Tăng Huyết Áp Nặng: Cấp Cứu và Khẩn Trương
Tăng huyết áp (THA) là một bệnh lý tim mạch phổ biến, đồng thời là yếu tố nguy cơ quan trọng dẫn đến bệnh mạch vành. Theo Hội Tim Mạch Học Việt Nam, việc kiểm soát huyết áp hiệu quả đóng vai trò then chốt trong việc giảm thiểu nguy cơ biến chứng tim mạch. Cơn tăng huyết áp, hay còn gọi là tăng huyết áp nặng, xảy ra khi huyết áp tăng lên nhanh chóng so với mức bình thường. Tình trạng này có thể gặp ở khoảng 1% số bệnh nhân THA mạn tính.
Phân loại:
- Tăng huyết áp cấp cứu: Cần can thiệp y tế ngay lập tức để ngăn ngừa tổn thương cơ quan đích.
- Tăng huyết áp khẩn trương: Huyết áp tăng cao nhưng không có dấu hiệu tổn thương cơ quan đích cấp tính.
1. Tăng Huyết Áp Cấp Cứu
Tăng huyết áp cấp cứu là tình trạng huyết áp tăng cao nghiêm trọng, được định nghĩa khi huyết áp tâm thu (HA tối đa) ≥ 180 mmHg và/hoặc huyết áp tâm trương (HA tối thiểu) ≥ 120 mmHg, kèm theo tổn thương cơ quan đích mới xuất hiện hoặc trở nặng. Các cơ quan đích thường bị ảnh hưởng bao gồm não, tim, thận và mạch máu lớn.
Theo nghiên cứu được công bố trên JAMA Network, tỷ lệ tử vong hàng năm ở bệnh nhân THA cấp cứu không được điều trị có thể lên tới > 79%, và thời gian sống trung bình chỉ khoảng 10.4 tháng. Điều này cho thấy tầm quan trọng sống còn của việc chẩn đoán và điều trị kịp thời.
Các bệnh cảnh lâm sàng điển hình:
- Tăng huyết áp ác tính: Đây là tình trạng nặng nề nhất của THA cấp cứu, với huyết áp tăng rất cao (HA tâm trương ≥ 120 hoặc 130 mmHg), đi kèm với các tổn thương nghiêm trọng ở đáy mắt (xuất huyết, phù gai thị), suy thận cấp tiến triển, rối loạn đông máu, bệnh não do THA (hôn mê, co giật), và suy tim cấp. Nếu không được điều trị kịp thời, tiên lượng rất xấu.
- Tăng huyết áp nặng đi kèm các bệnh cảnh phức tạp: Các tình huống này đòi hỏi phải hạ huyết áp khẩn trương để bảo vệ các cơ quan quan trọng. Ví dụ như phình bóc tách động mạch chủ (tình trạng đe dọa tính mạng do lớp áo trong của động mạch chủ bị rách), nhồi máu cơ tim cấp (tắc nghẽn mạch máu nuôi tim), phù phổi cấp (suy hô hấp do tràn dịch vào phổi), và xuất huyết não (vỡ mạch máu trong não).
- Tăng huyết áp do u tuyến thượng thận (pheochromocytoma), cường catecholamine kèm tổn thương cơ quan: U tuyến thượng thận có thể sản xuất quá nhiều hormone gây tăng huyết áp đột ngột và nguy hiểm.
- Tăng huyết áp trong sản giật hoặc tiền sản giật nặng: Đây là biến chứng thai kỳ nghiêm trọng, có thể đe dọa tính mạng của cả mẹ và bé.
Triệu chứng: Triệu chứng của THA cấp cứu rất đa dạng, tùy thuộc vào cơ quan đích nào bị tổn thương. Tuy nhiên, một số triệu chứng thường gặp bao gồm:
- Đau đầu dữ dội
- Rối loạn thị giác (nhìn mờ, nhìn đôi)
- Đau ngực
- Khó thở
- Chóng mặt
- Co giật
- Hôn mê
2. Tăng Huyết Áp Khẩn Trương
Khác với THA cấp cứu, tăng huyết áp khẩn trương là tình trạng huyết áp tăng cao đáng kể nhưng không có bằng chứng tổn thương cơ quan đích. Tình trạng này thường gặp ở những bệnh nhân không tuân thủ điều trị (quên thuốc, tự ý bỏ thuốc) hoặc ngưng thuốc hạ áp đang dùng.
Mặc dù huyết áp của bệnh nhân tăng cao, THA khẩn trương hiếm khi gây ra các biến chứng cấp tính. Thông thường, mức độ nặng của THA đã diễn tiến trong nhiều năm. Điều trị THA khẩn trương thường bao gồm việc sử dụng thuốc hạ áp đường uống và hạ huyết áp từ từ trong vòng 24-48 giờ.
Lưu ý quan trọng:
- Tránh sử dụng các thuốc hạ huyết áp mạnh, tác dụng nhanh, vì có thể gây hạ huyết áp quá mức và dẫn đến thiếu máu các cơ quan.
- Việc sử dụng nifedipine nhỏ dưới lưỡi để hạ áp nhanh chóng trong THA khẩn trương không còn được khuyến cáo vì có thể gây hạ huyết áp nghiêm trọng.
3. Điều Trị Tăng Huyết Áp Cấp Cứu
Mục tiêu điều trị:
- Hạ huyết áp động mạch trung bình (MAP) 20-25% trong khoảng 1-2 giờ đầu.
- Duy trì HA tâm thu khoảng 160 mmHg/ HA tâm trương 100-110 mmHg trong 2-6 giờ tiếp theo.
- Đưa HA về bình thường sau 24-48 giờ, tùy thuộc vào tình huống lâm sàng cụ thể.
- Trong trường hợp bóc tách động mạch chủ, có thể hạ huyết áp xuống mức thấp hơn (HA tâm thu ≤ 120 mmHg) để giảm áp lực lên thành động mạch.
- Trong trường hợp tiền sản giật nặng hoặc sản giật, hoặc cơn THA do cường tuyến thượng thận, nên giảm HA tâm thu xuống < 140 mmHg.
Các lưu ý quan trọng:
- Không hạ huyết áp quá nhanh, đặc biệt ở bệnh nhân THA mạn tính. Việc hạ áp quá nhanh có thể gây ra tình trạng thiếu máu các cơ quan quan trọng (như não, thận) và dẫn đến suy thận hoặc đột quỵ.
- Xác định các cơ quan đích bị tổn thương và các yếu tố làm tình trạng THA nặng thêm (ví dụ: đau, lo lắng, sử dụng các chất kích thích như amphetamine, cocaine).
- Tìm kiếm và điều trị nguyên nhân gây THA thứ phát. Theo một số nghiên cứu, có khoảng 20-50% bệnh nhân THA cấp cứu có nguyên nhân thứ phát (ví dụ: bệnh thận, bệnh nội tiết).
Thuốc điều trị:
- Thuốc lý tưởng để điều trị THA cấp cứu cần có các đặc điểm: Khởi phát tác dụng nhanh, hiệu lực mạnh, thời gian tác dụng ngắn, dễ điều chỉnh liều, ít tác dụng phụ.
- Một số thuốc truyền tĩnh mạch thường được sử dụng hiện nay:
- Sodium nitroprusside
- Nicardipine
- Nitroglycerine
- Labetalol
- Hydralazine
Kết luận:
Tăng huyết áp cấp cứu là một tình trạng nghiêm trọng, đòi hỏi phải được hạ áp ngay lập tức bằng các thuốc phù hợp theo chỉ định của bác sĩ. Việc chẩn đoán và điều trị kịp thời, đúng cách sẽ giúp giảm thiểu các biến chứng nặng nề và đe dọa tính mạng.