Tăng huyết áp

Nhận diện dấu hiệu tăng huyết áp - “kẻ giết người thầm lặng”

Tăng huyết áp (THA) là bệnh mạn tính diễn tiến âm thầm, được mệnh danh 'kẻ giết người thầm lặng'. Bài viết cung cấp thông tin về nguyên nhân (bệnh thận, hẹp động mạch thận...), dấu hiệu (nhức đầu, chảy máu mũi...), đối tượng nguy cơ (tuổi cao, béo phì...) và biến chứng (đau tim, đột quỵ...). Điều trị THA cần kết hợp thay đổi lối sống và dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ.

Tăng Huyết Áp: Hiểu Rõ và Nhận Biết Sớm 'Kẻ Giết Người Thầm Lặng'

Tăng huyết áp (THA) là một bệnh lý mạn tính phổ biến, thường diễn biến âm thầm. Nó còn được mệnh danh là “kẻ giết người thầm lặng” vì người bệnh thường không nhận ra các dấu hiệu cho đến khi bệnh tiến triển nặng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về THA và những dấu hiệu nhận biết sớm, từ đó có biện pháp phòng ngừa và điều trị kịp thời.

Tăng huyết áp (THA) là tình trạng bệnh lý mạn tính khi áp lực máu lên thành động mạch tăng cao hơn so với mức bình thường. Theo hướng dẫn của Bộ Y tế, THA được định nghĩa khi huyết áp tâm thu ≥ 140 mmHg và/hoặc huyết áp tâm trương ≥ 90 mmHg khi đo tại phòng khám (Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị tăng huyết áp của Bộ Y tế, 2010).

1. Nguyên Nhân Gây Tăng Huyết Áp

Phần lớn các trường hợp THA ở người trưởng thành không xác định được nguyên nhân cụ thể (THA nguyên phát), chiếm khoảng 90-95%. THA nguyên phát thường liên quan đến nhiều yếu tố nguy cơ như di truyền, tuổi tác, lối sống và môi trường. Chỉ khoảng 5-10% các trường hợp THA là do các nguyên nhân cụ thể khác gây ra (THA thứ phát).

Việc xác định nguyên nhân của THA thứ phát có thể thông qua tiền sử bệnh, khám lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng. Cần đặc biệt chú ý tìm nguyên nhân ở những người trẻ tuổi (<30 tuổi), THA kháng trị (không đáp ứng với điều trị thông thường), THA tiến triển nhanh hoặc THA ác tính.

Các nguyên nhân thường gặp của THA thứ phát:

  • Bệnh thận: Các bệnh lý về thận, cả cấp tính và mạn tính, đều có thể gây tăng huyết áp. Ví dụ như viêm cầu thận cấp/mạn, viêm thận kẽ, sỏi thận, thận đa nang, thận ứ nước, suy thận. Khi chức năng thận suy giảm, khả năng điều hòa muối và nước của cơ thể bị ảnh hưởng, dẫn đến tăng huyết áp (theo Medscape).
  • Hẹp động mạch thận: Tình trạng hẹp động mạch thận làm giảm lưu lượng máu đến thận, kích thích thận sản xuất renin, một enzyme gây tăng huyết áp.
  • U tủy thượng thận (Pheochromocytoma): U tủy thượng thận tiết ra các hormone như adrenaline và noradrenaline, gây tăng huyết áp đột ngột và nghiêm trọng.
  • Cường Aldosteron tiên phát (Hội chứng Conn): Bệnh lý này gây sản xuất quá nhiều hormone aldosterone, dẫn đến giữ muối và nước, gây tăng huyết áp.
  • Hội chứng Cushing: Hội chứng Cushing xảy ra khi cơ thể tiếp xúc với lượng cortisol cao trong thời gian dài, có thể do sử dụng thuốc corticoid hoặc do các khối u sản xuất cortisol.
  • Bệnh lý tuyến giáp/cận giáp, tuyến yên: Các rối loạn chức năng tuyến giáp (cường giáp hoặc suy giáp), tuyến cận giáp (cường cận giáp) và tuyến yên đều có thể ảnh hưởng đến huyết áp.
  • Do thuốc: Một số loại thuốc có thể gây tăng huyết áp như thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs), thuốc tránh thai, corticoid, thuốc thông mũi và một số loại thuốc điều trị trầm cảm.
  • Nhiễm độc thai nghén (Tiền sản giật): Đây là tình trạng tăng huyết áp và protein niệu xảy ra trong thai kỳ, có thể gây nguy hiểm cho cả mẹ và bé.
  • Yếu tố tâm thần: Căng thẳng, lo âu và các rối loạn tâm thần khác có thể góp phần làm tăng huyết áp.

2. 7 Dấu Hiệu Cảnh Báo Tăng Huyết Áp

Cao huyết áp là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra nhồi máu cơ tim, đột quỵ và thậm chí tử vong. Tuy nhiên, điều nguy hiểm là THA thường tiến triển âm thầm và không có dấu hiệu rõ ràng. Đây là lý do tại sao THA được gọi là “kẻ giết người thầm lặng”. Cách duy nhất để biết bạn có bị THA hay không là kiểm tra huyết áp thường xuyên, đặc biệt nếu bạn có các yếu tố nguy cơ như tiền sử gia đình bị THA.

Nếu huyết áp của bạn tăng cao, có thể xuất hiện một số dấu hiệu sau:

  • Nhức đầu: Đau đầu, đặc biệt là đau ở vùng gáy hoặc đau âm ỉ kéo dài, có thể là dấu hiệu của THA.
  • Chảy máu mũi: Huyết áp cao có thể làm vỡ các mạch máu nhỏ trong mũi, gây chảy máu mũi.
  • Vết máu trong mắt hoặc xuất huyết kết mạc: Tăng huyết áp có thể gây tổn thương các mạch máu nhỏ ở mắt, dẫn đến xuất huyết.
  • Tê hoặc ngứa ran các chi: THA có thể ảnh hưởng đến lưu lượng máu đến các chi, gây cảm giác tê bì hoặc ngứa ran.
  • Buồn nôn và nôn: Huyết áp tăng cao có thể gây khó chịu và buồn nôn.
  • Choáng và chóng mặt: Cảm giác mất thăng bằng, chóng mặt có thể là dấu hiệu của THA.
  • Đau tim: Đau ngực, khó thở có thể là dấu hiệu của các biến chứng tim mạch do THA gây ra.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng huyết áp có thể tăng cao mà không gây ra bất kỳ triệu chứng nào. Vì vậy, việc kiểm tra huyết áp định kỳ là rất quan trọng.

3. Ai Dễ Mắc Tăng Huyết Áp?

Một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc THA:

  • Tuổi: Nguy cơ THA tăng theo tuổi, đặc biệt ở người từ 45 tuổi trở lên. Các mạch máu mất dần tính đàn hồi và trở nên cứng hơn theo thời gian.
  • Tiền sử gia đình: Nếu có người thân (cha mẹ, anh chị em) bị THA, bạn có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.
  • Thừa cân, béo phì: Cân nặng càng cao, cơ thể cần nhiều máu hơn để cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho các mô, làm tăng áp lực lên thành động mạch.
  • Không vận động thường xuyên: Lười vận động làm tăng nhịp tim và khiến tim phải làm việc nhiều hơn để bơm máu, từ đó làm tăng huyết áp. Ngoài ra, ít vận động còn làm tăng nguy cơ thừa cân.
  • Hút thuốc lá: Hút thuốc lá không chỉ làm tăng huyết áp tạm thời mà còn gây tổn thương thành mạch máu, làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch và các bệnh tim mạch khác.
  • Ăn nhiều muối: Tiêu thụ quá nhiều muối (natri) khiến cơ thể giữ nước, làm tăng thể tích máu và tăng huyết áp.
  • Thiếu Kali: Kali giúp cân bằng lượng natri trong cơ thể. Thiếu kali có thể dẫn đến tích tụ natri và tăng huyết áp.
  • Uống nhiều rượu, bia: Uống quá nhiều rượu bia có thể làm tăng huyết áp và tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch.
  • Stress: Căng thẳng kéo dài có thể gây tăng huyết áp tạm thời và góp phần vào sự phát triển của THA mạn tính.
  • Mắc các bệnh mạn tính: Một số bệnh mạn tính như bệnh thận, đái tháo đường và chứng ngưng thở khi ngủ có thể làm tăng nguy cơ mắc THA.

4. Biến Chứng Của Tăng Huyết Áp

Huyết áp cao không được kiểm soát có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm:

  • Đau tim, đột quỵ: THA làm xơ cứng và dày thành mạch (xơ vữa động mạch), làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông và gây tắc nghẽn mạch máu, dẫn đến đau tim và đột quỵ (theo AHA).
  • Phình động mạch: Huyết áp cao làm yếu thành mạch máu, gây phình động mạch. Nếu động mạch bị vỡ, có thể gây tử vong.
  • Suy tim: Tim phải làm việc nhiều hơn để bơm máu chống lại áp lực cao trong mạch máu, dẫn đến phì đại thất trái. Khi cơ tim dày lên, tim khó bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể, gây suy tim.
  • Suy thận: THA có thể gây tổn thương các mạch máu nhỏ trong thận, dẫn đến suy thận.
  • Xuất huyết võng mạc: Huyết áp cao có thể làm tổn thương các mạch máu nhỏ ở võng mạc, gây giảm thị lực hoặc mù lòa.
  • Hội chứng chuyển hóa: Hội chứng này bao gồm một nhóm các rối loạn chuyển hóa như tăng vòng eo, tăng triglycerides, giảm HDL-C (cholesterol tốt) và tăng đường huyết. Hội chứng chuyển hóa làm tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường, bệnh tim và đột quỵ.
  • Biến chứng não: THA có thể làm hẹp các động mạch cung cấp máu cho não, dẫn đến đột quỵ, xuất huyết não, nhồi máu não và chứng mất trí nhớ.

5. Điều Trị Tăng Huyết Áp

Tăng huyết áp là một bệnh lý mạn tính, cần được theo dõi và điều trị lâu dài. Việc điều trị THA bao gồm:

  • Thay đổi lối sống: Thay đổi lối sống là biện pháp quan trọng trong điều trị THA, áp dụng cho tất cả bệnh nhân, bao gồm:
    • Chế độ ăn uống lành mạnh: * Giảm lượng muối trong khẩu phần ăn (dưới 2.300mg natri mỗi ngày). * Tăng cường ăn rau xanh, trái cây tươi và ngũ cốc nguyên hạt. * Hạn chế thức ăn chế biến sẵn, đồ ăn nhanh và đồ uống có đường. * Chọn các loại thực phẩm ít chất béo bão hòa và cholesterol. * Đảm bảo cung cấp đủ kali và các yếu tố vi lượng. * Kiểm soát cân nặng: Duy trì cân nặng hợp lý với chỉ số khối cơ thể (BMI) từ 18,5 đến 22,9 kg/m2. Duy trì vòng bụng dưới 90cm ở nam và dưới 80cm ở nữ. * Hạn chế rượu bia: Uống rượu bia có chừng mực (không quá 1 ly mỗi ngày đối với phụ nữ và không quá 2 ly mỗi ngày đối với nam giới). * Ngừng hút thuốc lá: Bỏ hút thuốc lá hoàn toàn. * Tăng cường hoạt động thể lực: Tập thể dục, đi bộ hoặc vận động vừa phải khoảng 30-60 phút mỗi ngày. * Giảm căng thẳng: Tìm các biện pháp giảm căng thẳng như thiền, yoga, nghe nhạc hoặc tham gia các hoạt động giải trí. * Tránh thay đổi nhiệt độ đột ngột.* Điều trị bằng thuốc: * Bác sĩ sẽ chỉ định các loại thuốc hạ huyết áp phù hợp dựa trên tình trạng bệnh và các yếu tố nguy cơ của bạn. * Các loại thuốc thường được sử dụng bao gồm thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế men chuyển (ACEI), thuốc chẹn thụ thể angiotensin II (ARB), thuốc chẹn beta và thuốc chẹn kênh canxi. * Điều quan trọng là phải tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ và không tự ý ngừng thuốc hoặc thay đổi liều lượng.* Điều trị các bệnh lý nền: Nếu THA là do một bệnh lý khác gây ra, cần điều trị bệnh lý đó để kiểm soát huyết áp. Tăng huyết áp diễn biến thầm lặng, ít có triệu chứng nhưng lại có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng. Vì vậy, việc nhận biết sớm các dấu hiệu của THA giúp việc điều trị bệnh đơn giản và hiệu quả hơn. Hãy kiểm tra huyết áp thường xuyên và tham khảo ý kiến bác sĩ nếu bạn có bất kỳ lo ngại nào.

Thông tin liên hệ

Hotline - 0938 237 460
336A Phan Văn Trị, Phường 11
Bình Thạnh, TPHCM

Giờ làm việc

Thứ 2 - 7:
Chiều: 16:30 - 19:30
Chủ nhật, Ngày lễ nghỉ

Phụ trách phòng khám: BSCK2 Phạm Xuân Hậu. GPHĐ: 06075/HCM-GPHĐ ngày 07/9/2018 do Sở y tế TP HCM cấp

© 2025 Phòng khám Tim mạch OCA. Designed By Medcomis & JoomShaper