Nhu cầu năng lượng theo giới tính và độ tuổi
Nhu cầu năng lượng của cơ thể thay đổi theo độ tuổi, giới tính và tình trạng sức khỏe. Việc cung cấp đủ năng lượng là rất quan trọng để đảm bảo sự phát triển toàn diện và duy trì các hoạt động hàng ngày.
Bảng nhu cầu năng lượng (Kcal)
Bảng dưới đây thể hiện nhu cầu năng lượng khuyến nghị hàng ngày cho trẻ em và thanh thiếu niên theo giới tính và độ tuổi (Nguồn: Viện Dinh Dưỡng Quốc Gia):
| Giới tính | Nhóm tuổi | Nhu cầu năng lượng (Kcal) | |---|---|---| | Nam | 10 - 12 | 2.110 | | | 13 - 15 | 2.650 | | | 16 - 18 | 2.980 | | Nữ | 10 - 12 | 2.010 | | | 13 - 15 | 2.200 | | | 16 - 18 | 2.240 |
Lưu ý: Đây là mức năng lượng khuyến nghị trung bình. Nhu cầu thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào mức độ hoạt động thể chất và tình trạng sức khỏe cá nhân.
Nhu cầu năng lượng cho trẻ nhiễm HIV (Theo WHO, 2003)
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), trẻ em nhiễm HIV có nhu cầu năng lượng đặc biệt để duy trì cân nặng và chống lại bệnh tật. Cụ thể:
- Trẻ có dấu hiệu nhiễm HIV (chống sút cân): Cần tăng thêm 10% năng lượng so với trẻ khỏe mạnh cùng độ tuổi. Điều này giúp ngăn ngừa tình trạng sút cân do tác động của virus HIV và các bệnh nhiễm trùng cơ hội.
- Trẻ HIV bị sút cân/suy mòn: Nhu cầu năng lượng cần tăng đáng kể, có thể lên tới 50% - 100% so với trẻ khỏe mạnh. Việc tăng cường năng lượng giúp phục hồi cân nặng, cải thiện hệ miễn dịch và nâng cao chất lượng cuộc sống. (Nguồn: WHO. Nutritional care and support for people living with HIV/AIDS. 2003).
Lưu ý quan trọng:
- Các thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo.
- Luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để có chế độ ăn uống phù hợp nhất với tình trạng sức khỏe của bạn hoặc người thân.