ngực, tiểu đường, loạn nhịp tim,…). Hoặc người trung niên (nam ≥ 45 tuổi, nữ ≥ 50 tuổi), có yếu tố nguy cơ (hút thuốc, rượu bia, béo phì).
- Nhóm 2:
- Có triệu chứng suy tim (hụt hơi, khó thở, ho khan, mệt mỏi, nặng ngực, chóng mặt, ngất xỉu, nhịp tim nhanh, phù, tiểu ít, tức gan, tĩnh mạch cổ nổi,…).
Lưu ý quan trọng: Bài viết này chỉ cung cấp thông tin tổng quan về chỉ định cấy ICD trong điều trị suy tim. Quyết định cuối cùng về việc cấy ICD cần được đưa ra bởi bác sĩ tim mạch dựa trên đánh giá toàn diện về tình trạng sức khỏe của từng bệnh nhân.
Nguồn tham khảo: