Cuồng Nhĩ: Tìm Hiểu và Điều Trị Bằng Sóng RF
Cuồng nhĩ là một trong những loại rối loạn nhịp tim, đặc trưng bởi sự gia tăng nghiêm trọng tần số co bóp tâm nhĩ. Mặc dù ít gặp hơn rung nhĩ, nhưng cuồng nhĩ cũng có thể gây ra những triệu chứng và hậu quả huyết động tương tự. Theo thống kê từ ACC.org, tỷ lệ thành công của phương pháp điều trị cuồng nhĩ bằng sóng RF có thể lên đến 90%. Hãy cùng tìm hiểu sâu hơn về bệnh lý này và phương pháp điều trị hiệu quả này.
1. Vậy Bệnh Cuồng Nhĩ Là Gì?
Thông thường, nhịp tim của chúng ta được điều khiển bởi nút xoang, đóng vai trò như một 'nhịp trưởng'. Nút xoang nằm ở tâm nhĩ phải và phát ra các tín hiệu điện đến cả tâm nhĩ phải và trái, điều khiển cách thức và thời điểm tim co bóp. Nhịp xoang bình thường dao động từ 60 đến 100 lần mỗi phút, với tần số co bóp của tâm nhĩ và tâm thất tương đương nhau.
Cuồng nhĩ xảy ra khi có một vòng vào lại lớn (macro-reentry circuit) diễn ra trong chu trình hoạt động điện của tim. Vòng vào lại này kích hoạt dòng điện lặp đi lặp lại, khiến tâm nhĩ bị kích hoạt (khử cực) với tốc độ rất nhanh, lên đến khoảng 250 đến 350 nhịp mỗi phút. Để so sánh, tốc độ tâm nhĩ trong rung nhĩ có thể lên đến 400 đến 600 nhịp/phút.
Một số nguyên nhân chính dẫn đến cuồng nhĩ bao gồm:
- Bệnh mạch vành: Đây là nguyên nhân hàng đầu gây ra cuồng nhĩ. Các mảng bám xơ vữa động mạch làm cản trở quá trình cung cấp máu nuôi tim, gây tổn thương cơ tim và dẫn đến rối loạn dẫn truyền điện.
- Phẫu thuật tim: Trong quá trình phẫu thuật tim, có thể để lại sẹo trên cơ tim, làm gián đoạn các tín hiệu truyền điện bình thường.
Theo AHA Journals, các bệnh lý tim mạch khác như suy tim, bệnh van tim, tăng huyết áp cũng có thể làm tăng nguy cơ phát triển cuồng nhĩ.
2. Triệu Chứng và Chẩn Đoán Cuồng Nhĩ
Các biểu hiện của cuồng nhĩ rất đa dạng, từ không có triệu chứng đến các triệu chứng mơ hồ. Nếu có triệu chứng, chúng có thể kéo dài nhiều ngày, thậm chí vài tuần. Một số triệu chứng thường gặp bao gồm:
- Đánh trống ngực: Cảm giác tim đập nhanh, mạnh hoặc không đều.
- Khó thở: Đặc biệt khi gắng sức.
- Mệt mỏi: Cảm giác suy nhược, thiếu năng lượng.
- Chóng mặt, choáng váng: Do lưu lượng máu lên não giảm.
- Đau ngực: Trong một số trường hợp.
Để chẩn đoán cuồng nhĩ, bác sĩ sẽ sử dụng điện tâm đồ (ECG), đây là phương pháp ghi lại hoạt động điện của tim. Điện tâm đồ sẽ cho thấy hình ảnh 'sóng răng cưa' đặc trưng, phản ánh hoạt động điện bất thường của tâm nhĩ. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể thực hiện nghiệm pháp xoa xoang cảnh để làm chậm nhịp tim và làm rõ hơn các sóng cuồng nhĩ trên điện tâm đồ.
3. Phương Pháp Điều Trị Cuồng Nhĩ
Mục tiêu chính của việc điều trị cuồng nhĩ là khôi phục nhịp tim về bình thường, giảm các triệu chứng và ngăn ngừa các biến chứng. Phương pháp điều trị sẽ phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tình trạng bệnh và các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn khác của bệnh nhân.
Các phương pháp điều trị cuồng nhĩ bao gồm:
- Điều trị nội khoa:
- Thuốc làm chậm nhịp tim: Các nhóm thuốc thường được sử dụng bao gồm chẹn kênh canxi (ví dụ: Diltiazem, Verapamil), chẹn beta (ví dụ: Metoprolol, Atenolol) và Digoxin. Các thuốc này giúp làm chậm tốc độ dẫn truyền điện trong tim, từ đó làm giảm nhịp tim.
- Thuốc chống đông máu: Warfarin hoặc các thuốc chống đông đường uống thế hệ mới (NOACs) như Apixaban, Rivaroxaban, Dabigatran được sử dụng để giảm nguy cơ hình thành cục máu đông trong tim và ngăn ngừa đột quỵ.
- Phẫu thuật:
- Phá hủy mô tim bất thường: Sử dụng năng lượng sóng radio (RF) hoặc đông lạnh (cryoablation) để phá hủy các vùng mô tim gây ra rối loạn nhịp.
- Đặt máy tạo nhịp tim: Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể cấy ghép một máy tạo nhịp tim để kiểm soát nhịp tim.
- Phương pháp mới: Cắt đốt cuồng nhĩ bằng sóng radio frequency (RF): Đây là phương pháp điều trị đặc hiệu cho cuồng nhĩ, với mục tiêu chặn đứng dòng điện vào lại ở buồng tim. Thủ thuật này thường được thực hiện tại các trung tâm tim mạch can thiệp.
Chỉ Định và Chống Chỉ Định Cắt Đốt Cuồng Nhĩ
- Chỉ định:
- Các trường hợp nhịp nhanh nhĩ, rung nhĩ, cuồng nhĩ kịch phát có triệu chứng.
- Bệnh nhân kháng trị hoặc không dung nạp với ít nhất một thuốc chống loạn nhịp nhóm I hoặc nhóm III.
- Chống chỉ định:
- Nhồi máu cơ tim cấp.
- Viêm cơ tim cấp.
- Các bệnh lý rối loạn chức năng đông máu.
- Nhiễm trùng huyết.
Các Bước Tiến Hành Cắt Đốt Cuồng Nhĩ
- Kiểm tra bệnh nhân: Bệnh nhân cần được thăm khám kỹ lưỡng và giải thích đầy đủ về chỉ định, chống chỉ định của thủ thuật. Các xét nghiệm cần thiết bao gồm điện tâm đồ, siêu âm tim, xét nghiệm máu và đánh giá chức năng đông máu. Bệnh nhân cần được vệ sinh sạch sẽ và ký giấy cam kết đồng ý thực hiện thủ thuật.
- Thực hiện kỹ thuật:
- Cuộc thủ thuật được tiến hành bởi ít nhất 2 bác sĩ chuyên khoa tim mạch tại cơ sở có khoa Tim mạch can thiệp được trang bị đầy đủ thiết bị.
- Thủ thuật bắt đầu với việc luồn ống thông (catheter) qua đường tĩnh mạch. Các tĩnh mạch thường được lựa chọn là tĩnh mạch đùi, tĩnh mạch dưới đòn hoặc tĩnh mạch cảnh.
- Điện cực từ máy đốt tạo sóng RF được đưa qua tĩnh mạch vào tim, thường là buồng nhĩ phải hoặc thất phải.
- Tiến hành kích thích nhĩ và thất theo phác đồ, đồng thời ghi lại các thông số hoạt động điện với mục đích phát hiện ổ phát ra các cơn nhịp nhanh nhĩ hoặc cuồng nhĩ.
- Xác định chính xác vị trí gây cơn nhịp nhanh hoặc cuồng nhĩ.
- Triệt đốt bằng năng lượng sóng có tần số Radio (RF) tại vị trí ổ phát nhịp nhanh. Năng lượng RF sẽ tạo ra nhiệt, phá hủy các tế bào gây rối loạn nhịp.
- Băng ép cầm máu vô khuẩn vị trí luồn tĩnh mạch.
- Theo dõi sau thủ thuật: Bệnh nhân được chuyển vào phòng hồi sức tim mạch để theo dõi dấu hiệu sinh tồn liên tục trong 24 giờ sau thủ thuật và thăm dò điện sinh lý tim.
Theo Dõi và Xử Trí Biến Chứng
Mặc dù cắt đốt cuồng nhĩ là phương pháp mang lại tỷ lệ thành công cao, nhưng nó cũng tiềm ẩn nhiều biến chứng, dù hiếm gặp, nhưng có thể nghiêm trọng:
- Thuyên tắc mạch do khí: Khí có thể xâm nhập vào mạch máu trong quá trình thủ thuật, gây tắc nghẽn mạch máu. Cần cung cấp oxy, bù dịch đầy đủ và tạo nhịp khi có chỉ định.
- Ép tim cấp, thủng tim: Hiếm gặp, nhưng có thể xảy ra do tổn thương tim trong quá trình thủ thuật. Cần chọc dịch màng ngoài tim hoặc phẫu thuật dẫn lưu cấp cứu.
- Cuồng nhĩ do thủ thuật: Có thể xảy ra do các vòng vào lại mới được tạo ra trong quá trình đốt. Cần tiến hành sốc điện chuyển nhịp, sử dụng thuốc chống loạn nhịp và sau đó lặp lại triệt đốt.
- Nhồi máu cơ tim cấp: Hiếm gặp, nhưng có thể xảy ra do tổn thương mạch vành trong quá trình thủ thuật. Cần khẩn trương điều trị tái tưới máu theo phác đồ.
- Viêm màng ngoài tim: Có thể xảy ra sau thủ thuật. Chỉ định thuốc giảm đau kháng viêm không steroid (NSAIDs), Colchicine.
- Rò nhĩ trái - thực quản: Một biến chứng rất hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, xảy ra khi có sự thông thương bất thường giữa nhĩ trái và thực quản. Cần chụp cắt lớp vi tính (CT scan) hoặc cộng hưởng từ (MRI) để xác định vị trí trước khi nội soi phẫu thuật.
Việc tầm soát và kiểm tra định kỳ là rất quan trọng để phát hiện sớm cuồng nhĩ, kể cả ở giai đoạn không có triệu chứng. Điều này giúp bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp và kịp thời, ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm.
Kết Luận
Với phương pháp cắt đốt cuồng nhĩ, tỷ lệ chữa khỏi bệnh cao, nhưng các tai biến do thủ thuật mang lại có thể rất nguy hiểm. Điều quan trọng nhất chúng ta cần làm là thay đổi lối sống, giữ gìn thói quen ăn uống điều độ, rèn luyện sức khỏe, đặc biệt là những bài tập tốt cho tim mạch. Tham khảo ý kiến bác sĩ để có một kế hoạch chăm sóc sức khỏe tim mạch toàn diện.