Block Nhánh Trái: Tổng Quan Dành Cho Bệnh Nhân
Block nhánh trái là tình trạng xung động tim không thể dẫn truyền xuống bó nhĩ thất trái một cách bình thường. Thay vào đó, xung động sẽ đi đường vòng qua bó nhĩ thất phải rồi mới lan sang trái. Điều này dẫn đến sự chậm trễ trong việc khử cực thất trái, ảnh hưởng đến hoạt động co bóp hiệu quả của tim.
1. Nhận Biết Dấu Hiệu Block Nhánh Trái
Block nhánh trái được phát hiện qua điện tâm đồ (ECG), một xét nghiệm đơn giản và không xâm lấn, ghi lại hoạt động điện của tim. Điện tâm đồ sẽ cho thấy sự rối loạn dẫn truyền trong hệ thống dẫn truyền của tim, cụ thể là ở nhánh trái của bó His.
- Các dấu hiệu trên điện tâm đồ:
- Thời gian QRS kéo dài (≥ 0.12 giây): Bình thường, thời gian QRS (phức bộ QRS) biểu thị thời gian khử cực của tâm thất, thường ngắn hơn 0.12 giây. Trong block nhánh trái, thời gian này kéo dài do xung động phải đi đường vòng.
- Dạng QRS đặc biệt:
- rS ở V1, V2: Ở các chuyển đạo trước tim V1 và V2, thường thấy sóng r nhỏ và sóng S sâu.
- R đơn pha, có thể khía ở V5, V6: Ở các chuyển đạo bên tim V5 và V6, thường thấy sóng R lớn, đơn pha, có thể có khía.
- Đoạn ST chênh xuống và sóng T âm ở V5, V6, D1, aVL: Đoạn ST và sóng T thường thay đổi ngược chiều với phức bộ QRS. Trong block nhánh trái, đoạn ST có thể chênh xuống và sóng T âm ở các chuyển đạo bên trái (V5, V6, D1, aVL).
2. Cơ Chế Hình Thành Block Nhánh Trái
Do xung động phải đi vòng từ bó phải sang bó trái (vì bó trái bị block) nên thời gian khử cực thất kéo dài, dẫn đến QRS giãn rộng trên điện tâm đồ. Sự dẫn truyền bất thường này ảnh hưởng đến đồng bộ co bóp giữa hai bên tâm thất.
- Quy trình khử cực trong block nhánh trái:
- Xung động bị chặn ở bó trái, tạo vector khử cực hướng phải (sóng r nhỏ ở V1, V2). Khi xung động đến bó nhĩ thất, nó bị chặn lại ở nhánh trái. Điều này khiến cho thất phải được khử cực trước, tạo ra một vector khử cực ban đầu hướng về phía bên phải, được ghi nhận là sóng r nhỏ trên điện tâm đồ ở các chuyển đạo V1 và V2.
- Thất phải khử cực xong, xung động lan sang trái, tạo vector khử cực hướng trái (sóng R lớn ở V5, V6). Sau khi thất phải đã được khử cực, xung động chậm rãi lan truyền từ thất phải sang thất trái. Quá trình này tạo ra một vector khử cực lớn hướng về phía bên trái, được ghi nhận là sóng R lớn trên điện tâm đồ ở các chuyển đạo V5 và V6.
- Quá trình tái cực:
- Bên phải tái cực trước, bên trái tái cực sau. Quá trình tái cực (trở về trạng thái nghỉ) cũng bị ảnh hưởng bởi block nhánh trái. Thất phải thường tái cực trước thất trái.
- Điện thế tái cực bên trái cao hơn bên phải. Sự khác biệt về thời gian và điện thế tái cực giữa hai bên tâm thất tạo ra những thay đổi trên điện tâm đồ.
- Vector tái cực hướng từ trái sang phải. Vector tái cực thường hướng từ trái sang phải trong block nhánh trái.
- ST-T chênh xuống ở chuyển đạo bên trái, chênh lên ở chuyển đạo bên phải. Những thay đổi này phản ánh sự bất thường trong quá trình tái cực của cơ tim.
3. Nguyên Nhân Gây Ra Block Nhánh Trái
Block nhánh trái có thể do nhánh trái bị tổn thương, thoái hóa hoặc đứt gãy. Điều này buộc xung động phải đi vòng qua nhánh phải để khử cực thất trái. Tình trạng này có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau, từ các vấn đề tim mạch đến các yếu tố bên ngoài.
- Các nguyên nhân phổ biến:
- Hẹp van động mạch chủ: Hẹp van động mạch chủ làm tăng áp lực lên thất trái, có thể dẫn đến phì đại và tổn thương hệ thống dẫn truyền.
- Bệnh tim thiếu máu cục bộ: Thiếu máu cơ tim có thể gây tổn thương cho hệ thống dẫn truyền, bao gồm cả nhánh trái.
- Suy tim giai đoạn cuối (do giãn thất trái): Suy tim làm giãn buồng tim, gây áp lực lên hệ thống dẫn truyền.
- Tăng huyết áp: Huyết áp cao kéo dài có thể làm dày thành tim và gây tổn thương hệ thống dẫn truyền.
- Bệnh cơ tim giãn: Bệnh cơ tim giãn làm suy yếu và giãn cơ tim, ảnh hưởng đến hệ thống dẫn truyền.
- Nhồi máu cơ tim (đặc biệt tắc nhánh LAD): Nhồi máu cơ tim, đặc biệt khi tắc nhánh động mạch liên thất trước (LAD), có thể trực tiếp gây tổn thương nhánh trái.
- Bệnh thoái hóa hệ thống dẫn truyền (bệnh Lenegre): Đây là một bệnh lý hiếm gặp, gây thoái hóa hệ thống dẫn truyền của tim.
- Tăng kali máu: Nồng độ kali trong máu quá cao có thể ảnh hưởng đến hoạt động điện của tim và gây block nhánh.
- Nhiễm độc Digoxin: Digoxin là một loại thuốc điều trị suy tim và rối loạn nhịp tim, nhưng quá liều có thể gây ra block nhánh.
4. Tiêu Chuẩn Chẩn Đoán Block Nhánh Trái
Bác sĩ sẽ kiểm tra các triệu chứng và tiền sử bệnh để xác định xem block nhánh trái có liên quan đến các bệnh lý tim mạch khác không. Việc chẩn đoán block nhánh trái không chỉ dựa vào điện tâm đồ mà còn cần xem xét các yếu tố lâm sàng khác.
- Đánh giá khả năng nhồi máu cơ tim cấp:
- Đau ngực gần đây: Đau thắt ngực là một triệu chứng quan trọng của nhồi máu cơ tim.
- Tiêu chuẩn Sgarbossa (đánh giá block nhánh trái mới hay cũ): Tiêu chuẩn Sgarbossa là một bộ tiêu chí trên điện tâm đồ giúp phân biệt block nhánh trái mới xuất hiện (có thể do nhồi máu cơ tim cấp) với block nhánh trái đã có từ trước.
- Xét nghiệm men tim: Xét nghiệm men tim giúp xác định xem có tổn thương cơ tim hay không.
- Đánh giá khả năng suy tim trái:
- Mệt mỏi, khó thở: Đây là những triệu chứng thường gặp của suy tim.
- Khám lâm sàng phát hiện tim to: Khám thực thể có thể giúp phát hiện tim to, một dấu hiệu của suy tim.
- Rối loạn nhịp tim: Suy tim có thể gây ra các rối loạn nhịp tim khác nhau.
- X-quang ngực, siêu âm tim: Các xét nghiệm hình ảnh này giúp đánh giá kích thước và chức năng của tim.
- Đánh giá khả năng thiếu máu cơ tim:
- Tiền sử đau ngực: Tiền sử đau thắt ngực có thể gợi ý bệnh tim thiếu máu cục bộ.
- Nguy cơ mắc bệnh mạch vành: Các yếu tố nguy cơ như hút thuốc, tăng huyết áp, tiểu đường, và cholesterol cao làm tăng khả năng mắc bệnh mạch vành.